Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100107613 | 0100107613 | Liên danh Tổng Công ty 789 |
789 CORPORATION |
92.547.268.667,724 VND | 92.547.268.668 VND | 92.547.268.668 VND | 360 day | From the effective date of the contract until the date the parties complete their obligations as stipulated in the contract | ||
| 2 | vn0304757169 | 0304757169 | Liên danh Tổng Công ty 789 |
THIEN PHU THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
92.547.268.667,724 VND | 92.547.268.668 VND | 92.547.268.668 VND | 360 day | From the effective date of the contract until the date the parties complete their obligations as stipulated in the contract | ||
| 3 | vn0310333231 | 0310333231 | Liên danh Tổng Công ty 789 |
GRASSLAND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
92.547.268.667,724 VND | 92.547.268.668 VND | 92.547.268.668 VND | 360 day | From the effective date of the contract until the date the parties complete their obligations as stipulated in the contract |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | 789 CORPORATION | main consortium |
| 2 | THIEN PHU THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | GRASSLAND EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
1 |
Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) |
BTN-LGV
|
1 |
Cái |
Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
2 |
Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
T-SH-3-04
|
1 |
Tờ |
Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
Việt Nam
|
91,000 |
|
3 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
4 |
Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
T-SH-3-05
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
Việt Nam
|
91,000 |
|
5 |
Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) |
BTN-LGV
|
24 |
Cái |
Bàn thí nghiệm thực hành Lý (học sinh) |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
6 |
Sơ đồ quá trình giảm phân |
T-SH-3-06
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quá trình giảm phân |
Việt Nam
|
91,000 |
|
7 |
Ghế ngồi thí nghiệm học sinh |
GN-TN
|
48 |
Cái |
Ghế ngồi thí nghiệm học sinh |
Việt Nam
|
1,318,000 |
|
8 |
Sinh học vi sinh vật và virus - Một số loại virus |
T-SH-3-07
|
1 |
Tờ |
Sinh học vi sinh vật và virus - Một số loại virus |
Việt Nam
|
91,000 |
|
9 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
XD-3T
|
1 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
5,151,000 |
|
10 |
Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
T-SH-3-08
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
Việt Nam
|
91,000 |
|
11 |
Tủ phòng bộ môn |
TU-BM
|
1 |
Cái |
Tủ phòng bộ môn |
Việt Nam
|
8,221,000 |
|
12 |
II. MÔ HÌNH, MẪU VẬT - LỚP 10 - Sinh học tế bào - Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
AHSHTB03
|
7 |
Bộ |
II. MÔ HÌNH, MẪU VẬT - LỚP 10 - Sinh học tế bào - Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
Việt Nam
|
65,000 |
|
13 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDC-180
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
7,789,000 |
|
14 |
Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
AHSHTB23
|
7 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
Việt Nam
|
460,000 |
|
15 |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
KT-CB
|
1 |
Cái |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
16 |
III. THIẾT BỊ THEO CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP - TRANH/SƠ ĐỒ - LỚP 10 - Công nghệ tế bào và một số thành tựu - Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
T-SH-3-09
|
1 |
Tờ |
III. THIẾT BỊ THEO CHUYÊN ĐỀ HỌC TẬP - TRANH/SƠ ĐỒ - LỚP 10 - Công nghệ tế bào và một số thành tựu - Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
Việt Nam
|
91,000 |
|
17 |
Bồn rửa đơn |
BRD
|
2 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
3,235,000 |
|
18 |
Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
T-SH-3-10
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
Việt Nam
|
91,000 |
|
19 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
20 |
Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
T-SH-3-11
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
Việt Nam
|
91,000 |
|
21 |
Hệ thống dây kết nối các bàn |
HTD-CB
|
1 |
Bộ |
Hệ thống dây kết nối các bàn |
Asia
|
18,028,000 |
|
22 |
Công nghệ enzyme và ứng dụng - Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
T-SH-3-12
|
1 |
Tờ |
Công nghệ enzyme và ứng dụng - Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
Việt Nam
|
91,000 |
|
23 |
Tivi 55" |
55UJ660H5SD
|
1 |
Cái |
Tivi 55" |
Indonesia
|
17,749,000 |
|
24 |
Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
T-SH-3-13
|
1 |
Tờ |
Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
Việt Nam
|
91,000 |
|
25 |
TẦNG 3 - I. PHÒNG HỌC (5 PHÒNG) - Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
BHS-02
|
120 |
Cái |
TẦNG 3 - I. PHÒNG HỌC (5 PHÒNG) - Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1,957,000 |
|
26 |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường - Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
T-SH-3-14
|
1 |
Tờ |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường - Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men. |
Việt Nam
|
91,000 |
|
27 |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
GHS-01
|
240 |
Cái |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
685,000 |
|
28 |
LỚP 10 - Công nghệ tế bào và một số thành tựu - Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
VED1026-108M
|
1 |
Bộ |
LỚP 10 - Công nghệ tế bào và một số thành tựu - Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
Việt Nam
|
193,000 |
|
29 |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
5 |
Cái |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
30 |
Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
VED1026-106M
|
1 |
Bộ |
Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng). |
Việt Nam
|
193,000 |
|
31 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
5 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
32 |
Video về công nghệ tế bào gốc |
VED1026-105M
|
1 |
Bộ |
Video về công nghệ tế bào gốc |
Việt Nam
|
193,000 |
|
33 |
II. PHÒNG GIÁO VIÊN (1 PHÒNG) - Bàn để nước uống |
BDN-08
|
1 |
Cái |
II. PHÒNG GIÁO VIÊN (1 PHÒNG) - Bàn để nước uống |
Việt Nam
|
5,399,000 |
|
34 |
Công nghệ enzyme và ứng dụng - Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme. |
VED1026-102M
|
1 |
Bộ |
Công nghệ enzyme và ứng dụng - Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme. |
Việt Nam
|
193,000 |
|
35 |
Tủ locker 12 ngăn |
TLK-12
|
1 |
Cái |
Tủ locker 12 ngăn |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
36 |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường - Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
VED1026-103M
|
1 |
Bộ |
Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường - Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
Việt Nam
|
193,000 |
|
37 |
Giường sắt cá nhân |
GSCN-20
|
6 |
Cái |
Giường sắt cá nhân |
Việt Nam
|
3,842,000 |
|
38 |
Video về công nghệ ứng dụng vi sinh vật trong xử lí môi trường (xử lý ô nhiễm môi trường đất, nước, chất thải rắn) |
VED1026-104M
|
1 |
Bộ |
Video về công nghệ ứng dụng vi sinh vật trong xử lí môi trường (xử lý ô nhiễm môi trường đất, nước, chất thải rắn) |
Việt Nam
|
193,000 |
|
39 |
Ghế ngồi |
G04I
|
6 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
40 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN CÔNG NGHIỆP - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bộ vật liệu cơ khí |
DDCNCK03
|
3 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN CÔNG NGHIỆP - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bộ vật liệu cơ khí |
Việt Nam
|
3,355,000 |
|
41 |
III. PHÒNG CÁC TỔ CHUYÊN MÔN (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
III. PHÒNG CÁC TỔ CHUYÊN MÔN (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
42 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
DDCNCK13
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ cơ khí |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
3,585,000 |
|
43 |
Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
44 |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Neptune4, DR-VF9
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
Trung Quốc
|
26,881,000 |
|
45 |
Bàn sinh hoạt |
BSH-24
|
1 |
Cái |
Bàn sinh hoạt |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
46 |
Bộ vật liệu điện |
DDCNVLD3
|
4 |
Bộ |
Bộ vật liệu điện |
Việt Nam
|
5,895,000 |
|
47 |
Ghế ngồi |
G04I
|
10 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
48 |
Bộ dụng cụ điện |
DDCNDCD3
|
4 |
Bộ |
Bộ dụng cụ điện |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
4,738,000 |
|
49 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
50 |
Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
SD0080; S1007; S1005; S0009; S1008; S1026; S1002; S0021; S0024
|
1 |
Bộ |
Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
Trung Quốc
|
91,390,000 |
|
51 |
V. PHÒNG CHUẨN BỊ (1 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
BMC-24
|
2 |
Cái |
V. PHÒNG CHUẨN BỊ (1 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
52 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
53 |
Bàn ghế chuẩn bị |
- Bàn: BCB-180 - Ghế: G45I
|
2 |
Cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
9,637,000 |
|
54 |
Biến áp nguồn |
DDKHBAP3
|
4 |
Bộ |
Biến áp nguồn |
Việt Nam
|
2,162,000 |
|
55 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
56 |
Găng tay bảo hộ lao động |
DDCNLD03
|
50 |
Cái |
Găng tay bảo hộ lao động |
Việt Nam
|
31,000 |
|
57 |
VI. PHÒNG HỌC BỘ MÔN HÓA HỌC (1 PHÒNG) - THIẾT BỊ CƠ BẢN - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
1 |
Cái |
VI. PHÒNG HỌC BỘ MÔN HÓA HỌC (1 PHÒNG) - THIẾT BỊ CƠ BẢN - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
58 |
Kính bảo hộ |
Wins 9844A
|
50 |
Cái |
Kính bảo hộ |
Đài Loan
|
78,000 |
|
59 |
Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa |
BTN-HGV
|
1 |
Cái |
Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa |
Việt Nam
|
5,702,000 |
|
60 |
B. THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - Vẽ kĩ thuật - Hình chiếu phối cảnh |
T-CN-3-02
|
1 |
Tờ |
B. THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - Vẽ kĩ thuật - Hình chiếu phối cảnh |
Việt Nam
|
53,000 |
|
61 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
62 |
Bản vẽ chi tiết |
T-CN-3-03
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ chi tiết |
Việt Nam
|
53,000 |
|
63 |
Bàn thí nghiệm học sinh Hóa |
BTN-HHS
|
20 |
Cái |
Bàn thí nghiệm học sinh Hóa |
Việt Nam
|
5,702,000 |
|
64 |
Bản vẽ lắp |
T-CN-3-04
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ lắp |
Việt Nam
|
53,000 |
|
65 |
Ghế ngồi thí nghiệm học sinh |
GN-TN
|
48 |
Cái |
Ghế ngồi thí nghiệm học sinh |
Việt Nam
|
1,318,000 |
|
66 |
Bản vẽ xây dựng |
T-CN-3-05
|
1 |
Tờ |
Bản vẽ xây dựng |
Việt Nam
|
53,000 |
|
67 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
XD-3T
|
1 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
5,151,000 |
|
68 |
A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Thiết bị đo pH |
P-2
|
1 |
Cái |
A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Thiết bị đo pH |
Trung Quốc
|
538,000 |
|
69 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
70 |
Cân kỹ thuật |
A01
|
1 |
Cái |
Cân kỹ thuật |
Trung Quốc
|
915,000 |
|
71 |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
KT-CB
|
1 |
Cái |
Kệ treo phòng chuẩn bị |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
72 |
Kính lúp cầm tay |
6B-1B
|
5 |
Chiế c |
Kính lúp cầm tay |
Trung Quốc
|
209,000 |
|
73 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
TYT-TT
|
1 |
Cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
808,000 |
|
74 |
Bình tam giác 250ml |
DDKHTG03
|
10 |
Cái |
Bình tam giác 250ml |
Việt Nam
|
95,000 |
|
75 |
Bồn rửa đôi |
BRD-2
|
8 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4,725,000 |
|
76 |
Ống đong hình trụ 100ml |
DDKHOD03
|
5 |
Cái |
Ống đong hình trụ 100ml |
Trung Quốc
|
95,000 |
|
77 |
Bồn rửa đơn |
BRD
|
2 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
3,235,000 |
|
78 |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
DDKHCO03
|
5 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
Việt Nam
|
87,000 |
|
79 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
80 |
Bộ chày cối sứ |
DHSHCS03
|
5 |
Bộ |
Bộ chày cối sứ |
Việt Nam
|
80,000 |
|
81 |
Hệ thống dây kết nối các bàn |
HTD-CB
|
1 |
Bộ |
Hệ thống dây kết nối các bàn |
Asia
|
18,028,000 |
|
82 |
Ống nghiệm |
DDKHON03
|
20 |
Cái |
Ống nghiệm |
Việt Nam
|
6,000 |
|
83 |
Tivi 55" |
55UJ660H5SD
|
1 |
Cái |
Tivi 55" |
Indonesia
|
17,749,000 |
|
84 |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
DHHHCN03
|
5 |
Cái |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
Việt Nam
|
61,000 |
|
85 |
C. THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU - THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN NGỮ VĂN - I. TRANH ẢNH - Chuyên để học tập - Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
T-NV-3-02
|
2 |
Tờ |
C. THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU - THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN NGỮ VĂN - I. TRANH ẢNH - Chuyên để học tập - Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
Việt Nam
|
47,000 |
|
86 |
Đũa thủy tinh |
DDKHDTT3
|
5 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
17,000 |
|
87 |
Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm vãn học |
T-NV-3-03
|
2 |
Tờ |
Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm vãn học |
Việt Nam
|
47,000 |
|
88 |
Thìa xúc hoá chất |
DDKHTX03
|
5 |
Cái |
Thìa xúc hoá chất |
Việt Nam
|
17,000 |
|
89 |
II. VIDEO/ CLIP/PHIM TÀI LIỆU (Tư liệu dạy học điện tử) - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
VED3926-003M
|
2 |
Bộ |
II. VIDEO/ CLIP/PHIM TÀI LIỆU (Tư liệu dạy học điện tử) - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Việt Nam
|
23,834,000 |
|
90 |
Muỗng đốt hóa chất |
DHHHMD03
|
5 |
Cái |
Muỗng đốt hóa chất |
Việt Nam
|
10,000 |
|
91 |
Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
VED1026-004M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
Việt Nam
|
193,000 |
|
92 |
Kẹp đốt hóa chất |
DHHHKD03
|
5 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất |
Trung Quốc
|
63,000 |
|
93 |
Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
VED1026-005M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
Việt Nam
|
193,000 |
|
94 |
B. THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - 1. Phân bón - Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
T-CN-3-06
|
1 |
Tờ |
B. THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - 1. Phân bón - Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
Việt Nam
|
53,000 |
|
95 |
KHỐI LỚP HỌC XÂY MỚI- TẦNG 1- Bàn vi tính giáo viên |
BVT-GV
|
2 |
Cái |
KHỐI LỚP HỌC XÂY MỚI- TẦNG 1- Bàn vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
4,512,000 |
|
96 |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
VED1026-006M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
Việt Nam
|
193,000 |
|
97 |
2. Công nghệ giống cây trồng - Quy trình nhân giống cây trồng |
T-CN-3-07
|
1 |
Tờ |
2. Công nghệ giống cây trồng - Quy trình nhân giống cây trồng |
Việt Nam
|
53,000 |
|
98 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
99 |
Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
VED1026-007M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
Việt Nam
|
193,000 |
|
100 |
3. Phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng - Sâu hại cây trồng |
T-CN-3-08
|
1 |
Tờ |
3. Phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng - Sâu hại cây trồng |
Việt Nam
|
208,000 |
|
101 |
Bàn vi tính HS 02 chỗ ngồi |
BVT-HS
|
40 |
Cái |
Bàn vi tính HS 02 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
3,492,000 |
|
102 |
Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
VED1026-008M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
Việt Nam
|
193,000 |
|
103 |
Bệnh hại cây trồng |
T-CN-3-09
|
1 |
Tờ |
Bệnh hại cây trồng |
Việt Nam
|
53,000 |
|
104 |
Ghế ngồi |
G04I
|
80 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
105 |
Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
VED1026-009M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
Việt Nam
|
193,000 |
|
106 |
4. Trồng trọt công nghệ cao - Hệ thống thủy canh hồi lưu |
T-CN-3-10
|
1 |
Tờ |
4. Trồng trọt công nghệ cao - Hệ thống thủy canh hồi lưu |
Việt Nam
|
53,000 |
|
107 |
Bảng từ trắng |
BT-T36
|
2 |
Cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
3,488,000 |
|
108 |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
VED1026-010M
|
1 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
Việt Nam
|
193,000 |
|
109 |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO - 1. Giới thiệu chung về trồng trọt - Video: Trồng trọt công nghệ cao. |
U-CN-3-04
|
1 |
Bộ |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO - 1. Giới thiệu chung về trồng trọt - Video: Trồng trọt công nghệ cao. |
Việt Nam
|
346,000 |
|
110 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
111 |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
VED1026-011M
|
2 |
Bộ |
Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
Việt Nam
|
193,000 |
|
112 |
2. Công nghệ giống cây trồng - Video: thực hành ghép |
U-CN-3-05
|
1 |
Bộ |
2. Công nghệ giống cây trồng - Video: thực hành ghép |
Việt Nam
|
561,000 |
|
113 |
Máy vi tính giáo viên |
Elead H4650(f08100312-i7127)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
25,190,000 |
|
114 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Đồng hồ bấm giây |
JG021
|
1 |
Chiếc |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Đồng hồ bấm giây |
Trung Quốc
|
561,000 |
|
115 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ÂM NHẠC - I. Nhạc cụ thể hiện tiết tấu - Bongo |
CX-D120B
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ÂM NHẠC - I. Nhạc cụ thể hiện tiết tấu - Bongo |
Trung Quốc
|
2,968,000 |
|
116 |
Máy vi tính học sinh |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
82 |
Bộ |
Máy vi tính học sinh |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
117 |
Còi |
TDTDCO03
|
3 |
Chiếc |
Còi |
Việt Nam
|
10,000 |
|
118 |
Cajon |
CX-D148CJ
|
1 |
Cái |
Cajon |
Trung Quốc
|
5,802,000 |
|
119 |
Máy chiếu |
EK-129VX
|
2 |
Cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,099,000 |
|
120 |
Thước dây |
TA1001
|
1 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
148,000 |
|
121 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN MĨ THUẬT - I. TRANH ẢNH/VIDEO/PHẦN MỀM PHỤC VỤ KIẾN THỨC CƠ BẢN - 1. Lí luận và lịch sử mĩ thuật - Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
T-MT-3-06
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN MĨ THUẬT - I. TRANH ẢNH/VIDEO/PHẦN MỀM PHỤC VỤ KIẾN THỨC CƠ BẢN - 1. Lí luận và lịch sử mĩ thuật - Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật Việt Nam thời kì Tiền sử và Cổ đại |
Việt Nam
|
102,000 |
|
122 |
Màn chiếu điện treo tường |
AP84ES
|
2 |
Cái |
Màn chiếu điện treo tường |
Trung Quốc
|
2,716,000 |
|
123 |
Biển lật số |
TDTDBLS3
|
1 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
906,000 |
|
124 |
Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
T-MT-3-07
|
1 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
Việt Nam
|
102,000 |
|
125 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
2 |
Chiếc |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
126 |
Nấm thể thao |
TDTDNAM3
|
20 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
21,000 |
|
127 |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
T-MT-3-08
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
Việt Nam
|
53,000 |
|
128 |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Elements Portable 2TB 2.5" USB 3.0
|
2 |
Cái |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Asia
|
4,642,000 |
|
129 |
Bơm |
DL-6035B
|
2 |
Chiếc |
Bơm |
Việt Nam
|
507,000 |
|
130 |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
T-MT-3-09
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
Việt Nam
|
53,000 |
|
131 |
Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
TE37-TH01
|
2 |
Bộ |
Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
Trung Quốc
|
2,097,000 |
|
132 |
Dây nhảy cá nhân |
TDTDCN03
|
20 |
Chiếc |
Dây nhảy cá nhân |
Việt Nam
|
45,000 |
|
133 |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
T-MT-3-10
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
Việt Nam
|
53,000 |
|
134 |
Ổn áp 15KVA |
SH3-15KII
|
2 |
Cái |
Ổn áp 15KVA |
Việt Nam
|
20,972,000 |
|
135 |
Dây nhảy tập thể |
TDTDTT03
|
1 |
Chiếc |
Dây nhảy tập thể |
Việt Nam
|
58,000 |
|
136 |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
T-MT-3-11
|
1 |
Tờ |
Tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
Việt Nam
|
53,000 |
|
137 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
138 |
Dây kéo co |
TDTDDKC3
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
1,760,000 |
|
139 |
2. Điêu khắc - Video kĩ thuật làm phù điêu |
VED1026-137M
|
1 |
Bộ |
2. Điêu khắc - Video kĩ thuật làm phù điêu |
Việt Nam
|
193,000 |
|
140 |
Máy lạnh 02 cục |
CU/CS-QU24AKH-8
|
4 |
Bộ |
Máy lạnh 02 cục |
Malaysia
|
26,344,000 |
|
141 |
Xà đơn |
TDTDXD03
|
1 |
Bộ |
Xà đơn |
Việt Nam
|
10,807,000 |
|
142 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP - I. Video/clip - 1. Hoạt động hưóng nghiệp - Video về nhóm ngành quản lý |
VED1026-142M
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP - I. Video/clip - 1. Hoạt động hưóng nghiệp - Video về nhóm ngành quản lý |
Việt Nam
|
193,000 |
|
143 |
TẦNG 2- I PHÒNG HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ (2 PHÒNG) - Bàn giáo viên |
BGV-120
|
2 |
Cái |
TẦNG 2- I PHÒNG HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ (2 PHÒNG) - Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
4,764,000 |
|
144 |
II. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN THỂ THAO - CÁC MÔN ĐIỀN KINH - Dây đích |
TDTDDD03
|
2 |
Chiếc |
II. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN THỂ THAO - CÁC MÔN ĐIỀN KINH - Dây đích |
Việt Nam
|
104,000 |
|
145 |
Video về nhóm ngành kỹ thuật |
VED1026-143M
|
1 |
Bộ |
Video về nhóm ngành kỹ thuật |
Việt Nam
|
193,000 |
|
146 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
147 |
CÁC MÔN BÓNG - Quả bóng đá |
TDTDBD13
|
20 |
Quả |
CÁC MÔN BÓNG - Quả bóng đá |
Việt Nam
|
378,000 |
|
148 |
Video về an toàn lao động nghề nghiệp |
VED1026-144M
|
1 |
Bộ |
Video về an toàn lao động nghề nghiệp |
Việt Nam
|
193,000 |
|
149 |
Ghế ngồi |
G04I
|
82 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
150 |
Cầu môn, lưới |
TDTDCM13
|
2 |
Bộ |
Cầu môn, lưới |
Việt Nam
|
32,720,000 |
|
151 |
2. Hoạt động xây dựng cộng đồng - Video về thực trạng văn hóa ứng xử nơi công cộng |
VED1026-145M
|
2 |
Bộ |
2. Hoạt động xây dựng cộng đồng - Video về thực trạng văn hóa ứng xử nơi công cộng |
Việt Nam
|
193,000 |
|
152 |
Bàn HS 02 chỗ ngồi |
B02-HS
|
40 |
Cái |
Bàn HS 02 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
3,492,000 |
|
153 |
Quả bóng rổ |
TDTDBR33
|
20 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
482,000 |
|
154 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bảng nhóm |
DDDCBN02
|
12 |
Chiếc |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bảng nhóm |
Việt Nam
|
102,000 |
|
155 |
Màn hình tương tác thông minh |
ULTRA-8486
|
2 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh |
Hàn Quốc
|
74,691,000 |
|
156 |
Cột, bảng rổ |
TDTDCR23
|
2 |
Bộ |
Cột, bảng rổ |
Việt Nam
|
11,325,000 |
|
157 |
Nam châm |
DDDCNC02
|
100 |
Chiếc |
Nam châm |
Việt Nam
|
6,000 |
|
158 |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
2 |
Cái |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
159 |
Quả bóng chuyền |
TDTDBC23
|
20 |
Quả |
Quả bóng chuyền |
Việt Nam
|
313,000 |
|
160 |
Nẹp treo tranh |
DDDCNTT2
|
50 |
Chiếc |
Nẹp treo tranh |
Việt Nam
|
138,000 |
|
161 |
Tủ đồ dùng dạy học |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đồ dùng dạy học |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
162 |
Cột và lưới |
TDTDCC23
|
2 |
Bộ |
Cột và lưới |
Việt Nam
|
5,889,000 |
|
163 |
Giá treo tranh |
GTT15M
|
3 |
Chiếc |
Giá treo tranh |
Việt Nam
|
1,208,000 |
|
164 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
165 |
Quả bóng bàn |
TDTDQBB3
|
30 |
Quả |
Quả bóng bàn |
Việt Nam
|
32,000 |
|
166 |
Thiết bị trình chiếu - Máy tính sách tay |
Latitude 3450
|
1 |
Chiếc |
Thiết bị trình chiếu - Máy tính sách tay |
Trung Quốc
|
27,750,000 |
|
167 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
168 |
Vợt |
TDTDVBB3
|
15 |
Chiếc |
Vợt |
Việt Nam
|
319,000 |
|
169 |
Máy chiếu, màn chiếu |
- Máy chiếu: EK-129VX - Màn chiếu: P70TS
|
1 |
Cái |
Máy chiếu, màn chiếu |
Trung Quốc
|
30,730,000 |
|
170 |
II PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ (2 PHÒNG) - Bàn ghế học sinh chuyên dụng dạy ngoại ngữ |
BG-LAB
|
40 |
Bộ |
II PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ (2 PHÒNG) - Bàn ghế học sinh chuyên dụng dạy ngoại ngữ |
Việt Nam
|
4,585,000 |
|
171 |
Bàn, lưới |
TDTDBBB3
|
3 |
Bộ |
Bàn, lưới |
Việt Nam
|
18,120,000 |
|
172 |
Máy ảnh |
- Máy ảnh: DSC-W830 - Máy quay:HDR-PJ440
|
1 |
Chiếc |
Máy ảnh |
Asia
|
17,791,000 |
|
173 |
Ghế ngồi |
G04I
|
80 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
174 |
CÁC MÔN CẨU - Quả cầu lông |
TDTDQCL3
|
25 |
Quả |
CÁC MÔN CẨU - Quả cầu lông |
Việt Nam
|
56,000 |
|
175 |
Cân |
CF612
|
2 |
Chiếc |
Cân |
Trung Quốc
|
3,319,000 |
|
176 |
Bàn giáo viên |
BGV-120
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
4,764,000 |
|
177 |
Vợt |
TN038
|
20 |
Chiếc |
Vợt |
Trung Quốc
|
573,000 |
|
178 |
Nhiệt kế điện tử |
IM-9001
|
2 |
Cái |
Nhiệt kế điện tử |
Trung Quốc
|
3,089,000 |
|
179 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
180 |
Cột, lưới lông |
TDTDCL03
|
3 |
Bộ |
Cột, lưới lông |
Việt Nam
|
3,155,000 |
|
181 |
Bảng từ trắng |
BT-T36
|
2 |
Cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
3,488,000 |
|
182 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHÔ THÔNG - MÔN LỊCH SỬ - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
VED3926-007M
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHÔ THÔNG - MÔN LỊCH SỬ - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
Việt Nam
|
12,479,000 |
|
183 |
Hệ thống dạy ngoại ngữ |
VT-L2540
|
2 |
Hệ thống |
Hệ thống dạy ngoại ngữ |
Trung Quốc
|
197,386,000 |
|
184 |
LỚP 10 - I. BẢN ĐỒ/LƯỢC ĐỒ - Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
T-LS-3-02
|
1 |
Tờ |
LỚP 10 - I. BẢN ĐỒ/LƯỢC ĐỒ - Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
Việt Nam
|
95,000 |
|
185 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
186 |
Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
T-LS-3-03
|
1 |
Tờ |
Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
Việt Nam
|
95,000 |
|
187 |
Bộ lưu điện |
TG 1250 PRO
|
2 |
Bộ |
Bộ lưu điện |
Asia
|
3,352,000 |
|
188 |
Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
T-LS-3-04
|
1 |
Tờ |
Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
Việt Nam
|
95,000 |
|
189 |
Ổn áp 15KVA |
SH3-15KII
|
2 |
Cái |
Ổn áp 15KVA |
Việt Nam
|
20,972,000 |
|
190 |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO-CLIP - Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
VED1026-022M
|
1 |
Bộ |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM/VIDEO-CLIP - Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
Việt Nam
|
256,000 |
|
191 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
192 |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
VED1026-023M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
Việt Nam
|
256,000 |
|
193 |
Máy lạnh 02 cục |
CU/CS-QU24AKH-8
|
4 |
Bộ |
Máy lạnh 02 cục |
Malaysia
|
26,344,000 |
|
194 |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
VED1026-024M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
Việt Nam
|
256,000 |
|
195 |
III PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
BMC-24
|
2 |
Cái |
III PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
196 |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
VED1026-025M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
Việt Nam
|
256,000 |
|
197 |
Bàn ghế chuẩn bị |
- Bàn: BCB-180 - Ghế: G45I
|
2 |
Cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
9,637,000 |
|
198 |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
VED1026-026M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
Việt Nam
|
256,000 |
|
199 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
200 |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
VED1026-027M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
Việt Nam
|
256,000 |
|
201 |
TẦNG 3 - I PHÒNG HỌC BỘ MÔN SINH (2 PHÒNG)-THIẾT BỊ CƠ BẢN -Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
2 |
Cái |
TẦNG 3 - I PHÒNG HỌC BỘ MÔN SINH (2 PHÒNG)-THIẾT BỊ CƠ BẢN -Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
202 |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
VED1026-028M
|
1 |
Bộ |
Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
Việt Nam
|
256,000 |
|
203 |
Bàn giáo viên Sinh |
BTN-SGV
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên Sinh |
Việt Nam
|
5,702,000 |
|
204 |
Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
VED1026-029M
|
1 |
Bộ |
Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
Việt Nam
|
193,000 |
|
205 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
206 |
Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
VED1026-030M
|
1 |
Bộ |
Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
Việt Nam
|
278,000 |
|
207 |
Bàn học sinh Sinh |
BTN-SHS
|
40 |
Cái |
Bàn học sinh Sinh |
Việt Nam
|
5,702,000 |
|
208 |
Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
VED1026-031M
|
1 |
Bộ |
Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
Việt Nam
|
193,000 |
|
209 |
Ghế ngồi học sinh |
GN-TN
|
80 |
Cái |
Ghế ngồi học sinh |
Việt Nam
|
1,318,000 |
|
210 |
Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
VED1026-032M
|
1 |
Bộ |
Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
Việt Nam
|
278,000 |
|
211 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
XD-3T
|
2 |
Cái |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
5,151,000 |
|
212 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIÊU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ĐỊA LÝ - A. THIẾT BỊ THEO CẤC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - 1. Chủ đề: Trái Đất - Tranh cấu trúc của Trái Đất |
T-ĐL-3-02
|
1 |
Tờ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIÊU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN ĐỊA LÝ - A. THIẾT BỊ THEO CẤC CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - 1. Chủ đề: Trái Đất - Tranh cấu trúc của Trái Đất |
Việt Nam
|
107,000 |
|
213 |
Tủ thuốc y tế treo tường |
TYT-TT
|
2 |
Cái |
Tủ thuốc y tế treo tường |
Việt Nam
|
808,000 |
|
214 |
Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
T-ĐL-3-03
|
1 |
Tờ |
Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
Việt Nam
|
107,000 |
|
215 |
Kệ treo phòng Sinh |
KT-CB
|
2 |
Cái |
Kệ treo phòng Sinh |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
216 |
2. Chủ đề: Thạch quyển - Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
T-ĐL-3-04
|
1 |
Tờ |
2. Chủ đề: Thạch quyển - Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
Việt Nam
|
107,000 |
|
217 |
Bồn rửa đôi |
BRD-2
|
20 |
Cái |
Bồn rửa đôi |
Việt Nam
|
4,725,000 |
|
218 |
3. Chủ đề: Sinh quyển - Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
T-ĐL-3-05
|
1 |
Tờ |
3. Chủ đề: Sinh quyển - Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
Việt Nam
|
45,000 |
|
219 |
Bồn rửa đơn |
BRD
|
4 |
Cái |
Bồn rửa đơn |
Việt Nam
|
3,235,000 |
|
220 |
II. BẢN ĐỒ/LƯỢCĐỒ - 1. Chủ đề: Trái Đất - Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
T-ĐL-3-06
|
1 |
Tờ |
II. BẢN ĐỒ/LƯỢCĐỒ - 1. Chủ đề: Trái Đất - Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
221 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
222 |
2. Chủ đề: Khí quyển - Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
T-ĐL-3-07
|
1 |
Tờ |
2. Chủ đề: Khí quyển - Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
223 |
Tivi 55" |
55UJ660H5SD
|
2 |
Cái |
Tivi 55" |
Indonesia
|
17,749,000 |
|
224 |
Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
T-ĐL-3-08
|
1 |
Tờ |
Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
225 |
II PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI (2 PHÒNG) - Bàn giáo viên |
BGV-120
|
2 |
Cái |
II PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC XÃ HỘI (2 PHÒNG) - Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
4,764,000 |
|
226 |
Bản đồ phân bố lượng mưa trưng bình năm trên Trái Đất |
T-ĐL-3-09
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố lượng mưa trưng bình năm trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
227 |
Ghế giáo viên |
GGV-105
|
2 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
1,165,000 |
|
228 |
3. Chủ đề: Thủy quyển - Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
T-ĐL-3-08
|
1 |
Tờ |
3. Chủ đề: Thủy quyển - Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
229 |
Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
BHS-02
|
40 |
Cái |
Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1,957,000 |
|
230 |
4. Chủ đề: Sinh quyển - Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
T-ĐL-3-11
|
1 |
Tờ |
4. Chủ đề: Sinh quyển - Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
Việt Nam
|
248,000 |
|
231 |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
GHS-01
|
80 |
Cái |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
685,000 |
|
232 |
5. Chủ đề: Địa lí các ngành kinh tế - Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
T-ĐL-3-12
|
1 |
Tờ |
5. Chủ đề: Địa lí các ngành kinh tế - Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
Việt Nam
|
248,000 |
|
233 |
Máy chiếu |
EK-129VX
|
2 |
Cái |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
23,099,000 |
|
234 |
Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
T-ĐL-3-13
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
Việt Nam
|
248,000 |
|
235 |
Màn chiếu điện treo tường |
AP84ES
|
2 |
Cái |
Màn chiếu điện treo tường |
Trung Quốc
|
2,716,000 |
|
236 |
Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
T-ĐL-3-14
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
Việt Nam
|
248,000 |
|
237 |
Máy vi tính lớp học |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
2 |
Cái |
Máy vi tính lớp học |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
238 |
Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
T-ĐL-3-15
|
1 |
Tờ |
Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
Việt Nam
|
248,000 |
|
239 |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
2 |
Cái |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
240 |
III. VIDEO/CLIP - 1. Chủ đề: Trái Đất - Video/clip về Trái Đất |
VED1026-050M
|
1 |
Bộ |
III. VIDEO/CLIP - 1. Chủ đề: Trái Đất - Video/clip về Trái Đất |
Việt Nam
|
193,000 |
|
241 |
Hệ thống dây kết nối các thiết bị trình chiếu |
HTD-KT
|
2 |
Bộ |
Hệ thống dây kết nối các thiết bị trình chiếu |
Asia
|
18,028,000 |
|
242 |
2. Chủ đề: Biến đổi khí hậu - Video/clip về biến đổi khí hậu trên thế giới |
VED1026-051M
|
1 |
Bộ |
2. Chủ đề: Biến đổi khí hậu - Video/clip về biến đổi khí hậu trên thế giới |
Việt Nam
|
193,000 |
|
243 |
Tủ hồ sơ lớp học |
TLH-180
|
2 |
Cái |
Tủ hồ sơ lớp học |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
244 |
3. HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
VED3926-008M
|
1 |
Bộ |
3. HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ - Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Việt Nam
|
12,479,000 |
|
245 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
246 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN GIÁO DỤC KINH TẾ - PHÁP LUẬT-1. Hoạt động của nền kinh tế - Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
T-GDKTPL-3-02
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN GIÁO DỤC KINH TẾ - PHÁP LUẬT-1. Hoạt động của nền kinh tế - Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
Việt Nam
|
216,000 |
|
247 |
III PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
BMC-24
|
2 |
Cái |
III PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
248 |
Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
T-GDKTPL-3-03
|
1 |
Tờ |
Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
Việt Nam
|
107,000 |
|
249 |
Bàn ghế chuẩn bị |
- Bàn: BCB-180 - Ghế: G45I
|
2 |
Cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
9,637,000 |
|
250 |
2. Hoạt động kinh tế của Nhà nước - Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
T-GDKTPL-3-04
|
1 |
Tờ |
2. Hoạt động kinh tế của Nhà nước - Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
Việt Nam
|
107,000 |
|
251 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
4 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
252 |
3. Hoạt động sản xuất kinh doanh - Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
T-GDKTPL-3-05
|
1 |
Tờ |
3. Hoạt động sản xuất kinh doanh - Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
Việt Nam
|
107,000 |
|
253 |
TẦNG 4 - I PHÒNG HỌC BỘ MÔN MỸ THUẬT (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
TẦNG 4 - I PHÒNG HỌC BỘ MÔN MỸ THUẬT (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
254 |
4. Hoạt động tiêu dùng - Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
T-GDKTPL-3-06
|
1 |
Tờ |
4. Hoạt động tiêu dùng - Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
Việt Nam
|
107,000 |
|
255 |
Bàn nặn tượng |
BT-120
|
10 |
Cái |
Bàn nặn tượng |
Việt Nam
|
5,322,000 |
|
256 |
5. Hệ thống chính trị và pháp luật - Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam. - Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
T-GDKTPL-3-07
|
1 |
Bộ |
5. Hệ thống chính trị và pháp luật - Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam. - Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
Việt Nam
|
107,000 |
|
257 |
Ghế ngồi |
G04I
|
40 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
258 |
Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
VED1026-062M
|
1 |
Bộ |
Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
Việt Nam
|
193,000 |
|
259 |
Tủ kính 2 cửa mở |
TK-2CM
|
1 |
Cái |
Tủ kính 2 cửa mở |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
260 |
Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
T-GDKTPL-3-08
|
1 |
Tờ |
Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
Việt Nam
|
107,000 |
|
261 |
Bảng từ trắng |
BT-T36
|
1 |
Cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
3,488,000 |
|
262 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG — MÔN VẬT LÝ - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Biến áp nguồn |
DDKHBAP3
|
5 |
Cái |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG — MÔN VẬT LÝ - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Biến áp nguồn |
Việt Nam
|
2,162,000 |
|
263 |
II. PHÒNG HỌC GIÁO DỤC KINH TẾ VÀ PHÁP LUẬT (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
II. PHÒNG HỌC GIÁO DỤC KINH TẾ VÀ PHÁP LUẬT (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
264 |
Bộ thu nhận số liệu |
SD0080
|
1 |
Bộ |
Bộ thu nhận số liệu |
Trung Quốc
|
30,670,000 |
|
265 |
Ghế liền bàn |
GLB-I
|
40 |
Cái |
Ghế liền bàn |
Việt Nam
|
915,000 |
|
266 |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
VED3926-015M
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
Việt Nam
|
12,479,000 |
|
267 |
Tủ kính 2 cửa mở |
TK-2CM
|
1 |
Cái |
Tủ kính 2 cửa mở |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
268 |
Dây nối |
DDKHDN03
|
7 |
Bộ |
Dây nối |
Việt Nam
|
548,000 |
|
269 |
III. PHÒNG HỌC LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
III. PHÒNG HỌC LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
270 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
TGT68
|
7 |
Cái |
Đồng hồ đo điện đa năng |
Trung Quốc
|
802,000 |
|
271 |
Ghế liền bàn |
GLB-I
|
40 |
Cái |
Ghế liền bàn |
Việt Nam
|
915,000 |
|
272 |
Giá thí nghiệm |
DDVLGTN3
|
7 |
Bộ |
Giá thí nghiệm |
Việt Nam
|
939,000 |
|
273 |
Bảng từ trắng |
BT-T36
|
1 |
Cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
3,488,000 |
|
274 |
Hộp quả treo |
DDKHQKL3
|
7 |
Hộp |
Hộp quả treo |
Việt Nam
|
286,000 |
|
275 |
Tủ kính 2 cửa mở |
TK-2CM
|
1 |
Cái |
Tủ kính 2 cửa mở |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
276 |
Lò xo |
DDVLLX03
|
7 |
Cái |
Lò xo |
Việt Nam
|
28,000 |
|
277 |
IV. PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
IV. PHÒNG CHUẨN BỊ (2 PHÒNG) - Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
278 |
Máy phát âm tần |
DDKHPAT3
|
7 |
Cải |
Máy phát âm tần |
Việt Nam
|
2,157,000 |
|
279 |
Kệ đựng dụng cụ |
KDC-180
|
2 |
Cái |
Kệ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,004,000 |
|
280 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
281 |
V. PHÒNG BỘ MÔN ÂM NHẠC (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
V. PHÒNG BỘ MÔN ÂM NHẠC (1 PHÒNG) - Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
282 |
II. DỤNG CỤ - Động học - Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
VLB2
|
7 |
Bộ |
II. DỤNG CỤ - Động học - Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
Việt Nam
|
3,787,000 |
|
283 |
Đàn organ + chân đàn GV |
CT-X3000
|
1 |
Bộ |
Đàn organ + chân đàn GV |
Trung Quốc
|
11,529,000 |
|
284 |
Từ trường (Trường từ) - Thiết, bị tạo từ phổ |
CDVLTP03
|
7 |
Bộ |
Từ trường (Trường từ) - Thiết, bị tạo từ phổ |
Việt Nam
|
445,000 |
|
285 |
Đàn organ + chân đàn HS |
CT-X700
|
20 |
Bộ |
Đàn organ + chân đàn HS |
Trung Quốc
|
8,435,000 |
|
286 |
III. PHẦN MỀM MÔ PHỎNG, VIDEO - Biến dạng của vật rắn - Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
VED1026-065M
|
1 |
Bộ |
III. PHẦN MỀM MÔ PHỎNG, VIDEO - Biến dạng của vật rắn - Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
Việt Nam
|
193,000 |
|
287 |
Hệ thống âm thanh |
- Loa: SP612 - Ampli: CA600 - Mixer: MX8 - Micro có dây: 7.1 - Micro không dây: M6 - Chân micro đứng: DD058B - Chân micro để bàn: DD032B
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
56,297,000 |
|
288 |
Dao động - Video/phần mềm 3D mô phỏng dao động |
VED1026-066M
|
1 |
Bộ |
Dao động - Video/phần mềm 3D mô phỏng dao động |
Việt Nam
|
193,000 |
|
289 |
Ghế ngồi |
G04I
|
40 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
290 |
Sóng - Video về hình ảnh sóng |
VED1026-067M
|
1 |
Bộ |
Sóng - Video về hình ảnh sóng |
Việt Nam
|
193,000 |
|
291 |
Tủ kính 2 cửa mở |
TK-2CM
|
1 |
Cái |
Tủ kính 2 cửa mở |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
292 |
Video về chuyển động của phần từ môi trường |
VED1026-068M
|
1 |
Bộ |
Video về chuyển động của phần từ môi trường |
Việt Nam
|
193,000 |
|
293 |
Bảng từ trắng |
BT-T36
|
1 |
Cái |
Bảng từ trắng |
Việt Nam
|
3,488,000 |
|
294 |
Điện trường (Trường điện) - Video về điện thế |
VED1026-069M
|
1 |
Bộ |
Điện trường (Trường điện) - Video về điện thế |
Việt Nam
|
193,000 |
|
295 |
KHỐI ĐA NĂNG XÂY MỚI - TẦNG 1 - I. NHÀ ĂN - Bộ bàn ghế 4 chỗ ngồi |
- Bàn: B04 - Ghế: G27
|
125 |
Bộ |
KHỐI ĐA NĂNG XÂY MỚI - TẦNG 1 - I. NHÀ ĂN - Bộ bàn ghế 4 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
4,541,000 |
|
296 |
Video/ Phần mềm 3D về tụ điện trong cuộc sống |
VED1026-070M
|
1 |
Bộ |
Video/ Phần mềm 3D về tụ điện trong cuộc sống |
Việt Nam
|
193,000 |
|
297 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
298 |
Dòng điện, mạch điện - Video về cường độ dòng điện. |
VED1026-071M
|
1 |
Bộ |
Dòng điện, mạch điện - Video về cường độ dòng điện. |
Việt Nam
|
193,000 |
|
299 |
II. SOẠN CHIA - Bàn tiếp phẩm |
BTP-3T
|
3 |
Cái |
II. SOẠN CHIA - Bàn tiếp phẩm |
Việt Nam
|
14,038,000 |
|
300 |
Phần mềm 3D mô phỏng cấu tạo của mạch điện |
VED3D26-007M
|
1 |
Bộ |
Phần mềm 3D mô phỏng cấu tạo của mạch điện |
Việt Nam
|
854,000 |
|
301 |
Bàn chia thực phẩm |
BC-TP
|
2 |
Cái |
Bàn chia thực phẩm |
Việt Nam
|
17,666,000 |
|
302 |
Trường hấp dẫn - Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
VED3D26-008M
|
1 |
Bộ |
Trường hấp dẫn - Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
Việt Nam
|
193,000 |
|
303 |
Kệ đựng thực phẩm |
KTP
|
3 |
Cái |
Kệ đựng thực phẩm |
Việt Nam
|
8,321,000 |
|
304 |
THIẾT BỊ ĐẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN HÓA HỌC - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Máy cất nước 1 lần |
YAZD-5
|
1 |
Cái |
THIẾT BỊ ĐẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN HÓA HỌC - A. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Máy cất nước 1 lần |
Trung Quốc
|
17,238,000 |
|
305 |
Bàn sơ chế 2 tầng |
BSC-2T
|
2 |
Cái |
Bàn sơ chế 2 tầng |
Việt Nam
|
9,316,000 |
|
306 |
Cân điện tử |
A01
|
2 |
Cái |
Cân điện tử |
Trung Quốc
|
915,000 |
|
307 |
Tủ chén |
TC-120
|
2 |
Cái |
Tủ chén |
Việt Nam
|
22,626,000 |
|
308 |
Tủ hút |
TH121022IP
|
1 |
Cái |
Tủ hút |
Việt Nam
|
70,685,000 |
|
309 |
III. PHÒNG LƯƠNG THỰC (1 PHÒNG) - Kệ đựng thực phẩm |
KTP
|
3 |
Cái |
III. PHÒNG LƯƠNG THỰC (1 PHÒNG) - Kệ đựng thực phẩm |
Việt Nam
|
8,321,000 |
|
310 |
Tủ đựng hóa chất |
THC105518HD
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hóa chất |
Việt Nam
|
24,192,000 |
|
311 |
VI. PHÒNG THỰC PHẨM (1 PHÒNG) - Kệ đựng thực phẩm |
KTP
|
2 |
Cái |
VI. PHÒNG THỰC PHẨM (1 PHÒNG) - Kệ đựng thực phẩm |
Việt Nam
|
8,321,000 |
|
312 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
313 |
TẦNG 2 - NHÀ ĐA NĂNG - Bàn ghế (01 bàn + 02 ghế) |
- Bàn: BHT - Ghế: GH-G
|
42 |
Bộ |
TẦNG 2 - NHÀ ĐA NĂNG - Bàn ghế (01 bàn + 02 ghế) |
Việt Nam
|
6,395,000 |
|
314 |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Hóa học |
VED3926-019M
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Hóa học |
Việt Nam
|
10,819,000 |
|
315 |
Ghế ngồi |
G04I
|
420 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
316 |
Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
SD0080; S0009; S0024; S1002; S0001; S0005; S1003
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện |
Trung Quốc
|
52,719,000 |
|
317 |
Bục thuyết trình |
BTT-120
|
1 |
Cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
8,338,000 |
|
318 |
B. THIẾT BỊ THEO CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
T-HH-3-01
|
1 |
Tờ |
B. THIẾT BỊ THEO CHỦ ĐỀ - I. TRANH ẢNH - Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
Việt Nam
|
431,000 |
|
319 |
Bục để Tượng Bác |
BTB-130
|
1 |
Bộ |
Bục để Tượng Bác |
Việt Nam
|
5,718,000 |
|
320 |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM - 1. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
VED1026-078M
|
1 |
Bộ |
II. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM - 1. BĂNG/ĐĨA/PHẦN MỀM DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
Việt Nam
|
193,000 |
|
321 |
Kệ tủ để thiết bị âm thanh |
K-AT
|
1 |
Bộ |
Kệ tủ để thiết bị âm thanh |
Việt Nam
|
7,005,000 |
|
322 |
III. DỤNG CỤ - 1. DỤNG CỤ DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Ống đong hình trụ 100ml |
DDKHOD03
|
7 |
Cái |
III. DỤNG CỤ - 1. DỤNG CỤ DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Ống đong hình trụ 100ml |
Trung Quốc
|
95,000 |
|
323 |
Phông màn sân khấu |
PM-SK
|
1 |
Bộ |
Phông màn sân khấu |
Việt Nam
|
142,265,000 |
|
324 |
Bình tam giác l00ml |
DDKHTG13
|
7 |
Cái |
Bình tam giác l00ml |
Việt Nam
|
70,000 |
|
325 |
Màn hình led 150 inch |
P2.5
|
1 |
Cái |
Màn hình led 150 inch |
Trung Quốc
|
163,305,000 |
|
326 |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
DDKHCO03
|
7 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
Việt Nam
|
87,000 |
|
327 |
Bảng ĐCSVNQVMN |
KH-MC
|
1 |
Bộ |
Bảng ĐCSVNQVMN |
Việt Nam
|
10,148,000 |
|
328 |
Cốc thuỷ tinh 100ml |
DDKHCO13
|
7 |
Cái |
Cốc thuỷ tinh 100ml |
Việt Nam
|
61,000 |
|
329 |
Sao búa liềm |
SBL
|
2 |
Cái |
Sao búa liềm |
Việt Nam
|
3,992,000 |
|
330 |
Cốc đốt |
DDHHCO33
|
7 |
Cái |
Cốc đốt |
Việt Nam
|
111,000 |
|
331 |
Kệ bàn nước |
KBN-100
|
2 |
Bộ |
Kệ bàn nước |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
332 |
Ống nghiệm |
DDKHON03
|
7 |
Cái |
Ống nghiệm |
Việt Nam
|
6,000 |
|
333 |
Hệ thống âm thanh sân khấu - Loa Full |
KP2012G2
|
6 |
Cái |
Hệ thống âm thanh sân khấu - Loa Full |
Trung Quốc
|
36,810,000 |
|
334 |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
DHHHNG23
|
25 |
Bộ |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
Trung Quốc
|
121,000 |
|
335 |
Loa Bass |
KP6018S
|
2 |
Cái |
Loa Bass |
Trung Quốc
|
63,614,000 |
|
336 |
Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
DHHHNG33
|
20 |
cái |
Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
Trung Quốc
|
58,000 |
|
337 |
Amply (main) |
KVS1000
|
4 |
Cái |
Amply (main) |
Trung Quốc
|
48,067,000 |
|
338 |
Ổng hút nhỏ giọt |
DHHHNG43
|
20 |
cái |
Ổng hút nhỏ giọt |
Việt Nam
|
17,000 |
|
339 |
Mixer |
Sumico DM32
|
1 |
Cái |
Mixer |
Trung Quốc
|
45,661,000 |
|
340 |
Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
DDKHOD13
|
10 |
Bộ |
Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
Việt Nam
|
55,000 |
|
341 |
Equalyzer |
231S
|
1 |
Cái |
Equalyzer |
Trung Quốc
|
14,206,000 |
|
342 |
Phễu chiết hình quả lê |
DHHHQL03
|
7 |
Cái |
Phễu chiết hình quả lê |
Trung Quốc
|
193,000 |
|
343 |
Micro không dây |
SVX288A/PG58
|
4 |
Bộ |
Micro không dây |
Trung Quốc
|
31,449,000 |
|
344 |
Đũa thủy tinh |
DDKHDTT3
|
7 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
17,000 |
|
345 |
Dây tính hiệu |
DTH
|
1 |
Hệ thống |
Dây tính hiệu |
ASIA
|
22,336,000 |
|
346 |
Thìa xúc hoá chất |
DDKHTX03
|
7 |
Cái |
Thìa xúc hoá chất |
Việt Nam
|
17,000 |
|
347 |
Hệ thống ánh sáng sân khấu - Bàn điều khiển ánh sáng |
DMX512
|
1 |
Chiếc |
Hệ thống ánh sáng sân khấu - Bàn điều khiển ánh sáng |
Việt Nam
|
3,120,000 |
|
348 |
Miếng kính mỏng |
DHHHKM03
|
7 |
Cái |
Miếng kính mỏng |
Việt Nam
|
15,000 |
|
349 |
Đèn moving head |
450PLUS
|
6 |
Chiếc |
Đèn moving head |
Việt Nam
|
14,295,000 |
|
350 |
Lưới tản nhiệt |
DDKHLT03
|
7 |
cái |
Lưới tản nhiệt |
Việt Nam
|
26,000 |
|
351 |
Đèn par LED RGB 54x3W 3in1 |
RGB 54x3W 3in1
|
6 |
Chiếc |
Đèn par LED RGB 54x3W 3in1 |
Việt Nam
|
2,891,000 |
|
352 |
Muỗng đốt hóa chất |
DHHHMD03
|
7 |
Cái |
Muỗng đốt hóa chất |
Việt Nam
|
10,000 |
|
353 |
Đèn Par LED WW 54x9W |
WW 54x9W
|
6 |
Chiếc |
Đèn Par LED WW 54x9W |
Việt Nam
|
3,331,000 |
|
354 |
Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
DHHHKD03
|
7 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
Trung Quốc
|
63,000 |
|
355 |
Bộ chia tín hiệu |
8WAY SIGNAL
|
1 |
Chiếc |
Bộ chia tín hiệu |
Việt Nam
|
5,279,000 |
|
356 |
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
DHHHKD13
|
7 |
Cái |
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
Trung Quốc
|
58,000 |
|
357 |
Cùm đèn moving head |
CĐ-HEAD
|
12 |
Chiếc |
Cùm đèn moving head |
Việt Nam
|
858,000 |
|
358 |
Kẹp ống nghiệm |
DDKHKON3
|
14 |
Cái |
Kẹp ống nghiệm |
Việt Nam
|
46,000 |
|
359 |
Cùm đèn par LED |
CĐ-LED
|
12 |
Chiếc |
Cùm đèn par LED |
Việt Nam
|
603,000 |
|
360 |
Chổi rửa ống nghiệm |
DDKHCON3
|
14 |
Cái |
Chổi rửa ống nghiệm |
Việt Nam
|
28,000 |
|
361 |
Sào treo đèn |
STD
|
1 |
Bộ |
Sào treo đèn |
Việt Nam
|
100,656,000 |
|
362 |
Panh gắp hóa chất |
DHHHPG03
|
7 |
Cái |
Panh gắp hóa chất |
Trung Quốc
|
17,000 |
|
363 |
Máy khói |
1800W
|
1 |
Cái |
Máy khói |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
364 |
Bộ giá thí nghiệm |
DHHHTN23
|
7 |
Bộ |
Bộ giá thí nghiệm |
Việt Nam
|
1,625,000 |
|
365 |
Dây tính hiệu |
DTH
|
1 |
Hệ thống |
Dây tính hiệu |
Việt Nam
|
22,336,000 |
|
366 |
Giá để ống nghiệm |
DDKHDON3
|
14 |
Cái |
Giá để ống nghiệm |
Việt Nam
|
45,000 |
|
367 |
Ổn áp 30KVA |
SH3-30KII
|
1 |
Cái |
Ổn áp 30KVA |
Việt Nam
|
31,853,000 |
|
368 |
Giấy lọc |
DDKHGL03
|
2 |
Hộp |
Giấy lọc |
Trung Quốc
|
108,000 |
|
369 |
II. PHÒNG THAY ĐỒ (02 PHÒNG) - Bàn trang điểm |
BTD-80
|
2 |
Cái |
II. PHÒNG THAY ĐỒ (02 PHÒNG) - Bàn trang điểm |
Việt Nam
|
4,502,000 |
|
370 |
Giấy quỳ tím |
DHHHQT03
|
2 |
Hộp |
Giấy quỳ tím |
Trung Quốc
|
104,000 |
|
371 |
Ghế trang điểm |
GL133R
|
2 |
Cái |
Ghế trang điểm |
Việt Nam
|
1,975,000 |
|
372 |
Giấy pH |
DHHHPH03
|
2 |
Tệp |
Giấy pH |
Trung Quốc
|
21,000 |
|
373 |
Tủ locker 18 hộc |
TLK-18
|
2 |
Cái |
Tủ locker 18 hộc |
Việt Nam
|
12,700,000 |
|
374 |
Kính bảo vệ mắt không màu |
Wins 9844A
|
45 |
Cái |
Kính bảo vệ mắt không màu |
Đài Loan
|
78,000 |
|
375 |
B. KHỐI HIỆN HỮU (CẢI TẠO) - KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆN HỮU (D) CẢI TẠO - TẦNG 1 - I. PHÒNG ĐOÀN THANH NIÊN (1 PHÒNG) - Tủ kính trưng bày |
TSTB-140
|
1 |
Cái |
B. KHỐI HIỆN HỮU (CẢI TẠO) - KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆN HỮU (D) CẢI TẠO - TẦNG 1 - I. PHÒNG ĐOÀN THANH NIÊN (1 PHÒNG) - Tủ kính trưng bày |
Việt Nam
|
7,972,000 |
|
376 |
Kính bảo vệ mắt có màu |
Wins 9844A
|
45 |
Cái |
Kính bảo vệ mắt có màu |
Đài Loan
|
78,000 |
|
377 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
378 |
Khẩu trang y tế |
MEDI PRO
|
3 |
Hộp |
Khẩu trang y tế |
Việt Nam
|
198,000 |
|
379 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
380 |
Găng tay cao su |
Vglove
|
3 |
Hộp |
Găng tay cao su |
Việt Nam
|
912,000 |
|
381 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
1 |
Cái |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
382 |
IV. HÓA CHẤT - HÓA CHẤT DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
TP037467
|
1 |
g |
IV. HÓA CHẤT - HÓA CHẤT DÙNG CHUNG CHO NHIỀU CHỦ ĐỀ - Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
Việt Nam
|
234,000 |
|
383 |
II. PHÒNG Y TẾ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
II. PHÒNG Y TẾ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
384 |
Băng magnesium (Mg) |
TP037500
|
1 |
g |
Băng magnesium (Mg) |
Trung Quốc
|
3,173,000 |
|
385 |
Tủ kính đựng thuốc |
TK-DT
|
1 |
Cái |
Tủ kính đựng thuốc |
Việt Nam
|
5,587,000 |
|
386 |
Nhôm lá (Al) |
TP037501
|
1 |
g |
Nhôm lá (Al) |
Việt Nam
|
165,000 |
|
387 |
Ghế ngồi |
G04I
|
2 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
388 |
Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
TP037697
|
1 |
g |
Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
Việt Nam
|
419,000 |
|
389 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
390 |
Đồng vụn (Cu) |
TP037503
|
1 |
g |
Đồng vụn (Cu) |
Việt Nam
|
200,000 |
|
391 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
392 |
Đồng lá (Cu) |
TP037504
|
1 |
g |
Đồng lá (Cu) |
Việt Nam
|
369,000 |
|
393 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
1 |
Cái |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
394 |
Kẽm viên (Zn) |
TP037469
|
1 |
g |
Kẽm viên (Zn) |
Việt Nam
|
327,000 |
|
395 |
Giường y tế |
GYT-190
|
2 |
Cái |
Giường y tế |
Việt Nam
|
5,587,000 |
|
396 |
Lưu huỳnh bột (S) |
TP037463
|
1 |
g |
Lưu huỳnh bột (S) |
Việt Nam
|
247,000 |
|
397 |
Dụng cụ y tế |
- Băng ca: XDC-011 - Tai nghe BS: SC12 - Máy đo huyết áp: HEM 7120 - Đèn pin soi: MDF600 - Nhiệt kế: CK-T1501 - Hộp đựng: Ø30
|
1 |
Bộ |
Dụng cụ y tế |
- Băng ca: Việt Nam - Tai nghe BS: Trung Quốc - Máy đo huyết áp: Việt Nam - Đèn pin soi: USA - Nhiệt kế: Trung Quốc - Hộp đựng: Việt Nam
|
10,228,000 |
|
398 |
Bromine lỏng (Br2) |
TP037508
|
1 |
ml |
Bromine lỏng (Br2) |
Việt Nam
|
331,000 |
|
399 |
Máy nước nóng - lạnh |
RWF-W1664TV(W1)
|
1 |
Cái |
Máy nước nóng - lạnh |
Trung Quốc
|
6,611,000 |
|
400 |
Iodine (I2) |
TP037509
|
1 |
g |
Iodine (I2) |
Việt Nam
|
1,956,000 |
|
401 |
III. PHÒNG QUẢN SINH (1 PHÒNG) - Bàn tiếp phụ huynh |
BSH-24
|
1 |
Cái |
III. PHÒNG QUẢN SINH (1 PHÒNG) - Bàn tiếp phụ huynh |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
402 |
Sodium hydroxide (NaOH) |
TP037510
|
1 |
g |
Sodium hydroxide (NaOH) |
Việt Nam
|
160,000 |
|
403 |
Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
404 |
Hydrochloric acid 37% (HCl) |
HH002574
|
1 |
ml |
Hydrochloric acid 37% (HCl) |
Trung Quốc
|
188,000 |
|
405 |
IV. PHÒNG CÔNG ĐOÀN (P. TIẾP CMHS) (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
IV. PHÒNG CÔNG ĐOÀN (P. TIẾP CMHS) (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
406 |
Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
HH002103
|
1 |
ml |
Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
Trung Quốc
|
208,000 |
|
407 |
Bàn sinh hoạt |
BSH-24
|
1 |
Cái |
Bàn sinh hoạt |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
408 |
Sodium floride (NaF) |
TP037515
|
1 |
g |
Sodium floride (NaF) |
Việt Nam
|
217,000 |
|
409 |
Ghế ngồi |
G04I
|
10 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
410 |
Sodium chloride (NaCl) |
TP037482
|
1 |
g |
Sodium chloride (NaCl) |
Việt Nam
|
163,000 |
|
411 |
V. PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
V. PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
412 |
Sodium bromide (NaBr) |
TP037517
|
1 |
g |
Sodium bromide (NaBr) |
Việt Nam
|
670,000 |
|
413 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
414 |
Sodium iodide (NaI) |
TP037518
|
1 |
g |
Sodium iodide (NaI) |
Việt Nam
|
2,271,000 |
|
415 |
VI. PHÒNG TÀI VỤ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
2 |
Cái |
VI. PHÒNG TÀI VỤ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
416 |
Calcium chloride (CaCl2.6H2O) |
TP037519
|
1 |
g |
Calcium chloride (CaCl2.6H2O) |
Việt Nam
|
118,000 |
|
417 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
418 |
Iron (III) chloride (FeCl3) |
TP037520
|
1 |
g |
Iron (III) chloride (FeCl3) |
Việt Nam
|
412,000 |
|
419 |
TẦNG 2 - I. PHÒNG THIẾT BỊ (1 PHÒNG) - Tủ thiết bị |
TTB-180
|
4 |
Cái |
TẦNG 2 - I. PHÒNG THIẾT BỊ (1 PHÒNG) - Tủ thiết bị |
Việt Nam
|
7,870,000 |
|
420 |
Silver nitrate, (AgNO3) |
TP037523
|
1 |
g |
Silver nitrate, (AgNO3) |
Việt Nam
|
7,743,000 |
|
421 |
Kệ đựng dụng cụ |
KDC-180
|
4 |
Cái |
Kệ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,004,000 |
|
422 |
Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
TP037524
|
1 |
g |
Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
Việt Nam
|
248,000 |
|
423 |
II. PHÒNG VĂN THƯ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
2 |
Cái |
II. PHÒNG VĂN THƯ (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
424 |
Calcium carbonate (CaCO3) |
TP037526
|
1 |
g |
Calcium carbonate (CaCO3) |
Việt Nam
|
189,000 |
|
425 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
426 |
Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
TP037527
|
1 |
g |
Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
Việt Nam
|
118,000 |
|
427 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
428 |
sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
TP037528
|
1 |
g |
sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
Việt Nam
|
206,000 |
|
429 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
1 |
Cái |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
430 |
Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
TP037529
|
1 |
ml |
Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
Việt Nam
|
116,000 |
|
431 |
III. PHÒNG GIÁO VỤ (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
2 |
Cái |
III. PHÒNG GIÁO VỤ (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
432 |
Potassium permanganate, (KMnO4) |
TP037530
|
1 |
g |
Potassium permanganate, (KMnO4) |
Việt Nam
|
232,000 |
|
433 |
Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
2 |
Cái |
Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
434 |
Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
TP037532
|
1 |
g |
Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
Việt Nam
|
205,000 |
|
435 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
436 |
Phenolphtalein |
TP037534
|
1 |
g |
Phenolphtalein |
Việt Nam
|
211,000 |
|
437 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
1 |
Cái |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
438 |
Dầu ăn/ dầu dừa |
TP037535
|
1 |
ml |
Dầu ăn/ dầu dừa |
Việt Nam
|
427,000 |
|
439 |
Bàn sinh hoạt |
BSH-24
|
1 |
Cái |
Bàn sinh hoạt |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
440 |
Glucose (C6H12O6) |
TP037536
|
1 |
g |
Glucose (C6H12O6) |
Việt Nam
|
153,000 |
|
441 |
IV. PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
IV. PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
442 |
Ethanol 96° (C2H5OH) |
TP037691
|
1 |
ml |
Ethanol 96° (C2H5OH) |
Việt Nam
|
206,000 |
|
443 |
Máy vi tính |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
444 |
Cồn đốt |
TP037695
|
2 |
ml |
Cồn đốt |
Việt Nam
|
405,000 |
|
445 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
446 |
HÓA CHẤT DÙNG RIÊNG CHO MỘT CHỦ ĐỀ - Sodiumacetate (CH3COONa) |
TP037630
|
1 |
g |
HÓA CHẤT DÙNG RIÊNG CHO MỘT CHỦ ĐỀ - Sodiumacetate (CH3COONa) |
Việt Nam
|
123,000 |
|
447 |
Máy lạnh 02 cục |
CU/CS-QU12AKH-8
|
1 |
Bộ |
Máy lạnh 02 cục |
Malaysia
|
15,312,000 |
|
448 |
Calcium carbide (CaC2) |
TP037575
|
1 |
g |
Calcium carbide (CaC2) |
Việt Nam
|
349,000 |
|
449 |
V. PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN (1 PHÒNG) - Tủ cá nhân 20 ngăn |
TCN-20
|
1 |
Cái |
V. PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN (1 PHÒNG) - Tủ cá nhân 20 ngăn |
Việt Nam
|
13,121,000 |
|
450 |
Glycerol (C3H8O3) |
TP037689
|
1 |
ml |
Glycerol (C3H8O3) |
Việt Nam
|
484,000 |
|
451 |
Kệ bàn nước |
KBN-100
|
1 |
Bộ |
Kệ bàn nước |
Việt Nam
|
4,566,000 |
|
452 |
Phenol (CsH5OH) |
HH002208
|
1 |
g |
Phenol (CsH5OH) |
Trung Quốc
|
829,000 |
|
453 |
Máy nước nóng - lạnh |
RWF-W1664TV(W1)
|
1 |
Cái |
Máy nước nóng - lạnh |
Trung Quốc
|
6,611,000 |
|
454 |
Ethanal (C2H4O) |
Ethanal (C2H4O)
|
1 |
ml |
Ethanal (C2H4O) |
Việt Nam
|
912,000 |
|
455 |
Tivi |
UA98DU9000
|
1 |
Bộ |
Tivi |
Việt Nam
|
52,209,000 |
|
456 |
Acetic acid (CH3COOH) |
TP037419
|
1 |
ml |
Acetic acid (CH3COOH) |
Việt Nam
|
354,000 |
|
457 |
Màn chiếu điện treo tường |
AP84ES
|
1 |
Cái |
Màn chiếu điện treo tường |
Trung Quốc
|
2,716,000 |
|
458 |
Saccharose (C12H22O11) |
TP037614
|
1 |
g |
Saccharose (C12H22O11) |
Việt Nam
|
266,000 |
|
459 |
Hệ thống âm thanh |
- Loa: SP610F - Ampli: CA400 - Mixer: MX6 - Micro không dây: M6 - Micro có dây: 7.1 - Chân micro để bàn: DD032B
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
51,055,000 |
|
460 |
Tinh bột (starch) (C6H1005)n |
TP037703
|
1 |
g |
Tinh bột (starch) (C6H1005)n |
Việt Nam
|
206,000 |
|
461 |
Máy lạnh 02 cục |
CU/CS-QU28AKH-8
|
2 |
Bộ |
Máy lạnh 02 cục |
Malaysia
|
33,865,000 |
|
462 |
Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
CH3NH2/ C2H5NH2
|
1 |
ml |
Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
Việt Nam
|
1,079,000 |
|
463 |
VI. PHÒNG TRUYỀN THỐNG (1 PHÒNG) - Tivi |
85QNED80BSA
|
1 |
Cái |
VI. PHÒNG TRUYỀN THỐNG (1 PHÒNG) - Tivi |
Indonesia
|
46,757,000 |
|
464 |
Aniline (C5H5NH2) |
TP037735
|
1 |
ml |
Aniline (C5H5NH2) |
Việt Nam
|
331,000 |
|
465 |
KHỐI NHÀ E1 - TẦNG 1 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
8 |
Cái |
KHỐI NHÀ E1 - TẦNG 1 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
466 |
Barium chlorid (BaCl2) |
TP037628
|
1 |
g |
Barium chlorid (BaCl2) |
Việt Nam
|
312,000 |
|
467 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
8 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
468 |
Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
TP037627
|
1 |
g |
Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
Việt Nam
|
137,000 |
|
469 |
TẦNG 2 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
8 |
Cái |
TẦNG 2 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
470 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN SINH HỌC - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Ống nghiệm |
DDKHON03
|
50 |
Ống |
THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - MÔN SINH HỌC - I. THIẾT BỊ DÙNG CHUNG - Ống nghiệm |
Việt Nam
|
6,000 |
|
471 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
8 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
472 |
Giá để ống nghiệm |
DDKHDON3
|
10 |
Cái |
Giá để ống nghiệm |
Việt Nam
|
45,000 |
|
473 |
TẦNG 3 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
8 |
Cái |
TẦNG 3 - I. PHÒNG HỌC (8 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
474 |
Cốc thủy tinh loại 250ml |
DDKHCO03
|
7 |
Cái |
Cốc thủy tinh loại 250ml |
Việt Nam
|
87,000 |
|
475 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
8 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
476 |
Chổi rửa ống nghiệm |
DDKHCON3
|
7 |
Cái |
Chổi rửa ống nghiệm |
Việt Nam
|
28,000 |
|
477 |
KHỐI NHÀ E2 - TẦNG 1 - I. PHÒNG HỌC (4 PHÒNG) - Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
BHS-02
|
96 |
Cái |
KHỐI NHÀ E2 - TẦNG 1 - I. PHÒNG HỌC (4 PHÒNG) - Bàn học sinh 02 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
1,957,000 |
|
478 |
Kính hiển vi |
UltraView1600
|
7 |
Cái |
Kính hiển vi |
Trung Quốc
|
8,785,000 |
|
479 |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
GHS-01
|
192 |
Cái |
Ghế học sinh 01 chỗ ngồi |
Việt Nam
|
685,000 |
|
480 |
Dao cắt tiêu bản |
DHSHLM03
|
7 |
Cái |
Dao cắt tiêu bản |
Việt Nam
|
100,000 |
|
481 |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
4 |
Cái |
Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
482 |
Ethanol 96° |
DHHHLM03
|
1 |
ml |
Ethanol 96° |
Việt Nam
|
41,000 |
|
483 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
4 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
484 |
Lam kính |
DHSHLM03
|
7 |
Hộp |
Lam kính |
Trung Quốc
|
47,000 |
|
485 |
II. THƯ VIỆN (1 PHÒNG) - Bàn đọc sách |
BDS-240
|
3 |
Cái |
II. THƯ VIỆN (1 PHÒNG) - Bàn đọc sách |
Việt Nam
|
5,296,000 |
|
486 |
Lamen |
DHSHLM03
|
7 |
Hộp |
Lamen |
Trung Quốc
|
32,000 |
|
487 |
Ghế ngồi |
G04I
|
24 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
488 |
Kim mũi mác |
DHSHMM03
|
7 |
Cái |
Kim mũi mác |
Việt Nam
|
43,000 |
|
489 |
Bảng thông báo |
BTB-80
|
1 |
Cái |
Bảng thông báo |
Việt Nam
|
1,701,000 |
|
490 |
Cối, chày sứ |
DHSHCS03
|
7 |
Cái |
Cối, chày sứ |
Việt Nam
|
80,000 |
|
491 |
Tủ trưng bày sách |
TSTB-180
|
3 |
Cái |
Tủ trưng bày sách |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
492 |
Đĩa Petri |
DHSHDP04
|
7 |
Cái |
Đĩa Petri |
Trung Quốc
|
6,000 |
|
493 |
Tủ thư viện di động |
MCF2
|
1 |
Bộ |
Tủ thư viện di động |
Việt Nam
|
35,065,000 |
|
494 |
Panh kẹp |
DHSHPK05
|
7 |
Cái |
Panh kẹp |
Trung Quốc
|
17,000 |
|
495 |
Kệ sách 02 mặt |
KS-02M
|
1 |
Cái |
Kệ sách 02 mặt |
Việt Nam
|
7,617,000 |
|
496 |
Pipet |
DDKHOHT3
|
7 |
Cái |
Pipet |
Trung Quốc
|
63,000 |
|
497 |
Kệ sách 01 mặt |
KS-01M
|
1 |
Cái |
Kệ sách 01 mặt |
Việt Nam
|
7,555,000 |
|
498 |
Đũa thủy tinh |
DDKHDTT3
|
14 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Việt Nam
|
17,000 |
|
499 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
500 |
Giấy thấm |
DDKHGL03
|
7 |
Cuộn |
Giấy thấm |
Trung Quốc
|
108,000 |
|
501 |
Kệ báo, tạp chí |
KBC
|
1 |
Cái |
Kệ báo, tạp chí |
Việt Nam
|
6,395,000 |
|
502 |
Bộ đồ mổ |
DHSHDM05
|
7 |
Bộ |
Bộ đồ mổ |
Việt Nam
|
393,000 |
|
503 |
Tủ phích 12 ô |
TP-12
|
1 |
Cái |
Tủ phích 12 ô |
Việt Nam
|
4,502,000 |
|
504 |
Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
VED1126-097M
|
1 |
Bộ |
Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
Việt Nam
|
193,000 |
|
505 |
Máy vi tính tra cứu thông tin |
Elead A3520(f08100310-i5144)
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính tra cứu thông tin |
Việt Nam
|
21,370,000 |
|
506 |
Pipet nhựa |
DGSHPP05
|
15 |
Cái |
Pipet nhựa |
Trung Quốc
|
3,000 |
|
507 |
Bàn để máy vi tính |
BVT-08
|
4 |
Cái |
Bàn để máy vi tính |
Việt Nam
|
4,969,000 |
|
508 |
Đĩa đồng hồ |
DGSHDH05
|
7 |
Cái |
Đĩa đồng hồ |
Trung Quốc
|
32,000 |
|
509 |
Máy in A4 Laser |
M404DN
|
1 |
Cái |
Máy in A4 Laser |
Asia
|
10,477,000 |
|
510 |
Kẹp ống nghiệm |
DDKHKON3
|
7 |
Cái |
Kẹp ống nghiệm |
Việt Nam
|
46,000 |
|
511 |
Máy lạnh 02 cục |
CU/CS-QU24AKH-8
|
3 |
Bộ |
Máy lạnh 02 cục |
Malaysia
|
26,344,000 |
|
512 |
Lọ kèm ống nhỏ giọt |
DGSHNG03
|
7 |
Cái |
Lọ kèm ống nhỏ giọt |
Trung Quốc
|
58,000 |
|
513 |
TẦNG 2 - I. PHÒNG HỌC (4 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
4 |
Cái |
TẦNG 2 - I. PHÒNG HỌC (4 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
514 |
Lọ có nút nhám |
DGSHNN03
|
7 |
Cái |
Lọ có nút nhám |
Trung Quốc
|
57,000 |
|
515 |
Hệ thống âm thanh lớp học |
- Amply: 100BL - Loa: CL50 - Micro không dây: VC3
|
4 |
bộ |
Hệ thống âm thanh lớp học |
Trung Quốc
|
13,452,000 |
|
516 |
Quả bóp cao su |
DGSHCS23
|
7 |
Cái |
Quả bóp cao su |
Trung Quốc
|
74,000 |
|
517 |
II. PHÒNG CÁC TỔ CHUYÊN MÔN (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
- Bàn: BGV-120 - Ghế: GL133R
|
1 |
Cái |
II. PHÒNG CÁC TỔ CHUYÊN MÔN (1 PHÒNG) - Bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
518 |
Cân kỹ thuật |
A01
|
2 |
Cái |
Cân kỹ thuật |
Trung Quốc
|
915,000 |
|
519 |
Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
1 |
Cái |
Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
520 |
Găng tay cao su |
DDSHGT03
|
2 |
Hộp |
Găng tay cao su |
Việt Nam
|
912,000 |
|
521 |
Bàn sinh hoạt |
BSH-24
|
1 |
Cái |
Bàn sinh hoạt |
Việt Nam
|
10,120,000 |
|
522 |
Máy cất nước 1 lần |
YAZD-5
|
1 |
Bộ |
Máy cất nước 1 lần |
Trung Quốc
|
17,238,000 |
|
523 |
Ghế ngồi |
G04I
|
10 |
Cái |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
675,000 |
|
524 |
Tủ hút |
TH121022IP
|
1 |
Cái |
Tủ hút |
Việt Nam
|
70,685,000 |
|
525 |
Bảng formica trắng |
BMC-24
|
1 |
Cái |
Bảng formica trắng |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
526 |
Tủ bảo quản kính hiển vi |
DHC200
|
1 |
Cái |
Tủ bảo quản kính hiển vi |
Việt Nam
|
17,422,000 |
|
527 |
III. PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
THS-K18
|
2 |
Cái |
III. PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC (1 PHÒNG) - Tủ kính hồ sơ |
Việt Nam
|
8,335,000 |
|
528 |
Tủ bảo quản hóa chất |
THC105518HD
|
1 |
Cái |
Tủ bảo quản hóa chất |
Việt Nam
|
24,192,000 |
|
529 |
Tủ thiết bị |
TTB-180
|
4 |
Cái |
Tủ thiết bị |
Việt Nam
|
7,870,000 |
|
530 |
Cảm biến độ pH |
S1002
|
4 |
Cái |
Cảm biến độ pH |
Trung Quốc
|
4,894,000 |
|
531 |
Kệ đựng dụng cụ |
KDC-180
|
4 |
Cái |
Kệ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,004,000 |
|
532 |
Cảm biến độ ẩm |
S1008
|
4 |
Cái |
Cảm biến độ ẩm |
Trung Quốc
|
4,707,000 |
|
533 |
IV. PHÒNG CHUẨN BỊ (1 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
BMC-24
|
1 |
Cái |
IV. PHÒNG CHUẨN BỊ (1 PHÒNG) - Bảng chủ điểm |
Việt Nam
|
2,233,000 |
|
534 |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học |
VED3926-025M
|
1 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học |
Việt Nam
|
12,479,000 |
|
535 |
Bàn ghế chuẩn bị |
- Bàn: BCB-180 - Ghế: G45I
|
1 |
Cái |
Bàn ghế chuẩn bị |
Việt Nam
|
9,637,000 |
|
536 |
Bộ thu nhận số liệu |
SD0080
|
1 |
Cái |
Bộ thu nhận số liệu |
Trung Quốc
|
30,670,000 |
|
537 |
Tủ đựng dụng cụ |
TDH-180
|
2 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
8,080,000 |
|
538 |
1. TRANH ẢNH - LỚP 10 - Giới thiệu chung về các cấp độ tổ chức của thế giới sống - Các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
T-SH-3-02
|
1 |
Tờ |
1. TRANH ẢNH - LỚP 10 - Giới thiệu chung về các cấp độ tổ chức của thế giới sống - Các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
Việt Nam
|
91,000 |
|
539 |
V. PHÒNG HỌC BỘ MÔN VẬT LÝ, STEM (1 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
HT-BT
|
1 |
Cái |
V. PHÒNG HỌC BỘ MÔN VẬT LÝ, STEM (1 PHÒNG) - Hệ thống bảng từ trượt ngang |
Việt Nam
|
11,651,000 |
|
540 |
Sinh học tế bào - So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
T-SH-3-03
|
1 |
Tờ |
Sinh học tế bào - So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
Việt Nam
|
91,000 |