Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304702378 |
GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
396.576.000 VND | 396.576.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | Unconscious | |
| 2 | vn0101403090 | INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 3 | vn0312244932 | NNC SCIENTIFIC COMPANY LIMITED | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (±)-Clenbuterol |
1 | Lọ | Đức | 4,838,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | (±)-Clenbuterol D9 |
1 | Lọ | Đức | 21,265,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | 2-Aminoflubendazole |
1 | Lọ | Đức | 5,734,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | 2-hydroxymethyl-1-methyl5-nitroimidazole (HMMNI) |
1 | Lọ | Đức | 17,258,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | 3,5 - Dinitrosalicyhydrazide - 15N2 (DNSH_15N2) hoặc Nifursol-desfurfuryliden 15N2 (hydrazide 15N2) |
1 | Lọ | Đức | 9,547,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | 3,5-dinitrosalicylic acid hydrazide (DNSH) hoặc Nifursol-desfurfuryliden |
1 | Lọ | Đức | 7,592,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 5-(Hydroxymethyl)furfural hoặc 5-Hydroxymethyl-2-furfural |
1 | Lọ | Đức | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | 6-BAP (6-Benzylaminopurine) |
1 | Lọ | Đức | 1,328,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Acepromazine hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 6,717,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Azadirachtin |
1 | Lọ | Đức | 9,093,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Azithromycin |
1 | Lọ | Đức | 7,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Benzyldimethyldecylammonium chloride (C10) |
1 | Lọ | Đức | 1,825,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Benzyldimethyldodecylammonium chloride (C12) |
1 | Lọ | Đức | 2,581,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Benzyldimethylhexadecylammonium chloride (C16) |
1 | Lọ | Đức | 1,771,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Benzyldimethyloctadecylammonium chloride (C18) |
1 | Lọ | Đức | 1,825,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Benzyldimethyloctylammonium chloride (C8) |
1 | Lọ | Đức | 4,892,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Benzyldimethyltetradecylammonium chloride (C14) |
1 | Lọ | Đức | 2,084,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cimaterol |
1 | Lọ | Đức | 5,994,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cimbuterol |
1 | Lọ | Đức | 8,769,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Clenbuterol hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 4,201,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Clindamycin hydrochloride |
1 | Lọ | Canada | 6,253,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Clorsulon |
1 | Lọ | Đức | 3,499,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | D7-Benzyldimethyloctadecylammonium chloride (C18-D7) |
1 | Lọ | Canada | 8,499,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Diethylstilbestrol (DES) |
1 | Lọ | Đức | 1,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Erythromycin |
1 | Lọ | Canada | 3,045,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Erythromycin B |
1 | Lọ | Canada | 53,665,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | GA3 (Gibberellic acid) |
1 | Lọ | Đức | 1,479,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Histamine dihydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 2,581,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ipronidazole (IPZ) |
1 | Lọ | Đức | 5,907,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ipronidazole-hydroxy (IPZ-OH) |
1 | Lọ | Đức | 6,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ivermectin |
1 | Lọ | Đức | 2,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mabuterol hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 16,437,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Melamine |
1 | Lọ | Đức | 820,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Melamine 13C3, 99%, Amoni-15N3, 98% |
1 | Lọ | Mỹ | 15,141,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Melengestrol acetate |
1 | Lọ | Đức | 3,423,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Menbutone |
1 | Lọ | Đức | 7,041,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Metronidazole (MNZ) |
1 | Lọ | Đức | 1,479,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Metronidazole-hydroxy (MNZ-OH) |
1 | Lọ | Đức | 7,732,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Morantel tartrate |
1 | Lọ | Đức | 1,846,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phenylbutazone |
1 | Lọ | Đức | 1,393,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ractopamine hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 2,581,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ractopamine-d6 hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 12,128,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ronidazole D3 |
1 | Lọ | Đức | 12,841,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Salbutamol |
1 | Lọ | Đức | 11,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Salbutamol D3 |
1 | Lọ | Canada | 21,416,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Solvent Yellow 34 HCl (Auramine O) |
1 | Lọ | Đức | 2,656,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Terbutaline |
1 | Lọ | Canada | 5,270,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ternidazole |
1 | Lọ | Đức | 5,529,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tert-Butylhydroquinone |
1 | Lọ | Đức | 820,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tiamulin |
1 | Lọ | Đức | 7,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tildipirosin |
1 | Lọ | Đức | 2,872,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tilmicosin |
1 | Lọ | Đức | 3,445,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tinidazole |
1 | Lọ | Canada | 2,257,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tolfenamic acid |
1 | Lọ | Đức | 3,445,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tripelennamine hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 2,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tulathromycin A |
1 | Lọ | Đức | 4,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Valnemulin hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 5,410,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Virginiamycin S1 |
1 | Lọ | Đức | 9,871,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vitamin C (L-Ascorbic acid) |
1 | Lọ | Đức | 1,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Xylazine hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 1,846,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |