Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110157162 | Công ty TNHH thương mại HT Bình Minh |
99.958.000 VND | 15 day |
| 1 | Giấy giao việc loại 5x7cm |
GGVL57
|
20 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 7,000 |
|
| 2 | Giấy giao việc loại 7x10cm |
GGVL710
|
20 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 10,000 |
|
| 3 | Giấy double A4 |
GBA4
|
290 | Ram | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 89,500 |
|
| 4 | Giấy A3 |
GA3
|
65 | Ram | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 160,000 |
|
| 5 | Kẹp sắt đen 15mm |
KSD15
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 7,000 |
|
| 6 | Kẹp sắt đen 19mm |
KSD19
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 8,500 |
|
| 7 | Kẹp sắt đen 25mm |
KSD25
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 15,000 |
|
| 8 | Kẹp sắt đen 32mm |
KSD32
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 18,000 |
|
| 9 | Kẹp sắt đen 41mm |
KSD41
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 22,000 |
|
| 10 | Kẹp sắt đen 51mm |
KSD51
|
50 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 35,000 |
|
| 11 | Bút chì 2B |
BC2B
|
40 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 5,000 |
|
| 12 | Dập ghim đại 210 tờ deli 383 |
DGD210
|
2 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 990,000 |
|
| 13 | Dập ghim đại 240 tờHAND |
DGD240
|
1 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 490,000 |
|
| 14 | Mực in CBT-CZ192A 93A |
MCBT192
|
5 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 15 | Mực in CBT-Q7516A/CRG-309/509 16A |
MCBT16
|
5 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 16 | Mực in CBT-CF214A 14A |
MCBT14
|
5 | hộp | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 1,950,000 |
|
| 17 | Bút ký Pentel |
BKP
|
20 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 55,000 |
|
| 18 | Bút ký có nắp 1,0 |
BKN
|
20 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 55,000 |
|
| 19 | Bút bấm Pentel 0,7 |
BBP
|
20 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 55,000 |
|
| 20 | Bút viết bảng |
BVB
|
30 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 10,000 |
|
| 21 | Bút ghi CD Thiên Long PM-04 màu xanh |
BGTL
|
40 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 15,000 |
|
| 22 | But nhớ dòng Staedtler |
BNS
|
30 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 28,500 |
|
| 23 | Bút xoá nước Thiên Long CP-02 |
BXN
|
30 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 28,000 |
|
| 24 | Bút xoá bảng |
BXB
|
30 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 28,000 |
|
| 25 | Bìa màu đặc biệt A4 xanh biển đậm |
BMXB
|
10 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 95,000 |
|
| 26 | Bia màu A4 xanh lá (đậm) |
BMXL
|
30 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 50,000 |
|
| 27 | Bìa mica A4 |
BMC4
|
30 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 98,000 |
|
| 28 | Băng dính si 3F |
B3F
|
30 | Cuộn | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 18,000 |
|
| 29 | Băng dính si 5F |
B5F
|
30 | Cuộn | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 25,000 |
|
| 30 | Băng dính si 7F |
B7F
|
30 | Cuộn | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 30,000 |
|
| 31 | Kéo |
KEO
|
20 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 30,000 |
|
| 32 | Băng dính trong 2cm |
BDT2C
|
30 | Cuộn | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 6,000 |
|
| 33 | Băng dính si trong 5cm |
BDST5C
|
20 | Cuộn | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 25,000 |
|
| 34 | Bút bi TL 036 |
BBTL
|
40 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 15,000 |
|
| 35 | Note dính 5 màu nilong |
ND5M
|
50 | Tập | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 12,500 |
|
| 36 | Dập ghim trợ lực |
DGTL
|
10 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 290,000 |
|
| 37 | File hộp gấp 25 cm |
HG25
|
24 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 79,500 |
|
| 38 | File hộp deli 5 cm |
HDL5
|
24 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 59,000 |
|
| 39 | File hộp deli 7cm |
HDL7
|
24 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 69,000 |
|
| 40 | File hộp deli 10cm |
HDL10
|
24 | Chiếc | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 82,000 |
|
| 41 | Ghim vòng tam giác c62 |
GVTG62
|
20 | Hộp nhỏ | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 5,000 |
|
| 42 | Ghim cài C82 |
GCC82
|
20 | Hộp nhỏ | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 10,000 |
|
| 43 | Ghim dập số 10 Plus |
GDS10P
|
100 | Hộp nhỏ | Theo NSX | Trung Quốc/Việt Nam | 6,000 |
|