Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101038659 | 0101038659 | Liên danh TECOTEC Group -TT Group |
TECOTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
83.741.688.000 VND | 83.741.688.000 VND | 83.741.688.000 VND | 360 day | 360 days (including a delivery time of 340 days from the date the contract is signed) | ||
| 2 | vn0101990508 | 0101990508 | Liên danh TECOTEC Group -TT Group |
TECHNOLOGY TRANSFER GROUP CORPORATION |
83.741.688.000 VND | 83.741.688.000 VND | 83.741.688.000 VND | 360 day | 360 days (including a delivery time of 340 days from the date the contract is signed) |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TECOTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | TECHNOLOGY TRANSFER GROUP CORPORATION | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị đo điện AC chuẩn |
1 | Bộ | Mỹ | 4,247,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị kiểm định, hiệu chuẩn máy thu tọa độ địa lý qua vệ tinh |
2 | Bộ | Tây Ban Nha | 12,489,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vôn mét cao tần |
3 | Bộ | Mỹ | 866,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ đầu đo công suất đến 50 GHz |
2 | Bộ | 4.1 Máy đo công suất - Xuất xứ: C.H Séc 4.2 Đầu đo công suất đi-ốt ba đường công suất cao, dải tần từ 10 MHz đến 18 GHz, dải công suất từ - 45 dBm đến + 45 dBm - Xuất xứ: Đức 4.3 Đầu đo công suất đi-ốt ba đường công suất cao, dải tần từ 10 MHz đến 18 GHz, dải công suất từ - 50 dBm đến + 42 dBm - Xuất xứ: Đức 4.4 Đầu đo công suất tích hợp bộ chia công suất và có cổng đầu ra cao tần, dải tần từ DC đến 18 GHz, dải công suất từ - 24 dBm đến + 26 dBm - Xuất xứ: Đức 4.5 Đầu đo công suất tích hợp bộ chia công suất và có cổng đầu ra cao tần, dải tần từ DC đến 26,5 GHz, dải công suất từ - 24 dBm đến + 26 dBm - Xuất xứ: Đức 4.6 Đầu đo công suất xung, dải tần từ 50 MHz đến 40 GHz, dải công suất từ - 60 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.7 Đầu đo công suất xung, dải tần từ 50 MHz đến 50 GHz, dải công suất từ - 60 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.8 Đầu đo công suất đi-ốt, dải tần từ 10 MHz đến 8 GHz, dải công suất từ - 60 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.9 Đầu đo công suất đi-ốt, dải tần từ 10 MHz đến 18 GHz, dải công suất từ - 60 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.10 Đầu đo công suất đi-ốt ba đường, dải tần từ 50 MHz đến 50 GHz, dải công suất từ - 70 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.11 Đầu đo công suất nhiệt, dải tần từ DC đến 50 GHz, dải công suất từ - 35 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức 4.12 Đầu đo công suất chọn tần, dải tần từ 50 MHz đến 6 GHz, dải công suất từ - 130 dBm đến + 20 dBm - Xuất xứ: Đức | 6,512,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ kit hiệu chuẩn đo tham số S |
3 | Bộ | Mỹ | 1,944,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ khuếch đại công suất lớn |
1 | Bộ | Mỹ | 17,868,816,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ ni vô điện tử |
3 | Bộ | Nhật Bản | 137,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy đo nhiễu pha |
1 | Bộ | Đức | 14,780,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |