MS-02: Buy chemicals and materials for testing

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
MS-02: Buy chemicals and materials for testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
25.259.875.725 VND
Publication date
14:57 31/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1477/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Eastern Military Medical Hospital
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0312385700 DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED 7.912.771.104 8.244.578.013 2 See details
2 vn0310502747 KIEN DUC MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 2.948.283.495 3.045.563.695 1 See details
3 vn0310349425 INTERNATIONAL LINK DISTRIBUTION COMPANY LIMITED 4.620.870.741 4.620.870.741 2 See details
4 vn0302485103 VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD 2.409.604.500 2.410.404.500 5 See details
5 vn0313423268 VAN PHUC DANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED 1.457.280.000 1.457.280.000 1 See details
6 vn0312728274 LUONG GIA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED 1.463.812.460 1.668.617.276 6 See details
7 vn0305398057 LAVICOM COMPANY LIMITED 461.892.900 465.400.000 1 See details
8 vn4400979355 HOANG LAM MEDICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED 356.366.430 357.015.000 6 See details
9 vn0311980792 TAN HUNG THINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 91.500.000 91.500.000 1 See details
10 vn0312943923 PHU MINH TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 918.300.000 918.300.000 2 See details
11 vn0312539206 BAO LONG TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED 168.000.000 168.000.000 1 See details
12 vn0315765965 DOAN GIA SAI GON TRADING COMPANY LIMITED 338.000.000 506.000.000 2 See details
13 vn0315661476 THANH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 34.429.500 34.961.500 3 See details
14 vn0316960510 BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED 64.260.000 92.006.000 6 See details
15 vn0312692797 PHU AN MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED 465.885.000 522.554.000 5 See details
16 vn0313433763 PHUOC TIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 231.000.000 260.000.000 1 See details
Total: 16 contractors 23.935.956.130 24.863.050.725 45
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Định lượng Mg
3
Hộp
Ai-len
2
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
3
Hộp
Mỹ
3
Định lượng Ferritin
3
Hộp
Nhật Bản
4
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
3
Hộp
Mỹ
5
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
3
Hộp
Mỹ
6
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
3
Hộp
Nhật Bản
7
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
3
Hộp
Nhật Bản
8
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
3
Hộp
Ai-len
9
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
3
Hộp
Ai-len
10
Định lượng Protein
3
Hộp
Ai-len
11
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
3
Hộp
Ai-len
12
Điện cực Natri
2
Cái
Nhật Bản
13
Điện cực Kali
2
Cái
Nhật Bản
14
Điện cực Clo
2
Cái
Nhật Bản
15
Điện cực tham chiếu
2
Chiếc
Nhật Bản
16
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
36
Bộ
Mỹ
17
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
12
Hộp
Mỹ
18
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
12
Hộp
Mỹ
19
Que thử nước tiểu 11 thông số
50.000
Test
Trung Quốc
20
Dung dịch rửa hệ thống
20
Chai
Trung Quốc
21
Dung dịch rửa đường dẫn
40
Chai
Trung Quốc
22
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
20
Bộ
Trung Quốc
23
Ống Nghiệm thực hiện kèm theo máy xét nghiệm phân tích nước tiểu tự động
50.000
Ống
Việt Nam
24
Que thử nước tiểu 11 thông số
30.000
Test
Trung Quốc
25
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu
5
Hộp
Trung Quốc
26
Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người
1.000
Test
Trung Quốc
27
Que thử nước tiểu 11 thông số
15.000
Test
Anh
28
Chất kiểm chứng âm
5
Hộp
Anh
29
Chất kiểm chứng dương
5
Hộp
Anh
30
Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người
1.000
Test
Canada
31
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria Pf/Pv
100
Test
Trung Quốc
32
Dung dịch pha loãng
500
Hộp
Mỹ/ Trung Quốc/ Đức
33
Dung dịch ly giải hồng cầu
27
Hộp
Ai-len/ Trung Quốc
34
Dung dịch ly giải bách phân
40
Hộp
Mỹ/ Trung Quốc
35
Dung dịch rửa
27
Hộp
Mỹ/ Trung Quốc
36
Chất kiểm chuẩn CP-X
4
Lọ
Mỹ
37
Chất chuẩn máy
1
Hộp
Mỹ
38
Chất kiểm chứng 6C
54
Bộ
Mỹ
39
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới
1
Hộp
Mỹ
40
Chất kiểm chuẩn hồng cầu lưới
1
Hộp
Mỹ
41
Chất kiểm chuẩn dịch cơ thể
1
Hộp
Mỹ
42
Test chuẩn đoán kháng thể viêm gan E
1.000
Test
Trung Quốc
43
Test nhanh xét nghiệm định tính Codein trong nước tiểu
500
Test
Canada
44
Test nhanh phát hiện kháng thể NS1
1.000
Test
Mỹ
45
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
4.000
Test
Trung Quốc
46
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
3.000
Test
Hàn Quốc
47
Test nhanh phát hiện kháng thể NS1
1.000
Test
Trung Quốc
48
Dung dịch bảo quản hồng cầu
9
Chai
Thổ Nhĩ Kỳ
49
Thuốc thử xét nghiệm PT
33
Hộp
Đức
50
Nước rửa mức 2
11
Lọ
Nhật Bản
51
Cóng đo
16.500
Cái
Nhật Bản
52
Thuốc thử xét nghiệm APTT
22
Hộp
Đức
53
Ca Chloride
6
Hộp
Đức
54
Thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen
11
Hộp
Đức
55
Owren's Buffer
11
Hộp
Đức
56
Nước rửa mức 1
33
Lọ
Nhật Bản
57
Nội kiểm mức 1
17
Hộp
Đức
58
Nội kiểm mức 2
17
Hộp
Đức
59
Nội kiểm mức cao
7
Hộp
Đức
60
Test xét nghiệm nhanh Amphetamin trong nước tiểu
500
Test
Trung Quốc
61
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
1.500
Test
Đức
62
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
1
Hộp
Đức /G7
63
Hoá chất chuẩn β-hCG
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
64
Hoá chất hiệu chứng CA 19-9
1
Hộp
Mỹ /G7
65
Hoá chất chuẩn HBsAg Qualitative II
3
Hộp
Ireland /Châu Âu
66
Hoá chất chuẩn Anti-HBs
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
67
Hoá chất hiệu chứng Anti-HBs
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
68
Hoá chất chuẩn FT3
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
69
Hoá chất hiệu chứng FT3
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
70
Hoá chất chuẩn FT4
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
71
Hoá chất hiệu chứng FT4
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
72
Hoá chất chuẩn TSH
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
73
Hoá chất hiệu chứng TSH
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
74
Hoá chất hiệu chứng Troponin-I
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
75
Hoá chất chuẩn Anti-HCV
2
Hộp
Đức /G7
76
Hoá chất xét nghiệm HE4
2
Hộp
Mỹ /G7
77
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
5
Hộp
Ireland /Châu Âu
78
Hoá chất chuẩn HIV Ag/Ab Combo
3
Hộp
Đức /G7
79
Hoá chất hiệu chứng Ag/Ab Combo
3
Hộp
Đức /G7
80
Hoá chất chuẩn Troponin-I
4
Hộp
Ireland /Châu Âu
81
Hoá chất xét nghiệm HAVAb-IgM
8
Hộp
Đức /G7
82
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
5
Hộp
Mỹ /G7
83
Nắp hộp hóa chất
5
Hộp
Mỹ /G7
84
Hóa chất xét nghiệm proBNP
5
Hộp
Anh /G7
85
Hóa chất xét nghiệm CA 125 II
7
Hộp
Mỹ /G7
86
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
8
Hộp
Ireland /Châu Âu
87
Hoá chất xét nghiệm Anti-TPO
2
Hộp
Mỹ /G7
88
Hóa chất xét nghiệm Syphilis TP
10
Hộp
Đức /G7
89
Hoá chất xét nghiệm kháng nguyên e viêm gan B (HBeAg Reagent kit )
10
Hộp
Đức /G7
90
Hóa chất xét nghiệm Total PSA
10
Hộp
Ireland /Châu Âu
91
Hóa chất xét nghiệm PCT
4
Hộp
Mỹ /G7
92
Hóa chất xét nghiệm CYFRA 21-1
14
Hộp
Mỹ /G7
93
Hóa chất xét nghiệm B-hCG
15
Hộp
Ireland /Châu Âu
94
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
9
Hộp
Mỹ /G7
95
Hóa chất xét nghiệm CEA
13
Hộp
Ireland /Châu Âu
96
Dung dịch pre- trigger chạy trên máy miễn dịch
19
Thùng
Ireland /Châu Âu
97
Cóng phản ứng.
13
Thùng
Mỹ /G7
98
Hóa chất xét nghiệm AFP
13
Hộp
Ireland /Châu Âu
99
Dung dịch trigger chạy trên máy miễn dịch
19
Hộp
Ireland /Châu Âu
100
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
24
Hộp
Ireland /Châu Âu
101
Hoá chất xét nghiệm Anti-HCV
28
Hộp
Đức /G7
102
Hóa chất xét nghiệm Troponin-I
25
Hộp
Ireland /Châu Âu
103
Hoá chất xét nghiệm HBsAg Qualitative II
52
Hộp
Ireland /Châu Âu
104
Hoá chất xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo
27
Hộp
Đức /G7
105
Hóa chất xét nghiệm FT3
38
Hộp
Ireland /Châu Âu
106
Hóa chất xét nghiệm FT4
37
Hộp
Ireland /Châu Âu
107
Hóa chất xét nghiệm TSH
38
Hộp
Ireland /Châu Âu
108
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
63
Thùng
Ireland /Châu Âu
109
Hoá chất chuẩn AFP
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
110
Hoá chất hiệu chứng AFP
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
111
Hoá chất hiệu chứng Total PSA
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
112
Hoá chất chuẩn Total PSA
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
113
Hoá chất chuẩn HE4
1
Hộp
Mỹ /G7
114
Hoá chất hiệu chứng HE4
1
Hộp
Mỹ /G7
115
Hoá chất chuẩn CYFRA 21-1
2
Hộp
Mỹ /G7
116
Hoá chất hiệu chứng CYFRA 21-1
2
Hộp
Mỹ /G7
117
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori
3.000
Test
Trung Quốc
118
Hoá chất chuẩn CEA
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
119
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
3
Hộp
Germany
120
Hoá chất hiệu chứng CEA
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
121
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
3
Hộp
Germany
122
Hoá chất hiệu chứng B-hCG
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
123
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
3
Hộp
Germany
124
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
2
Hộp
Mỹ /G7
125
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
3
Hộp
Germany
126
Hoá chất hiệu chứng CA 15-3
1
Hộp
Mỹ /G7
127
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
3
Hộp
Germany
128
Hoá chất chuẩn CA 125 II
2
Hộp
Mỹ /G7
129
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
3
Hộp
Germany
130
Hoá chất hiệu chứng CA 125 II
1
Hộp
Mỹ /G7
131
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
3
Hộp
Germany
132
Hoá chất chuẩn Rubella IgG
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
133
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
3
Hộp
Germany
134
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgG
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
135
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
3
Hộp
Germany
136
Hoá chất chuẩn Rubella IgM
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
137
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
3
Hộp
Germany
138
Hoá chất hiệu chứng Rubella IgM
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
139
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
3
Hộp
Germany
140
Hóa chất chuẩn SyphilisTP
2
Hộp
Đức /G7
141
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
3
Hộp
Germany
142
Hóa chất hiệu chứng Syphilis TP
1
Hộp
Đức /G7
143
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
3
Hộp
Germany
144
Hoá chất hiệu chứng HBsAg Qualitative
3
Hộp
Ireland /Châu Âu
145
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
3
Hộp
Germany
146
Hoá chất chuẩn HBeAg
2
Hộp
Đức /G7
147
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
3
Hộp
Germany
148
Hoá chất hiệu chứng HBeAg
2
Hộp
Đức /G7
149
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
3
Hộp
Germany
150
Hoá chất chuẩn PCT
2
Hộp
Mỹ /G7
151
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
3
Hộp
Germany
152
Hoá chất hiệu chứng PCT
2
Hộp
Mỹ /G7
153
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4
3
Hộp
Germany
154
Hoá chất chuẩn proBNP
2
Hộp
Anh /G7
155
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
3
Hộp
Germany
156
Hoá chất hiệu chứng proBNP
1
Hộp
Anh /G7
157
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
3
Hộp
Germany
158
Hoá chất hiệu chứng Anti HCV
2
Hộp
Đức /G7
159
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
3
Hộp
Germany
160
Hoá chất chuẩn HAVAb-IgM
1
Hộp
Đức /G7
161
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
3
Hộp
Germany
162
Hoá chất hiệu chứng HAVAb-IgM
2
Hộp
Đức /G7
163
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
3
Hộp
Germany
164
Hoá chất chuẩn Anti-TPO
2
Hộp
Mỹ /G7
165
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
3
Hộp
Germany
166
Hoá chất hiệu chứng Anti-TPO
2
Hộp
Mỹ /G7
167
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
3
Hộp
Germany
168
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
169
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
3
Hộp
Germany
170
Hoá chất chuẩn CA 19-9
2
Hộp
Mỹ /G7
171
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu
3
Hộp
Austria
172
Hoá chất xét nghiệm HAVAb-IgG
2
Hộp
Đức /G7
173
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
6
Hộp
Germany
174
Hoá chất chuẩn HAVAb-IgG
1
Hộp
Đức /G7
175
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
3
Hộp
Germany
176
Hoá chất hiệu chứng HAVAB-IgG
1
Hộp
Đức /G7
177
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư
6
Hộp
Germany
178
Hoá chất chuẩn Anti-HBc II
1
Hộp
Đức /G7
179
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
3
Hộp
Germany
180
Hoá chất hiệu chứng Anti-HBc II
1
Hộp
Đức /G7
181
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch.
3
Hộp
Germany
182
Hoá chất xét nghiệm Anti-HBc
2
Hộp
Đức /G7
183
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
3
Hộp
Germany
184
Hoá chất chuẩn Anti-HBc IgM
1
Hộp
Đức /G7
185
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
3
Hộp
Germany
186
Hoá chất hiệu chứng Anti-HBc IgM
1
Hộp
Đức /G7
187
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
3
Hộp
Germany
188
Hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
2
Hộp
Đức /G7
189
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG
3
Hộp
Germany
190
Hoá chất xét nghiệm Anti-HBe
2
Hộp
Đức /G7
191
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
3
Hộp
Germany
192
Hoá chất chuẩn Anti-HBe
1
Hộp
Đức /G7
193
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
5
Hộp
Germany
194
Hoá chất hiệu chứng Anti-HBe
1
Hộp
Đức /G7
195
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
5
Hộp
Germany
196
Hoá chất xét nghiệm Ferritin
2
Hộp
Ireland /Châu Âu
197
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
5
Hộp
Germany
198
Hoá chất chuẩn Ferritin
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
199
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HBcAg
5
Hộp
Germany
200
Hoá chất hiệu chứng Ferritin
1
Hộp
Ireland /Châu Âu
201
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
3
Hộp
Germany
202
Hoá chất xét nghiệm Cortisol
2
Hộp
Mỹ /G7
203
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
3
Hộp
Germany
204
Hoá chất chuẩn Cortisol
1
Hộp
Mỹ /G7
205
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
5
Hộp
Germany
206
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-peptide
2
Hộp
Tây Ban Nha /Châu Âu
207
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
5
Hộp
Germany
208
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide
1
Hộp
Tây Ban Nha /Châu Âu
209
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
5
Hộp
Germany
210
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
1
Hộp
Tây Ban Nha /Châu Âu
211
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
20
Hộp
Germany
212
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
2
Hộp
Mỹ /G7
213
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM
5
Hộp
Germany
214
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
1
Hộp
Mỹ /G7
215
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
5
Hộp
Germany
216
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
1
Hộp
Mỹ /G7
217
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
6
Hộp
Germany
218
Dung dịch pha loãng
115
Thùng
Trung Quốc
219
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
6
Hộp
Germany
220
Dung dịch ly giải
30
Hộp
Trung Quốc
221
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG
15
Hộp
Germany
222
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
35
Hộp
Trung Quốc
223
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
18
Hộp
Germany
224
Dung dịch ly giải hồng cầu
18
Hộp
Trung Quốc
225
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
5
Hộp
China
226
Dung dịch ly giải hồng cầu non
20
Hộp
Trung Quốc
227
Thuốc thử xét nghiệm PSA
12
Hộp
Germany
228
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non
35
Hộp
Trung Quốc
229
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
4
Hộp
Germany
230
Dung dịch rửa
35
Chai
Trung Quốc
231
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
6
Hộp
Germany
232
Dung dịch hiệu chuẩn máy
1
Ống
Trung Quốc
233
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
25
Hộp
Germany
234
Dung dịch kiểm chuẩn máy
30
Bộ
Trung Quốc
235
Thuốc thử xét nghiệm CEA
12
Hộp
Germany
236
Test xét nghiệm nhanh Amphetamin trong nước tiểu
500
Test
Thổ Nhĩ Kỳ
237
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
20
Hộp
Germany
238
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori
2.000
Test
Mỹ
239
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
8
Hộp
Germany
240
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
8.000
Test
Việt Nam
241
Thuốc thử xét nghiệm FT3
10
Hộp
Germany
242
Test xét nghiệm nhanh cần sa trong nước tiểu
500
Test
Trung Quốc
243
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
4
Hộp
Germany
244
Test nhanh phát hiện kháng thể Lao
1.000
Test
Việt Nam
245
Típ hút mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch.
40
Hộp
Switzerland / Germany
246
Test xét nghiệm nhanh cần sa trong nước tiểu
500
Test
Thổ Nhĩ Kỳ
247
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
15
Hộp
Germany
248
Dung dịch rửa máy (Enzymatic Cleaner Concentrate)
8
Hộp
Mỹ /G7
249
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
25
Hộp
Germany
250
Hóa chất xét nghiệm Hemoglobin (CN-FREE HGB Lyse Reagent)
11
Hộp
Mỹ /G7
251
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
3
Hộp
Germany
252
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm huyết học
27
Hộp
Mỹ /G7
253
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
18
Hộp
Germany
254
Dung dịch bách phân bạch cầu (WBC Lyse Reagent)
41
Hộp
Mỹ /G7
255
Thuốc thử xét nghiệm TSH
25
Hộp
Germany
256
Dung dịch pha loãng mẫu
75
Hộp
Mỹ /G7
257
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa.
80
Hộp
Germany
258
Kit tầm soát ung thư cổ tử cung Paptest - PathTezt Kit
1.200
Bộ
Malaysia
259
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
80
Hộp
Germany
260
Định lượng HBV bằng RealTime PCR
100
Test
Đức
261
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
12
Hộp
Germany
262
Định lượng HCV bằng RealTime PCR
50
Test
Đức
263
Thuốc thử xét nghiệm FT4
25
Hộp
Germany
264
Phát hiện 25 typs HPV bằng Realtime PCR
2.000
Test
Hàn Quốc
265
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
12
Hộp
Germany
266
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO / Rh phương pháp huyết thanh mẫu
300
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
267
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
40
Hộp
Germany
268
Card phản ứng chéo 8 giếng
1.200
Card
Thổ Nhĩ Kỳ
269
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất, tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch.
40
Hộp
Germany
270
Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA
100
Test
Đài Loan
271
Test nhanh chất gây nghiện Morphin
500
Test
Trung Quốc
272
Test nhanh xét nghiệm định tính 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin (6-MAM)/AMP/THC trong nước tiểu
8.000
Test
Canada
273
Test nhanh xét nghiệm định tính Codein trong nước tiểu
500
Test
Trung Quốc
274
Test chuẩn đoán kháng thể viêm gan E
1.000
Test
Trung Quốc
275
Test nhanh phát hiện H. pylori bằng phương pháp Urease test
20.000
Test
Việt Nam
276
Test nhanh chất gây nghiện Heroin –Morphin
1.000
Test
Canada
277
Test nhanh chất gây nghiện Heroin
500
Test
Trung Quốc
278
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
10.000
Test
Mỹ
279
Que thử nước tiểu 11 thông số
15.000
Test
Hàn Quốc
280
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 1
5
Hộp
Vương Quốc Anh
281
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 2
5
Hộp
Vương Quốc Anh
282
Test nhanh phát hiện kháng thể Lao
1.000
Test
Thổ Nhĩ Kỳ
283
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV
500
Test
Trung Quốc
284
Định lượng Glucose
27
Hộp
Ai-len
285
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
70
Lọ
Mỹ
286
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
70
Lọ
Mỹ
287
Đo hoạt độ AST (GOT)
36
Hộp
Ai-len
288
Định lượng Creatinin
36
Hộp
Ai-len
289
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
40
Can
Ai-len
290
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
30
Lọ
Mỹ
291
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
60
Lọ
Na Uy
292
Đo hoạt độ ALT (GPT)
36
Hộp
Ai-len
293
Định lượng Ure
24
Hộp
Ai-len
294
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
35
Lọ
Mỹ
295
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
35
Lọ
Mỹ
296
Định lượng Triglycerid
30
Hộp
Ai-len
297
Định lượng Cholesterol toàn phần
12
Hộp
Ai-len
298
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
48
Hộp
Nhật Bản
299
Định lượng Calci toàn phần
6
Hộp
Ai-len
300
Chất chuẩn điện giải mức giữa
20
Hộp
Ai-len
301
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
14
Hộp
Ai-len
302
Dung dịch đệm ISE
20
Hộp
Ai-len
303
Định lượng CRP
18
Hộp
Nhật Bản
304
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
8
Hộp
Đức
305
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
9
Hộp
Nhật Bản
306
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
14
Hộp
Tây Ban Nha
307
Định lượng RF (Rheumatoid Factor)
20
Hộp
Nhật Bản
308
Định lượng Bilirubin toàn phần
8
Hộp
Ai-len
309
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
12
Hộp
Nhật Bản
310
Định lượng Acid Uric
6
Hộp
Ai-len
311
Đo hoạt độ Amylase
9
Hộp
Ai-len
312
Dung dịch rửa
6
Bình
Ai-len
313
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
3
Hộp
Ai-len
314
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
8
Hộp
Tây Ban Nha
315
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
8
Hộp
Tây Ban Nha
316
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
3
Hộp
Ai-len
317
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
6
Hộp
Ai-len
318
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
6
Hộp
Tây Ban Nha
319
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
6
Hộp
Tây Ban Nha
320
Định lượng Protein toàn phần
3
Hộp
Ai-len
321
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
3
Hộp
Mỹ
322
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
3
Hộp
Nhật Bản
323
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
3
Lọ
Mỹ
324
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
3
Lọ
Mỹ
325
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
3
Lọ
Mỹ
326
Định lượng Protein toàn phần
3
Hộp
Ai-len
327
Đo hoạt độ LDH
3
Hộp
Ai-len
328
Định lượng Bilirubin trực tiếp
8
Hộp
Ai-len
329
Định lượng Phospho vô cơ
3
Hộp
Ai-len
330
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
32
Hộp
Tây Ban Nha
331
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
3
Hộp
Na Uy
332
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
3
Lọ
Mỹ
333
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
3
Hộp
Nhật Bản
334
Định lượng Sắt
3
Hộp
Ai-len
335
Định lượng HbA1c
16
Hộp
Đức
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second