Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312784448 | LIÊN DANH CÂY XANH ĐÔ THỊ ĐẠI HỌC QUỐC GIA |
THAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
797.550.000 VND | 797.550.000 VND | 45 day | ||
| 2 | vn1101846908 | LIÊN DANH CÂY XANH ĐÔ THỊ ĐẠI HỌC QUỐC GIA |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẢNH QUAN MỘC MIÊN |
797.550.000 VND | 797.550.000 VND | 45 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẢNH QUAN MỘC MIÊN | sub-partnership |
1 |
Đường Thomas Edison |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Cây lim xẹt |
|
48 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
3 |
Đường Alexander de Rhodes |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
4 |
Cây Chiêu liêu |
|
8 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
5 |
Cây giáng hương |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
6 |
Cây phượng |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
7 |
Đường Võ Trường Toản |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Cây bằng lăng |
|
19 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
9 |
Cây Dầu rái |
|
23 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
10 |
Cây phượng |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
11 |
Đường Chu Văn An |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
12 |
Cây phượng |
|
15 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
13 |
Đường Lê Quý Đôn |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Cây me tây |
|
62 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
15 |
Cây dầu rái |
|
79 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
16 |
Cây xà cừ |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
17 |
Cây giáng hương |
|
19 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
18 |
Cây sao đen |
|
47 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
19 |
Cây me tây |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
20 |
Đường Nguyễn Du |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Cây xà cừ |
|
165 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
22 |
Cây bàng đài loan |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
23 |
Đường Mạc Đĩnh Chi |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
24 |
Cây giáng hương |
|
20 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
25 |
Đường Thánh Gióng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
26 |
Cây giáng hương |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
27 |
Đường Marie Curie |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
28 |
Cây giáng hương |
|
29 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
29 |
Đường Nguyễn Bình Khiêm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
30 |
Cây sao đen |
|
80 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
31 |
Đường William Shakespeare |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Cây me tây |
|
19 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
33 |
Đường Trần Đại Nghĩa |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
34 |
Cây me tây |
|
36 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
35 |
Cây sao đen |
|
23 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
36 |
Cây bằng lăng |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
37 |
Cây phượng |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
38 |
HẠ THẤP CHIỀU CAO CÂY XANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
39 |
Đường Lê Quý Đôn |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
40 |
Cây me tây |
|
39 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,150,000 |
||
41 |
Cây giáng hương |
|
18 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,150,000 |
||
42 |
MÉ NHÁNH CÂY XANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
43 |
Đường Tạ Quang Bửu |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
44 |
Cây dầu rái |
|
24 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
45 |
Cây hoa sữa |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
46 |
Cây Bò cạp vàng |
|
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
47 |
Đường Quảng Trường Sáng Tạo |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
48 |
Cây lim xẹt |
|
115 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
49 |
Cây me tây |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
50 |
Cây giáng hương |
|
40 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
51 |
Cây móng bò |
|
13 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
52 |
Cây phượng |
|
7 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
53 |
Cây xà cừ |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
54 |
Cây lát hoa |
|
3 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
55 |
Cây bằng lăng |
|
26 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |
||
56 |
Cây dầu rái |
|
33 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
675,000 |