Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801299494 | DUOC NGOC FOOD AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
887.040.000 VND | 8 month |
| 1 | Rau ngót |
SP01
|
280 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 2 | Rau cải ngọt |
SP02
|
400 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 3 | Rau mùng tơi |
SP03
|
240 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 4 | Rau đay |
SP04
|
240 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 5 | Bí xanh |
SP05
|
520 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 6 | Súp lơ xanh |
SP06
|
240 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 7 | Bắp cải |
SP07
|
240 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 8 | Su hào |
SP08
|
256 | Kg | Củ tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 9 | Bí đỏ |
SP09
|
488 | Kg | Quả to, mẩy, không bị óp, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản. | Việt Nam | 12,000 |
|
| 10 | Khoai tây |
SP10
|
120 | kg | Củ tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 11 | Khoai sọ |
SP11
|
560 | kg | Củ tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 12 | Khoai môn |
SP12
|
560 | Kg | Củ tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 13 | Su su |
SP13
|
160 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 14 | Cà rốt |
SP14
|
80 | Kg | Củ tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 15 | Cà chua |
SP15
|
400 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 16 | Gừng |
SP16
|
28 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 17 | Mướp |
SP17
|
120 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 18 | Hành khô |
SP18
|
32 | Kg | Củ khô, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 19 | Tỏi khô |
SP19
|
4 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 20 | Rau thì là |
SP20
|
5.6 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 80,000 |
|
| 21 | Hành lá |
SP21
|
160 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 22 | Rau mùi ta |
SP22
|
8 | kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 23 | Rau răm |
SP23
|
4 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 24 | Rau tía tô |
SP24
|
8 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 25 | Quả dọc |
SP25
|
4 | Kg | Quả, tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 26 | Quả me |
SP26
|
4 | Kg | Quả, tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 27 | Gấc |
SP27
|
64 | Kg | Quả, tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 28 | Rau mùi tầu |
SP28
|
8 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có lá úa, lá già, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 29 | Giá đỗ |
SP29
|
128 | Kg | Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 16,000 |
|
| 30 | Chuối tiêu |
SP30
|
80 | Kg | 100-120gram/quả Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 31 | Dưa hấu |
SP31
|
144 | Kg | Khoảng 2-4kg/quả Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 32 | Xoài chín |
SP32
|
96 | Kg | Khoảng 3-4quả/kg Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 33 | Dưa vàng |
SP33
|
80 | Kg | Khoảng 2-4kg/quả Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 60,000 |
|
| 34 | Cam sành |
SP34
|
96 | Kg | Khoảng 3-4quả/kg Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 35 | Thanh long |
SP35
|
96 | Kg | Khoảng 0,5-0,7kg/quả Hàng tươi, ngon, không bị dập nát, không sâu, không có tạp chất, không biến đổi gen, không có chất kích thích, chất bảo quản, thu hoạch đúng thời vụ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 36 | Dầu ăn Neptune 1 Lit/chai |
SP36
|
16 | Chai | Loại 1lit/chai hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 60,000 |
|
| 37 | Dầu ăn Neptune 5 lít/can |
SP37
|
16 | Can | Loại 5lit/chai hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 290,000 |
|
| 38 | Nước mắm Cát Hải 2 lít/ can |
SP38
|
16 | Can | Loại 2lit/can Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 60,000 |
|
| 39 | Hạt nêm NeptuneTúi 1.8 kg/túi |
SP39
|
24 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 100,000 |
|
| 40 | Muối tinh Iot Túi 500 g/túi |
SP40
|
24 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 6,000 |
|
| 41 | Bột canh Vifon Túi 900 g/túi |
SP40
|
80 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 42 | Bột canh Vifon Túi 200g/túi |
SP41
|
40 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 6,000 |
|
| 43 | Gia vị Knor kho tàu Túi 28 g/túi |
SP42
|
