Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000044027 | 001083035134 |
Hộ Kinh doanh Phùng Văn Tuấn |
1.079.685.600 VND | 1.079.685.600 VND | 1.079.685.600 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4-Pyridine carbonitrile C6H4N2 |
9.8 | kg | EU | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Aluminium sulfate Al2(SO4)3 |
160 | kg | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ammonium Chloride NH4Cl |
2291 | kg | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Anthracene C14H10 |
1374 | kg | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Auramine O C17H22ClN3 (vàng) |
21.6 | kg | Trung Quốc | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Benzyl Chloroformate C8H7ClO2 |
4.9 | kg | Trung Quốc | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cellulose (C6H10O5)n |
91 | kg | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Deoxybenzoin C14H12O |
4.9 | kg | EU | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ethanol C2H5OH |
9 | lít | EU | 356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ethyl undecanoate C13H26O2 |
9.8 | kg | Trung Quốc | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Iron(III) oxide Fe2O3 |
8.3 | kg | EU | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Isopentanoic acid C5H10O2 |
4.4 | kg | EU | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lactose C12H22O11 |
30 | kg | Trung Quốc | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Magneisum carbonate MgCO3 |
30 | kg | Trung Quốc | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Methylthymol blue sodium salt C37H40N2Na4O13S |
4.9 | kg | Trung Quốc | 1,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | N-Phenyl ethylenediamine C8H12N2 |
6 | kg | EU | 1,122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Potassium chlorate KClO3 |
1218.3 | kg | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Potassium iodide KI |
2 | kg | EU | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Rhodamine B C28H31ClN2O3 (đỏ) |
21.6 | kg | Trung Quốc | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sodium carbonate Na2CO3 |
100 | kg | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Titanium (IV) oxide TiO2 |
275 | kg | Trung Quốc | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trimethoxymethylsilane CH3Si(OCH3)3 |
9 | kg | Trung Quốc | 930,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |