Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318228454 | 0318228454 | HUNG GIA GENERAL TRADING LIMITED COMPANY |
132.242.708 VND | 5 day |
| 1 | Mô hình hàm răng |
MN452026
|
3 | Cái | Bằng sắt sơn tỉnh điện, chân nhựa | Việt Nam | 67,900 |
|
| 2 | Cổng chui |
MN452029
|
5 | Cái | Bảng gồm dây thun , nhựa có nhiều lỗ | Việt Nam | 125,000 |
|
| 3 | Cột ném bóng |
MN452044
|
2 | Cái | Bằng giấy Couche định lượng 200g/m2, in 1 mặt 4 màu KT (54 x 79)cm | Việt Nam | 583,700 |
|
| 4 | Bộ chun học toán |
MN452045
|
1 | Cái | Bảng gồm dây thun, nhựa có nhiều lỗ | Việt Nam | 50,000 |
|
| 5 | Tháp dinh dưỡng |
MN452047
|
1 | Cái | Bằng Gỗ, hình chữ X, gồm 16 khối. KT mỗi khối : (4x4x4)cm. Sơn 4 màu. Có thể ghép đa chiều. | Việt Nam | 16,100 |
|
| 6 | Lô tô dinh dưỡng |
MN452048
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, tóc được đúc liền khối đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, chiều cao 40cm. | Việt Nam | 16,100 |
|
| 7 | Bộ lắp ghép |
MN452049
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, tóc được đúc liền khối đảm bảo tiêu chuẩn an toàn , chiều cao khoảng 40cm. | Việt Nam | 128,600 |
|
| 8 | Búp bê bé trai |
MN452051
|
1 | Con | Bằng nhựa mô phỏng các dụng cụ của bác sĩ hay sử dụng | Việt Nam | 125,000 |
|
| 9 | Búp bê bé gái |
MN452061
|
1 | Con | Bằng nhựa VN, gồm 5 loai khác nhau . KT tối thiểu : (3,5x3,5x3,5)cm | Việt Nam | 107,100 |
|
| 10 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
MN452068
|
1 | Bộ | Bằng nhựa VN, loại thông dụng, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. | Việt Nam | 89,300 |
|
| 11 | Bộ động vật biển |
MN452079
|
1 | Bộ | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | Việt Nam | 191,000 |
|
| 12 | Phễu nhựa |
MN452089
|
3 | Cái | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | Việt Nam | 9,000 |
|
| 13 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
MN452103
|
1 | Bộ | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | Việt Nam | 141,100 |
|
| 14 | Lô tô hình và số lượng |
MN452104
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, tóc được đúc liền khối đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, chiều cao 40cm. | Việt Nam | 21,500 |
|
| 15 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
MN452105
|
4 | Cái | Gồm song loan, phách gỗ | Việt Nam | 83,900 |
|
| 16 | Giá phơi khăn mặt |
MN231001
|
2 | Cái | Bằng inôc hoặc vật liệu không gỉ, sét, ôxi hóa…Đủ phơi tối thiểu 25 khăn không chồng lên nhau | Việt Nam | 942,400 |
|
| 17 | Tủ (giá) ca cốc |
MN231002
|
4 | Cái | Bằng inôc hoặc vật liệu không gỉ, sét, ôxi hóa…Đủ úp được tối thiểu 25 cái ca, cốc uống nước của trẻ | Việt Nam | 2,020,100 |
|
| 18 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
MN231003
|
3 | Cái | Bằng gỗ, thép sơn tĩnh điện không gỉ đảm bảo độ bền, đủ 25 ô để đựng ba lô, tư trang của cả nhóm 25 trẻ | Việt Nam | 5,520,000 |
|
| 19 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
MN231004
|
6 | Cái | Bằng gỗ hoặc thép sơn tĩnh điện, kích thước ….đảm bảo độ bền và đủ các ô đựng chăn màn cho 25 trẻ. | Việt Nam | 4,800,000 |
|
| 20 | Phản (giường lưới) |
MN231005
|
13 | Cái | Kích thước: 1200 x 800 x 50 mm, có khe hở nhỏ, thoáng | Việt Nam | 270,000 |
|
| 21 | Giá để giày dép |
MN231007
|
2 | Cái | Bằng sắt dài 1m2, gồm 5 tầng sơn tỉnh điện | Việt Nam | 2,356,600 |
|
| 22 | Ghế giáo viên |
MN231014
|
2 | Cái | Bằng nhựa nguyên sinh | Việt Nam | 336,900 |
|
| 23 | Bàn cho trẻ |
MN231015
|
21 | Cái | Bằng nhựa nguyên sinh. | Việt Nam | 300,000 |
|
| 24 | Ghế cho trẻ |
MN231021
|
55 | Cái | Bằng nhựa nguyên sinh | Việt Nam | 150,000 |
|
| 25 | Giá để đồ chơi và học liệu |
MN232022
|
4 | Cái | Bằng gỗ MDF KT 120x90 cm | Việt Nam | 1,600,000 |
|
| 26 | Kệ để dép |
MN232023
|
6 | Cái | Bằng sắt sơn tỉnh điện, KT : 1200cm. Gồm 5 tầng | Việt Nam | 2,200,068 |
|
| 27 | Bóng nhỏ |
MN232024
|
15 | Quả | Bằng nhựa màu (có 4 màu: xanh, đỏ, vàng, lam); dài 30 cm | Việt Nam | 9,000 |
|
| 28 | Bóng to |
MN232025
|
10 | Quả | Bằng nhựa hoặc gỗ có đường kính ….. cm, chiều dài = 45 cm Xem lại quy cách | Việt Nam | 16,100 |
|
| 29 | Gậy thể dục nhỏ |
MN232026
|
25 | Cái | Bằng nhựa màu; đường kính 30 cm | Việt Nam | 14,300 |
|
| 30 | Gậy thể dục to |
MN232027
|
2 | Cái | Bằng nhựa màu; đường kính 60 cm | Việt Nam | 19,700 |
|
| 31 | Vòng thể dục nhỏ |
MN232028
|
25 | Cái | Bằng vật liệu nhựa hoặc gỗ. Kích thước ….. Là các con vật như ngựa, Voi có đế cong | Việt Nam | 32,200 |
|
| 32 | Vòng thể dục to |
MN232029
|
2 | Cái | Bằng nhựa hoặc thép sơn tĩnh điện; kích thước 50 x 50 cm; Đảm bảo chắc chắn cho trẻ khi sử dụng | Việt Nam | 57,200 |
|
| 33 | Bập bênh |
MN232030
|
2 | Cái | Bằng thép hoặc nhựa có chiều cao 60cm, đường kính :50cm . Có 2 tác dụng ném đứng và ném ngang | Việt Nam | 678,200 |
|
| 34 | Cổng chui |
MN232031
|
4 | Cái | Bằng gỗ hoặc nhựa hoặc gỗ. Đồ chơi thể hiện là các con vật hoặc các PTGT quen thuộc. | Việt Nam | 125,000 |
|
| 35 | Cột ném bóng |
MN232032
|
2 | Cái | Bằng gỗ sơn màu, trên bề mặt có khoét hình tròn (to-nhỏ), 2 hình vuông (to-nhỏ), các khối gỗ tròn, vuông có kích thước to, nhỏ tương ứng. | Việt Nam | 583,700 |
|
| 36 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
MN232033
|
5 | Bộ | 3 hộp vuông. Bằng gỗ. KT:3x 6x 9cm. 3 màu khác nhau( đỏ, xanh, vàng). | Việt Nam | 176,800 |
|
| 37 | Hộp thả hình |
MN232034
|
5 | Bộ | 4 hép trßn b»ng nhựa cã KT:3x6x9x12cm. Cã 3 mµu kh¸c nhau( ®á, xanh, vµng). | Việt Nam | 210,700 |
|
| 38 | Lồng hộp vuông |
MN232035
|
5 | Bộ | Dây vải 1 đầu thắt nút, một dầu nhọn.ĐK dây 2mm, dài từ 30-40mm. 10 hạt nhựa có ĐK của hạt….. ĐK lỗ hạt:2,5mm. 3 màu khác nhau( đỏ, xanh, vàng). | Việt Nam | 148,200 |
|
| 39 | Lồng hộp tròn |
MN232036
|
5 | Bộ | Bằng nhựa, gỗ, 4 màu (xanh, đỏ, vàng, lam) có hình dạng khác nhau như con vật, quả, hoa, lá…(kích thước to để trẻ không cho vào miệng) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 40 | Bộ xâu hạt |
MN232037
|
10 | Bé | Bằng gỗ, kích thước …. | Việt Nam | 96,400 |
|
| 41 | Bộ xâu dây |
MN232038
|
5 | Bộ | Bằng gỗ. KT …. | Việt Nam | 96,400 |
|
| 42 | Bé bóa cäc |
MN232039
|
5 | Bộ | Bằng gỗ sơn màu | Việt Nam | 133,900 |
|
| 43 | Búa 3 bi 2 tầng |
MN232040
|
2 | Bộ | Bằng gỗ. 4 vòng tròn đặc. ĐK vòng ngoài: 3x6x9x12cm. ĐK lỗ vòng:1,5cm. Vòng có 3 màu khác nhau( đỏ, xanh, vàng). Đế cắm( cọc cắm dài 25 cm. ĐK cọc1,3cm) | Việt Nam | 223,200 |
|
| 44 | Các con kéo dây có khớp |
MN232041
|
3 | Con | Bằng gỗ sơn mầu (xếp các hình = 35 chi tiết) | Việt Nam | 312,400 |
|
| 45 | Bé th¸o l¾p vßng |
MN232042
|
5 | Bộ | Bằng nhựa nhiều màu | Việt Nam | 67,900 |
|
| 46 | Bộ xây dựng trên xe |
MN232043
|
2 | Bộ | Bằng gỗ sơn mầu (kèm dao để trẻ cắt) | Việt Nam | 330,300 |
|
| 47 | Hàng rào nhựa |
MN232044
|
3 | Bộ | Bằng nhựa hoặc bằng bìa cứng in 2 mặt cán láng có chân đế: Gà, chó, mèo, lợn, trâu bò. | Việt Nam | 76,500 |
|
| 48 | Bộ rau, củ, quả |
MN232045
|
3 | Bộ | Bằng nhựa hoặc bìa cứng in 2 mặt cán láng có chân đế: Tôm, cá, cua, ốc. Đưa ra kích thước tối thiểu | Việt Nam | 317,800 |
|
| 49 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
MN232046
|
2 | Bộ | Bằng nhựa hoặc bìa cứng in 2 mặt cán láng có chân đế: Voi, khỉ, hổ, sư tử. Đưa ra kích thước tối thiểu | Việt Nam | 191,000 |
|
| 50 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
MN232047
|
2 | Bộ | Bằng nhựa : bắp cải, su hào, cà rốt, khoai tây, ngô, bí đỏ, cà chua. Đưa ra kích thước tối thiểu | Việt Nam | 191,000 |
|
| 51 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
MN232048
|
2 | Bộ | Gồm 15 Tranh ghép.Bằng gỗ sơn mầu . KT tranh: 25 x 30 cm. Gồm các con vật đại diện các nhóm vật nuôi trong nhà, động vạt rừng…. | Việt Nam | 191,000 |
|
| 52 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
MN232050
|
2 | Bộ | 10 đồ chơi bằng vải màu nhồi bông. Mỗi loại có kích thước to và nhỏ.( các con vật nuôi và các con vật sống trên rừng) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 53 | Tranh ghép con trâu |
MN232051
|
1 | Bộ | Bằng nhựa ( xẻng, xô, khuôn bánh) | Việt Nam | 112,500 |
|
| 54 | Đồ chơi nhồi bông |
MN232052
|
1 | Bộ | 1 mặt bằng thép chống lóa mầu xanh, 1 mặt bằng nỉ để ghim tranh ảnh . KT 80x120 cm có chân cao | Việt Nam | 107,100 |
|
| 55 | Đồ chơi với cát |
MN232053
|
2 | Bộ | 8 bức tranh: gà mái, gà trống,vịt ,trâu, bò, mèo, chú, lợn. KT: 19 x 27 cm, giấy Couche 120g/m2, in 1 mặt 4 màu, cán láng. | Việt Nam | 112,500 |
|
| 56 | Bảng quay 2 mặt |
MN232054
|
1 | Bộ | 7 bức(rau muống, băp cải, su hào, cà rốt, cà chua, bí đỏ, mướp)KT: 19 x 27cm; giấy Couche 120g/m2 in 4 màu 1 mặt cán láng bóng | Việt Nam | 1,785,000 |
|
| 57 | Tranh đéng vËt nu«i trong gia ®×nh |
MN232055
|
1 | Bé | 5 bức (xe đạp, máy bay,tàu hỏa, xe máy, otô); KT: 19 x 27cm; giấy Couche 120g/m2 in 4 màu 1 mặt cán láng | Việt Nam | 57,200 |
|
| 58 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
MN232056
|
