Mechanical maintenance service

        Watching
Tender ID
Views
16
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Mechanical maintenance service
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.410.280.700 VND
Publication date
10:59 22/08/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
190801/QĐ-GDS25
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Global Data Service Joint Stock Company
Approval date
22/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0101600518 0101600518

SIGMA ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY

5.039.986.920 VND 5.039.986.920 VND 1095 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0107257304 0107257304 SPS SERVICES JOINT STOCK COMPANY Ranking 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bảo trì hàng năm hệ thống trung thế và Máy biến áp
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
111,551,000
2
Bảo trì hàng năm hệ thống hạ thế
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
71,958,000
3
Bảo trì hàng năm hệ thống tiếp địa & chống sét
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
3,400,000
4
Bảo trì hàng quý hệ thống máy phát
9
Lần
Theo quy định tại Chương V
12,173,000
5
Bảo trì hàng năm hệ thống máy phát
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
163,712,000
6
Bảo trì hàng năm hệ thống tự động chuyển đổi nguồn điện
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
4,487,000
7
Bảo trì hàng quý hệ thống UPS
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
183,063,910
8
Bảo trì nửa năm hệ thống UPS
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
183,063,910
9
Bảo trì hàng quý hệ thống điện một chiều
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
4,636,000
10
Bảo trì hàng quý điều hòa chính xác cho phòng máy chủ
9
Lần
Theo quy định tại Chương V
35,900,000
11
Bảo trì hàng năm điều hòa chính xác cho phòng máy chủ
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
41,423,000
12
Bảo trì mỗi 4 tháng điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
26,868,000
13
Bảo trì hàng năm điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
32,839,000
14
Bảo trì nửa năm hệ thống chữa cháy bằng khí Nitơ
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
4,188,000
15
Bảo trì nửa năm hệ thống chữa cháy bằng nước, bọt và bình chữa cháy
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
21,135,000
16
Bảo trì nửa năm hệ thống báo cháy & Cảnh báo khói sớm
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
14,147,000
17
Bảo trì nửa năm hệ thống loa công cộng
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
6,899,000
18
Bảo trì nửa năm hệ thống cửa cuốn
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
3,111,000
19
Bảo trì hàng quý hệ thống kiểm soát ra vào
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
11,216,000
20
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát tòa nhà
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
13,758,000
21
Bảo trì hàng quý hệ thống camera giám sát
12
Lần
Theo quy định tại Chương V
7,644,000
22
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát ắc quy
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
2,194,000
23
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát điện năng
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
2,194,000
24
Bảo trì nửa năm vệ sinh tường nhôm bên ngoài
6
Lần
Theo quy định tại Chương V
30,805,000
25
Bảo trì nửa năm hệ thống nước cấp và thoát nước
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
19,557,000
26
Bảo trì hàng năm hệ thống nước cấp và thoát nước
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
19,557,000
27
Bảo trì hàng năm hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
2,852,000
28
Bảo trì hàng năm hệ thống chiếu sáng và ổ cắm
3
Lần
Theo quy định tại Chương V
5,749,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second