Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312189953 |
DA MINH CORPORATION |
411.271.000 VND | 411.271.000 VND | 30 day | 21/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên môn Ngữ văn 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/ phim tư liệu về Truyện Kiều |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
8 | Bộ | Việt Nam | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chủ đề Hình học và đo lường - Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chủ đề Thống kê và Xác suất - Phần mềm toán học |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đài đĩa CD |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đầu đĩa |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Màn hình (Tivi) hiển thị 65inch |
1 | Chiếc | Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ học liệu điện tử Tiếng Anh 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồng hồ bấm giây |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Còi |
4 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thước dây |
4 | Chiếc | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cờ lệnh thể thao |
4 | Chiếc | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 706,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nấm thể thao |
80 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây nhảy cá nhân |
80 | Chiếc | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây nhảy tập thể |
4 | Chiếc | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bóng nhồi |
8 | Quả | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quả bóng đá |
20 | Quả | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quả cầu lông |
100 | Quả | Việt Nam/ Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vợt cầu lông |
20 | Chiếc | Việt Nam/ Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên môn Lịch sử 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
2 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
2 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
2 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
2 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phim mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phim tư liệu: Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
3 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Video/clip về du lịch thế giới và Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh |
3 | Tờ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp |
3 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tranh thể hiện sơ đồ:
- Vai trò của đạo đức kinh doanh
- Các biểu hiện của đạo đức kinh doanh |
3 | Tờ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Màn hình (Tivi) hiển thị 65inch |
1 | Chiếc | Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ lưu điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phần mềm tin học văn phòng |
1 | Bộ | Hồng Kông | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phần mềm diệt virus |
1 | Bộ | Malaysia | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bút lông |
5 | Bộ | Trung Quốc | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng pha màu |
5 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tranh hướng dẫn cách vẽ chất liệu màu nước |
5 | Tờ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Biến áp nguồn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ thu nhận dữ liệu |
1 | Bộ | Trung Quốc | 29,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ thiết bị đo kỹ thuật số tích hợp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lý 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dây nối |
1 | Bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đồng hồ đo điện đa năng |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ giá thí nghiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hộp quả treo |
1 | Hộp | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Lò xo |
1 | Bộ | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Màn hình (Tivi) hiển thị 65inch |
1 | Chiếc | Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Con lắc lò xo, con lắc đơn |
1 | Bộ | Việt Nam-Israel | 6,383,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam-Israel | 4,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
1 | Bộ | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thiết bị tạo sóng dừng |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
1 | Bộ | Việt Nam-Israel | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 963,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị khảo sát nội năng |
1 | Bộ | Việt Nam | 613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
1 | Bộ | Việt Nam | 307,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
1 | Bộ | Việt Nam -Trung Quốc | 9,849,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
1 | Bộ | Việt Nam | 987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thiết bị tạo từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,029,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
1 | Bộ | Trung Quốc | 11,101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Thiết bị khảo sát dòng điện qua diode |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 9,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Màn hình (Tivi) hiển thị 65inch |
1 | Chiếc | Malaysia | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
5 | Tờ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
4 | Bộ | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Muỗng đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giấy quỳ tím |
5 | Hộp | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giấy pH |
3 | Tệp | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giấy ráp |
3 | Tấm | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
2 | túi | Việt Nam | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nhôm lá (Al) -100gr |
2 | chai | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đồng vụn (Cu) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Sodium (Na) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Iodine (I2) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
2 | chai | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
2 | chai | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Nitric acid 65% (HNO3) - 500ml |
2 | chai | Việt Nam | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
2 | chai | Việt Nam | 1,463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Potassium chlorate (KClO3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Phenolphtalein - 10gr |
2 | chai | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Dầu dừa - 1000ml |
2 | chai | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
2 | chai | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Than gỗ - 200gr |
2 | bịch | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | chai | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sodium acetate (CH3COONa) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Hexane (C6H14) - 500ml |
2 | chai | Việt Nam | 214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Calcium carbide (CaC2) - 300gr |
2 | chai | Việt Nam | 203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Benzene (C6H6) - 200ml |
2 | chai | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Toluene (C7H8) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Chloroethane (C2H5Cl) - 200ml |
2 | chai | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Glycerol (C3H8O3) - 300ml |
2 | chai | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phenol (C6H5OH) - 500gr |
2 | chai | Việt Nam | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Ethanal (CH3CHO) Acetaldehyde - 300ml |
2 | chai | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Acetic acid (CH3COOH) 99.85% - 300ml |
2 | chai | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Saccharose (C12H22O11) - 300gr |
2 | chai | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Methylamine (CH3NH2) - 100ml |
2 | chai | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Aniline (C6H5NH2) - 500ml |
2 | chai | Việt Nam | 353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Barium chlorid (BaCl2) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) - 100gr |
2 | chai | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dao cắt tiêu bản |
1 | Cái | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ethanol 96° |
2 | chai 100nl | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Lam kính |
2 | Hộp | Trung Quốc | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lamen |
2 | Hộp | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Kim mũi mác |
2 | Cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đĩa Petri |
2 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Panh kẹp |
3 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Giấy thấm |
2 | Tệp | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ đồ mổ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Găng tay cao su |
2 | Hộp | Việt Nam | 438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Cấu tạo của tim |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật |
7 | Bộ | Trung Quốc | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
7 | Bộ | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
7 | Bộ | Việt Nam | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
7 | Bộ | Việt nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
7 | Bộ | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | NaCl 0.65% |
2 | Chai 500ml | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam-Trung Quốc | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Biến áp nguồn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Găng tay bảo hộ lao động |
4 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Kính bảo hộ |
4 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
2 | Tờ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
1 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cấu tạo của Ô tô |
2 | Tờ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Các phương pháp gia công cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
1 | Cái | Rô-ma-ni | 3,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy hút chân không mini |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Thiết bị đo độ mặn |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bếp từ |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bộ tranh về Các nhóm nghề cơ bản |
4 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |