Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3603132770 | 3603132770 | Liên danh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ XÂY DỰNG AN TOÀN PHÁT và CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẠI HỒNG PHƯỚC | 3.554.783.765 VND | 3.554.783.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ XÂY DỰNG AN TOÀN PHÁT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẠI HỒNG PHƯỚC | sub-partnership |
1 |
Bàn ghế học sinh THCS 02 chỗ ngồi (Điều chỉnh độ cao): được chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn chất lượng, sản phẩm có kết quả kiểm tra an toàn bàn ghế học sinh
Bàn học sinh |
- Kích thước: (Dài 1.200 x Rộng 450 x Cao 750) (mm) (tăng từ 680-750, tăng 04 cấp).
|
528 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,393,000 |
|
2 |
Ghế ngồi học sinh (điều chỉnh độ cao) |
- Kích thước: (Dài 360 x Rộng 380 x Cao 380-450) (mm) (tổng cao tăng 700-750, tăng 04 cấp).
|
1.056 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
447,750 |
|
3 |
Bàn, ghế giáo viên (01 bộ gồm: 01 bàn + 01 ghế) |
- Kích thước bàn: 1200 x 600 x 750 (mm).
|
24 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,676,500 |
|
4 |
Bảng đen chống lóa |
- Kích thước: (1.200 x 3.600)mm.
|
24 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,482,500 |
|
5 |
Ghế làm việc |
- Kích thước: 1400x600x750(mm).
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,880,500 |
|
6 |
Tủ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
7 |
Bàn ghế tiếp khách |
Bộ salon gỗ sồi (01 bàn lớn + 01 bàn nhỏ + 01 ghế dài + 02 ghế đơn).
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
8 |
Máy in |
Máy in Brother HL-L2321D
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
6,965,000 |
|
9 |
Bảng theo dõi chuyên môn |
- Kích thước: (Dài 2,400 x rộng 1,200)mm.
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
5,572,000 |
|
10 |
Bàn làm việc |
- Kích thước: 1400x600x750(mm).
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,985,000 |
|
11 |
Bàn làm việc |
- Kích thước: 1400x600x750(mm).
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,880,500 |
|
12 |
Ghế làm việc |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
13 |
Tủ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
14 |
Máy in |
- Máy in Brother HL-L2321D
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
5,572,000 |
|
15 |
Bảng theo dõi chuyên môn |
- Kích thước: (Dài 2,400 x rộng 1,200)mm.
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,985,000 |
|
16 |
Bàn ghế tiếp khách |
Bộ salon gỗ sồi (01 bàn lớn + 01 bàn nhỏ + 01 ghế dài + 02 ghế đơn)
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6,965,000 |
|
17 |
Bàn làm việc |
- Kích thước: 1200x600x750(mm).
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,681,500 |
|
18 |
Ghế làm việc |
- Ghế: Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
19 |
Giường inox (Gối, Grap trải giường, nêm) |
- Kích thước: (dài 1,900 x rộng 900 x cao 550) mm.
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
8,457,500 |
|
20 |
Bộ dụng cụ y tế |
Cân đo sức khỏe, dụng cụ đo huyết áp, tai nghe, 10 nhiệt kế, 10 bộ nẹp cứu thương, nhíp để lấy dị vật, bộ dung cụ đèn soi tai, khay đựng thuốc inox, hộp đượng bông gòn inox, que đè lưỡi inox, kéo y tế, panh, dụng cụ nghiền thuốc, cắt thuốc.
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
29,850,000 |
|
21 |
Tủ đựng thuốc và dụng cụ |
Kích thước: (Dài 750 x rộng 700x cao 1600)mm
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
7,462,500 |
|
22 |
Bộ dung cụ thiết bị y tế cơ bản |
Bộ dung cụ thiết bị y tế cơ bản
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24,875,000 |
|
23 |
Bảng đen chống lóa |
- Kích thước: (1.200 x 3.600)mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,482,500 |
|
24 |
Bàn hỗ trợ (01 bàn + 08 ghế) |
Kích thước bàn: 2400 x 1200 x 750 (mm). Ghế: Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
24,079,000 |
|
25 |
Tủ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
26 |
Bàn oval cỡ lớn 01 bàn (khoảng 20 ghế) |
- Kích thước bàn: (Dài 3.600 x Rộng 1.200 x Cao 760) mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
43,780,000 |
|
27 |
Ghế phòng họp |
- Ghế: Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
70 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
28 |
Bảng theo dõi chuyên môn |
- Kích thước: (Dài 2,400 x rộng 1,200)mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,985,000 |
|
29 |
Bàn làm việc |
- Kích thước: 1200x600x750(mm).
|
8 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,681,500 |
|
30 |
Ghế làm việc |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
8 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
31 |
Máy in |
- Máy in Brother HL-L2321D
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
5,572,000 |
|
32 |
Máy Photocopy |
Máy Photocopy Canon IR 2625i
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Thái Lan
|
69,650,000 |
|
33 |
Bảng theo dõi chuyên môn |
Kích thước: (Dài 2,400 x rộng 1,200)mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,985,000 |
|
34 |
Tủ kệ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
8 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
35 |
Bàn làm việc |
- Kích thước: 1200x600x750(mm).
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,681,500 |
|
36 |
Ghế làm việc |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
37 |
Máy in |
- Máy in Brother HL-L2321D
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
5,572,000 |
|
38 |
Bảng theo dõi chuyên môn |
- Kích thước: (Dài 2,400 x rộng 1,200)mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,985,000 |
|
39 |
Tủ kệ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
8 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
40 |
Bàn thư viện 1,2x2m |
- Kích thước: (dài 2,000 x rộng 1,200 x cao 750) m.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11,940,000 |
|
41 |
Ghế ngồi sinh hoạt |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
20 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
42 |
Bình nước uống nóng, lạnh |
- Bình nước uống nóng, lạnh Toshiba 1664TV (W1)
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
43 |
Bục thuyết minh |
- Kích thước (DxRxC): 750 x 500x 1200 (mm).
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
5,970,000 |
|
44 |
Bục để tượng + tượng Bác |
- Kích thước (DxRxC): 600 x 500x 1400 (mm).
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
7,960,000 |
|
45 |
Âm thanh di động |
- Công suất 300W
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
6,965,000 |
|
46 |
Âm thanh thông báo |
- 01 Ampli mixer 240W. - 08 loa phóng thanh 30W. - Micro có dây. - Micro không dây
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
84,575,000 |
|
47 |
Kệ sắt để trống đội |
- Kích thước (dài 1.200 x rộng 500 x cao 1.600) mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
48 |
Trống đội (gồm 1 trống cái + 4 trống con) |
(gồm 1 trống cái + 4 trống con)
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
49 |
Tủ kính phòng truyền thống |
- Kích thước: (Dài 1,200 x rộng 450 x cao 1,600) mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
50 |
Bảng đen chống lóa |
- Kích thước: (1.200 x 3.600)mm.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,482,500 |
|
51 |
Tủ kệ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
10 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
52 |
Bàn làm việc (Kết hợp máy vi tính) |
- Kích thước: 1200x600x750(mm).
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,776,000 |
|
53 |
Máy in |
- Máy in Brother HL-L2321D
|
2 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
TRung Quốc
|
5,572,000 |
|
54 |
Tủ hồ sơ |
- Kích thước: N900 * C1800 * H450mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
55 |
Kệ sách |
- Kích thước: (dài 1,200 x Rộng 400 x cao 1,800) mm.
|
6 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
56 |
Bàn thư viện 1,2x2m |
- Kích thước: (dài 2,000 x rộng 1,200 x cao 750) mm.
|
4 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11,940,000 |
|
57 |
Ghế thư viện |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
30 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
58 |
Tủ trưng bày sách |
Kích thước: (CxDxR):2m x 1,2m x 0,35m.
