Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH |
838.927.900 VND | 838.927.900 VND | 365 day | 15/04/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 | TAN TRUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | Contractor ranked 2 | |
| 2 | vn0313240377 | VINA VIET TIN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | Contractor ranked 4 | |
| 3 | vn8435336200 | HUY HOÀNG ANH | Contractor ranked 3 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bao diêm |
1500 | Cái | Việt Nam. Sài Gòn. Cty TNHH KTCN Kim Long. | 880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn chải có cán |
120 | Cái | Việt Nam. Trần Thức. DNTN Trần Thức. | 7,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn chải nhỏ (gỗ) |
200 | Cái | Việt Nam. Trần Thức. DNTN Trần Thức. | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ gối (áo+ruột) |
200 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bao tay mũ |
120 | Bịch | Việt Nam. Cty TNHH Bao Bì Lộc Phát. | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chổi cỏ |
900 | Cây | Việt Nam. Cty TNHH Bông Cỏ May. | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chổi cau |
400 | Cây | Việt Nam. Cty TNHH Bông Cỏ May. | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chổi cau nhỏ |
50 | Cây | Việt Nam. Cty TNHH Bông Cỏ May. | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cần xé trung |
15 | Cái | Việt Nam. Cần Xé Trung. Cty TNHH Nhựa Duy Tân. | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cây quét trần |
50 | Cái | Việt Nam. Trần Thức. DNTN Trần Thức. | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chỉ lớn |
5 | Kg | Việt Nam. Tiger. Cty CP Dệt May Phong Phú | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chỉ Tiger |
60 | Cuồn | Việt Nam. Tiger. Cty CP Dệt May Phong Phú | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cây gắp rác |
24 | Cây | Việt Nam. Daiso Japan. Cty TNHH Daiso Việt Nam. | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cây cọ cầu |
340 | Cây | Việt Nam. Trần Thức. DNTN Trần Thức. | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chổi ni lông |
120 | Cái | Việt Nam. THC. Duster. Cty TNHH Tín Hào. | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chiếu 0.9m |
400 | Tấm | Việt Nam. Cơ sở chiếu Chính Chính. | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ca múc nước có cán |
200 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chai lau kính |
150 | Chai | Việt Nam. Lix. 650ml. Cty TNHH Bột Giặt Lix. | 23,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chai tẩy Lavabo Duck |
1100 | Chai | Việt Nam. Duck. 900ml. Cty TNHH Johnson & Son Việt Nam. | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chai xịt côn trùng Jambo |
800 | Chai | Việt Nam. Jumbo Vape. 600ml. Cty TNHH Fumakilla Việt Nam. | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chùi xoong kẽm |
750 | Miếng | Việt Nam. Kim Son. Cty TNHH SX TM Cước Kim Sơn. | 3,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chùi xoong xanh dầy |
650 | Miếng | Việt Nam. Yalan. Cty TNHH SX TM Cước Kim Sơn. | 4,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chai lau sàn Sunlight 997 ml |
200 | Chai | Việt Nam. Sunlight. 997ml. Cty TNHH Quốc Tế Unilever. | 31,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chai xịt phòng Sumo 400ml |
48 | Chai | Việt Nam. Sumo. 400ml. Cty TNHH SX TM DV Sumo. | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dép mũ trắng nam 43 |
200 | Đôi | Việt Nam. Speedocar. Cơ sở Minh Phương. | 29,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dao cạo râu |
40 | Cái | Việt Nam. Gillette. Cty TNHH P&G Việt Nam. | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây ni lông |
80 | Kg | Việt Nam. Triệu Tấn. Cty TNHH Duyên Thành Phát. | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dầu máy may |
1 | Lít | Việt Nam. Cty TNHH TM-DV Thiết Bị Gia Nghi. | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây thun 1 cm |
500 | Mét | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây dù |
400 | Mét | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dao cắt thịt 40 cm (loại thường) |
4 | Cái | Việt Nam. Cơ sở dao Đa Sỹ. | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dao thái nhỏ |
6 | Cái | Việt Nam. Kiwi. Cty TNHH Trung Huy. | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đồ hốt rác |
200 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Nhựa Vĩ Hưng. | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đèn pin xạc |
70 | Cái | Việt Nam. Sunhouse. Cty CP Tập Đoàn Sunhouse. | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đồng hồ treo tường |
50 | Cái | Việt Nam. Period. Cơ sở đồng hồ Chí. | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đũa sử dụng 1 lần |
1200 | Bịch | Việt Nam. Cty TNHH GROWGREEN | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Găng tay nhựa số 7 |
60 | Cặp | Việt Nam. Nam Long. Số 7. Cty TNHH Nam Long | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giỏ siêu thị |
20 | Cái | Việt Nam. Mekong P&P. Cty TNHH SX TM Mekong. | 39,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hộp cơm sử dụng 1 lần |
240 | Cây | Việt Nam. Mekong P&P. Cty TNHH SX TM Mekong. | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp bánh bao sử dụng 1 lần |
240 | Cây | Việt Nam. Mekong P&P. Cty TNHH SX TM Mekong. | 46,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kéo cắt vải |
3 | Cái | Việt Nam. Nguyễn Đình. Cty TNHH Sản Xuất Cân Nhơn Hòa. | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kim máy may |