1 | Bé | 7 bức(rau muống, băp cải, su hào, cà rốt, cà chua, bí đỏ, mướp)KT: 19 x 27cm; giấy Couche 120g/m2 in 4 màu 1 mặt cán láng bóng | Việt Nam | 57,200 |
|
| 59 | Tranh các phương tiện giao thông |
MN232057
|
1 | Bé | 29 tranh, 9 truyện, in 2 mặt trên giấy Couche, kích thước: 45 x 36 cm | Việt Nam | 48,200 |
|
| 60 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
MN232058
|
1 | Bé | 9 bài thơ, tranh lật, in 2 mặt trên giấy Couche 230g/m2, kích thước: 45 x 36 cm | Việt Nam | 64,300 |
|
| 61 | Bộ tranh truyện nhà trẻ |
MN232059
|
2 | Bộ | In trên giấy Couche 250g/m2 ; KT: 10 x 7 cm in trên giấy cán láng | Việt Nam | 191,000 |
|
| 62 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
MN232060
|
2 | Bộ | In trên giấy Couche 250g/m2 ; KT: 10 x 7 cm | Việt Nam | 333,800 |
|
| 63 | Lô tô các loại quả |
MN232061
|
25 | Bé | In trên giấy Couche 250g/m2 ; KT: 10 x 7 cm. | Việt Nam | 23,300 |
|
| 64 | Lô tô các con vật |
MN232064
|
25 | Bé | 14 khối nhựa hoặc gỗ sơn màu hình vuông, tròn, tam giác, hình chữ nhật | Việt Nam | 23,300 |
|
| 65 | Lô tô các phương tiện giao thông |
MN232065
|
25 | Bé | 14 khối nhựa hoặc gỗ sơn màu hình vuông, tròn, tam giác, hình chữ nhật | Việt Nam | 16,100 |
|
| 66 | Khối hình to |
MN232066
|
8 | Bộ | Bằng nhựa mềm ; 2 búp bê to có chiều cao 40 cm( to);2 búp bê nhỏ có chiều cao:20cm. | Việt Nam | 267,800 |
|
| 67 | Khối hình nhỏ |
MN232067
|
8 | Bộ | Bằng nhựa mềm ; 2 búp bê to có chiều cao 40 cm( to);2 búp bê nhỏ có chiều cao:20cm. | Việt Nam | 132,100 |
|
| 68 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
MN232068
|
4 | Con | Bằng gỗ hoặc nhựa Cần đưa ra số lượng chi tiết khi xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật | Việt Nam | 225,000 |
|
| 69 | Búp bê bé gái (cao- thấp) |
MN232069
|
4 | Con | Bằng gỗ sơn màu | Việt Nam | 207,100 |
|
| 70 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
MN232070
|
3 | Bộ | Bao gồm áo, mũ bằng vải, ống nghe | Việt Nam | 85,700 |
|
| 71 | Bộ bàn ghế giường tủ |
MN232071
|
2 | Bộ | Bằng gỗ Kích thước ….. | Việt Nam | 410,600 |
|
| 72 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
MN232072
|
2 | Bộ | Bằng nhựa màu, đường kính 20cm | Việt Nam | 89,300 |
|
| 73 | Giường búp bê |
MN232073
|
2 | Bộ | Bằng nhựa màu, đường kính 15 cm | Việt Nam | 366,000 |
|
| 74 | Xắc xô to |
MN232074
|
1 | Cái | Bằng gỗ, tre | Việt Nam | 53,600 |
|
| 75 | Xắc xô nhỏ |
MN232075
|
10 | Cái | Bằng nhựa, cú 3 màukhác nhau( đỏ, vàng,xanh) | Việt Nam | 26,800 |
|
| 76 | Phách gõ |
MN232076
|
10 | Cái | Bằng nhựa nhiều màu Cần làm kỹ TCKT đảm bảo an toàn cho trẻ | Việt Nam | 19,700 |
|
| 77 | Trống cơm |
MN232077
|
5 | Cái | Bằng gỗ bọc da, đường kính 15 cm. Kèm theo 2 dùi. | Việt Nam | 75,000 |
|
| 78 | Xúc xắc |
MN232081
|
6 | Cái | Bằng vải lồng ghép nhiều câu chuyện | Việt Nam | 32,200 |
|
| 79 | Trống con |
MN452022
|
10 | Cái | Bằng nhựa mô phỏng hàm răng | Việt Nam | 71,400 |
|
| 80 | Bộ nhận biết, tập nói, |
MN452025
|
1 | Bộ | Bằng sắt sơn tỉnh điện, có núp giảm chấn | Việt Nam | 2,142,000 |
|