Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315729290 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ XUÂN |
6.239.239.323,465 VND | 6.239.239.323 VND | 1095 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307551712 | NAM THIEN SERVICES JOINT STOCK COMPANY | Bidder with bid price ranked 4 | |
| 2 | vn0316082104 | LIÊN DANH CÂY XANH ĐÔ THỊ | URBAN LANDSCAPE CONSULTING CONSTRUCTION CORPORATION | Bidder with bid price ranked 3 |
| 3 | vn0314742450 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ M&C | Bidder with bid price ranked 2 | |
| 4 | vn0301148063 | DISTRICT 11 PUBLIC SERVICE COMPANY LIMITED | Bidder with bid price ranked 6 | |
| 5 | vn0304892922 | QUANG CANH XANH COMPANY LIMITED | Bidder with bid price ranked 7 | |
| 6 | vn0304599836 | GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Bidder with bid price ranked 5 | |
| 7 | vn0316927390 | LIÊN DANH CÂY XANH ĐÔ THỊ | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NEW LIFE | Bidder with bid price ranked 3 |
1 |
Vân hành hệ thống tưới tự động (Công viên Dương Đình Nghệ). |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Kiểm tra đầu phun, vòi phun hệ thống tưới nước tự động |
|
88.8 |
1000 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
272,891 |
||
3 |
Kiểm tra máy bơm hệ thống tưới nước tự động |
|
12 |
1 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,598 |
||
4 |
Kiểm tra, vận hành, duy trì tủ điều khiển hệ thống tưới nước tự động |
|
78 |
1 tủ/lần |
Theo quy định tại Chương V |
69,972 |
||
5 |
Kiểm tra van điện từ hệ thống tưới nước tự động |
|
78 |
1 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,344 |
||
6 |
Vận hành máy bơm và thông bét phun hồ phun |
|
6 |
1 máy/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
63,051 |
||
7 |
Kiểm tra bộ phận cảm ứng mưa hệ thống tưới nước tự động |
|
78 |
1 cái/lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,997 |
||
8 |
Tưới nước mảng xanh, thảm cỏ tại các công viên công cộng |
|
27130.32 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
44,769 |
||
9 |
Tưới nước thảm cỏ tại các mảng xanh công cộng |
|
55406.256 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
44,769 |
||
10 |
Phát thảm cỏ, mảng xanh các loại |
|
4610.4 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
64,781 |
||
11 |
Làm cỏ tạp |
|
2305.2 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
104,958 |
||
12 |
Trồng dặm cỏ, cây hoa kiểng |
|
2881.5 |
1 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
28,020 |
||
13 |
Phòng trừ sùng cỏ |
|
1152.6 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
133,549 |
||
14 |
Bón phân thảm cỏ - Phân vô cơ |
|
576.3 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,027 |
||
15 |
Bón phân thảm cỏ - Phân hữu cơ |
|
576.3 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
296,473 |
||
16 |
Chăm sóc, bảo quản cây xanh đường phố |
|
5.481 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
161,468 |
||
17 |
Chăm sóc, bảo quản cây xanh trong mảng xanh |
|
1.164 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
161,468 |
||
18 |
Quét rác lối đi, sân bãi |
|
1518.972 |
1000 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
63,674 |
||
19 |
Nhặt rác mảng xanh |
|
63105.147 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
699 |
||
20 |
Bảo vệ mảng xanh |
|
297.468 |
1Ha/ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
1,049,580 |
||
21 |
Giải tỏa cành cây gãy - Cây xanh loại 1 |
|
90 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
111,965 |
||
22 |
Giải tỏa cây gãy, đổ - Cây xanh loại 1 |
|
90 |
1 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
174,632 |