Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0310570049 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI HẢI PHÚC |
12.502.603.000 VND | 0 | 12.502.603.000 VND | 210 day |
1 |
Phần vỏ |
- Thép tấm: SS400; -Thép hình: SS400. Chi tiết theo file đính kèm.
|
1 |
Toàn bộ |
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. |
- Thép tấm: Trung Quốc; - Thép hình: Trung Quốc.
|
6,115,377,000 |
|
2 |
Phần máy |
- Máy chính: máy Chongquing Cummins NTA 855-M350, 261kW@1800rpm; - Hộp số: Advance, model: 300, tỷ số truyền: 3:1; - Động cơ Diesel lai máy phát: Công suất: 26 HP, Vòng quay: 2200 Vg/phút, Vikyno RV320 H; - Đầu phát điện: Hữu Toàn HTA16.0T, Công suất: 18,5KVA, Điện áp: 220/380V – 50Hz, Số pha: 3 pha; - Bơm chữa cháy - dùng chung diesel lai hiệu Hystar, Lưu lượng: Q = 39 m3/h, Cột áp:H = 50 m.c.n; - Diesel lai bơm: Vikyno RV165, Công suất: D11N =14 HP, Số vòng quay = 2200 Vg/phút; Tổ bơm hút khô- chữa cháy (động cơ điện 4kW): Bơm hút khô - chữa cháy: Hystar, Lưu lượng: Q= 39 m3/h, Cột áp: H =25.4 m.c.n; Động cơ điện: Vikyno, 380V–4KW. Chi tiết theo file đính kèm.
|
1 |
Toàn bộ |
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. |
- Máy chính: Trung Quốc; - Hộp số: Trung Quốc; - Động cơ Diesel lai Máy phát: Việt Nam; - Đầu phát điện: Việt Nam; - Bơm chữa cháy - dùng chung Diesel lai: Đài Loan; - Diesel lai Bơm: Việt Nam; - Tổ Bơm hút khô- chữa cháy (Động cơ điện 4kW): Đài Loan; Động cơ điện: Việt Nam.
|
3,721,375,000 |
|
3 |
Phần thiết bị boong |
- Bơm thủy lực lái: Hystar; - Bơm thủy lực mỏ bàn: Joyang. Chi tiết theo file đính kèm.
|
1 |
Toàn bộ |
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. |
- Bơm thủy lực lái: Đài Loan; - Bơm thủy lực mỏ bàn: Hàn Quốc.
|
1,544,391,000 |
|
4 |
Phần điện |
- Cáp điện Lion; - Đèn các loại: Haixing. Chi tiết theo file đính kèm.
|
1 |
Toàn bộ |
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. |
- Cáp điện: Việt Nam; - Đèn các loại: Trung Quốc.
|
317,960,000 |
|
5 |
Phần sơn, hạ thủy |
Sơn Alkyd; epoxy: ZOTA. Chi tiết theo file đính kèm.
|
1 |
Toàn bộ |
Đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo quy định tại Mục 2 Chương V của E-HSMT. |
Sơn: Việt Nam.
|
628,500,000 |