Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5901176230 | 5901176230 |
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÂN LONG GIA LAI |
319.349.070 VND | 319.349.000 VND | 60 day | 90 days |
1 |
Bảng thông tin tuyên truyền in decan công nghệ UV cán màng bóng trên nền Alu Alcorest dày 5mm, nhân công lắp đặt |
|
2.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,150,000 |
||
2 |
Viền nhôm |
|
7.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
3 |
Kẹp giấy A4 |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
275,000 |
||
4 |
Bảng thông tin đặt tại trụ sở UBND xã |
|
1 |
đơn nguyên |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
5 |
San dọn mặt bằng thi công |
|
0.1 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
6 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
|
1.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
7 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PCB40 |
|
0.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
8 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
|
0.384 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
9 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
|
0.032 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,400,000 |
||
10 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
|
0.0048 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
11 |
Sản xuất sườn đứng thép |
|
0.0521 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
28,500,000 |
||
12 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ |
|
49.921 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
13 |
Lắp dựng sườn đứng thép |
|
0.0521 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,800,000 |
||
14 |
Ốp tôn phẳng dày 4 zem mái che |
|
0.0288 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,600,000 |
||
15 |
Bảng thông tin tuyên truyền in decan công nghệ UV cán màng bóng trên nền Alu Alcorest dày 5mm, nhân công lắp đặt |
|
2.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,030,000 |
||
16 |
Viền nhôm |
|
7.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
17 |
Kẹp giấy A4 |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
55,000 |
||
18 |
Hộp tin tuyên truyền về học nghề, việc làm. (Khối lượng cho 01 đơn nguyên, tổng 06 đơn nguyên) |
|
6 |
đơn nguyên |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
19 |
San dọn mặt bằng thi công |
|
0.14 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
20 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
|
2.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
|
0.144 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
6,600,000 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
|
0.576 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
7,800,000 |
||
23 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
|
0.048 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
37,200,000 |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
|
0.008 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
15,000,000 |
||
25 |
Sản xuất sườn đứng thép |
|
0.2726 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
171,000,000 |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ |
|
20.633 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
27 |
Lắp dựng sườn đứng thép |
|
0.2726 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
28,800,000 |
||
28 |
Ốp tôn phẳng dày 5 zem vào bảng Pano |
|
0.366 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,800,000 |
||
29 |
Bảng hộp tin in đe can công nghệ UV, cán màng bóng |
|
34.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
4,110,000 |
||
30 |
Viền nhôm |
|
17.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
31 |
Bảng thông tin đặt tại nhà văn hóa thôn, làng. (Khối lượng cho 01 đơn nguyên, tổng 05 đơn nguyên) |
|
5 |
đơn nguyên |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
||
32 |
San dọn mặt bằng thi công |
|
0.1 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
33 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
|
1.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,250,000 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PCB40 |
|
0.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5,500,000 |
||
35 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
|
0.384 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
6,500,000 |
||
36 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
|
0.032 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,000,000 |
||
37 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
|
0.0048 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
12,500,000 |
||
38 |
Sản xuất sườn đứng thép |
|
0.0521 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
142,500,000 |
||
39 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ |
|
49.921 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
40 |
Lắp dựng sườn đứng thép |
|
0.0521 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,000,000 |
||
41 |
Ốp tôn phẳng dày 4 zem mái che |
|
0.0288 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
78,000,000 |