Order processing details BTP Mechanical and shopping tools

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Order processing details BTP Mechanical and shopping tools
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.933.542.000 VND
Publication date
17:21 30/09/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
Số 741-QĐ-133
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Company Limited 133
Approval date
30/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0110543471

BINH AN INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

4.767.182.000 VND 4.767.182.000 VND 20 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Ống Ф108x1200
2 Cái VN 10,100,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thân ống KBT (18-187-1)
2 Cái VN 8,970,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Cán Ф115x1500
2 Cái VN 10,799,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Cán Ф29x1450
2 Cái VN 11,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cán Ф120x1500
5 Cái VN 9,735,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Ống Ф150x1500
5 Cái VN 13,035,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Cán Ф60x1320
5 Cái VN 7,645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Trục vít MNT (M21ACT-05)
11 Cái VN 858,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Cụm BNMN (M21A1)
11 Cụm VN 250,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bệ TBN(105.M4A1)
10 Cái VN 3,503,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Ống Ф137x1314
9 Cái VN 10,248,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Cán Piston Ф41,5x1483
8 Cái VN 4,211,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cốc KN (105-7208)
15 Cái VN 2,574,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Ống Ф87,5x1315
12 Cái VN 9,546,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Piston Ф60x410
4 Cái VN 3,500,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Cán Ф32x900
4 Cái VN 6,099,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Cán HL Ф88x840
3 Cái VN 20,300,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cán Ф40xФ56x620
7 Cái VN 2,667,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Thân ống Ф96x795
8 Cái VN 4,352,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thân ống Ф82x242
6 Cái VN 1,263,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Bánh vít tầm 21-22
6 Cái VN 8,049,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Trục vít tầm 21-4
8 Cái VN 8,890,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Trục vít vô tận 22-3
7 Cái VN 8,112,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Bánh vít hướng 22-44
7 Cái VN 3,500,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Hộp bánh vít 21-18
7 Cái VN 8,330,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cán Ф52x532
28 Cái VN 5,849,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Ống Ф87x478
31 Cái VN 3,369,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Piston Ф28,5x115
29 Cái VN 1,403,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Trục vít 10-3
20 Cái VN 3,373,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Bánh vít 10-144
18 Cái VN 3,059,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Tay quay TH60
4 Bộ VN 2,269,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Khoá đế 60
10 Cụm VN 1,101,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Tay xách 60
10 Cụm VN 799,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Trục vít HC60
6 Cái VN 1,809,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Trục vít TC60
6 Cái VN 2,218,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Bánh răng TQTC60
6 Cái VN 1,540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bánh răng trục TC60
6 Cái VN 1,108,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Cụm điều chỉnh thăng bằng TC60
2 Cụm VN 83,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Lò xo GDC60
10 Cái VN 448,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Khóa chân C60
16 Cụm VN 1,393,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Vòng ôm TC60
16 Cụm VN 544,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Thanh giằng C60
10 Cái VN 333,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Trục thanh giằng C60
12 Cái VN 816,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dây xích 60
12 Cái VN 489,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Tay nắm 5-11
60 Bộ VN 291,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Tay kéo KN CB-06
15 Bộ VN 3,365,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Then hãm
9 Bộ VN 151,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Khung TN 08-4
11 Bộ VN 1,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Piston đẩy về 2-11
12 Bộ VN 4,398,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Khóa an toàn
6 Bộ VN 786,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Ốp tay xách 05-3
30 Bộ VN 186,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Chốt nắp hậu
15 cái VN 221,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Tay khoá 00-06
6 Bộ VN 322,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Bu lông NTĐ + đai ốc
15 Bộ VN 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Khóa nối 13-02
15 Cụm VN 683,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Ống chân dưới 1-22/2
15 Cái VN 881,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Bu lông + tay khoá tai hồng
15 Cụm VN 468,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Thân KH 03-3
15 Cái VN 285,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Nhíp giữ CCTĐ+chốt 10-10-2
15 Cụm VN 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Then hãm 1-6 + đai ốc + vòng đệm
4 Cụm VN 935,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Chốt tống 3-8
15 Cái VN 1,457,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Lò xo trả về
24 Cái VN 2,974,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Phiến khóa 3-12-13
12 Cái VN 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Cần tống KH 3-11
15 Cái VN 1,293,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Khâu điều chỉnh 08-00
15 Cái VN 1,698,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Khóa côn cố định chân
15 Bộ VN 584,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Chốt liên kết 03-3
14 Cụm VN 694,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Chốt khóa
14 Cái VN 142,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đầu TNL
20 Cái VN 559,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Thân cán TN
20 Cái VN 679,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Chìa vặn 19x32
20 Cái VN 303,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Chìa vặn liều
20 Cái VN 438,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Chìa vặn vạn năng
20 Cái VN 408,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Khung 10-03
30 Cái VN 656,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Bánh răng 10-16
30 Cái VN 456,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Bánh răng 30-16
30 Cái VN 520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Vành răng lớn 40-22
30 Cái VN 512,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Khung 70-34
30 Cái VN 576,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Doa lỗ Ф 20
30 Cái VN 391,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Doa lỗ Ф 3,5
30 Cái VN 349,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Doa lỗ Ф 4
30 Cái VN 308,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Doa lỗ Ф 6
30 Cái VN 385,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Bàn ren ngoài M6
15 Cái Nhật Bản 661,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Bàn ren ngoài M8
13 Cái Nhật Bản 754,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Bàn ren ngoài M10
15 Cái Nhật Bản 806,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Bàn ren ngoài M11
2 Cái Nhật Bản 965,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Dao doa HK thẳng 2mm
50 Cái TQ 519,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Dao doa HK thẳng 2,5mm
35 Cái TQ 526,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Dao doa HK thẳng 3mm
48 Cái TQ 528,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Dao doa HK thẳng 4mm
25 Cái TQ 584,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Dao doa HK thẳng 5mm
11 Cái TQ 666,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Dao doa HK thẳng 6mm
8 Cái TQ 763,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Dao phay đĩa Ф100x2
52 Cái TQ 1,438,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Dao phay đĩa Ф63x4
14 Cái TQ 1,016,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Dao phay HK 3ME Ф4mm
234 Cái TQ 268,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Dao phay HK 3ME Ф6mm
200 Cái TQ 349,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Dao phay HK 3ME Ф8mm
208 Cái TQ 412,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Dao phay HK 4ME Ф10mm
163 Cái TQ 701,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Dao phay HK 4ME Ф12mm
96 Cái TQ 1,134,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Dao phay HK 4ME Ф2,5mm
64 Cái TQ 322,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Dao phay HK 4ME Ф3,5mm
33 Cái TQ 328,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Dao phay HK 4ME Ф5mm
8 Cái TQ 341,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Dao tiện ngoài trái 16x16mm gắn mảnh HK
5 Cái TQ 237,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Dao tiện phá thô 25x25 gắn mảnh HK
48 Cái TQ 438,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Mũi dao ren 16ER-AG60 EC400
23 Hộp TQ 2,339,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Mũi dao TDN3002 (YG602G)
103 Hộp TQ 2,710,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Mũi dao tiện CNMG 120408
99 Hộp TQ 1,070,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Mũi dao tiện GARANT VNMG 160404
76 Hộp TQ 1,439,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Mũi dao TNMG160404L
52 Hộp TQ 1,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Mũi Taro thẳng M6
8 Cái Nhật Bản 224,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Mũi Taro thẳng M8
8 Cái Nhật Bản 321,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Mũi Taro thẳng M10
11 Cái Nhật Bản 504,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Mũi khoan Ф1,2
82 Cái Nhật Bản 81,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Mũi khoan Ф2
168 Cái Nhật Bản 84,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Mũi khoan Ф3
145 Cái Nhật Bản 86,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Mũi khoan Ф3,5
117 Cái Nhật Bản 93,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Mũi khoan Ф5
126 Cái Nhật Bản 121,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Mũi khoan Ф8
66 Cái Nhật Bản 187,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Mũi khoan Ф10
63 Cái Nhật Bản 249,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Mũi khoan Ф16
32 Cái Nhật Bản 280,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Mũi khoan Ф20
21 Cái Nhật Bản 310,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Mũi khoan Ф24
7 Cái Nhật Bản 330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Mũi khoan Ф32
2 Cái Nhật Bản 349,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Súng phun sơn
5 Cái VN 182,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Taro + Bàn ren M1
39 Bộ Nhật Bản 126,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Taro + Bàn ren M2
50 Bộ Nhật Bản 155,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Taro + Bàn ren M2,5
50 Bộ Nhật Bản 169,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Taro + Bàn ren M3
46 Bộ Nhật Bản 229,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Taro + Bàn ren M4
16 Bộ Nhật Bản 262,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Taro + Bàn ren M5
16 Bộ Nhật Bản 341,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Dao khoét Ф29
3 Cái TQ 465,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Dao khoét Ф31
3 Cái TQ 540,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Dao khoét Ф54
3 Cái TQ 734,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Dao khoét Ф59
3 Cái TQ 799,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Dao khoét Ф69
3 Cái TQ 870,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Dao khoét Ф74
3 Cái TQ 885,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Dao khoét Ф84
3 Cái TQ 944,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Đá cắt 355 Xanh
199 Viên VN 29,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Đĩa đánh rỉ Ф200
262 Cái TQ 70,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Đĩa ráp xếp Ф 200
180 Cái TQ 180,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Đá trụ có chuôi Ф12
123 Viên VN 16,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Đá trụ có chuôi Ф16
123 Viên VN 17,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Dây hàn laser Ф1,2
14 Kg VN 750,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Dao phay đĩa Ф80x3
4 Cái TQ 1,149,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Dao phay HK cầu Ф6 R3
13 Cái TQ 345,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Dao phay HK cầu Ф8 R4
3 Cái TQ 434,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Dao phay HK cầu Ф10 R5
3 Cái TQ 559,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Dao tiện lỗ gắn mảnh HK phải
17 Cái TQ 385,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Dao tiện lỗ gắn mảnh HK trái
5 Cái TQ 385,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Mũi dao TNMG16040 (YG3020)
9 Hộp TQ 2,552,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Dao doa HK thẳng 4mm
3 Cái TQ 584,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Dao doa HK thẳng 5mm
3 Cái TQ 666,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Mũi khoan Ф2,5
37 Cái Nhật Bản 84,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Mũi khoan Ф4
38 Cái Nhật Bản 149,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Mũi khoan Ф6
18 Cái Nhật Bản 158,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Dây Molipden
2 Cuộn TQ 2,500,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Con lăn đồng Ø33
2 Cái VN 1,551,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Con lăn đồng Ø22
3 Cái VN 1,408,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Hóa chất NaOH
1000 Kg TQ 37,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Hóa chất NaNO3
400 Kg TQ 34,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Hóa chất NaNO2
400 Kg TQ 39,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Thuốc nhuộm đen (BS-103)
300 Kg TQ 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Hóa chất H2SO4
500 Kg TQ 7,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Hóa chất CrO3
502 Kg TQ 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Bơm dầu bằng tay A105
17 Cái VN 2,833,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Dụng cụ rút ống A105
17 Cái VN 1,465,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Vặn vít có ren
6 Cái VN 817,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Tay xách A7151-2
6 Cái VN 804,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Dụng cụ rút ống A72930-26
6 Cái VN 908,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Dây kéo 52-021
6 Cái VN 427,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Thân khóa nối (A.Đ20.80A-01)
9 Cái VN 1,219,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Chìa vặn NN B- 90 (A.Đ20.ЗИC36)
9 Cái VN 3,549,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Tay xách KN (AĐ20.Cb42-11)
9 Cái VN 409,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Chìa vặn NN (AĐ20.ЗИC-133)
9 Cái VN 3,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Dụng cụ lấy VĐ (AĐ20.Cb41-71)
9 Cái VN 825,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Bản trượt (A Đ20.18-331)
9 Cái VN 275,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Chìa vặn (AĐ20.Cb42-68)
9 Cái VN 251,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Móc giữ KĐ (A57. 67-60-2)
560 Cái VN 42,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Ống tống ĐĐ A72922- 1
10 Cái VN 1,056,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Đầu thông 67-108
10 Cái VN 1,338,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Đầu thông 67-11
10 Cái VN 510,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Đầu thông 67-66
10 Cái VN 552,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Đầu thông 67-52
10 Cái VN 764,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Chìa vặn 22x27
10 Cái VN 704,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Chìa vặn TN (A37. И - 65)
19 Cái VN 479,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Hạn chế GT (A37.67- 11)
19 Cái VN 390,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Chìa VM (A37.64-13)
19 Cái VN 355,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Móc/KĐ (A37)
5700 Cái VN 7,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Cần HVĐT (A37.1- 37T)
38 Cái VN 566,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Cần HVĐP (A.1- 37P)
38 Cái VN 566,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Bơm mỡ A72277- 1
19 Cái VN 743,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Dụng cụ LĐ
38 Cái VN 1,280,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Chìa vặn 7x10 64- 1
76 Cái VN 359,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Chìa vặn NN N-6
7 Cái VN 1,080,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Cụm bọt nước Cb12- 10
14 Cụm VN 378,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Đĩa vạch khắc 3И 36
7 Cái VN 918,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Thân chìa vặn điều chỉnh NN 3И 36
7 Cái VN 449,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Đầu thông A72927- 52
7 Cụm VN 828,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Cán Ф115x1535
7 Cái VN 10,829,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Cán Ф28x1435
7 Cái VN 10,970,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Thân ống Ф130x280
6 Cái VN 8,970,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Cán Ф80x420
7 Cái VN 1,950,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Ống Ф194x1180
2 Cái VN 14,710,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Xi lanh (KCM46.24-1)
1 Cái VN 6,825,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Cán PT to (KCM46.24-14)
1 Cái VN 6,825,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Piston (CB M46.23-3)
1 Cái VN 7,183,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Thân bơm (KCM46.24-3)
1 Cái VN 6,450,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Piston Ф80x550
3 Cái VN 7,250,100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second