Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107349611 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN; CÔNG TY CỔ PHẦN FDS; CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI VIỆT NAM | FDS JOINT STOCK COMPANY |
14.818.645.320 VND | 45 ngày |
| 2 | vn0107349611 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN; CÔNG TY CỔ PHẦN FDS; CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI VIỆT NAM | JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS |
14.818.645.320 VND | 45 ngày |
| 3 | vn0107349611 | LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN; CÔNG TY CỔ PHẦN FDS; CÔNG TY TNHH MTV THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI VIỆT NAM | VIETNAM MARITIME COMMUNICATION AND ELECTRONICS SINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
14.818.645.320 VND | 45 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | FDS JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS | sub-partnership |
| 3 | VIETNAM MARITIME COMMUNICATION AND ELECTRONICS SINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY | sub-partnership |
| 1 | Thiết bị máy chủ |
RS720-E11-WOCPU604Z
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 1,703,413,802 |
|
| 2 | Thiết bị máy chủ |
RS720A-E13-WOCPU179Z
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 1,502,928,000 |
|
| 3 | Thiết bị Card HBA HPE: 2 x 32GB Port |
R2E09A
|
1 | Cái | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Malaysia | 158,760,000 |
|
| 4 | Phần mềm ảo hóa và quản trị máy chủ |
VCF-VSP-FDN-1Y
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Broadcom | 1,616,510,000 |
|
| 5 | Phần mềm sao lưu dữ liệu |
V-FDNVUL-0I-SU3YP-00
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Veeam Backup | 226,184,000 |
|
| 6 | Phần mềm hệ điều hành máy chủ |
Windows Server
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Mícrosoft | 33,712,000 |
|
| 7 | Phần mềm hệ điều hành máy chủ SQL |
SQL Server
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Mícrosoft | 119,560,000 |
|
| 8 | Thiết bị máy chủ (Bổ sung để chạy SQL Server) |
RS700-E11-WOCPU450Z
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 1,502,928,000 |
|
| 9 | Phần mềm ảo hóa và quản trị máy chủ |
VCF-VSP-FDN-1Y
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Broadcom | 307,916,000 |
|
| 10 | Phần mềm tường lửa cơ sở dữ liệu V6500 – Giấy phép thiết bị ảo và gói thuê bao hằng năm |
SS-SUB-DBF-V65-GWCL-GWCL-1Y-TBL
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Imperva | 2,539,572,000 |
|
| 11 | Phần mềm Agent cho hệ thống Big Data – Giấy phép phần mềm thuê bao hằng năm tính phí theo node hoặc máy chủ Big Data. |
SB-BIGDATA-SRV1
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Imperva | 496,272,000 |
|
| 12 | Phần mềm quản trị tập trung tường lửa cơ sở dữ liệu VM150 – Giải pháp máy chủ quản lý dạng thiết bị ảo, cấp phép thuê bao hằng năm |
SS-SUB-VM15-MXT-1Y-TBL
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Imperva | 170,422,000 |
|
| 13 | Server ảo hóa cho V6500 máy chủ 1 |
RS700-E11-WOCPU450Z
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 358,797,600 |
|
| 14 | Server ảo hóa cho V6500 máy chủ 2 + máy chủ quản trị VM150 |
RS700-E11-WOCPU450Z
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 613,660,320 |
|
| 15 | Phần mềm ảo hóa và quản trị máy chủ |
VCF-VSP-FDN-1Y
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Broadcom | 205,310,000 |
|
| 16 | Thiết bị tường lửa Web chuyên dụng |
Redwall NGW
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Việt Nam | 408,660,120 |
|
| 17 | Bản quyền phần mềm chống thất thoát dữ liệu – Hỗ trợ triển khai tại chỗ (On-premise), thời hạn 01 năm cho 115 thiết bị.Bản quyền phần mềm chống thất thoát dữ liệuDung lượng |
PPU-4-01Y-V2
|
1 | Gói | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Safetica | 180,320,000 |
|
| 18 | Server quản trị DLP |
RS700-E11-WOCPU450Z
|
1 | Bộ | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | Taiwan | 250,523,280 |
|
| 19 | Đăng ký tàu biển |
ĐKTB
|
1 | Phần mềm | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | VIETNAM | 1,790,000,000 |
|
| 20 | Quản lý thuyền viên lĩnh vực hàng hải |
QLTV
|
1 | Phần mềm | Chi tiết tại tài liệu giải pháp kỹ thuật đính kèm HSĐX | VIETNAM | 540,000,000 |
|