No. 05: Construction and tree care

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
No. 05: Construction and tree care
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.693.150.271 VND
Publication date
10:48 19/02/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500018292_2502190944
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Phuoc Dan Town People's Committee
Approval date
19/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4500218530 4500218530

SON TUNG COMPANY LIMITED

1.646.080.959,19 VND 1.646.080.959 VND 365 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn4500615111 4500615111 CÔNG TY TNHH CÂY XANH NAM TRUNG BỘ Not achieved
2 vn3603480873 3603480873 DONG NAI URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED Not achieved
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bón phân thảm cỏ
27.92
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
2
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
1.047
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
3
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
1.293
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
4
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
193.875
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
5
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
39
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
6
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
39
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
7
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
16.5
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
8
Duy trì cây cảnh trổ hoa
0.11
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
14,485,942
9
HOA VIÊN KẾT HỢP KHU VUI CHƠI GIẢI TRÍ TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH
0
Theo quy định tại Chương V
10
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
24.792
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
11
Xén lề cỏ lá tre
18.5
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
12
Làm cỏ tạp
49.584
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
13
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
24.792
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
14
Bón phân thảm cỏ
24.792
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
15
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
1859.4
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
16
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
2.736
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
17
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
410.4
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
18
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
81
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
19
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
81
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
20
Quét rác trong công viên thảm cỏ
18.158
1000m2/lần
Theo quy định tại Chương V
152,972
21
HOA VIÊN TRƯỚC CỔNG TRƯỜNG TIỂU HỌC BÌNH QUÝ
0
Theo quy định tại Chương V
22
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
21.94
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
23
Xén lề cỏ lá tre
17.888
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
24
Làm cỏ tạp
43.88
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
25
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
21.94
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
26
Bón phân thảm cỏ
21.94
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
27
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
822.75
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
28
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
15
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
29
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
15
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
30
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.19
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,068,666
31
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
28.5
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
32
CÂY XANH QUẢNG TRƯỜNG HUYỆN NINH PHƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
33
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng III
7297.5
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
34
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
194.6
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
35
Làm cỏ tạp
389.2
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
36
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
194.6
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
37
Bón phân thảm cỏ
194.6
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
38
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
3.591
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
39
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
538.68
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
40
Duy trì cây bóng mát loại 1
92
cây/năm
Theo quy định tại Chương V
84,240
41
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
92
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
42
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
48
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
43
Duy trì cây cảnh trổ hoa, tạo hình
0.32
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
14,485,942
44
Quét rác trong công viên thảm cỏ
62.689
1000m2/lần
Theo quy định tại Chương V
152,972
45
Bảo vệ công viên thường
188.068
ha/ngày đêm
Theo quy định tại Chương V
525,494
46
ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ
0
Theo quy định tại Chương V
47
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
6.431
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
48
Xén lề cỏ lá tre
30.256
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
49
Làm cỏ tạp
8.542
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
50
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
6.431
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
51
Bón phân thảm cỏ
6.431
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
52
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
241.155
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
53
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.677
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
54
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
101.58
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
55
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
75
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
56
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
75
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
57
Duy trì cây cảnh tạo hình
1.06
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
12,068,666
58
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
159
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
59
ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN
0
Theo quy định tại Chương V
60
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
69
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
61
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
69
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
62
ĐƯỜNG TRẦN PHÚ
0
Theo quy định tại Chương V
63
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
41
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
64
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
41
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
65
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ ĐỊNH
0
Theo quy định tại Chương V
66
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
8
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
67
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
8
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
68
KHU VỰC TRƯỚC ĐÀI LIỆT SỸ HUYỆN VÀ TRƯỚC CỔNG LÀNG BÀU TRÚC
0
Theo quy định tại Chương V
69
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
35.939
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
70
Xén lề cỏ lá tre
13.85
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
71
Làm cỏ tạp
71.878
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
72
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
35.939
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
73
Bón phân thảm cỏ
35.939
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
74
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
1347.71
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
75
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
1.627
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
76
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
244.095
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
77
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
35
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
78
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
35
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
79
KHU VỰC GẦN CỔNG LÀNG NGHỀ BÀU TRÚC
0
Theo quy định tại Chương V
80
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
58.08
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
81
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
1.549
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
82
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
25
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
83
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
25
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
84
KHU VỰC TRƯỚC PHÒNG TC-KH HUYỆN ĐẾN CHI NHÁNH ĐIỆN LỰC NINH PHƯỚC
0
Theo quy định tại Chương V
85
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
54.992
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
86
Xén lề cỏ lá tre
31.913
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
87
Làm cỏ tạp
109.984
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
88
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
54.992
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
89
Bón phân thảm cỏ
54.992
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
90
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
2062.2
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
91
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
4.709
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
92
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
706.35
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
93
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
47
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
94
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
47
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
95
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.32
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,068,666
96
TRƯỚC TRỤ SỞ UBND THỊ TRẤN VÀ HUYỆN ĐOÀN
0
Theo quy định tại Chương V
97
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
16.38
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
98
Xén lề cỏ lá tre
10.237
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
99
Làm cỏ tạp
32.76
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
100
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
16.38
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
101
Bón phân thảm cỏ
16.38
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
102
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
614.25
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
103
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
2.951
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
104
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
442.65
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
105
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
17
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
106
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
17
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
107
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.21
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,068,666
108
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
31.5
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
109
TIỂU ĐẢO ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ
0
Theo quy định tại Chương V
110
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
87.18
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
111
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
2.325
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
112
Làm cỏ tạp
4.65
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
113
CÂY XANH KHU VỰC NHÀ TRƯNG BÀY LÀNG NGHỀ DỆT MỸ NGHIỆP
0
Theo quy định tại Chương V
114
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
13.163
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
115
Xén lề cỏ lá tre
14.412
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
116
Làm cỏ tạp
26.326
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
117
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
13.163
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
118
Bón phân thảm cỏ
13.163
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
119
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
493.605
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
120
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.409
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
121
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
61.35
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
122
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
43.23
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
123
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
1.153
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
124
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
29
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
125
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
29
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
126
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.12
100 cây/năm
Theo quy định tại Chương V
12,068,666
127
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại III
18
100 cây/lần
Theo quy định tại Chương V
61,992
128
VÒNG XOAY TRƯỚC NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP HUYỆN
0
Theo quy định tại Chương V
129
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.04
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
130
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
6
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
131
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
9.15
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
132
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
0.244
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
133
HOA VIÊN ĐƯỜNG THỦ KHOA HUÂN
0
Theo quy định tại Chương V
134
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
4.676
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
135
Xén lề cỏ lá tre
3.412
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
136
Làm cỏ tạp
9.352
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
137
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
4.676
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
138
Bón phân thảm cỏ
4.676
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
139
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
175.35
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
140
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.202
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
141
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
30.3
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
142
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
26.775
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
143
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
0.714
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
144
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
21
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
145
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
21
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
146
TRƯỚC TRUNG TÂM Y TẾ TT PHƯỚC DÂN
0
Theo quy định tại Chương V
147
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
84
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
148
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
2.24
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
149
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
8
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
150
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
8
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
151
TRƯỚC TRUNG TÂM VHTT HUYỆN
0
Theo quy định tại Chương V
152
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
3.594
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
153
Xén lề cỏ lá tre
2.086
100 md/lầ n
Theo quy định tại Chương V
91,784
154
Làm cỏ tạp
7.189
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
155
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
3.594
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
156
Bón phân thảm cỏ
3.594
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
157
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
134.79
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
158
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.221
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
159
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
33.15
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
160
Giải toả cành cây gãy, cây loại 1
6
cây
Theo quy định tại Chương V
84,240
161
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
6
cây
Theo quy định tại Chương V
8,968
162
KHU VỰC TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ
0
Theo quy định tại Chương V
163
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
39.437
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
164
Xén lề cỏ lá tre
17.992
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
165
Làm cỏ tạp
78.874
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
166
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
39.437
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
167
Bón phân thảm cỏ
39.437
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
43,928
168
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng II, III
1478.895
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
55,938
169
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m
0.913
100 m2/năm
Theo quy định tại Chương V
3,753,778
170
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
136.98
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
171
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với đô thị loại III
44.625
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
66,028
172
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa
1.19
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,062
173
Làm cỏ tạp
2.38
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
174
HOA VIÊN TRƯỚC CỔNG TRƯỜNG TRƯƠNG ĐỊNH
0
Theo quy định tại Chương V
175
Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng
27.92
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
67,750
176
Xén lề cỏ lá tre
20.898
100 md/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
177
Làm cỏ tạp
55.84
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
91,784
178
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ
27.92
100 m2/lần
Theo quy định tại Chương V
24,692
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second