Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1102024435 | 1102024435 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC ĐẠI PHÁT |
417.000.000 VND | 10 day | August 3, 2026 |
| 1 | Chi phí bản vẽ PCCC |
BV
|
1 | Gói | Bản vẽ thiết kế | Việt Nam | 21,600,000 |
|
| 2 | Trung tâm báo cháy 10 Zone AH-00212 |
Ah-00212
|
1 | cái | Trung tâm báo cháy 10 Zone AH-00212 | Đài Loan | 25,341,120 |
|
| 3 | Đầu dò khói 8011-2 |
8011-2
|
32 | cái | Đầu dò khói 8011-2 | Đài Loan | 976,320 |
|
| 4 | Đầu dò nhiệt AHR871 |
AHR871
|
2 | cái | Đầu dò nhiệt AHR871 | Đài Loan | 982,800 |
|
| 5 | Nút nhấn khẩn AH 9717 |
AH 9717
|
9 | cái | Nút nhấn khẩn AH 9717 | Đài Loan | 950,400 |
|
| 6 | Chuông báo cháy YFB-6 |
YFB-6
|
9 | bộ | Chuông báo cháy YFB-6 | Đài Loan | 950,400 |
|
| 7 | Đèn báo cháy AH-9719-S |
AH-9719-S
|
9 | cái | Đèn báo cháy AH-9719-S | Đài Loan | 518,400 |
|
| 8 | Cáp tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 1 x 2C x 1.0mm2-30PH– CU/XLSiR/AL-F/LSZH |
CCN
|
1.000 | m | Cáp tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 1 x 2C x 1.0mm2-30PH– CU/XLSiR/AL-F/LSZH | Việt Nam | 66,528 |
|
| 9 | Ống điện/ruột gà D20 |
D20
|
500 | mét | Ống điện/ruột gà D20 | Việt Nam | 33,696 |
|
| 10 | Vật liệu phụ (co nối, tắc kê...) |
VLP
|
1 | Gói | Vật liệu phụ (co nối, tắc kê...) | Việt Nam | 10,216,800 |
|
| 11 | Đèn sự cố KT2200EL |
KT220EL
|
41 | cái | Đèn sự cố KT2200EL | Việt Nam | 1,071,360 |
|
| 12 | Đèn exit KT 120/KT 110 |
KT120
|
41 | cái | Đèn exit KT 120/KT 110 | Việt Nam | 1,071,360 |
|
| 13 | Cáp tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 1 x 2C x 1.0mm2-30PH– CU/XLSiR/AL-F/LSZH |
CTH
|
800 | m | Cáp tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 1 x 2C x 1.0mm2-30PH– CU/XLSiR/AL-F/LSZH | Việt Nam | 66,528 |
|
| 14 | Ống điện/ruột gà D20 |
D20
|
400 | m | Ống điện/ruột gà D20 | Việt Nam | 33,696 |
|
| 15 | Vật tư phụ lắp đèn |
VTP
|
1 | Bộ | Vật tư phụ lắp đèn | Việt Nam | 7,419,600 |
|
| 16 | Kim thu sét công nghệ tia tiên đạo Liva CX 040. Bán kính bảo vệ 61m. Tuân thủ tiêu chuẩn NFC17-102 Pháp |
Liva CX40
|
1 | Cái | Kim thu sét công nghệ tia tiên đạo Liva CX 040. Bán kính bảo vệ 61m. Tuân thủ tiêu chuẩn NFC17-102 Pháp | Thổ Nhĩ Kỳ | 11,613,672 |
|
| 17 | Khớp nối cách điện composite |
KN
|
1 | Cái | Khớp nối cách điện composite | Việt Nam | 864,000 |
|
| 18 | Trụ đỡ kim inox D48/42 L=6m + Bộ chân đế |
Trụ đỡ D48/42
|
1 | Cái | Trụ đỡ kim inox D48/42 L=6m + Bộ chân đế | Việt Nam | 3,790,800 |
|
| 19 | Bộ dây neo + tăng đơ + ốc siết cáp |
VTP
|
1 | bộ | Bộ dây neo + tăng đơ + ốc siết cáp | Việt Nam | 1,347,840 |
|
| 20 | Hộp KTĐT 210x160x100mm ( gồm thanh đồng + quả sứ) |
KTĐT
|
1 | Cái | Hộp KTĐT 210x160x100mm ( gồm thanh đồng + quả sứ) | Việt Nam | 1,092,960 |
|
| 21 | Ống gen D25 |
D25
|
60 | m | Ống gen D25 | Việt Nam | 35,942 |
|
| 22 | Kẹp chữ U (dùng cho cáp + cọc) |
VTP
|
4 | Cái | Kẹp chữ U (dùng cho cáp + cọc) | Việt Nam | 205,200 |
|
| 23 | Thuốc hàn hóa nhiệt 90g |
VTP
|
6 | Cái | Thuốc hàn hóa nhiệt 90g | Việt Nam | 233,280 |
|
| 24 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L=2,4m |
CTĐ D16
|
6 | Gói | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L=2,4m | Ấn Độ | 475,200 |
|
| 25 | Cáp đồng trần M50 |
Cáp M50
|
70 | m | Cáp đồng trần M50 | Việt Nam | 356,400 |
|
| 26 | Đào đất bãi tiếp địa |
VTP
|
1 | Gói | Đào đất bãi tiếp địa | Việt Nam | 5,115,960 |
|
| 27 | Chi phí vận chuyển |
VC
|
1 | Gói | Chi phí vận chuyển | Việt Nam | 3,512,088 |
|