Hire, measure and analyze environmental samples

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Hire, measure and analyze environmental samples
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.436.434.127 VND
Publication date
14:50 03/09/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
131/QĐ-MTMB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Northern Department of Environmental Protection
Approval date
03/09/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0104549299 0104549299

GIANG SON ENVIRONMENT SCIENCE & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

3.123.975.600 VND 3.123.975.600 VND 3.123.975.600 VND 4 day 04 months
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0102007533 0102007533 VIETNAM SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY The contractor ranked third in terms of price, but was not rated due to applying a different process (Process 2).
2 vn0107350127 0107350127 THINH TRUONG PHAT ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY The contractor ranked second in terms of price, but their bid was not evaluated due to non-compliance with process 2.
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lấy, phân tích mẫu nước thải
Thông số
Theo quy định tại Chương V
2
Nhiệt độ
60
Thông số
Theo quy định tại Chương V
54,000
3
pH
94
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
4
TDS
35
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
5
Độ màu
60
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
6
BOD5
94
Thông số
Theo quy định tại Chương V
194,400
7
COD
75
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
8
Chất rắn lơ lửng (TSS)
94
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
9
Coliform
94
Thông số
Theo quy định tại Chương V
216,000
10
Tổng dầu mỡ khoáng
60
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
11
Dầu mỡ động, thực vật
45
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
12
Tổng xianua (CN-)
60
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
13
Tổng phốtpho
70
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
14
Tổng Nitơ
70
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
15
Amoni (NH4+)
94
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
16
Sunlfua (S2-)
90
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
17
Cr (VI)
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
18
Nitrat (NO3)
40
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
19
Photphat (PO43-)
40
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
20
Florua (F-)
50
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
21
Clorua (Cl-)
50
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
22
Clo dư
50
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
23
Lấy và phân tích đồng thời mẫu kim loại Cr, Pb, Cd, Cu, Zn, Ni, Mn, (không bao gồm As, Hg và Fe)
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
24
Kim loại As
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
216,000
25
Kim loại Hg
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
26
Kim loại Fe
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
27
Tổng Phenol
48
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
28
Tổng các chất hoạt động bề mặt
50
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
29
HCBVTV clo hữu cơ
416
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,512,000
30
HCBVTV photpho hữu cơ
56
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,512,000
31
Tổng hoạt độ phóng xạ Anpha
7
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
32
Tổng hoạt độ phóng xạ Beta
7
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
33
PCBs
26
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,404,000
34
Vận tốc
40
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
35
AOX
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
648,000
36
Dioxin
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
16,200,000
37
Salmonella
2
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
38
Shigella
2
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
39
Vibrio chlerae
2
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
40
Lấy, phân tích mẫu khí thải
Thông số
Theo quy định tại Chương V
41
Nhiệt độ
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
42
Vận tốc
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
43
Áp suất khí thải
15
Thông số
Theo quy định tại Chương V
216,000
44
Khí Oxy (O2)
159
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
45
Khí: CO
159
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
46
Khí: NO
159
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
47
Khí: NO2
159
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
48
Khí: SO2
159
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
49
Bụi tổng số
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,728,000
50
HCl
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
702,000
51
H2SO4
5
Thông số
Theo quy định tại Chương V
594,000
52
H2S
3
Thông số
Theo quy định tại Chương V
702,000
53
NH3
5
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
54
Lấy và phân tích đồng thời mẫu kim loại (Pb, Cd, As, TI, Se, Cr, Mn, Zn, Cu, Ni, Co)
15
Thông số
Theo quy định tại Chương V
3,564,000
55
Kim loại Hg
7
Thông số
Theo quy định tại Chương V
432,000
56
Hợp chất hữu cơ
15
Thông số
Theo quy định tại Chương V
2,700,000
57
Tổng hydrocacbon, HC
2
Thông số
Theo quy định tại Chương V
2,160,000
58
Dioxin/Furan
14
Thông số
Theo quy định tại Chương V
27,000,000
59
Chiều cao nguồn thải
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
60
Đường kính trong miệng ống khói
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
61
Lưu lượng khí thải
53
Thông số
Theo quy định tại Chương V
432,000
62
Lấy, phân tích mẫu chất thải rắn
Thông số
Theo quy định tại Chương V
63
pH
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
64
Cyanua (CN-)
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
540,000
65
Phenol
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
864,000
66
As
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
540,000
67
Hg
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
648,000
68
Lấy và phân tích đồng thời mẫu kim loại (Pb, Cd, Sb, Cr, Ta, Ni, Ba, Se, Co, Va)
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
3,240,000
69
Dầu mỡ
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
70
PCBs
21
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,404,000
71
Lấy, phân tích mẫu nước mặt
Thông số
Theo quy định tại Chương V
72
pH
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
64,800
73
DO
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
64,800
74
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
75
BOD5
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
194,400
76
COD
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
77
Amoni (NH4+)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
78
Tổng N
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
79
Tổng P
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
80
Florua (F-)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
81
Crom (VI)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
82
Clorua (Cl-)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
108,000
83
Hg
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
84
As
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
216,000
85
Fe
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
86
Lấy và phân tích đồng thời mẫu kim loại (Pd, Cd, Cu, Zn, Mn, Ni)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
1,296,000
87
Tổng Dầu, mỡ
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
270,000
88
Coliform
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
432,000
89
Tổng cacbon hữu cơ (TOC)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
90
Xyanua (CN-)
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
378,000
91
Chất hoạt động bề mặt
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
92
Phenol
10
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
93
Lấy, phân tích mẫu không khí xung quanh
Thông số
Theo quy định tại Chương V
94
Nhiệt độ
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
32,400
95
Độ ẩm
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
32,400
96
Tốc độ gió
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
32,400
97
Hướng gió
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
32,400
98
Áp suất
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
32,400
99
TSP
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
432,000
100
SO2
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
324,000
101
H2S
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
486,000
102
CH3SH
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
648,000
103
Lấy, phân tích mẫu Tiếng ồn đô thị, khu công nghiệp
Thông số
Theo quy định tại Chương V
104
Mức ồn trung bình (LAeq)
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
105
Mức ồn cực đại (LAmax)
30
Thông số
Theo quy định tại Chương V
162,000
106
Chi phí phương tiện vận chuyển phục vụ chở thiết bị lấy mẫu và cán bộ quan trắc
44
Ngày/xe
Theo quy định tại Chương V
12,960,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second