Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300398889 | 0300398889 | NHA BE GARMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
313.401.960 VND | 60 day |
| 1 | Áo sơ mi dài tay nam lãnh đạo |
SMDTNA
|
7 | Cái | 48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande | Việt nam | 260,000 |
|
| 2 | Áo sơ mi ngắn tay nam lãnh đạo |
SMNTNA
|
1 | Cái | 48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande | Việt nam | 250,000 |
|
| 3 | Quần tây nam lãnh đạo |
QTNA
|
12 | Cái | 48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex | Việt nam | 290,000 |
|
| 4 | Áo sơ mi dài tay nữ lãnh đạo |
SMDTNU
|
31 | Cái | 48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande | Việt nam | 250,000 |
|
| 5 | Áo sơ mi ngắn tay nữ lãnh đạo |
SMNTNU
|
48 | Cái | 48 -75% Tencel (Rayon) 25-49% Polyester 0-3% Spande | Việt nam | 240,000 |
|
| 6 | Quần tây/Jupe nữ lãnh đạo |
QTVNU
|
14 | Cái | 48-100% Wool 0-49% Polyester 0-3% Spandex | Việt nam | 240,000 |
|
| 7 | Áo sơ mi dài tay nữ nhân viên |
SMDTNU
|
98 | Cái | Thành phần (±3): 48% polyeste, 48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng (±5): 166g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 632, Ngang (Sợi/10cm): 392. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) | Việt nam | 250,000 |
|
| 8 | Áo sơ mi ngắn tay nữ nhân viên |
SMNTNU
|
103 | Cái | Thành phần (±3): 48% polyeste, 48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng (±5): 166g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 632, Ngang (Sợi/10cm): 392. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) | Việt nam | 240,000 |
|
| 9 | Quần tây nữ nhân viên |
QTNU
|
171 | Cái | Thành phần (±3 ): 76% polyeste, 21% Visco, 3% Spandex. Khối lượng (±5): 239g/m2. Mật độ sợi (±5 ): Dọc (Sợi/10cm): 390, Ngang (Sợi/10cm): 330. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 21/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): | Việt nam | 240,000 |
|
| 10 | Áo sơ mi dài tay nam nhân viên |
SMDTNA
|
24 | Cái | Thành phần (±3): 47% polyeste, 53% Visco. Khối lượng (±5): 138g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 636, Ngang (Sợi/10cm): 408. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) | Việt nam | 260,000 |
|
| 11 | Áo sơ mi ngắn tay nam nhân viên |
SMNTNA
|
4 | Cái | Thành phần (±3): 47% polyeste, 53% Visco. Khối lượng (±5): 138g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 636, Ngang (Sợi/10cm): 408. Độ nhỏ sợi tách từ vải (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3) | Việt nam | 250,000 |
|
| 12 | Quần tây nam nhân viên |
QTNA
|
48 | Cái | Thành phần (±3 ): 78% polyeste, 22% Visco. Khối lượng (±5): 280g/m2. Mật độ sợi (±5 ): Dọc (Sợi/10cm): 590, Ngang (Sợi/10cm): 340. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 25/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): | Việt nam | 290,000 |
|
| 13 | Áo phông ngắn tay |
APNT
|
486 | Cái | Thành phần(± 3): 34% polyeste, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (± 5): Hàng vòng (Sợi/10cm): 196, Cột vòng (Sợi/10cm) :136. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6): | Việt nam | 125,000 |
|
| 14 | Áo phông dài tay |
APDT
|
34 | Cái | Thành phần(± 3): 34% polyeste, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (± 5): Hàng vòng (Sợi/10cm): 196, Cột vòng (Sợi/10cm) :136. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6): | Việt nam | 130,000 |
|
| 15 | Áo BHLĐ khai thác ngắn tay |
ABHNT
|
24 | Cái | Thành phần: (±3 ): 66% polyeste, 15% Bông, 19% Visco. Khối lượng (±5): 149g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 246, Ngang (Sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne): 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3): | Việt nam | 178,000 |
|
| 16 | Áo BHLĐ khai thác dài tay |
ABHDT
|
5 | Cái | Thành phần (±3): 42% polyester, 58% Bông. Khối lượng (±5): 204g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 444, Ngang (Sợi/10cm): 210 Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne): 20/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): | Việt nam | 178,000 |
|
| 17 | Quần BHLĐ nam |
QBHNA
|
220 | Cái | Thành phần (±3): 74% polyester, 24% Visco, 2% Spandex. Khối lượng (±5): 238g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 464, Ngang (Sợi/10cm): 298. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 38/2, Ngang (Den): 170. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): | Việt nam | 178,000 |
|
| 18 | Quần BHLĐ nữ |
QBHNU
|
46 | Cái | Thành phần: 100% polyester. Khối lượng (±5): 127g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 641, Ngang (Sợi/10cm): 407. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Den): 77, Ngang (sợi filament tạo kiểu Den): 76, Ngang (sợi filament Den): 83. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3): | Việt nam | 170,000 |
|
| 19 | Áo khoác mỏng |
AK
|
121 | Cái | Thành phần: (±3 ): 66% polyeste, 15% Bông, 19% Visco. Khối lượng (±5): 149g/m2. Mật độ sợi (±5): Dọc (Sợi/10cm): 246, Ngang (Sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne): 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3): | Việt nam | 275,000 |
|