Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106804459 | Liên danh nhà thầu Đại Lực - Delta |
DAI LUC MECHANICAL COMPANY LIMITED |
5.068.631.700 VND | 5.068.631.700 VND | 60 day | 30/08/2023 | |
| 2 | vn0103767216 | Liên danh nhà thầu Đại Lực - Delta |
DELTA VIETNAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
5.068.631.700 VND | 5.068.631.700 VND | 60 day | 30/08/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | DAI LUC MECHANICAL COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | DELTA VIETNAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3701688943 | CHUNG PHAT LOI PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED | Failed in technique |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QP NV canh gác HSQ-BS nam mùa hè K12 |
80 | Bộ | Việt Nam - HH1 - DT | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quần áo thường phục (TLĐ, Tr.Sát viên…) |
120 | Bộ | Việt Nam - HH2 - DT | 531,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Quần áo nghiệp vụ T.tin Nam K12 |
120 | Bộ | Việt Nam - HH3 - DT | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áo ấm nghiệp vụ thông tin nam K12 |
120 | Cái | Việt Nam - HH4 - DT | 390,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quần áo mưa công tác tầu |
23 | Bộ | Việt Nam - HH5 - DT | 273,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mũ nhựa NV thông tin K12 |
60 | Cái | Việt Nam - HH6 - DT | 151,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ga trải giường |
23 | Cái | Việt Nam - HH7 - DT | 245,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giầy vải NV Thông tin K12 |
240 | Đôi | Việt Nam - HH8 - DT | 130,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giày nhựa công tác tàu, NV Thông tin |
150 | Đôi | Việt Nam - HH9 - DT | 101,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Găng tay cao su (NQ) |
7465 | Đôi | Việt Nam - HH10 - DT | 15,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Găng tay bạt K16(NQ, TT,TS, bốc hàng) |
7585 | Đôi | Việt Nam - HH11 - DT | 80,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Găng tay nghi lễ(gác) LQ,BP màu xanh lá cây |
20 | Đôi | Việt Nam - HH12 - DT | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đệm vai |
140 | Đôi | Việt Nam - HH13 - DT | 72,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gối cá nhân (gối tàu) |
23 | Cái | Việt Nam - HH14 - DT | 97,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khẩu trang than hoạt tính |
1740 | Cái | Việt Nam - HH15 - DT | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khẩu trang |
4010 | Cái | Việt Nam - HH16 - DT | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chiếu tàu biển mặt nước |
47 | Cái | Việt Nam - HH17 - DT | 58,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây lưng dệt NV TT màu cỏ úa |
60 | Cái | Việt Nam - HH18 - DT | 19,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây lưng to có choàng vai+b.súng màu da bò |
27 | Cái | Việt Nam - HH19 - DT | 889,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biển tên |
40 | Cái | Việt Nam - HH20 - DT | 75,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ủng nhựa K17 màu đen (gác, NVTT) |
240 | Đôi | Việt Nam - HH21 - DT | 95,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ủng nhựa K17 màu xanh (NQ) |
4300 | Đôi | Việt Nam - HH22 - DT | 97,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Găng tay nilong |
259149 | Đôi | Việt Nam - HH23 - DT | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Túi xách dân sự |
265 | Cái | Việt Nam - HH24 - DT | 276,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Quần lót dân sự |
2400 | Cái | Việt Nam - HH25 - DT | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Áo lót dân sự |
2400 | Cái | Việt Nam - HH26 - DT | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Khăn mặt dân sự |
1200 | Cái | Việt Nam - HH27 - DT | 35,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dép nhựa dân sự |
1679 | Đôi | Việt Nam - HH28 - DT | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mũ vải dân sự |
1200 | Cái | Việt Nam - HH29 - DT | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xi đánh giày |
160 | Hộp | Việt Nam - HH30 - DT | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Vỏ chăn in loang |
500 | Cái | Việt Nam - HH31 - DT | 635,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Màn tuyn cá nhân |
500 | Cái | Việt Nam - HH32 - DT | 67,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Gối mút hơi |
500 | Cái | Việt Nam - HH33 - DT | 168,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đệm nằm cỡ 3 |
500 | Cái | Việt Nam - HH34 - DT | 1,067,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ga bọc đệm nằm cỡ 3 |
500 | Cái | Việt Nam - HH35 - DT | 251,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ruột chăn xơ POP và túi đựng (2kg) |
500 | Cái | Việt Nam - HH36 - DT | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quần áo mưa SQK08 |
140 | Bộ | Việt Nam - HH37 - DT | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dép nhựa dân sự |
140 | Đôi | Việt Nam - HH38 - DT | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bít tất K17 |
280 | Đôi | Việt Nam - HH39 - DT | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khăn tắm |
280 | Cái | Việt Nam - HH40 - DT | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Màn tuyn cá nhân |
46 | Cái | Việt Nam - HH41 - DT | 67,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vỏ chăn (LQ, BP) |
46 | Cái | Việt Nam - HH42 - DT | 587,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ruột chăn xơ POP và túi đựng (2kg) |
46 | Cái | Việt Nam - HH43 - DT | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tăng vinilon |
46 | Cái | Việt Nam - HH44 - DT | 311,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Võng đơn |
46 | Cái | Việt Nam - HH45 - DT | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây võng |
747 | m | Việt Nam - HH46 - DT | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Áo ấm dân sự |
46 | Cái | Việt Nam - HH47 - DT | 401,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giày da thường phục |
140 | Đôi | Việt Nam - HH48 - DT | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giày vải thường phục |
280 | Đôi | Việt Nam - HH49 - DT | 111,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Túi xách đựng tư trang |
46 | Cái | Việt Nam - HH50 - DT | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mũ dân sự |
140 | Cái | Việt Nam - HH51 - DT | 31,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ủng nhựa K17 |
140 | Đôi | Việt Nam - HH52 - DT | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đèn pin |
140 | Cái | Việt Nam - HH53 - DT | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bi đông+Bao+ca |
46 | Cái | Việt Nam - HH54 - DT | 167,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quần áo mưa SQ K08 |
339 | Bộ | Việt Nam - HH55 - DT | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mũ tai bèo |
678 | Cái | Việt Nam - HH56 - DT | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dép lê nhựa |
339 | Đôi | Việt Nam - HH57 - DT | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Găng tay cao su |
1695 | Cái | Việt Nam - HH58 - DT | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Găng tay vải bạt |
1695 | Đôi | Việt Nam - HH59 - DT | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khẩu trang than hoạt tính |
3390 | Cái | Việt Nam - HH60 - DT | 20,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tăng vinilon |
339 | Cái | Việt Nam - HH61 - DT | 311,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Võng đơn |
112 | Cái | Việt Nam - HH62 - DT | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây võng |
1808 | m | Việt Nam - HH63 - DT | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Áo ấm dân sự |
170 | Cái | Việt Nam - HH64 - DT | 401,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giày da thường phục |
339 | Đôi | Việt Nam - HH65 - DT | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giày vải thường phục |
678 | Đôi | Việt Nam - HH66 - DT | 111,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ba lô quy tập (túi xách đựng tư trang) |
170 | Cái | Việt Nam - HH67 - DT | 221,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ủng nhựa K17 màu xanh |
339 | Đôi | Việt Nam - HH68 - DT | 97,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tất dân sự |
678 | Đôi | Việt Nam - HH69 - DT | 31,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bi đông+Bao+ca |
85 | Cái | Việt Nam - HH70 - DT | 168,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |