Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106492979 |
TAN HUNG PHAT FURNITURE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
784.050.000 VND | 784.050.000 VND | 7 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
7 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 | Bộ | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
7 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Công tơ điện 1 pha |
4 | Cái | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điện điều khiển thiết bị điện dựa trên vi điều khiển. |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ lưu trữ |
1 | Cái | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy in Laser |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáp mạng UTP |
200 | Mét | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đầu bấm mạng |
200 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Còi |
4 | Chiếc | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thước dây |
2 | Chiếc | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cờ lệnh thể thao |
4 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nấm thể thao |
40 | Chiếc | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây nhảy tập thể |
2 | Chiếc | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây kéo co |
2 | Cuộn | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xà đơn |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn đạp xuất phát |
9 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Xylophone |
3 | Cái | Trung Quốc | 589,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bảng vẽ |
40 | Cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
8 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
8 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ đựng thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giá để thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Loa cầm tay |
2 | Chiếc | Indonesia | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cân |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Nhiệt kế điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
40 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ thủ công |
40 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mô hình máy phát điện gió |
4 | tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mô hình điện mặt trời |
4 | tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đèn học |
10 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quạt bàn |
10 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
12 | bộ | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tủ lưu trữ |
2 | chiếc | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thang chữ A |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kèn phím |
8 | Cái | Trung Quốc | 828,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Trống nhỏ |
3 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tambourine |
5 | Cái | Trung Quốc | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Maracas |
5 | Cặp | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp giấy |
12 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ đựng thiết bị |
2 | cái | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bút lông |
20 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bảng pha màu (Palet) |
60 | cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Xô đựng nước |
20 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tranh về màu sắc |
2 | tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
2 | tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
16 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
16 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
16 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
16 | Bộ | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
16 | Bộ | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phần mềm toán học hình học và đo lường - nâng cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phần mềm Toán học Thống kê và xác suất - Nâng cao (THCS) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
15 | Bộ | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
15 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Biến áp nguồn |
5 | Cái | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ giá thí nghiệm |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cái | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kính lúp |
2 | Bộ | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bảng thép |
7 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Quả kim loại |
3 | Hộp | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | Cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dây nối |
3 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dây điện trở |
4 | Dây | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Máy phát âm tần |
2 | Cái | Việt Nam | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cổng quang |
3 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cảm biến điện thế |
1 | Cái | Việt Nam | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Việt Nam | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ lực kế |
3 | Bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cốc đốt |
4 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ thanh nam châm |
3 | Bộ | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Biến trở con chạy |
4 | Cái | Việt Nam | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ampe kế một chiều |
3 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Vôn kế một chiều |
3 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nguồn sáng |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bút thử điện thông mạch |
4 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Nhiệt kế (lỏng) |
4 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thấu kính hội tụ |
3 | Cái | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thấu kính phân kì |
3 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đèn cồn |
7 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lưới thép tản nhiệt |
7 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Găng tay cao su |
45 | Đôi | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Áo choàng |
45 | Cái | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Kính bảo hộ |
45 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chổi rửa ống nghiệm |
45 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bình chia độ |
7 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
2 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cốc thủy tinh 100 ml |
3 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống nghiệm |
40 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bình tam giác 100ml |
3 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Thìa xúc hóa chất |
4 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đũa thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
4 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cân điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giấy lọc |
5 | Hộp | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Kính hiển vi |
7 | Cái | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào (không bao gồm TBDC), |
7 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
7 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ dụng cụ quan sát nấm (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
7 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thiết bị đo tốc độ (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
7 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
1 | kg | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
7 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước (bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học (Bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
7 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dụng cụ đo huyết áp |
7 | Bộ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
7 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
7 | Bộ | Trung Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính (Không bao gồm TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |