Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101238337 | Liên danh EVG- FUTECH- TAG |
EV GROUP JOINT STOCK COMPANY |
39.225.237.015,84 VND | 39.225.237.015 VND | 150 day | ||
| 2 | vn0102681598 | Liên danh EVG- FUTECH- TAG |
FUTECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
39.225.237.015,84 VND | 39.225.237.015 VND | 150 day | ||
| 3 | vn0107254078 | Liên danh EVG- FUTECH- TAG |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TAG VIỆT NAM |
39.225.237.015,84 VND | 39.225.237.015 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | EV GROUP JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | FUTECH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TAG VIỆT NAM | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sàn nâng kỹ thuật bằng thép, lõi chèn xi măng nhẹ, mặt phủ HPL chống tĩnh điện. KT tấm 600x600x35mm. Chiều cao hoàn thiện 500mm. Chịu tải trọng tập trung 450kg/điểm. |
50 | m2 | Trung Quốc | 2,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sàn nâng thông gió 41%, có damper chỉnh lưu lượng khí lạnh |
13 | tấm | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chụp nâng tấm sàn |
1 | cái | Trung Quốc | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bục dốc trải thảm chống trượt |
2.08 | m2 | Trung Quốc | 5,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gia cố khu vực đặt UPS và Accu bằng hệ khung thép V5 tạo khung lưới đỡ trực tiếp mặt sàn nâng. Khả năng chịu tải sàn gia cố khoảng 1 tấn/m2 |
4 | m2 | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bọc cách nhiệt cho vùng nền và chân tường âm sàn giả
- Vật liệu Polyolefins foam dày 20mm dạng tấm, bề mặt trên có lớp màng nhôm chống cháy
- Phụ kiện: keo dán, băng nhôm.
- Tấm tương đương ATATA dày 2cm |
52 | m2 | Việt Nam | 611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ điện MSB-DC |
1 | Tủ | Việt Nam | 150,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ điện PDU |
1 | Tủ | Việt Nam | 33,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha - TVSS sơ cấp bảo vệ tủ MSB |
1 | Bộ | Nhật Bản | 6,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha - TVSS thứ cấp bảo vệ tủ PDU |
2 | Bộ | Nhật Bản | 4,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | UPS 20kVA: |
2 | Bộ | Trung Quốc | 247,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ đóng cắt, cách ly và bảo vệ accu; đáp ứng lưu điện 10' ở tải 20kW |
2 | Bộ | Việt Nam | 102,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt: dây nhảy accu, dây nguồn từ tủ accu đến UPS và tủ bảo vệ, đầu cốt đồng, … |
1 | Gói | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ mạng, 42U, W600xD1100mm.
Cửa lưới độ thông thoáng >70%, 1 cánh trước, 2 cánh sau, 4 cánh hông, 2 quạt |
5 | Chiếc | Việt Nam | 16,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ mạng 42U, W800xD1100mm.
Cửa lưới độ thông thoáng >70%, 1 cánh trước, 2 cánh sau, 4 cánh hông, 2 quạt
Dành cho ODF và MDF |
2 | Chiếc | Việt Nam | 18,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thanh ổ cắm nguồn 230Vac, 32A, 20xIEC 320 C13 + 4xIEC 320 C19, lắp dọc |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 6,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thanh quản lý cáp ngang 1U |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | IP PBX ( 2 E1 -310 EXT ) |
1 | Bộ | Ấn Độ | 1,274,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện thoại bàn IP cho lễ tân |
2 | Chiếc | Ấn Độ | 9,273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện thoại bàn IP loại thường |
205 | Chiếc | Trung Quốc | 1,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Switch 28 port 1Gb SFP |
1 | Chiếc | Asean | 172,535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Module quang 1GB |
14 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Switch 24 port |
3 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Module quang 1GB |
3 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Switch 24 port |
2 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Switch 24 port |
3 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Module quang 1GB |
3 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Switch 48 port |
1 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Module quang 1GB |
1 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Module quang 1GB |
1 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Module quang 1GB |
1 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Module quang 1GB |
1 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy chủ hệ thống |
5 | Bộ | Malaysia | 651,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thiết bị lưu trữ dạng máy chủ |
2 | Bộ | Malaysia | 452,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phần mềm hệ thống |
1 | Gói | US | 846,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Backup software |
1 | Gói | US | 365,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Wan Firewall |
2 | Chiếc | Malaysia | 288,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Core Switch |
2 | Chiếc | Asean | 715,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Server Firewall |
2 | Chiếc | EU | 508,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Server Distribution Switch |
2 | Chiếc | Asean | 123,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cable DAC 10Gb kết nối Server Distribution Switch (1m) |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Management Switch |
1 | Chiếc | Asean | 113,157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Quản trị tập trung cho mạng dây (Wireline) và không dây (Wireless) |
1 | Chiếc | Asean | 502,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Module quang 1GB |
24 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Module quang 10GB |
28 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cable DAC 10Gb kết nối Server (3m) |
22 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Switch POE 8 port |
5 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Module quang 1GB |
5 | Chiếc | Asean | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Switch POE 24 port |
3 | Chiếc | Asean | 77,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Switch 24 port |
3 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Switch 48 port |
3 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cable Stack(1m) |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Module quang 1GB |
3 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Module quang 10GB |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ phát Wifi |
12 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Switch POE 8 port |
2 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Switch POE 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 77,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Switch 48 port |
4 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cable Stack(1m) |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Module quang 1GB |
3 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Module quang 10GB |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ phát Wifi |
14 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Switch POE 8 port |
3 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Switch 48 port |
4 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cable Stack(1m) |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Module quang 1GB |
3 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Module quang 10GB |
5 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ phát Wifi |
18 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Switch POE 8 port |
1 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Switch POE 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 77,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Switch 24 port |
1 | Chiếc | Asean | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Switch 48 port |
2 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cable Stack(1m) |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 4,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Module quang 10GB |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ phát Wifi |
14 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Switch POE 8 port |
2 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Switch 48 port |
2 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Asean | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Module quang 10GB |
2 | Chiếc | Asean | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ phát Wifi |
5 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Switch POE 8 port |
2 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Switch 48 port |
2 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Module quang 10GB |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ phát Wifi |
5 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Switch POE 8 port |
2 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Switch 48 port |
2 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Module quang 10GB |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ phát Wifi |
5 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Switch POE 8 port |
2 | Chiếc | Asean | 28,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Switch 48 port |
2 | Chiếc | Asean | 56,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Module quang 1GB |
2 | Chiếc | Malaysia/ Taiwan | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Module quang 10GB |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ Taiwan | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ phát Wifi |
5 | Chiếc | Taiwan | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy tính để bàn phục vụ khu vực quầy đăng ký, tiếp đón, thanh toán, cấp phát thuốc |
30 | Bộ | Việt Nam | 14,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy tính để bàn phục vụ khám bệnh |
26 | Bộ | Việt Nam | 14,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máy tính để bàn phục vụ nhập liệu cho LDM |
1 | Bộ | Việt Nam | 14,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Máy quét mã vạch, kết nối USB |
13 | Bộ | Trung Quốc | 2,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đầu đọc thẻ RFID, kết nối USB |
53 | Bộ | Trung Quốc | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Máy in A4, kết nối USB |
45 | Chiếc | Trung Quốc | 6,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Máy in nhiệt, mã vạch |
8 | Bộ | Trung Quốc | 7,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Máy quét văn bản (scanner) |
1 | Bộ | Taiwan | 33,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cây rút số cảm ứng |
3 | Bộ | Việt Nam | 54,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Màn hình hiển thị trung tâm 55 INCH |
18 | Cái | Việt Nam | 23,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Màn hình hiển thị tại quầy giao dịch, phòng khám |
75 | Cái | Việt Nam | 9,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ điều khiển màn hình LCD |
18 | Bộ | Taiwan | 31,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đầu đọc thẻ Mifare, kết nối RS-232, lắp âm tường(bao gồm nguồn Adator) |
8 | Bộ | Trung Quốc | 3,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Âm ly công suất 150W |
8 | Cái | Trung Quốc | 10,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Loa âm trần công suất 6W |
36 | Cái | Trung Quốc | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Micro để bàn |
8 | Cái | Indonesia | 1,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Hệ thống điều khiển trung tâm (MCU) hỗ trợ host cuộc họp trên nền tảng Cloud |
1 | Bộ | Trung Quốc | 144,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thiết bị đầu cuối |
1 | Bộ | Trung Quốc | 478,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Camera PTZ, zoom 30X, độ phân giải 1080p & bộ chuyển đổi HDCI kèm cáp 30m |
1 | Cái | Trung Quốc | 182,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Màn hình LED P2.0, Kích thước màn hình LED: 5120 x 2560mm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 722,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ xử lý tín hiệu |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 85,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thiết bị đầu cuối |
1 | Bộ | Trung Quốc | 478,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tivi 85 inch |
1 | Chiếc | Việt Nam | 164,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tăng âm/bộ trộn + bộ khử vọng + tủ thiết bị 12U |
1 | Bộ | Indonesia | 48,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Loa âm trần 25W |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 5,434,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Micro cho chủ tọa kiểu cổ ngỗng |
1 | Chiếc | Indonesia | 53,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Micro cầm tay không dây kèm bộ thu phát |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 14,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Micro đa hướng |
1 | Chiếc | Indonesia | 12,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tivi hiển thị nội dung IPTV và Digital sinage 32 inch |
129 | Chiếc | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tivi hiển thị nội dung IPTV và Digital sinage 43 inch |
32 | Chiếc | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Switch 24 port |
10 | Chiếc | Asia | 35,794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Module quang 1GB |
20 | Chiếc | Asia | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Loa toàn dải liền công suất 2000W |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 36,916,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Loa siêu trầm Liền công suất 2000W |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 43,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Loa treo tường 375W, 8Ohm |
4 | Chiếc | Mexico | 44,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Am ply cho loa treo tường |
1 | Chiếc | Mexico | 60,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bàn trộn âm kỹ thuật số 12 đường |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 38,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ micro không dây cho biểu diễn, phát biểu |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 14,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đầu phát nhạc CD/DVD |
1 | Bộ | Trung Quốc | 13,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tủ rack đựng thiết bị 20 U |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Phần mềm điều khiển trung tâm |
1 | Gói | Việt Nam | 89,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ điều khiển 1 cửa, giao tiếp mạng |
32 | Bộ | Malaysia | 28,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Đầu đọc thẻ RFID, gắn tường |
32 | Chiếc | Malaysia | 7,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Nút nhấn mở cửa, gắn tường |
32 | Chiếc | Malaysia | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Nút nhấn khẩn cấp, gắn tường |
32 | Chiếc | Malaysia | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Khóa từ, mở khi có lỗi |
59 | Chiếc | Trung Quốc | 6,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Hộp điều khiển âm tường |
32 | Hộp | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tủ nguồn cho bộ điều khiển bao gồm: Aptomat, Adapter 12VDC, Acquy dự phòng |
32 | Bộ | Việt Nam | 3,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Thẻ RFID |
1500 | Chiếc | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Máy tính quản lý |
1 | Bộ | Malaysia | 46,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Màn hình máy tính 21.5'' |
1 | Chiếc | Malaysia | 4,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Swich 16 Port Support 16 10/100/1000 ports and 2 Gigabit SFP ports. |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 12,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện (HIS) bao gồm các phân hệ quản lý bệnh viện, xếp hàng cho khách hàng, văn phòng điện tử và chức năng chi tiết trong phần mô tả tính năng kỹ thuật |
1 | Bản quyền (không thời hạn) | Việt Nam | 1,805,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Hệ thống phần mềm quản lý xét nghiệm (LIS), bao gồm các phân hệ và chức năng chi tiết trong phần mô tả tính năng kỹ thuật |
1 | Bản quyền (không thời hạn) | Việt Nam | 890,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hệ thống quản lý, lưu trữ và truyền tải hình ảnh y khoa (RIS - PACS), bao gồm các phân hệ và chức năng chi tiết trong phần mô tả tính năng kỹ thuật |
1 | Bản quyền (không thời hạn) | Việt Nam | 1,920,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Hệ thống phần mềm bệnh án điện tử (EMR), bao gồm các phân hệ và chức năng chi tiết trong phần mô tả tính năng kỹ thuật |
1 | Bản quyền (không thời hạn) | Việt Nam | 1,750,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |