Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318960604 | 0318960604 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM NGUYÊN |
247.808.320 VND | 330 day |
| 1 | Acetonitril |
NVL-1
|
15 | Chai 4L | Dùng cho HPLC | Mỹ | 1,000,000 |
|
| 2 | DMSO |
NVL-2
|
1 | Chai 2.5L | Độ tinh khiết PA | Đức | 1,121,520 |
|
| 3 | Methanol |
NVL-3
|
15 | Chai 4L | Dùng cho HPLC | Mỹ | 539,000 |
|
| 4 | Bản mỏng silicagel |
NVL-4
|
1 | Hộp | Loại tráng sẵn, F254 | Đức | 1,826,000 |
|
| 5 | Enzyme alpha-amylase |
NVL-5
|
1 | Chai 500.000 unit | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 4,400,000 |
|
| 6 | Enzyme alpha-glucosidase |
NVL-6
|
1 | Lọ 100 unit | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 3,520,000 |
|
| 7 | DPPH |
NVL-7
|
1 | Chai 1g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 4,950,000 |
|
| 8 | 5,5′-Dithiobis(2-nitrobenzoic acid) Thuốc thử Ellman |
NVL-8
|
1 | Lọ 1 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 4,950,000 |
|
| 9 | Bovin serum albumin |
NVL-9
|
1 | Lọ 10 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 7,875,000 |
|
| 10 | Carrageenan |
NVL-10
|
1 | Chai 100 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 2,200,000 |
|
| 11 | Coomassie® Brilliant blue G 250 |
NVL-11
|
1 | Lọ 25 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 1,617,000 |
|
| 12 | Thuốc thử Folin-Ciocalteu |
NVL-12
|
1 | Chai 100 ml | Phù hợp dùng kiểm tra polyphenol toàn phần | Đức | 1,408,000 |
|
| 13 | Glutathion chuẩn |
NVL-13
|
1 | Lọ 1 g | Chất chuẩn độ tinh khiết cao, có COA | Việt Nam | 1,540,000 |
|
| 14 | p-nitrophenyl-α-D-glucopyranoside (pNPG) |
NVL-14
|
1 | Lọ 1 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Mỹ | 5,852,000 |
|
| 15 | Tris-HCl |
NVL-15
|
1 | Chai 250 g | Độ tinh khiết PA | Canada | 2,200,000 |
|
| 16 | Acid gallic |
NVL-16
|
1 | Chai 250 g | Độ tinh khiết PA | Mỹ | 2,090,000 |
|
| 17 | Chuẩn acid clorogenic |
NVL-17
|
8 | Lọ 10 mg | Chất chuẩn có nguồn gốc, COA | Việt Nam | 1,430,000 |
|
| 18 | Chuẩn quercetin |
NVL-18
|
5 | Vial | Chất chuẩn có nguồn gốc, COA | Việt Nam | 1,430,000 |
|
| 19 | Cồn dược dụng |
NVL-19
|
1 | Can 30L | Dược dụng | Việt Nam | 880,000 |
|
| 20 | Thức ăn cho chuột |
NVL-20
|
600 | kg | Đủ vitamin, khoáng chất… | Việt Nam | 62,700 |
|
| 21 | Chuột thử nghiệm |
NVL-21
|
800 | Con | Thuần chủng, chuột đực:cái = 50:50 | Việt Nam | 66,000 |
|
| 22 | Streptozotocin |
NVL-22
|
1 | Lọ 1 g | Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phép kiểm sinh học | Đức | 22,750,000 |
|
| 23 | Môi trường thạch MacConkey |
NVL-23
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Đức | 1,925,000 |
|
| 24 | Môi trường MHA |
NVL-24
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Đức | 1,496,000 |
|
| 25 | Môi trường lỏng Salmonella Rappaport Vassiliadis |
NVL-25
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Ấn Độ | 2,876,500 |
|
| 26 | Môi trường thạch Sabouraud |
NVL-26
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Đức | 2,855,600 |
|
| 27 | Môi trường TSA |
NVL-27
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Đức | 1,645,600 |
|
| 28 | Môi trường lỏng Enterobacteria-Mossel |
NVL-28
|
1 | Chai 500g | Phù hợp cho thử nghiệm vi sinh | Đức | 2,475,000 |
|
| 29 | Avicel 101 |
NVL-29
|
1 | Túi 25 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 3,745,000 |
|
| 30 | Avicel 102 |
NVL-30
|
1 | Túi 25 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 4,400,000 |
|
| 31 | Talc |
NVL-31
|
2 | Chai 500 g | Dược dụng | Trung Quốc | 2,728,000 |
|
| 32 | Aerosil |
NVL-32
|
5 | Chai 1 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 583,000 |
|
| 33 | PVP K30 |
NVL-33
|
1 | Bao 25 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 6,600,000 |
|
| 34 | Tinh bột mì |
NVL-34
|
1 | Bao 25 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 799,200 |
|
| 35 | Magnesium carbonate |
NVL-35
|
5 | Chai 1 kg | Dược dụng | Trung Quốc | 274,380 |
|
| 36 | Lactose phun sấy |
NVL-36
|
1 | Bao 25 Kg | Dược dụng | Trung Quốc | 2,530,000 |
|
| 37 | Lactose.H2O |
NVL-37
|
1 | Bao 25 Kg | Dược dụng | Trung Quốc | 1,100,000 |
|
| 38 | Magnesi stearat |
NVL-38
|
1 | Chai 500 g | Dược dụng | Trung Quốc | 1,463,000 |
|
| 39 | Vỏ nang cứng số 1 |
NVL-39
|
8.000 | Cái | Dược dụng | Trung Quốc | 180 |
|
| 40 | Vỏ nang cứng số 0 |
NVL-40
|
8.000 | Cái | Dược dụng | Trung Quốc | 180 |
|