Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SX TM DV VINA VIỆT TÍN |
531.111.680 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure | Slide at what stage? |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3603297331 | Công ty TNHH MTV SX TM Thân Tín Nghĩa | FILE | Validity assessment | |
| 2 | 0314160237 | Công ty TNHH SX TM XNK SAMY | FILE | Validity assessment | |
| 3 | 2200776604 | Công ty TNHH TM DV XD Phương Châu | FILE | Validity assessment | |
| 4 | 3701688943 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Phát Lợi | Technique | Technical review |
| 1 | Dép cao su |
|
1 | chất liệu cao su tốt, có lỗ thoát nước | Việt Nam | 63,800 |
63800 |
|
| 2 | Giày cao su |
|
1 | cao su tốt, đế dầy | Việt Nam | 96,800 |
96800 |
|
| 3 | Mũ bảo hiểm |
|
1 | Loại nữa đầu, nhựa 100% ABS | Việt Nam | 159,500 |
159500 |
|
| 4 | Quần áo mưa bộ |
|
1 | Vải dù, có in logo | Viet Nam | 156,200 |
156200 |
|
| 5 | Áo mưa cánh dơi |
|
1 | Vải dù, có in logo | Viet Nam | 133,100 |
133100 |
|
| 6 | Bột giặt |
|
1 | 4,5 kg, chất tẩy rửa dạng bột | Việt Nam | 196,900 |
196900 |
|
| 7 | Ủng cao su |
|
1 | cao su tốt, đế dầy | Việt Nam | 55,000 |
55000 |
|
| 8 | Găng tay cao su |
|
1 | 100% cao su thiên nhiên, chiều dài L=+39 cm | Việt Nam | 25,300 |
25300 |
|
| 9 | Găng tay len |
|
1 | Chất liệu len màu kem, trọng lượng 01 cặp = 65gram | Việt Nam | 9,350 |
9350 |
|
| 10 | Găng tay da |
|
1 | Chất liệu da, dùng để hàn | Việt Nam | 34,100 |
34100 |
|
| 11 | Mặt nạ hàn |
|
1 | chất liệu nhựa đen, mặt nạ có khung ô lắp kính nhỏ, phủ kín tai bảo vệ khuôn mặt, có tay cầm | Việt Nam | 44,000 |
44000 |
|
| 12 | Kính chống bụi/kính hàn |
|
1 | Gọng kính bằng nhựa tốt, tròng kính màu đen/trắng | Đài Loan | 29,700 |
29700 |
|
| 13 | Ủng quần |
|
1 | Ủng từ lưng quần đến chân, chất liệu cao su tốt | Việt Nam | 149,600 |
149600 |
|
| 14 | Tạp dề cao su |
|
1 | dạng yếm, cao su tốt, dầy | Việt Nam | 23,100 |
23100 |
|
| 15 | Ủng đế thép |
|
1 | phần mũi và đế bằng thép bên trong, lớp ngoài bằng cao su tốt, đế dầy | Việt Nam | 344,300 |
344300 |
|
| 16 | Dây an toàn |
|
1 | Dây bằng sợi tổng hợp, chiều dài trên 1,2m | Việt Nam | 170,500 |
170500 |
|
| 17 | Khẩu trang than hoạt tính |
|
1 | chất liệu màng lọc sợi liên kết Activated Carbon Firber, màng lọc than hoạt tính ACF 05 lớp | Việt Nam | 56,430 |
56430 |
|
| 18 | Găng tay cách điện |
|
1 | Điện áp sử dụng 1 KV, chiều dài trên 279 mm, độ bền đâm thủng trên 18 N/mm, độ bền co giản trên 10 Mpa | Nhật bản | 990,000 |
990000 |
|
| 19 | Bộ dây leo cột điện |
|
1 | Dây bằng sợi tổng hợp, bản rộng trên 45mm, dầy 2mm, chịu tải trọng trên 1500kg, tổng chiều dài dây quăng 1,7m | Đài Loan | 565,400 |
565400 |
|
| 20 | Bình chữa cháy 8kg bột |
|
1 | Theo tiêu chuẩn 3890:2009 về thiết bị PCCC | Việt Nam | 341,000 |
341000 |
|
| 21 | Bình chữa cháy 5kg CO2 |
|
1 | Theo tiêu chuẩn 3890:2009 về thiết bị PCCC | Việt Nam | 689,700 |
689700 |
|
| 22 | Bình chữa cháy 2kg |
|
1 | Theo tiêu chuẩn 3890:2009 về thiết bị PCCC | Việt Nam | 231,000 |
231000 |
|
| 23 | Bảng tiêu lệnh+Cấm hút thuốc+Cấm lửa |
|
1 | Theo tiêu chuẩn 3890:2009 về thiết bị PCCC | Việt Nam | 106,700 |
106700 |
|
| 24 | Quần áo bảo hộ chữa cháy |
|
1 | Theo tiêu chuẩn 3890:2009 về thiết bị PCCC | Việt Nam | 1,700,600 |
1700600 |