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,975,000 |
|
59 |
Tủ phích thư viện |
- Kích thước: (dài 900 x rộng 450 x cao 1,550) mm.
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
7,940,100 |
|
60 |
Sách thư viện (Bộ sách do trường chọn) |
(Bộ sách do trường chọn)
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
28,654,010 |
|
61 |
Bục để tượng + tượng Bác |
- Kích thước (DxRxC): 600 x 500x 1400 (mm).
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
7,960,000 |
|
62 |
Bục thuyết minh |
- Kích thước (DxRxC): 750 x 500x 1200 (mm).
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
5,970,000 |
|
63 |
Bộ phông màn hội trường (Phông màn, ngôi sao, búa liềm + khẩu hiệu hội trường) |
(Phông màn, ngôi sao, búa liềm + khẩu hiệu hội trường)
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
74,625,000 |
|
64 |
Bàn đại biểu hội trường |
- Kích thước (DxRxC): 1200 x 500 x 750 (mm).
|
10 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
3,880,500 |
|
65 |
Ghế đại biểu hội trường |
- Kích thước: (DxRxC): 400x400x1000 (mm).
|
20 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,094,500 |
|
66 |
Băng ghế hội trường (01 bàn + 04 ghế) |
- Kích thước: (DxRxC): 2400x500x750 (mm).
|
40 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
12,139,000 |
|
67 |
Hệ thống âm thanh hội trường |
Hệ thống âm thanh hội trường
|
1 |
HT |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Trung Quốc
|
94,525,000 |
|
68 |
Máy vi tính |
- Sản xuất trên dây chuyền công nghiệp (ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 17025:2017; QCVN 118:2018).
|
23 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
14,925,000 |
|
69 |
Xà kép điều chỉnh độ cao |
- Xà kép điều chỉnh độ cao, Vifa 901925
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
15,099,125 |
|
70 |
Xà đơn xếp |
- Xà đơn xếp Vifa 601924
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
2,093,480 |
|
71 |
Khung thành mini 3x2x1m |
- Khung thành mini 3x2x1m, Vifa 102620
|
2 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
9,305,240 |
|
72 |
Trụ bóng rổ điều chỉnh độ cao |
- Trụ bóng rổ điều chỉnh độ cao, Vifa 801827
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
26,778,435 |
|
73 |
Nệm nhảy cao |
- Nệm nhảy cao, Vifa
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
11,780,800 |
|
74 |
Bàn bóng bàn thi đấu |
- Bàn bóng bàn thi đấu, Vifa 303551
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
12,371,830 |
|
75 |
Trụ bóng chuyền trường học |
- Trụ bóng chuyền trường học, Vifa 402442
|
1 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
6,148,105 |
|
76 |
Trụ đa môn trường học |
- Trụ đa môn trường học, Vifa 901918
|
1 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
4,979,975 |
|
77 |
Lưới Bóng Rổ |
Lưới Bóng Rổ, Vifa 824861
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
155,220 |
|
78 |
Lưới bóng bàn |
- Lưới bóng bàn, Vifa
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
761,175 |
|
79 |
Lưới bóng chuyền |
Lưới bóng chuyền, Vifa 423110
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,139,275 |
|
80 |
Lưới khung thành bóng đá 7 người |
Lưới khung thành bóng đá 7 người, Vifa 163145
|
5 |
cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
1,019,875 |
|
81 |
Quả bóng bàn |
- Đường kính bóng: 40 mm.
|
10 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
32,835 |
|
82 |
Quả bóng đá |
Quả bóng đá: Size bóng: số 5
|
10 |
quả |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
754,210 |
|
83 |
Quả Cầu Lông |
- Qủa Cầu Lông, Vifa 502390
|
5 |
bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT. |
Việt Nam
|
348,250 |