Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2801006141 | 2801006141 | Công ty cổ phần thiết bị và tự động An Phát |
897.814.000 VND | 30 day | 30 |
| 1 | Chi phí xây dựng cải tạo |
|
1 | hm | Việt Nam | 78,831,203 |
78831203 |
|
| 2 | Thang máy |
|
1 | +Tải trọng:750kg+Động cơ: Montanari MGX80-không hộp số. Xuất xứ: Italia+Hệ điều khiển: Tủ ngoại nhập STEP AS380 Xuất sứ: Thái Lan. Tốc độ: 60m/phút. Điểm dừng: 05. Kích thước Cabin: Rộng 1.350mm X sâu 1.15mm X cao 2.350mmm; Kích thước cửa thang: Rộng 800mm x cao 2100mm; Cabin: Inox sọc nhuyễn xen inox gương trắng. Inox SUS 304, dày 1.2mm. Cửa tầng: Tầng 1,2,5: Inox gương vàng ăn mòn hoa văn trống đồng. Inox SUS 304, dầy 1,2mm. Tầng 3,4: Inox sọc nhuyễn trắng. Inox SUS 304, dầy 1,2mm. Cứu hộ tự đồng: UPS | Liên doanh | 513,000,000 |
513000000 |
|
| 3 | Dầm thép I200 đặt máy |
|
1 | Dầm đỡ động cơ và thang máy | Việt Nam | 16,200,000 |
16200000 |
|
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm Model TAKSTAR CCS - 990A |
|
1 | Bộ điều khiển trung tâm hội trường | Trung Quốc | 11,094,545 |
11094545 |
|
| 5 | Cần micro hội nghị model TAKSTAR CCS - 990B |
|
1 | Micro hội trường | Trung Quốc | 7,363,637 |
7363637 |
|
| 6 | Cần micro hội nghị model TAKSTAR CCS - 990C |
|
1 | Micro hội trường | Trung Quốc | 27,000,000 |
27000000 |
|
| 7 | Cáp nối chuyên dụng 10m TAKSTAR Ỷ-990/10 |
|
1 | cáp nối tín hiệu | Trung Quốc | 2,503,636 |
2503636 |
|
| 8 | Chống rú tự động model AP AP-2000PLUS |
|
1 | Chống rú tự động | Trung Quốc | 10,505,455 |
10505455 |
|
| 9 | Tăng âm cho loa model TAKSTAR EBS-280M |
|
1 | tăng âm cho loa | Trung Quốc | 8,541,818 |
8541818 |
|
| 10 | Loa hộp treo tường 30W model TOA BS-1030W |
|
1 | Loa hội trường | Trung Quốc | 4,320,000 |
4320000 |
|
| 11 | Bản hội trường, gỗ lim KT5400x1800mm |
|
1 | 13,2 | Bàn gỗ hội trường | Việt Nam | 75,167,996 |
75167996 |
| 12 | Ghế hội trường, gỗ kiêng KT 1100x450x450mmm |
|
1 | Ghế hội trường | Việt Nam | 66,272,742 |
66272742 |
|
| 13 | Trang trí phông hội trường sân khấu lớn và sân khấu nhỏ |
|
1 | 32,5 | Phông rèm sân khấu | Việt Nam | 36,695,471 |
36695471 |
| 14 | Tổng chữ và phù hiệu cờ (trọn bộ) |
|
1 | Phù hiệu, cờ, chữ gắn phông rèm | Việt Nam | 24,765,383 |
24765383 |
|
| 15 | Bục tượng Bác |
|
1 | Bục tượng bác Hồ | Việt Nam | 7,502,073 |
7502073 |
|
| 16 | Bục thuyết trình |
|
1 | Bục thuyết trình | Việt Nam | 8,050,909 |
8050909 |