New closing + Other costs

        Watching
Tender ID
Views
103
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
New closing + Other costs
Bidding method
Online bidding
Tender value
12.629.399.816 VND
Estimated price
12.629.399.816 VND
Completion date
08:18 19/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
210 ngày
E-HSDT Evaluation Report
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0310570049

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI HẢI PHÚC

12.502.603.000 VND 0 12.502.603.000 VND 210 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phần vỏ
- Thép tấm: SS400; -Thép hình: SS400. Chi tiết theo file đính kèm.
1
Toàn bộ
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT.
- Thép tấm: Trung Quốc; - Thép hình: Trung Quốc.
6,115,377,000
2
Phần máy
- Máy chính: máy Chongquing Cummins NTA 855-M350, 261kW@1800rpm; - Hộp số: Advance, model: 300, tỷ số truyền: 3:1; - Động cơ Diesel lai máy phát: Công suất: 26 HP, Vòng quay: 2200 Vg/phút, Vikyno RV320 H; - Đầu phát điện: Hữu Toàn HTA16.0T, Công suất: 18,5KVA, Điện áp: 220/380V – 50Hz, Số pha: 3 pha; - Bơm chữa cháy - dùng chung diesel lai hiệu Hystar, Lưu lượng: Q = 39 m3/h, Cột áp:H = 50 m.c.n; - Diesel lai bơm: Vikyno RV165, Công suất: D11N =14 HP, Số vòng quay = 2200 Vg/phút; Tổ bơm hút khô- chữa cháy (động cơ điện 4kW): Bơm hút khô - chữa cháy: Hystar, Lưu lượng: Q= 39 m3/h, Cột áp: H =25.4 m.c.n; Động cơ điện: Vikyno, 380V–4KW. Chi tiết theo file đính kèm.
1
Toàn bộ
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT.
- Máy chính: Trung Quốc; - Hộp số: Trung Quốc; - Động cơ Diesel lai Máy phát: Việt Nam; - Đầu phát điện: Việt Nam; - Bơm chữa cháy - dùng chung Diesel lai: Đài Loan; - Diesel lai Bơm: Việt Nam; - Tổ Bơm hút khô- chữa cháy (Động cơ điện 4kW): Đài Loan; Động cơ điện: Việt Nam.
3,721,375,000
3
Phần thiết bị boong
- Bơm thủy lực lái: Hystar; - Bơm thủy lực mỏ bàn: Joyang. Chi tiết theo file đính kèm.
1
Toàn bộ
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT.
- Bơm thủy lực lái: Đài Loan; - Bơm thủy lực mỏ bàn: Hàn Quốc.
1,544,391,000
4
Phần điện
- Cáp điện Lion; - Đèn các loại: Haixing. Chi tiết theo file đính kèm.
1
Toàn bộ
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT.
- Cáp điện: Việt Nam; - Đèn các loại: Trung Quốc.
317,960,000
5
Phần sơn, hạ thủy
Sơn Alkyd; epoxy: ZOTA. Chi tiết theo file đính kèm.
1
Toàn bộ
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT.
Sơn: Việt Nam.
628,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second