56 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 6,000 |
|
| 44 | Đường trắng xuất khẩu 1kg/túi |
SP43
|
20 | Túi | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 45 | Nước cốt dừa 400G/LỌ |
SP44
|
16 | Lọ | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 33,000 |
|
| 46 | Bánh đa trắng (Mỳ gạo) |
SP45
|
760 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 47 | Đậu hũ |
SP46
|
240 | Kg | Trắng tự nhiên, thơm béo ngậy, không chất phụ gia | Việt Nam | 25,000 |
|
| 48 | Gạo tẻ BC |
SP47
|
4.400 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 49 | Gạo nếp cái hoa vàng |
SP48
|
200 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 50 | Đỗ xanh tách vỏ loại 1 |
SP49
|
96 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 40,000 |
|
| 51 | Đỗ đen loại 1 hạt nhỏ lòng xanh |
SP50
|
16 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 80,000 |
|
| 52 | Đỗ Tương |
SP51
|
16 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 53 | Hạt sen |
SP52
|
16 | Kg | Hàng có địa chỉ nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, không ẩm mốc, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 200,000 |
|
| 54 | Thịt bò loại 1 |
SP53
|
64 | Kg | Lọc sạch, không gân, thịt tươi mới, bề mặt sạch, không dính lông và tạp chất lạ, có độ đàn hồi, ấn ngón tay vào thịt không để lại dấu ấn trên bề mặt thịt khi bỏ tay ra, có màu đặc trưng của sản phẩm, không có mùi lạ | Việt Nam | 290,000 |
|
| 55 | Thịt vai sấn bỏ bì |
SP54
|
2.040 | Kg | Thịt tươi, mới, bề mặt khô, sạch, không dính lông và tạp chất lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 123,000 |
|
| 56 | Thịt nạc thăn |
SP55
|
160 | Kg | Thịt tươi, mới, bề mặt khô, sạch, không dính lông và tạp chất lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 133,000 |
|
| 57 | Xương ống |
SP56
|
320 | Kg | Thịt trên xương tươi, nước luộc thịt trong, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 70,000 |
|
| 58 | Xương ba |
SP57
|
320 | Kg | Thịt trên xương tươi, nước luộc thịt trong, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 85,000 |
|
| 59 | Tim |
SP58
|
48 | Kg | Hàng đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 300,000 |
|
| 60 | Thịt ngan bỏ chân , cổ |
SP59
|
216 | Kg | Làm sạch, bỏ nội tạng, bỏ đầu, chân, cổ, cánh thịt tươi sống được lấy từ gia cầm nuôi, sống khỏe mạnh đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 125,000 |
|
| 61 | Thịt vịt Bỏ chân, cổ |
SP60
|
344 | Kg | Làm sạch, bỏ nội tạng, bỏ đầu, chân, cổ, cánh thịt tươi sống được lấy từ gia cầm nuôi, sống khỏe mạnh đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 110,000 |
|
| 62 | Thịt gà ta lai bỏ chân, cổ |
SP61
|
280 | Kg | Làm sạch, bỏ nội tạng, bỏ đầu, chân, cổ, cánh thịt tươi sống được lấy từ gia cầm nuôi, sống khỏe mạnh đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 120,000 |
|
| 63 | Chim bồ câu nguyên con |
SP62
|
104 | Kg | Làm sạch, bỏ nội tạng thịt tươi sống được lấy từ gia cầm nuôi, sống khỏe mạnh đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 300,000 |
|
| 64 | Trứng cút |
SP63
|
240 | Kg | Trứng sạch, tươi mới, không có mùi lạ, vỏ tròn, không bị méo mó, lòng trắng trong, không bị loãng quá, lỏng đỏ có màu đặc trưng, không bị loãng | Việt Nam | 85,000 |
|
| 65 | Trứng vịt |
SP64
|
176 | Kg | Trứng sạch, tươi mới, không có mùi lạ, vỏ tròn, không bị méo mó, lòng trắng trong, không bị loãng quá, lỏng đỏ có màu đặc trưng, không bị loãng | Việt Nam | 70,000 |
|
| 66 | Cua đồng |
SP65
|
80 | Kg | Cua nguyên con chưa sơ chế hàng tươi sống, đúng chủng loại, không có mùi lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 180,000 |
|
| 67 | Cá trắm cỏ |
SP66
|
200 | Kg | Cá làm sạch bỏ nội tạng từ 3-4kg/con | Việt Nam | 85,000 |
|
| 68 | Trai |
SP67
|
144 | Kg | Hàng đều con tươi sống, đúng chủng loại yêu cầu, không có dịch nhớt, không có mùi lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 69 | Ngao |
SP68
|
200 | Kg | Hàng đều con tươi sống, đúng chủng loại yêu cầu, không có dịch nhớt, không có mùi lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 70 | Tép đồng |
SP69
|
40 | Kg | Hàng đều con tươi sống, đúng chủng loại yêu cầu, không có dịch nhớt, không có mùi lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 180,000 |
|
| 71 | Tôm biển |
SP70
|
120 | Kg | 60 - 80 Con/kg Hàng tươi sống, đúng chủng loại yêu cầu, không có dịch nhớt, không có mùi lạ, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 250,000 |
|