60 | Cái | Việt Nam. Organ Needles. Cty TNHH TM Kim May Organ | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khoen màn |
500 | Cái | Việt Nam. Khoen màn nhựa. Cơ sở Trang Trấn Bình. | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kéo cắt chỉ |
12 | Cái | Việt Nam. Công ty TNHH dụng cụ cắt Việt Hàn | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khăn lau tay 35*60cm |
240 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khăn lau tay trắng 30cm*30 |
12000 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải | 2,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ly nhựa sử dụng 1 lần (quy cách: 0.60*140ml) |
24000 | Cái | Việt Nam. THH. Cty TNHH Nhựa Tân Hiệp Hưng. | 132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Muỗng sử dụng 1 lần |
360 | Bịch | Việt Nam. Cty TNHH Uy Kiệt. | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mũ bông trải bàn |
100 | Mét | Việt Nam. Cty TNHH Nhựa Hiệp Liên Phát. | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mền 1m6 |
60 | Cái | Việt Nam. Mền nhung. 1,6m. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mùng 1m4 |
40 | Cái | Việt Nam. Mùng Tuyn. 1,4m. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nước rửa chén (3.8 lít) |
96 | Bình | Việt Nam. Lix. 3.8L. Cty TNHH Bột Giặt Lix. | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nút áo |
4 | Bịch | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 13,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ổ khóa Việt Tiệp 5cm |
100 | Cái | Việt Nam. Việt Tiệp. Cty CP Khóa Việt Tiệp. | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Rổ tròn 70 cm |
6 | Cái | Việt Nam. Duy Tân. Cty TNHH Nhựa Duy Tân. | 69,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Rổ chữ nhật 40x50 |
120 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Rổ chữ nhật 25x30 |
120 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thuốc tẩy Mỹ hảo (Javel) |
20000 | Bình | Việt Nam. Mỹ Hảo. 1L. Cty CP Hóa Mỹ Phẩm Mỹ Hảo. | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thảm vải 35x50 |
1000 | Tấm | Việt Nam. Cty TNHH Dệt May Hồng Hải. | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thùng tròn 20 lít |
150 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 47,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thùng tròn 45 lít |
80 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thùng tròn 80 lít |
24 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thùng tròn 160 lít |
5 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thùng tròn 220 lít |
5 | Cái | Việt Nam. Vĩ Hưng. Cty TNHH Nhựa Vĩ Hưng. | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thau mủ 50cm |
24 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thau mủ 70cm |
10 | Cái | Việt Nam. Việt Thành. Cty TNHH Nhựa Việt Thành. | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thau Inox 50 cm |
6 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH TM DV BEVICO | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thớt gỗ 30 cm |
4 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH SX TM Chân Tình. | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Móc treo quần áo Inox |
50 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH SX TM DV Qui Phúc. | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xà bông diệt khuẩn Safeguard |
750 | Cục | Việt Nam. Safeguard. 135g. Cty TNHH Safeguard Việt Nam. | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Xà bông Lix |
2400 | Bịch | Việt Nam. Lix. 260g. Cty TNHH Bột Giặt Lix. | 6,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Xà bông Omo |
1800 | Kg | Việt Nam. Omo. Cty TNHH Quốc Tế Unilever Việt Nam. | 34,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Xà bông 72% dầu |
240 | Cục | Việt Nam. 72%. Cty TNHH Hiệp Lực. | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Xô nhựa 5 lít |
4 | Cái | Việt Nam. Tân Lập Thành. Cty TNHH Nhựa Tân Lập Thành. | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ca dựng nước nhựa 2 lít |
4 | Cái | Việt Nam. Duy Tân. Cty TNHH Nhựa Duy Tân. | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế ngồi cao |
10 | Cái | Việt Nam. Duy Tân. Cty TNHH Nhựa Duy Tân. | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cân đồng hồ 20 kg |
1 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Sản Xuất Cân Nhơn Hòa. | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cân đồng hồ 5 kg |
1 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH Sản Xuất Cân Nhơn Hòa. | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ ngăn Inox 3 ngăn |
50 | Bộ | Việt Nam. Tithafac. Cty TNHH SX TM XNK Tiến Thành. | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nồi nhôm Kim Hằng size đại |
2 | Cái | Việt Nam. Cty CP Nhôm nhựa Kim Hằng. | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nồi nhôm Kim Hằng size vừa |
2 | Cái | Việt Nam. Cty CP Nhôm nhựa Kim Hằng. | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy xay sinh tố |
2 | Cái | Việt Nam. Panasonic. MXM200WRA. Cty TNHH Panasonic Việt Nam. | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dao chặt thịt lớn |
2 | Cái | Việt Nam. Cơ sở dao kéo Hậu Lộc. | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kéo làm cá cán đen |
4 | Cái | Việt Nam. Cty CP Sento Group | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Thau Inox lớn |
4 | Cái | Việt Nam. Cty TNHH TM DV BEVICO | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Rổ rửa rau trung |
4 | Cái | Việt Nam. Duy Tân. Cty TNHH Nhựa Duy Tân. | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |