MS-01: Purchase audio-visual equipment

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
MS-01: Purchase audio-visual equipment
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
141.400.000 VND
Publication date
09:30 05/11/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
422/QĐ-CT
Approval Entity
Political Department - Chemical Army
Approval date
03/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0102853367

VAN HIEN TRADING COMPANY LIMITED

141.400.000 VND 15 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Ti vi 43 inch
UA43AU 7700KXXV
8 Chiếc Kích thước màn hình: 43 inch. Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840 x 2160px). Công nghệ hình ảnh: Công nghệ PurColor, Bộ xử lý: Crystal Processor 4K, Công nghệ Motion Xcelerator, Công nghệ HDR. Âm thanh: Loa 2ch, 20W; Công nghệ âm thanh: Công nghệ Q-Symphony, Dolby Digital Plus. Kết nối: Cổng Lan, Wifi, Cổng Composite, Bluetooth: Có, Cổng HDMI: 3 cổng, Cổng USB: 1 cổng. Tính năng thông minh: Hệ điều hành: Tizen OS. Ứng dụng sẵn: YouTube, Netflix, Web Browser, Remote: One Remote, Tìm kiếm giọng nói: Bixby và tìm kiếm bằng giọng nói Tiếng Việt trên Youtube. Việt Nam 6,500,000
2 Ti vi 55 inch
UA55DU 7700KXXV
4 Chiếc Kích thước màn hình: 55 inch. Độ phân giải: UHD 4K (3840 x 2160). Công nghệ hình ảnh: PurColor, Công nghệ HDR10+, Motion Xcelerator tần số quét 60Hz, Công nghệ UHD Dimming Contrast Enhancer. Bộ xử lý hình ảnh Crystal 4K. Âm thanh: Hệ thống loa 2ch, công suất 20W. Công nghệ âm thanh: Object Tracking Sound Lite (OTS Lite), Adaptive Sound, Q-Symphony Next. Kết nối: Cổng Internet: Wifi, cổng mạng LAN; Bluetooth 5.2; 3 Micro HDMI; 1 x USB-A. Tính năng thông minh: Hệ điều hành Tizen; Remote: One Remote Control tích hợp, Solar Cell Remote. Việt Nam 9,100,000
3 Ampli Jaguar
PA-203XG
1 Chiếc Công suất ngõ ra: 150W x 2CH (450W/4Ω); PWM D class, Full Bridge. Dải tần số đáp ứng: 20Hz ~ 20KHz (±1dB). Tỷ lệ tạp âm: 0.1% (Full Rang Frequency) 150W RMS. Độ nhạy kết nối bên ngoài: 200mV. Ngõ vào kết nối bên ngoài: 2 ngõ vào cho micro; 2 ngõ vào âm thanh stero (A/B). Tần số thu sóng tối đa: 20kH. Tần số thu sóng tối thiểu: 8Hz. Trở kháng 4~8Ω. Hiệu ứng: 2 chế độ: Reverb, Echo - Delay. Công suất tiêu thu điện: 480 Watts. Hàn Quốc 4,500,000
4 Đài radio
ICF-P36
15 Chiếc Tần số: FM 87.5 - 108MHz; AM 530 kHz - 1,605 kHz; Antenna (FM): Có. Volume Control: Quay số. Đường kính loa : 57mm. Công xuất ra: 100 mW. Đèn báo sóng: Có. Nguồn: Pin AA x 2 viên. Trung Quốc 760,000
5 Ampli liền mixer 120W
A-2120
2 Chiếc Nguồn điện: 220 - 240 V AC hoặc 24 - 30 V DC; Công suất ra: 120W; Công suất tiêu thụ: 124W (EN60065), 260 W (hoạt động ở điện áp AC), 8 A (hoạt động ở điện áp DC); Đáp tuyến tần số: 50 Hz – 20 kHz (±3 dB); Độ méo tín hiệu (THD): < 1 % tại 1 kHz, 1/3 công suất định mức; Ngõ vào (Inputs): MIC 1-3: –60 dB (0 dB=1V), 600 Ω, cân bằng, giắc phone 6 ly (phiên bản H); Ngõ ra (Outputs): Speaker out (cân bằng, floating); Trở kháng cao 83 Ω (100 V), 42 Ω (70 V); Trở kháng thấp: 4 Ω (22 V); Ngõ ra cho ghi âm: 0 dB (0 dB=1V), 600 Ω, không cân bằng, kiểu giắc RCA (giắc hoa sen); Nguồn Phantom: DC +21 V cho MIC 1; Điều chỉnh âm sắc: Bass ±10 dB tại 100 Hz; Treble ±10 dB tại 10 kHz; Tính năng muting: MIC 1 có khả năng giảm âm lượng các đầu vào khác từ 0–30 dB (chế độ ưu tiên); Đèn báo (Indicators): Nguồn, tín hiệu, mức đỉnh. Indonesia 4,900,000
6 Đầu Sony Bluray
UBP-X700
3 Chiếc Đọc các loại đĩa : BD-RE, BD-ROM, Blu-ray Ultra HD, CD (CD-DA), CD-R / -RW, DVD+R, DVD+R hai lớp, DVD+RW, DVD-R, DVD-R hai lớp, DVD-RW, Lập thể 3D (hình 5), Phát lại SA-CD (SA-CD / CD), Video DVD, Đĩa hai lớp BD-RE. Định dạng Video: HEVC, Motion JPEG (.mov, .avi), MPEG-1 Video / PS (.mpg, .MPEG, .mkv). VOB, .VRO, MPEG-2 Video / PS, TS ( .mpg, .MPEG, .m2ts, .mts, .mkv). VOB, .VRO, MPEG-4 / AVC (.mov, 3gp, .3g2, .3gpp, .3gpp2, .flv), MPEG-4 AVC (.mkv, .mp4, .m4v, .m2ts, .mts), VC1 (.m2ts, .mts, .mkv), VP6, VP8, VP9, WMV9 (.wmv, .asf, .mkv), Xvid (.avi, .mkv), Định dạng đĩa AVCHD. Định dạng âm thanh: AAC (.AAC, .mka), AIFF (.aiff, .aif), ALAC (.m4a), Chuẩn WMA9 (.WMA), Dolby Digital (.ac3, .mka), DSD - DSDIFF / DSD (.dff, .dsf), FLAC (.flac, .fla), HEAAC v.1 / v.2 / mức 2, LPCM (.mka), Mokey's Audio, Vorbis, WMA10 Pro. Malaysia 4,800,000
7 Loa nén
SC-630M
6 Chiếc Công suất: 30 W. Điện áp ngõ vào: 100 V line hoặc 70 V line. Trở kháng 100 V line: 330 Ω (30 W), 670Ω (15 W), 1 kΩ (10 W), 2 kΩ (5 W). 70 V line: 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 1 kΩ (5 W), 2 kΩ (2.5 W). Cường độ âm: 113 dB (1 W, 1 m tại 500 Hz tới 2.5 kHz mức đỉnh). Đáp tuyến tần số: 250 Hz - 10 kHz. Tiêu chuẩn chống bụi/nước: IP65. Cực dây: Hot: Đen, Com: Trắng. Nhiệt độ hoạt động: -20 ℃ tới +55 ℃ (không ngưng tụ). Vật liệu: Phần vành loa: nhôm, màu trắng nhạt; Phần phản xạ của loa: nhựa ABS, màu trắng nhạt; Viền gắn khung: nhôm, màu xám, sơn tĩnh điện; Khung, tai gắn và ốc vít: bằng thép không gỉ. Kích thước: 285 (R) × 227 (C) × 277 (S) mm. Khối lượng: 2 kg. Indonesia 900,000
8 Máy ghi âm KTS
ICD-PX470
6 Chiếc Bộ nhớ tích hợp: 4GB. Khả năng kết nối PC: Có. Micro tích hợp: Âm thanh nổi. Định dạng thu âm: MP3 / L-PCM. Định dạng phát lại: MP3/WMA / AAC-LC/L-PCM. Loại pin: Pin khô. Số lượng tệp tối đa (tổng số): 5000. Số lượng tệp tối đa ở mỗi thư mục: 199. Tìm kiếm lịch: Có. Đèn nèn Led: Không. Sạc kết nối: Không. Loại pin (được cung cấp): AAA x2. Chọn chế độ thu âm: Có. Thu âm đài FM : Không. Kính lọc Low-Cut: Có. Chức năng limiter: Không. Quay thêm/Đè lên: Có. Vor: Có. Màn hình thu âm: Có. Thời gian thu tối đa MP3 48KBPS (Đơn âm): 159 giờ. Cắt tiếng ồn: Có. Tăng âm kỹ thuật số: Có. Lặp lại A-B: Có. Xóa bỏ: Có. Sao chép tập tin: Có. Trung Quốc 1,250,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second