Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8026351991 |
Hộ kinh doanh phụ tùng ô tô |
1.288.835.000 VND | 1.288.835.000 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110519870 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÀNG MINH VIỆT NAM | E-HSDT ranked 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm nguồn điện HIPPOWER 130KVA |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gioăng các te |
1 | cái | Italia | 9,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phớt đuôi trục cơ động cơ |
1 | cái | Italia | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bơm nhiên liệu thấp áp |
1 | cái | Italia | 9,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Turbo tăng áp |
1 | cái | Italia | 27,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm nước làm mát |
2 | cái | Italia | 17,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Gioăng giàn cò |
6 | Cái | Italia | 5,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trạm nguồn điện Atlas 220KVA |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bơm nước |
1 | cái | Mỹ | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ gioăng đệm đại tu |
1 | cái | Mỹ | 5,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Trạm nguồn điện 350KVA |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ đại tu cơ bản trọn gói (Bộ Xylanh; Bạc chặn dịch trục; Gioăng nắp qui lát; Bạc trục; Bạc biên; Gioăng cổ hút, xả; Gioăng làm kín turbo; Bộ gioăng đại tu nửa trên; Bộ gioăng nửa dưới máy (bao gồm phốt đầu, phốt đuôi ); Phớt làm kín đuôi trục, đầu trục; Gioăng turbo ) |
1 | Bộ | Italia | 370,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bạc trục cam |
6 | Bộ | Italia | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bạc trục cam |
1 | Bộ | Italia | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Gioăng làm kín, sinh hàn nhớt |
1 | Cái | Italia | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Gioăng làm kín cạc te |
1 | Cái | Italia | 3,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vòng gioăng làm kín kim phun nhiên liệu |
6 | Bộ | Italia | 615,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kim phun nhiên liệu |
6 | Bộ | Italia | 62,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tua bin khí xả |
1 | Bộ | Italia | 145,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mạch điều chỉnh điện áp Deepsea AVR |
1 | Bộ | Anh | 37,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Xe cứu thương - PG-22-01 |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đèn còi ưu tiên |
1 | bộ | Trung Quốc | 13,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đèn trần xe |
2 | cái | Trung Quốc | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy phát điện |
1 | cái | Nhật Bản | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xe bán tải chỉ huy Hilux - PG-22-09 |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây phanh tay |
2 | bộ | Nhật Bản | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đĩa ly hợp |
2 | cái | Nhật Bản | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bu lông tích kê |
12 | Cái | Nhật Bản | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ê cu tích kê |
12 | Cái | Nhật Bản | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Má phanh trước |
3 | Bộ | Nhật Bản | 2,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Guốc phanh sau |
3 | Bộ | Nhật Bản | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Xe bán tải chỉ huy Hilux - PG-22-10 |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kính chắn gió trước |
1 | Bộ | Nhật Bản | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đèn nóc xe |
2 | Bộ | Nhật Bản | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tuýp tháo lốp |
1 | Cái | Nhật Bản | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Xe BTR-152 |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Xi lanh ly hợp |
1 | cái | Hàn Quốc | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Xe bồn chở nước HINO |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cụm phanh tay |
1 | bộ | Nhật Bản | 7,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bơm trợ lực lái |
1 | cái | Nhật Bản | 18,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xe tải ISUZU |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy nén điều hòa |
1 | cái | Pháp | 15,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây curoa điều hòa |
1 | cái | Nhật Bản | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Xe bồn hút chất thải - PG 22-08 |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cơ cấu nâng hạ kính bên trái |
1 | cái | Hàn Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô tơ nâng hạ kính bên trái |
1 | cái | Hàn Quốc | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Xe nâng - PG 22-03 |
1 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tuy ô dầu thủy lực |
2 | cái | Hàn Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cút nối |
2 | cái | Hàn Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khớp nối nhanh inox |
2 | cái | Hàn Quốc | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vật tư phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng |
0 | hm | Theo E-HSDT | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Keo silicon |
10 | Tuýp | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Băng tan |
20 | Cuộn | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Băng dính điện |
20 | Cuộn | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đầu cốt |
1 | Hộp | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ mũi khoan hợp kim |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ mũi doa lỗ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đệm amiăng |
1 | tấm | Áo | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bình xịt vệ sinh dàn lạnh |
1 | Bình | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dầu bôi trơn hệ thống điều hòa |
1 | Lọ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đệm amiăng |
1 | tấm | Áo | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Que hàn hợp kim |
20 | kg | Hàn Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |