Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3500822067 |
VUNG TAU SHIPBUILDING INDUSTRY & TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
14.019.643.124,7 VND | 14.019.643.000 VND | 25 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107090461 | HTK INVESTMENT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Do not meet technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm nước ngọt |
1 | Cái | Mỹ | 16,803,821.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bơm nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 100,686,559.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ sửa chữa bơm nước biển (93908220) |
2 | Cái | Mỹ | 12,697,488.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sinh hàn nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 219,694,286.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sinh hàn dầu nhớt |
1 | Cái | Trung Quốc | 22,150,599.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cảm biến áp lực nhiên liệu STC |
1 | Cái | Mỹ | 9,818,027.28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cảm biến phát hiện nước lẫn trong nhiên liệu |
1 | Cái | Singapore | 13,463,871.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cảm biến nhiệt độ nước |
1 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cảm biến nhiệt độ dầu nhờn |
1 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cảm biến áp lực nhớt |
1 | Cái | Mỹ | 11,319,239.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cảm biến tốc độ |
1 | Cái | Mexico | 13,980,997.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Mỹ | 3,320,148.96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Buly tăng dây đai máy 6C-CP |
1 | Bộ | Mỹ | 8,860,777.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rơ le đề động cơ |
1 | Cái | Mỹ | 3,552,770.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kẽm chống ăn mòn |
1 | Cái | Mỹ | 2,412,375.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bơm tiếp vận |
1 | Cái | Trung Quốc | 9,345,477.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | AVR máy phát điện |
1 | Cái | Anh Quốc | 29,792,580.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Diode kit |
1 | Cái | Anh Quốc | 18,997,068.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điều tốc điều khiển mức ga trên bơm |
1 | Cái | Mỹ | 102,399,694.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cảm biến theo điều tốc |
1 | Cái | Mỹ | 20,984,030.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bo mạch điều khiển |
1 | Bộ | Cộng hòa Séc | 99,055,327.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | MÁY PHÁT ĐIỆN SINH HOẠT MDKDN (11 KW) |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lọc thô dầu đốt |
1 | Cái | Mexico | 1,359,589.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lọc tinh dầu đốt |
1 | Cái | Mỹ | 2,136,174.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lọc nhớt |
1 | Cái | Mỹ | 535,223.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phụ gia nước làm mát |
2 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây cu roa dynamo |
11 | Cái | Mỹ | 2,943,340.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cánh bơm máy phụ 11kw |
1 | Cái | Mỹ | 4,064,820.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cảm biến nhiệt độ nước |
1 | Cái | Mỹ | 3,357,317.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cảm biến áp suất nhớt |
1 | Cái | Mỹ | 3,870,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Van hằng nhiệt |
1 | Cái | Mỹ | 4,797,585.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cảm biến báo mất nước sinh hàn nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 5,745,119.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sinh hàn làm mát nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 80,061,779.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kẽm chống ăn mòn |
1 | Cái | Mỹ | 1,187,808.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cánh bơm nước biển, gioăng, phớt |
1 | Cái | Mỹ | 20,222,914.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bơm nước ngọt |
1 | Cái | Mỹ | 28,791,985.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bơm nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 31,912,322.76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bơm mồi 12V |
1 | Cái | Trung Quốc | 15,706,013.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sinh hàn nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 80,061,779.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mô tơ khởi động điện |
1 | Cái | Nhật | 42,131,664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Rơ le đề động cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,874,340.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ điều chỉnh điện áp AVR |
1 | Cái | Mỹ/ Đức | 13,299,370.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | MÁY PHÁT ĐIỆN SINH HOẠT MDKBW (8KW) |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lọc thô dầu đốt |
6 | Cái | Mỹ | 5,957,747.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lọcnhiên liệu tách nước |
6 | Cái | Mỹ | 1,239,625.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lọc nhớt |
6 | Cái | Mỹ | 351,625.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phụ gia nước làm mát |
2 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bơm nước ngọt |
1 | Cái | Mỹ | 20,941,351.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bơm nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 25,458,136.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ sửa chữa nhỏ bơm nước biển (cánh bơm + gioăng làm kín) |
6 | Cái | Mỹ | 5,375,398.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây curoa máy phát diện |
6 | Cái | Trung Quốc | 1,028,612.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ điều chỉnh điện áp AVR |
2 | Cái | Mỹ/ Đức | 13,299,370.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
2 | Cái | Mỹ | 1,815,861.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cảm biến áp lực dầu |
2 | Cái | Mỹ | 3,870,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cảm biến báo mất nước sinh hàn nước biển |
1 | Cái | Mỹ | 5,745,119.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Van hằng nhiệt |
2 | Cái | Mỹ | 3,092,602.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sinh hàn làm mát |
2 | Cái | Mỹ | 29,060,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cao su giảm chấn (cao su chân máy trước) (1 cái) |
4 | Cái | Mỹ | 5,883,896.7 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cao su giảm chấn (cao su chân máy sau) (2 cái) |
4 | Cái | Mỹ | 6,531,792.3 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẽm chống ăn mòn |
6 | Cái | Mỹ | 1,187,808.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | BƠM CỨU HỘ NGOÀI TÀU VOLVO PENTA |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lọc nhớt động cơ |
4 | Cái | Đức | 1,310,372.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ruột lọc nhiên liệu động cơ |
6 | Cái | Đức | 1,310,372.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ruột lọc nước biển |
2 | Cái | Mỹ | 6,540,328.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lõi lọc nhiên liệu tách nước |
6 | Cái | Anh | 1,402,652.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ruột lọc gió động cơ |
2 | Cái | Anh | 10,732,136.04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cụm cánh bơm nước biển |
2 | Bộ | Mỹ | 10,372,243.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cục kẽm chống ăn mòn |
3 | Cái | Thụy Điển | 1,151,190.36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cảm biến tốc dộ |
1 | Cái | Tây Ban Nha | 4,512,479.76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cảm biến nhiệt độ dầu nhờn |
1 | Cái | Luxemboug | 6,777,947.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cảm biến áp suất dầu nhờn |
1 | Cái | Mexico | 6,932,516.76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cảm biến nhiệt độ khí xả |
1 | Cái | Bulgari | 9,500,200.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
1 | Cái | Luxembourg | 1,411,880.76 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cảm biến áp suất khí nạp |
1 | Cái | Đức | 9,036,493.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phớt bơm nước biển |
4 | Bộ | Pháp | 11,705,686.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | MÁY CHÍNH K38-A |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dây cu roa máy chính |
6 | Cái | Trung Quốc | 928,373.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy phát nạp ắc qui |
1 | Cái | Mê xi cô | 89,446,501.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Rơ le đề động cơ |
12 | Cái | Mỹ | 12,458,382.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mô tơ đề động cơ |
1 | Cái | Trung Quốc | 112,466,041.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cụm van tắt máy |
6 | Cái | Mỹ | 21,166,602.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Van 1 chiều STC |
6 | Cái | Mỹ | 4,749,266.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Van 1 chiều bơm PT |
6 | Cái | Mỹ | 6,890,350.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Van điện từ bơm nhiên liệu |
2 | Bộ | Mỹ | 4,651,309.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cảm biến phát hiện nước lẫn trong nhiên liệu |
2 | Cái | Singapore | 13,463,871.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cảm biến nhiệt độ nước |
2 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cảm biến nhiệt độ khí xả |
2 | Cái | Mỹ | 6,987,115.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cảm biến áp lực nhớt |
2 | Cái | Mỹ | 10,252,280.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cảm biến tốc độ |
2 | Cái | Ấn Độ | 16,284,095.28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cảm biến áp lực dầu hộp số |
2 | Cái | Mỹ | 44,246,664.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cảm biến nhiệt độ dầu |
2 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Công tắc áp suất dầu nhớt |
1 | Cái | Mỹ | 16,320,121.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Công tắc nhiệt độ nước |
1 | Cái | Trung Quốc | 6,679,324.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Van hằng nhiệt dầu |
2 | Cái | Mỹ | 11,448,456.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Van hằng nhiệt nhớt |
2 | Cái | Mỹ | 9,673,994.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Gioăng sinh hàn dầu nhờn |
12 | Cái | Mỹ | 239,479.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lõi sinh hàn dầu nhờn |
2 | Cái | Trung Quốc | 29,100,226.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sinh hàn hộp số máy chính |
2 | Bộ | Đức | 242,769,939.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bơm nước biển (nguyên cụm) |
1 | Cái | Hungary | 358,786,598.04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cụm bơm nước biển |
2 | Cái | Hungary | 57,472,978.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ sửa chữa lớn bơm nước biển |
2 | Bộ | Mỹ | 131,937,478.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phớt làm kín bơm nước biển |
12 | Cái | Mỹ | 17,921,496.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bơm nước ngọt (nguyên cụm) |
2 | Cái | Ấn Độ | 84,675,895.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cụm cánh bơm nước ngọt |
6 | Bộ | Ấn Độ | 18,605,904.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Phớt làm kín bơm nước ngọt |
12 | Cái | Ấn Độ | 5,807,856.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ sửa chữa bơm nước ngọt (gồm cánh bơm, phớt làm kín, vòng bi) |
2 | Bộ | Mỹ | 38,735,346.96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dây ga và dây số |
2 | Bộ | Mỹ | 9,283,268.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ron sinh hàn lá làm mát nước biển bao gồm: |
1 | Bộ | Mỹ | 176,784,138.36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | MÁY CHÍNH KTA50 |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Dây cu roa máy chính |
8 | Cái | Trung Quốc | 928,373.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bơm nước ngọt (nguyên cụm) |
2 | Cái | Ấn Độ | 84,675,895.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ KIT sửa chữa bơm nước ngọt |
8 | Bộ | Mỹ | 38,735,346.96 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cụm bơm nước biển |
2 | Cái | Anh | 295,439,373 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ sửa chữa lớn bơm nước biển |
2 | Bộ | Anh | 518,519,479.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Rơ le đề động cơ |
8 | Cái | Mỹ | 12,458,382.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mô tơ đề động cơ |
2 | Cái | Mexico | 121,526,272.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Máy phát nạp ắc qui |
1 | Cái | Mexico | 89,446,501.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cảm biến phát hiện nước lẫn trong nhiên liệu |
8 | Cái | Singapore | 13,463,871.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cảm biến áp lực nhớt động cơ |
2 | Cái | Thụy Sĩ | 59,786,701.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cảm biến nhiệt độ khí xả |
2 | Cái | Ấn Độ | 85,567,419.36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số |
1 | Cái | Ấn Độ | 129,987,172.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cảm biến nhiệt độ nước |
2 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cảm biến nhiệt độ khí xả |
2 | Cái | Mỹ | 6,987,115.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cảm biến áp lực nhớt |
2 | Cái | Mỹ | 10,252,280.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cảm biến áp lực dầu hộp số |
2 | Cái | Mỹ | 44,246,664.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Cảm biến tốc độ |
2 | Cái | Ấn Độ | 16,284,095.28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Van hằng nhiệt (Nước) |
2 | Cái | Mỹ | 11,448,456.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Van hằng nhiệt dầu |
2 | Cái | Mỹ | 9,673,994.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Van 1 chiều STC |
8 | Cái | Mỹ | 4,749,266.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Van 1 chiều bơm PT |
8 | Cái | Mỹ | 6,890,350.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cụm van tắt máy |
8 | Cái | Mỹ | 21,166,602.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây ga và dây số |
2 | Bộ | Mỹ | 9,283,268.5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Gioăng sinh hàn dầu nhờn |
16 | Cái | Mỹ | 239,479.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Lõi sinh hàn dầu nhờn |
2 | Cái | Trung Quốc | 29,100,226.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Sinh hàn hộp số máy chính |
2 | Bộ | Đức | 242,769,939.48 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ron sinh hàn lá làm mát nước biển bao gồm: |
1 | Bộ | Mỹ | 176,784,138.36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | MÁY PHỤ 6B-CP |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Dây curoa máy phát điện |
16 | Sợi | Trung Quốc | 4,494,421.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Rơ le đề động cơ |
16 | Cái | Mỹ | 3,552,770.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Mô tơ khởi động điện |
2 | Cái | Mỹ | 66,348,577.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Dinamo sạc bình |
2 | Cái | Anh | 43,781,933.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cảm biến áp lực nhiên liệu STC |
16 | Cái | Mỹ | 9,818,027.28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cảm biến phát hiện nước lẫn trong nhiên liệu |
4 | Cái | Singapore | 13,463,871.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cảm biến nhiệt độ nước |
4 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cảm biến nhiệt độ dầu nhờn |
4 | Cái | Mỹ | 5,212,986.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cảm biến áp lực nhớt |
4 | Cái | Mỹ | 11,319,239.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cảm biến tốc độ |
4 | Cái | Mexico | 13,980,997.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bơm chuyển dầu nhiên liệu |
16 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 9,832,714.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bơm nước ngọt |
2 | Cái | Italia | 8,758,757.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bơm nước biển (nguyên cụm) |
2 | Cái | Mỹ | 71,212,921.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Cánh bơm nước biển |
8 | Cái | Mỹ | 6,747,956.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ KIT sửa chữa bơm nước biển |
8 | Cái | Mỹ | 12,697,488.72 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Van hằng nhiệt |
2 | Cái | Mỹ | 3,394,869.84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sinh hàn nước biển |
2 | Cái | Mỹ | 187,011,055.8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tăng dây cu roa |
4 | Cái | Mỹ | 8,747,188.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bo mạch điều khiển |
5 | Bộ | Cộng hòa Séc | 99,055,327.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | MÁY PHÁT SINH HOẠT MDKBW (8KW) |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Dây curoa máy phát |
8 | Sợi | Trung Quốc | 1,028,612.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Dây curoa kéo đầu phát |
8 | Sợi | Trung Quốc | 1,028,612.52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Mô tơ khởi động điện |
4 | Bộ | Trung Quốc | 42,131,664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ điều chỉnh điện áp AVR |
4 | Cái | Mỹ/ Đức | 13,299,370.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bơm nước biển |
4 | Bộ | Mỹ | 25,458,136.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bơm nước ngọt |
4 | Cái | Mỹ | 20,941,351.2 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ sửa chữa nhỏ bơm nước biển (cánh bơm + gioăng kín) |
8 | Cái | Mỹ | 5,375,398.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát |
4 | Cái | Mỹ | 1,815,861.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Cảm biến áp lực dầu |
4 | Cái | Mỹ | 3,870,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cảm biến khí xả |
2 | Cái | Mỹ | 3,056,604.12 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cảm biến nước làm mát |
4 | Cái | Mỹ | 5,745,119.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Van hằng nhiệt |
4 | Cái | Mỹ | 3,092,602.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Sinh hàn làm mát |
4 | Cái | Mỹ | 29,060,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Buly tăng dây đai máy |
4 | Bộ | Mỹ | 7,558,941.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Van tiết lưu |
4 | Cái | Singapore | 2,639,201.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phớt làm kín bơm nước điều hòa CP 40/161 |
4 | Cái | Hàn Quốc | 27,483,058.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | VẬT TƯ NGÀNH ĐIỆN |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Áp tô mát bảng điện |
5 | Cái | Hàn Quốc | 1,799,456.04 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Áp tô mát bảng điện |
2 | Cái | Hàn Quốc | 15,586,049.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ổ cắm điện tàu thủy âm tường |
20 | Cái | Việt Nam | 110,735.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ổ cắm kín nước hàng hải |
20 | Cái | Việt Nam | 196,095.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Dây điện đơn 1x4.0 mm |
200 | mét | Việt Nam | 44,986.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cos bấm dây điện 4.0 mm |
100 | Cái | Việt Nam | 43,141.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Kìm bấm cos dây điện |
10 | Cái | Việt Nam | 945,868.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Mô tơ điều khiển trên bảng điện chính |
8 | Cái | Hàn Quốc | 9,089,555.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | HỆ MÁY LÁI ĐIỆN THỦY LỰC 2T.m KP-SG-2.0DCL |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Van cảm biến điện từ |
2 | Bộ | Nhật Bản | 37,532,225.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bơm dầu trợ lực lái |
2 | Cái | Hàn Quốc | 60,051,582.36 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | MÁY CHÍNH K38-M (6M) |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Lọc gió |
24 | Cái | Úc | 7,804,816.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Lọc nhiên liệu thô thùng dầu |
24 | Cái | Ma rốc | 1,089,515.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Lọc nhiên liệu tinh trước bơm |
24 | Cái | Mexico | 1,211,326.92 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Lọc nhiên liệu tinh trước bơm |
24 | Cái | Mexico | 3,685,858.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lọc nhớt LF |
24 | Cái | Mexico | 2,429,417.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Lọc dầu nhớt bypass |
48 | Cái | Ấn Độ | 674,463.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Lọc nước làm mát |
24 | Cái | Trung Quốc | 1,154,932.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lọc dầu nhờn hộp số máy chính |
4 | Cái | Pháp | 1,491,086.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Phụ gia nước làm mát |
24 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Dây cu roa máy chính |
8 | Cái | Trung Quốc | 928,373.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Kẽm chống ăn mòn |
12 | Cái | Mỹ | 2,412,375.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | MÁY CHÍNH KTA50 (8M) |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Lọc gió |
32 | Cái | Úc | 7,804,816.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lọc nhiên liệu thô thùng dầu |
32 | Cái | Ma rốc | 1,089,515.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Lọc nhiên liệu tinh trước bơm |
64 | Cái | Mexico | 3,685,858.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Lọc dầu nhớt bôi trơn |
32 | Cái | Thỗ nhí kỳ | 2,429,417.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lọc dầu nhớt bypass |
32 | Cái | Ấn Độ | 674,463.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lọc dầu nhớt máy |
32 | Cái | Thỗ nhí kỳ | 601,741.44 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Lọc nước làm mát |
64 | Cái | Trung Quốc | 1,154,932.56 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Lọc dầu nhờn hộp số máy chính |
16 | Cái | Pháp | 1,491,086.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Phụ gia nước làm mát |
32 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Dây cu roa máy chính |
8 | Cái | Trung Quốc | 928,373.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Kẽm chống ăn mòn |
16 | Cái | Mỹ | 2,412,375.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | MÁY PHỤ 6B-CP |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Lọc gió |
16 | Cái | Italia | 7,211,559.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Lọc dầu nhớt bôi trơn |
16 | Cái | Ấn Độ | 586,489.68 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Lọc dầu nhớt động cơ |
16 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 918,953.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Lọc nhiên liệu thô thùng dầu |
16 | Cái | Ma rốc | 1,089,515.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Lọc nhiên liệu tinh trước bơm |
16 | Cái | Pháp | 872,967.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Lọc nhiên liệu động cơ |
16 | Cái | Mỹ | 5,957,747.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Lõi lọc nhiên liệu tách nước |
16 | Cái | Mỹ | 3,354,754.32 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Phụ gia nước làm mát |
32 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Dây curoa máy phát điện |
16 | Sợi | Trung Quốc | 5,116,501.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Kẽm chống ăn mòn |
16 | Cái | Mỹ | 2,624,801.3 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | MÁY PHỤ 6C-CP |
0 | hm | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Lọc gió |
1 | Cái | Italia | 7,211,559.6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Lọc nhiên liệu thô thùng dầu |
1 | Cái | Ma rốc | 1,089,515.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Lọc nhiên liệu tinh trước bơm |
1 | Cái | Pháp | 872,967.24 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Lọc dầu nhớt bôi trơn |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,429,417.88 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Lọc nước làm mát |
1 | Cái | Ma rốc | 1,130,120.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Phụ gia nước làm mát |
2 | Chai | Trung Quốc | 1,231,899.9 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Dây curoa máy phát điện |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,494,421.08 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Mô tơ đề |
1 | Cái | Mê xi cô | 81,437,003.64 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Máy phát nạp ắc qui |
1 | Cái | Anh | 43,781,933.16 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |