Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000038757 |
HỘ KINH DOANH TRẦN VĂN TÙNG 1994 |
201.670.500 VND | 201.670.500 VND | 3 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dập ghim |
1 | Cái | TQ | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kim bấm |
3 | Hộp | TQ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kim bấm |
8 | Hộp | VN | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn phím máy tính |
5 | Cái | TQ | 1,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuột máy tính |
5 | Cái | TQ | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ lưu điện |
4 | Cái | TQ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chổi cọ |
86 | Cái | TQ | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chổi chít |
85 | Cái | TQ | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chổi lông gà |
42 | Cái | TQ | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khoá cầu ngang |
22 | Cái | VN | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy vẽ A0 |
51 | Tờ | VN | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy niêm phong |
4 | Gam | VN | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giẻ lau |
52 | Kg | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sổ bìa cứng |
180 | Quyển | VN | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ắc quy |
2 | Cái | VN | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ắc quy |
2 | Cái | VN | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cào 3 răng |
8 | Cái | VN | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây dứa |
32 | Kg | VN | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vòi, loa phụt bình CC MFZ4 |
98 | Cái | TQ | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vòi, loa phụt bình CC MT35 |
12 | Cái | TQ | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây thít 0,5m |
0.5 | Kg | VN | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ke khoá |
110 | Bộ | VN | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ke khoá |
245 | Bộ | VN | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đinh 3 cm |
65 | Kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đinh 4 cm |
62 | Kg | VN | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đinh 5 cm |
72 | Kg | VN | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vít 4 x 20 |
7200 | Cái | TQ | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vít 4 x 30 |
6000 | Cái | TQ | 110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ắc quy |
2 | Cái | VN | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bìa A3 |
4 | Gam | Thái Lan | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy bóng mờ |
4 | M2 | VN | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Túi PE |
100 | Túi | VN | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đèn ắc quy |
15 | Cái | TQ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thang nhôm |
20 | Cái | VN | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vôi nước |
1000 | Kg | VN | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phấn trắng |
20 | Hộp | VN | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hồ dán |
60 | Lọ | VN | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chít khô |
8 | Kg | VN | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chổi lông heo |
30 | Kg | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy in A4 70GSM |
89 | Gam | Thái Lan | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giấy in A3 70GSM |
23 | Gam | Thái Lan | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mực máy in Canon 2900 |
25 | Hộp | TQ | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mực máy in Laser 3500 Printer Toner |
7 | Hộp | TQ | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bìa A4 160 gsm |
17 | Gam | Indo | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy tính |
6 | Cái | TQ | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vở |
403 | Quyển | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bút mực nước |
195 | Cái | TQ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bút ký |
45 | Cái | Nhật | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cặp trình ký |
14 | Cái | TQ | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kẹp giấy |
55 | Hộp | TQ | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hộp đựng tài liệu |
68 | Cái | VN | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy tập |
230 | Tập | VN | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thước kẻ |
106 | Cái | VN | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bút bi |
443 | Cái | VN | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cuốc |
30 | Cái | VN | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Xẻng |
30 | Cái | VN | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dao phát |
62 | Cái | VNV | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cuốc chim |
10 | Cái | N | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Găng tay vải bạt |
280 | Đôi | VN | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Găng tay vải sợi |
349 | Đôi | VN | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khẩu trang |
343 | Cái | VN | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bảng khung nhôm |
6 | Cái | VN | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bút trình chiếu |
1 | Cái | TQ | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dập ghim |
3 | Cái | TQ | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |