Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100976270 |
PHU AN HUNG CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED |
635.800.291,882 VND | 635.800.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạch ốp tường Ceramic KT300x600mm |
7.3629 | m2 | Việt Nam | 133,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | GCLD Hoa sắt cửa sổ inox |
20.16 | m2 | Việt Nam | 1,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giấy ráp |
10.5807 | m2 | Việt Nam | 17,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Gỗ chống |
0.0036 | m3 | Việt Nam | 3,628,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gỗ đà nẹp |
0.0022 | m3 | Việt Nam | 3,628,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Gỗ ván |
0.0084 | m3 | Việt Nam | 3,402,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hộp số |
8 | cái | Việt Nam | 48,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ke chống bão 4,5 cái/m2 |
729 | 0 | Việt Nam | 1,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Keo dán |
0.228 | kg | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mặt công tắc , ô cắm |
4 | cái | Việt Nam | 21,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ổ cắm 2 chấu đôi 16A-220V kiểu chìm tường |
10 | cái | Việt Nam | 29,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống nhựa SP cứng luồn dây đk 20mm + phụ kiện lắp đặt |
201.96 | m | Việt Nam | 5,562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống nhựa uPVC NTC đk 110mm |
46.46 | m | Việt Nam | 64,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống nhựa uPVC NTC đk 90mm |
80.8 | m | Việt Nam | 68,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống PVC đk 27mm PN10 |
50.5 | m | Việt Nam | 9,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phễu thu nước Inox đk 120mm |
1 | cái | Việt Nam | 129,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Quạt trần 1400, cánh nhôm. |
8 | cái | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Que hàn |
24.225 | kg | Việt Nam | 33,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rọ chắn rác inox đk 110mm |
10 | cái | Việt Nam | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sơn lót |
5.635 | kg | Việt Nam | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sơn lót chống kiềm ngoại thất |
47.8922 | lít | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Sơn lót chống kiềm nội thất |
32.5115 | lít | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sơn ngoại thất |
75.6697 | lít | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sơn nội thất cao cấp |
42.3699 | lít | Việt Nam | 118,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sơn phủ chống gỉ màu sáng |
10.4721 | kg | Việt Nam | 70,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | T nhựa đk 110mm |
2 | cái | Việt Nam | 194,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | T nhựa đk 90mm |
5 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | T xiên đk 90mm |
4 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tê thu đk 27 |
2 | cái | Việt Nam | 43,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thép hình |
0.1401 | kg | Việt Nam | 25,488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thép hộp mạ kẽm |
717.9289 | kg | Việt Nam | 19,764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thép tròn Fi >10mm |
213.792 | kg | Việt Nam | 16,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép tròn Fi ≤10mm |
655.3605 | kg | Việt Nam | 16,632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thép tròn Fi ≤18mm |
4175.676 | kg | Việt Nam | 16,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thép tròn Fi 10mm |
560.9106 | kg | Việt Nam | 16,632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thi công trần thả 600x600 |
132.0845 | m2 | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tôn dày 0,45mm |
191.2782 | m2 | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tôn úp nóc rộng 600 dày 0,42mm |
28.1552 | m2 | Việt Nam | 109,963.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ điện vỏ kim loại KT.300x400x150 chìm tường |
1 | bộ | Việt Nam | 363,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Van cửa đồng đk 27mm |
1 | cái | Việt Nam | 229,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vòi nước đồng D27mm |
1 | cái | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vòi tường lạnh W034-1 |
1 | cái | Việt Nam | 172,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xi măng PCB30 |
1694 | kg | Việt Nam | 1,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Xi măng PCB40 |
22 | kg | Việt Nam | 1,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xi măng PCB40 |
29643 | kg | Việt Nam | 1,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xi măng trắng |
14 | kg | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Aptomat 2 pha 30A |
3 | cái | Việt Nam | 114,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Aptomat 2 pha 60A |
1 | cái | Việt Nam | 239,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Băng tan |
0.6 | m | Việt Nam | 4,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bạt sọc 3 màu |
86.0508 | m2 | Việt Nam | 3,888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bệ xí bệt |
1 | bộ | Việt Nam | 1,749,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bột bả Sơn |
348.104 | kg | Việt Nam | 18,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bu lông |
33.6201 | cái | Việt Nam | 6,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cát mịn ML=0,7÷1,4 |
6.6316 | m3 | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cát nền |
46.884 | m3 | Việt Nam | 147,206 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cát vàng |
45.7686 | m3 | Việt Nam | 212,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cát vàng |
5.1645 | m3 | Việt Nam | 212,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cát vàng |
35.5716 | m3 | Việt Nam | 212,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cồn rửa |
1.2262 | kg | Việt Nam | 21,698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Công tắc ba 10A-220V âm tường |
1 | cái | Việt Nam | 53,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Công tắc đôi 10A-220V âm tường |
1 | cái | Việt Nam | 35,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Công tắc đơn 10A-220V âm tường |
2 | cái | Việt Nam | 38,653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cửa đi panô gỗ nhóm III |
12.99 | m2 | Việt Nam | 1,944,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cửa sổ gỗ nhóm III |
20.52 | m2 | Việt Nam | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cùm ống nước inox 90mm |
30 | cái | Việt Nam | 3,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cút nhựa 45 độ đk 27mm |
6 | cái | Việt Nam | 3,996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cút nhựa 90 độ, đk 110mm |
2 | cái | Việt Nam | 80,568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cút nhựa 90 độ, đk 90mm |
5 | cái | Việt Nam | 40,843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đá 1x2 |
61.8154 | m3 | Việt Nam | 353,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đá 2x4 |
7.3583 | m3 | Việt Nam | 328,835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đá 4x6 |
1.0298 | m3 | Việt Nam | 269,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đá granít tự nhiên |
18.144 | m2 | Việt Nam | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 1x2,5mm2 |
199.98 | m | Việt Nam | 23,414 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dây dẫn điện CU/PVC-0,6/1KV: 2x1,5mm2 |
393.9 | m | Việt Nam | 16,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dây dẫn điện CU/XPLE/PVC-0,6/1KV: 2x10mm2 |
116.15 | m | Việt Nam | 50,868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dây dẫn điện CU/XPLE/PVC-0,6/1KV: 2x4mm2 |
30.3 | m | Việt Nam | 52,139 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dây thép |
59.5061 | kg | Việt Nam | 20,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đèn led Ốp vuông, 30x30cm, 24W |
5 | bộ | Việt Nam | 241,444 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đèn Led LP60x60cm, 40W |
10 | bộ | Việt Nam | 359,996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đinh |
0.159 | kg | Việt Nam | 20,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đinh, đinh vít |
794 | cái | Việt Nam | 1,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dung dịch chống thấm sika |
141.9991 | kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Gạch ceramic KT:600x600 màu sáng |
103.0777 | m2 | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Gạch ceramic KT:600x600 màu sáng ( cắt 120x600) |
6.649 | m2 | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Gạch ceramic men KT:300X300 |
1.9514 | m2 | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Gạch đặc nung 6,0 x 9,0 x 20cm |
49561.3221 | viên | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Gạch nung 2 lỗ 6,0 x 9,5 x 20cm |
822.8471 | viên | Việt Nam | 1,728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |