Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105802032 | 0105802032 |
ANH KIET FURNITURE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
112.888.000 VND | 112.888.000 VND | 10 day | 10 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108265749 | 0108265749 | BINH MINH EQUIPMENT COMMERCE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | Not considered due to QT2 rating | |
| 2 | vn1702225581 | 1702225581 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NGUYÊN MINH | Not considered due to QT2 rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | bộ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
1 | bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | tờ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng của cuộc Chiến tranh thế giới II |
1 | bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
1 | tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
1 | bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên tử và về cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
1 | bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
1 | bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
1 | bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
1 | tờ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
1 | bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
1 | tờ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
1 | bộ | Việt Nam | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
1 | bộ | Việt Nam | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
1 | bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
1 | bộ | Việt Nam | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Quả địa cầu hành chính |
1 | quả | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Quả địa cầu tự nhiên |
1 | quả | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | La bàn |
1 | chiếc | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Biến áp nguồn |
4 | Cái | Việt Nam | 1,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ giá thí nghiệm |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cái | Việt Nam | 1,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | Cái | Trung Quốc | 476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây nối |
4 | Bộ | Việt Nam | 449,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dây điện trở |
4 | Dây | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ bấm giây |
3 | Cái | Trung Quốc | 323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ lực kế |
4 | Bộ | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cốc đốt |
4 | Cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ thanh nam châm |
4 | Cái | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Biến trở con chạy |
4 | Cái | Việt Nam | 476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ampe kế một chiều |
4 | Cái | Trung Quốc | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vôn kế một chiều |
4 | Cái | Trung Quốc | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nguồn sáng |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bút thử điện thông mạch |
4 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nhiệt kế (lỏng) |
4 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thấu kính hội tụ |
4 | Cái | Việt Nam | 332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thấu kính phân kì |
4 | Cái | Việt Nam | 171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giá để ống nghiệm |
4 | Cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đèn cồn |
4 | Cái | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lưới thép tản nhiệt |
4 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 373,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sơ đồ quá trình nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
4 | Bộ | Việt Nam | 628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | Bộ | Việt Nam | 933,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
2 | Bộ | Việt Nam | 323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
4 | Bộ | Việt Nam | 467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
4 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
4 | Bộ | Việt Nam | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
4 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
4 | Bộ | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
1 | Bộ | Việt Nam | 467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Phần mềm 3D mô phỏng sự tán sắc |
1 | Bộ | Việt Nam | 655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mô phỏng 3D quá trình sản xuất xi măng |
1 | Bộ | Việt Nam | 709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
1 | Bộ | Việt Nam | 709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
1 | Bộ | Việt Nam | 709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video về cấu trúc DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video về quá trình tái bản DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video về quá trình phiên mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Video về quá trình giải mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
4 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
1 | Bộ | Việt Nam | 449,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
1 | Bộ | Việt Nam | 583,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Máy chủ |
1 | Bộ | Việt Nam | 15,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tủ lưu trữ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Còi |
3 | Chiếc | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Thước dây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cờ lệnh thể thao |
4 | Chiếc | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nấm thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Dây nhảy cá nhân |
20 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dây nhảy tập thể |
1 | Chiếc | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bóng nhồi |
2 | Quả | Việt Nam | 458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dây kéo co |
2 | Cuộn | Việt Nam | 987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Xà đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Xà kép |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dây đích |
1 | Chiếc | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Quả cầu đá |
30 | Quả | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Video về Giao tiếp ứng xử |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Video về bắt nạt học đường |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |