Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101600518 | 0101600518 |
SIGMA ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
5.039.986.920 VND | 5.039.986.920 VND | 1095 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107257304 | 0107257304 | SPS SERVICES JOINT STOCK COMPANY | Ranking 2 |
1 |
Bảo trì hàng năm hệ thống trung thế và Máy biến áp |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
111,551,000 |
||
2 |
Bảo trì hàng năm hệ thống hạ thế |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
71,958,000 |
||
3 |
Bảo trì hàng năm hệ thống tiếp địa & chống sét |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3,400,000 |
||
4 |
Bảo trì hàng quý hệ thống máy phát |
|
9 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
12,173,000 |
||
5 |
Bảo trì hàng năm hệ thống máy phát |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
163,712,000 |
||
6 |
Bảo trì hàng năm hệ thống tự động chuyển đổi nguồn điện |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,487,000 |
||
7 |
Bảo trì hàng quý hệ thống UPS |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
183,063,910 |
||
8 |
Bảo trì nửa năm hệ thống UPS |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
183,063,910 |
||
9 |
Bảo trì hàng quý hệ thống điện một chiều |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,636,000 |
||
10 |
Bảo trì hàng quý điều hòa chính xác cho phòng máy chủ |
|
9 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
35,900,000 |
||
11 |
Bảo trì hàng năm điều hòa chính xác cho phòng máy chủ |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
41,423,000 |
||
12 |
Bảo trì mỗi 4 tháng điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,868,000 |
||
13 |
Bảo trì hàng năm điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,839,000 |
||
14 |
Bảo trì nửa năm hệ thống chữa cháy bằng khí Nitơ |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
4,188,000 |
||
15 |
Bảo trì nửa năm hệ thống chữa cháy bằng nước, bọt và bình chữa cháy |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,135,000 |
||
16 |
Bảo trì nửa năm hệ thống báo cháy & Cảnh báo khói sớm |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
14,147,000 |
||
17 |
Bảo trì nửa năm hệ thống loa công cộng |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,899,000 |
||
18 |
Bảo trì nửa năm hệ thống cửa cuốn |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
3,111,000 |
||
19 |
Bảo trì hàng quý hệ thống kiểm soát ra vào |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
11,216,000 |
||
20 |
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát tòa nhà |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
13,758,000 |
||
21 |
Bảo trì hàng quý hệ thống camera giám sát |
|
12 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
7,644,000 |
||
22 |
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát ắc quy |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,194,000 |
||
23 |
Bảo trì hàng năm hệ thống giám sát điện năng |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,194,000 |
||
24 |
Bảo trì nửa năm vệ sinh tường nhôm bên ngoài |
|
6 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
30,805,000 |
||
25 |
Bảo trì nửa năm hệ thống nước cấp và thoát nước |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,557,000 |
||
26 |
Bảo trì hàng năm hệ thống nước cấp và thoát nước |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,557,000 |
||
27 |
Bảo trì hàng năm hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,852,000 |
||
28 |
Bảo trì hàng năm hệ thống chiếu sáng và ổ cắm |
|
3 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
5,749,000 |