Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312451142 |
WIDE LINK VIET NAM COMPUTING CORPORATION |
3.145.710.500 VND | 3.145.710.500 VND | 45 day | 21/09/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ máy tính để bàn chính hãng (thuộc máy bộ PC cho nhân viên) |
34 | Cái | Trung Quốc - Asus | 17,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Màn hình máy tính (thuộc máy bộ PC cho nhân viên) |
34 | Cái | Trung Quốc - Asus | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy tính để bàn cho thiết kế (thuộc máy bộ PC cho nhân viên) |
1 | Cái | Trung Quốc - Asus | 32,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Màn hình dùng cho thiết kế đồ họa (thuộc máy bộ PC cho nhân viên) |
1 | Cái | Trung Quốc - Asus | 6,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy tính xách tay (Laptop) (laptop cho chuyên viên, TBP) |
11 | Cái | Trung Quốc - Asus | 22,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy in trắng đen laser đơn năng, in 2 mặt tự động (in ấn) |
6 | Cái | Trung Quốc - HP | 7,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy in đa chức năng (in ấn) |
3 | Cái | Trung Quốc - HP | 9,878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phần mềm Microsoft 365 (thuộc phần mềm) |
46 | Người dùng | Microsoft | 2,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phần mềm diệt virus quản lý tập trung (thuộc phần mềm) |
46 | Cái | Kaspersky | 1,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gói phần mềm chỉnh sửa hình ảnh, thiết kế (thuộc phần mềm) |
1 | Cái | Adobe | 25,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phần mềm vẽ thiết kế 2D (thuộc phần mềm) |
1 | Cái | AutoDesk | 9,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Loa di động + micro (thuộc phần tivi trình chiếu và Loa) |
2 | Cái | Trung Quốc - Sony | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút trình chiếu không dây (thuộc phần tivi trình chiếu và Loa) |
10 | Cái | Trung Quốc -Logitech | 781,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Camera họp trực tuyến (thuộc phần tivi trình chiếu và Loa) |
2 | Cái | Trung Quốc -Logitech | 2,618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Loa hội nghị không dây Bluetooth có mic (thuộc phần tivi trình chiếu và Loa) |
2 | Cái | Trung Quốc -Logitech | 3,234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Màn hình quảng cáo (thuộc phần tivi trình chiếu và Loa) |
2 | Cái | Trung Quốc -Hikvision | 42,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy bộ đàm cầm tay (thuộc bộ đàm – thiết bị khác) |
42 | Cái | Trung Quốc - Motorola | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tai nghe có vành tai cho bộ đàm (thuộc bộ đàm – thiết bị khác) |
42 | Cái | Trung Quốc | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giấy phép tần số bộ đàm (thuộc bộ đàm – thiết bị khác) |
1 | Gói | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy tính bảng (thuộc thiết bị khác) |
3 | cái | Việt Nam/Trung Quốc - Samsung | 7,689,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy quét passport (thuộc thiết bị khác) |
1 | cái | Nhật Bản/Trung Quốc - Plustek | 23,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | USB lưu trữ dữ liệu dung lượng ≥ 32GB (thuộc thiết bị khác) |
3 | cái | Trung Quốc - Kington | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ổ Cứng Di Động dung lượng ≥ 2TB (thuộc thiết bị khác) |
2 | cái | Trung Quốc - Seagate | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ dụng cụ 21 chi tiết (thuộc thiết bị khác) |
1 | bộ | Trung Quốc – Pro’skit | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp hdmi 3m (thuộc thiết bị khác) |
5 | sợi | Trung Quốc - Unitek | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp hdmi 5m (thuộc thiết bị khác) |
5 | sợi | Trung Quốc - Unitek | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp hdmi 10m (thuộc thiết bị khác) |
5 | sợi | Trung Quốc - Unitek | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp nguồn C13-C14 ( 1.5 m ) (thuộc thiết bị khác) |
120 | sợi | Trung Quốc/Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ổ cắm điện 3 chấu 6 lỗ dài 3 met (thuộc thiết bị khác) |
5 | cái | Việt Nam - Lioa | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị hội nghị truyền hình |
1 | Cái | Trung Quốc - Yealink | 96,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mic mở rộng cho thiết bị hội nghị truyền hình (thuộc thiết bị hội nghị truyền hình) |
1 | Cái | Trung Quốc - Yealink | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị trình chiếu không dây (thuộc thiết bị hội nghị truyền hình) |
1 | Cái | Trung Quốc - Yealink | 8,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản quyền phần mềm họp trực tuyến (thuộc thiết bị hội nghị truyền hình) |
1 | Gói | Mỹ - Zoom | 7,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản quyền phần mềm hỗ trợ phần mềm họp trực tuyến (thuộc thiết bị hội nghị truyền hình) |
1 | Gói | Mỹ - Zoom | 22,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ phát Wifi gắn âm tường (thuộc thiết bị/phần cứng) |
221 | Cái | Trung Quốc - Ruijie | 1,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vật tư phụ kết nối thiết bị Wifi, Điện thoại, Máy tính, Tivi (thuộc thiết bị/phần cứng) |
1 | Gói | Việt Nam | 143,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Điện thoại bàn chuẩn IP lắp đặt trong phòng khách sạn (thuộc thiết bị/phần cứng) |
225 | Cái | Trung Quốc - Fanvil | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện thoại bàn chuẩn IP hỗ trợ màn hình lắp đặt cho văn phòng (thuộc thiết bị/phần cứng) |
29 | Cái | Trung Quốc - Yealink | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |