Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110543471 |
BINH AN INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
4.767.182.000 VND | 4.767.182.000 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống Ф108x1200 |
2 | Cái | VN | 10,100,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thân ống KBT (18-187-1) |
2 | Cái | VN | 8,970,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cán Ф115x1500 |
2 | Cái | VN | 10,799,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cán Ф29x1450 |
2 | Cái | VN | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cán Ф120x1500 |
5 | Cái | VN | 9,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống Ф150x1500 |
5 | Cái | VN | 13,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cán Ф60x1320 |
5 | Cái | VN | 7,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Trục vít MNT (M21ACT-05) |
11 | Cái | VN | 858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cụm BNMN (M21A1) |
11 | Cụm | VN | 250,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bệ TBN(105.M4A1) |
10 | Cái | VN | 3,503,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống Ф137x1314 |
9 | Cái | VN | 10,248,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cán Piston Ф41,5x1483 |
8 | Cái | VN | 4,211,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cốc KN (105-7208) |
15 | Cái | VN | 2,574,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống Ф87,5x1315 |
12 | Cái | VN | 9,546,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Piston Ф60x410 |
4 | Cái | VN | 3,500,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cán Ф32x900 |
4 | Cái | VN | 6,099,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cán HL Ф88x840 |
3 | Cái | VN | 20,300,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cán Ф40xФ56x620 |
7 | Cái | VN | 2,667,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thân ống Ф96x795 |
8 | Cái | VN | 4,352,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thân ống Ф82x242 |
6 | Cái | VN | 1,263,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bánh vít tầm 21-22 |
6 | Cái | VN | 8,049,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trục vít tầm 21-4 |
8 | Cái | VN | 8,890,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Trục vít vô tận 22-3 |
7 | Cái | VN | 8,112,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bánh vít hướng 22-44 |
7 | Cái | VN | 3,500,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp bánh vít 21-18 |
7 | Cái | VN | 8,330,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cán Ф52x532 |
28 | Cái | VN | 5,849,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống Ф87x478 |
31 | Cái | VN | 3,369,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Piston Ф28,5x115 |
29 | Cái | VN | 1,403,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Trục vít 10-3 |
20 | Cái | VN | 3,373,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bánh vít 10-144 |
18 | Cái | VN | 3,059,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tay quay TH60 |
4 | Bộ | VN | 2,269,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khoá đế 60 |
10 | Cụm | VN | 1,101,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tay xách 60 |
10 | Cụm | VN | 799,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Trục vít HC60 |
6 | Cái | VN | 1,809,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Trục vít TC60 |
6 | Cái | VN | 2,218,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bánh răng TQTC60 |
6 | Cái | VN | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bánh răng trục TC60 |
6 | Cái | VN | 1,108,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cụm điều chỉnh thăng bằng TC60 |
2 | Cụm | VN | 83,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lò xo GDC60 |
10 | Cái | VN | 448,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Khóa chân C60 |
16 | Cụm | VN | 1,393,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vòng ôm TC60 |
16 | Cụm | VN | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thanh giằng C60 |
10 | Cái | VN | 333,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Trục thanh giằng C60 |
12 | Cái | VN | 816,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây xích 60 |
12 | Cái | VN | 489,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tay nắm 5-11 |
60 | Bộ | VN | 291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tay kéo KN CB-06 |
15 | Bộ | VN | 3,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Then hãm |
9 | Bộ | VN | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khung TN 08-4 |
11 | Bộ | VN | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Piston đẩy về 2-11 |
12 | Bộ | VN | 4,398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khóa an toàn |
6 | Bộ | VN | 786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ốp tay xách 05-3 |
30 | Bộ | VN | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chốt nắp hậu |
15 | cái | VN | 221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tay khoá 00-06 |
6 | Bộ | VN | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bu lông NTĐ + đai ốc |
15 | Bộ | VN | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Khóa nối 13-02 |
15 | Cụm | VN | 683,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống chân dưới 1-22/2 |
15 | Cái | VN | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bu lông + tay khoá tai hồng |
15 | Cụm | VN | 468,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thân KH 03-3 |
15 | Cái | VN | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nhíp giữ CCTĐ+chốt 10-10-2 |
15 | Cụm | VN | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Then hãm 1-6 + đai ốc + vòng đệm |
4 | Cụm | VN | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chốt tống 3-8 |
15 | Cái | VN | 1,457,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lò xo trả về |
24 | Cái | VN | 2,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phiến khóa 3-12-13 |
12 | Cái | VN | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cần tống KH 3-11 |
15 | Cái | VN | 1,293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Khâu điều chỉnh 08-00 |
15 | Cái | VN | 1,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khóa côn cố định chân |
15 | Bộ | VN | 584,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chốt liên kết 03-3 |
14 | Cụm | VN | 694,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chốt khóa |
14 | Cái | VN | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đầu TNL |
20 | Cái | VN | 559,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thân cán TN |
20 | Cái | VN | 679,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chìa vặn 19x32 |
20 | Cái | VN | 303,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Chìa vặn liều |
20 | Cái | VN | 438,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chìa vặn vạn năng |
20 | Cái | VN | 408,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Khung 10-03 |
30 | Cái | VN | 656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bánh răng 10-16 |
30 | Cái | VN | 456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bánh răng 30-16 |
30 | Cái | VN | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Vành răng lớn 40-22 |
30 | Cái | VN | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Khung 70-34 |
30 | Cái | VN | 576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Doa lỗ Ф 20 |
30 | Cái | VN | 391,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Doa lỗ Ф 3,5 |
30 | Cái | VN | 349,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Doa lỗ Ф 4 |
30 | Cái | VN | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Doa lỗ Ф 6 |
30 | Cái | VN | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn ren ngoài M6 |
15 | Cái | Nhật Bản | 661,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bàn ren ngoài M8 |
13 | Cái | Nhật Bản | 754,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bàn ren ngoài M10 |
15 | Cái | Nhật Bản | 806,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn ren ngoài M11 |
2 | Cái | Nhật Bản | 965,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dao doa HK thẳng 2mm |
50 | Cái | TQ | 519,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Dao doa HK thẳng 2,5mm |
35 | Cái | TQ | 526,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dao doa HK thẳng 3mm |
48 | Cái | TQ | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dao doa HK thẳng 4mm |
25 | Cái | TQ | 584,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dao doa HK thẳng 5mm |
11 | Cái | TQ | 666,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dao doa HK thẳng 6mm |
8 | Cái | TQ | 763,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dao phay đĩa Ф100x2 |
52 | Cái | TQ | 1,438,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dao phay đĩa Ф63x4 |
14 | Cái | TQ | 1,016,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dao phay HK 3ME Ф4mm |
234 | Cái | TQ | 268,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dao phay HK 3ME Ф6mm |
200 | Cái | TQ | 349,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dao phay HK 3ME Ф8mm |
208 | Cái | TQ | 412,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dao phay HK 4ME Ф10mm |
163 | Cái | TQ | 701,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dao phay HK 4ME Ф12mm |
96 | Cái | TQ | 1,134,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dao phay HK 4ME Ф2,5mm |
64 | Cái | TQ | 322,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dao phay HK 4ME Ф3,5mm |
33 | Cái | TQ | 328,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Dao phay HK 4ME Ф5mm |
8 | Cái | TQ | 341,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Dao tiện ngoài trái 16x16mm gắn mảnh HK |
5 | Cái | TQ | 237,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dao tiện phá thô 25x25 gắn mảnh HK |
48 | Cái | TQ | 438,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mũi dao ren 16ER-AG60 EC400 |
23 | Hộp | TQ | 2,339,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mũi dao TDN3002 (YG602G) |
103 | Hộp | TQ | 2,710,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mũi dao tiện CNMG 120408 |
99 | Hộp | TQ | 1,070,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mũi dao tiện GARANT VNMG 160404 |
76 | Hộp | TQ | 1,439,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mũi dao TNMG160404L |
52 | Hộp | TQ | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mũi Taro thẳng M6 |
8 | Cái | Nhật Bản | 224,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Mũi Taro thẳng M8 |
8 | Cái | Nhật Bản | 321,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mũi Taro thẳng M10 |
11 | Cái | Nhật Bản | 504,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mũi khoan Ф1,2 |
82 | Cái | Nhật Bản | 81,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mũi khoan Ф2 |
168 | Cái | Nhật Bản | 84,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mũi khoan Ф3 |
145 | Cái | Nhật Bản | 86,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mũi khoan Ф3,5 |
117 | Cái | Nhật Bản | 93,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mũi khoan Ф5 |
126 | Cái | Nhật Bản | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mũi khoan Ф8 |
66 | Cái | Nhật Bản | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mũi khoan Ф10 |
63 | Cái | Nhật Bản | 249,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mũi khoan Ф16 |
32 | Cái | Nhật Bản | 280,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mũi khoan Ф20 |
21 | Cái | Nhật Bản | 310,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mũi khoan Ф24 |
7 | Cái | Nhật Bản | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mũi khoan Ф32 |
2 | Cái | Nhật Bản | 349,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Súng phun sơn |
5 | Cái | VN | 182,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Taro + Bàn ren M1 |
39 | Bộ | Nhật Bản | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Taro + Bàn ren M2 |
50 | Bộ | Nhật Bản | 155,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Taro + Bàn ren M2,5 |
50 | Bộ | Nhật Bản | 169,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Taro + Bàn ren M3 |
46 | Bộ | Nhật Bản | 229,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Taro + Bàn ren M4 |
16 | Bộ | Nhật Bản | 262,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Taro + Bàn ren M5 |
16 | Bộ | Nhật Bản | 341,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Dao khoét Ф29 |
3 | Cái | TQ | 465,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dao khoét Ф31 |
3 | Cái | TQ | 540,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Dao khoét Ф54 |
3 | Cái | TQ | 734,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dao khoét Ф59 |
3 | Cái | TQ | 799,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dao khoét Ф69 |
3 | Cái | TQ | 870,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dao khoét Ф74 |
3 | Cái | TQ | 885,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Dao khoét Ф84 |
3 | Cái | TQ | 944,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đá cắt 355 Xanh |
199 | Viên | VN | 29,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đĩa đánh rỉ Ф200 |
262 | Cái | TQ | 70,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đĩa ráp xếp Ф 200 |
180 | Cái | TQ | 180,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đá trụ có chuôi Ф12 |
123 | Viên | VN | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đá trụ có chuôi Ф16 |
123 | Viên | VN | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dây hàn laser Ф1,2 |
14 | Kg | VN | 750,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dao phay đĩa Ф80x3 |
4 | Cái | TQ | 1,149,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dao phay HK cầu Ф6 R3 |
13 | Cái | TQ | 345,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Dao phay HK cầu Ф8 R4 |
3 | Cái | TQ | 434,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Dao phay HK cầu Ф10 R5 |
3 | Cái | TQ | 559,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Dao tiện lỗ gắn mảnh HK phải |
17 | Cái | TQ | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Dao tiện lỗ gắn mảnh HK trái |
5 | Cái | TQ | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Mũi dao TNMG16040 (YG3020) |
9 | Hộp | TQ | 2,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Dao doa HK thẳng 4mm |
3 | Cái | TQ | 584,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Dao doa HK thẳng 5mm |
3 | Cái | TQ | 666,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Mũi khoan Ф2,5 |
37 | Cái | Nhật Bản | 84,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Mũi khoan Ф4 |
38 | Cái | Nhật Bản | 149,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Mũi khoan Ф6 |
18 | Cái | Nhật Bản | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Dây Molipden |
2 | Cuộn | TQ | 2,500,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Con lăn đồng Ø33 |
2 | Cái | VN | 1,551,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Con lăn đồng Ø22 |
3 | Cái | VN | 1,408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hóa chất NaOH |
1000 | Kg | TQ | 37,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Hóa chất NaNO3 |
400 | Kg | TQ | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Hóa chất NaNO2 |
400 | Kg | TQ | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thuốc nhuộm đen (BS-103) |
300 | Kg | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Hóa chất H2SO4 |
500 | Kg | TQ | 7,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Hóa chất CrO3 |
502 | Kg | TQ | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bơm dầu bằng tay A105 |
17 | Cái | VN | 2,833,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Dụng cụ rút ống A105 |
17 | Cái | VN | 1,465,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Vặn vít có ren |
6 | Cái | VN | 817,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tay xách A7151-2 |
6 | Cái | VN | 804,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dụng cụ rút ống A72930-26 |
6 | Cái | VN | 908,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dây kéo 52-021 |
6 | Cái | VN | 427,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Thân khóa nối (A.Đ20.80A-01) |
9 | Cái | VN | 1,219,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Chìa vặn NN B- 90 (A.Đ20.ЗИC36) |
9 | Cái | VN | 3,549,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tay xách KN (AĐ20.Cb42-11) |
9 | Cái | VN | 409,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Chìa vặn NN (AĐ20.ЗИC-133) |
9 | Cái | VN | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dụng cụ lấy VĐ (AĐ20.Cb41-71) |
9 | Cái | VN | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bản trượt (A Đ20.18-331) |
9 | Cái | VN | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Chìa vặn (AĐ20.Cb42-68) |
9 | Cái | VN | 251,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Móc giữ KĐ (A57. 67-60-2) |
560 | Cái | VN | 42,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ống tống ĐĐ A72922- 1 |
10 | Cái | VN | 1,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đầu thông 67-108 |
10 | Cái | VN | 1,338,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Đầu thông 67-11 |
10 | Cái | VN | 510,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đầu thông 67-66 |
10 | Cái | VN | 552,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đầu thông 67-52 |
10 | Cái | VN | 764,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Chìa vặn 22x27 |
10 | Cái | VN | 704,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Chìa vặn TN (A37. И - 65) |
19 | Cái | VN | 479,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Hạn chế GT (A37.67- 11) |
19 | Cái | VN | 390,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Chìa VM (A37.64-13) |
19 | Cái | VN | 355,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Móc/KĐ (A37) |
5700 | Cái | VN | 7,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Cần HVĐT (A37.1- 37T) |
38 | Cái | VN | 566,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Cần HVĐP (A.1- 37P) |
38 | Cái | VN | 566,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bơm mỡ A72277- 1 |
19 | Cái | VN | 743,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dụng cụ LĐ |
38 | Cái | VN | 1,280,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Chìa vặn 7x10 64- 1 |
76 | Cái | VN | 359,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Chìa vặn NN N-6 |
7 | Cái | VN | 1,080,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cụm bọt nước Cb12- 10 |
14 | Cụm | VN | 378,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đĩa vạch khắc 3И 36 |
7 | Cái | VN | 918,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Thân chìa vặn điều chỉnh NN 3И 36 |
7 | Cái | VN | 449,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Đầu thông A72927- 52 |
7 | Cụm | VN | 828,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cán Ф115x1535 |
7 | Cái | VN | 10,829,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Cán Ф28x1435 |
7 | Cái | VN | 10,970,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thân ống Ф130x280 |
6 | Cái | VN | 8,970,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Cán Ф80x420 |
7 | Cái | VN | 1,950,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Ống Ф194x1180 |
2 | Cái | VN | 14,710,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Xi lanh (KCM46.24-1) |
1 | Cái | VN | 6,825,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Cán PT to (KCM46.24-14) |
1 | Cái | VN | 6,825,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Piston (CB M46.23-3) |
1 | Cái | VN | 7,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Thân bơm (KCM46.24-3) |
1 | Cái | VN | 6,450,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Piston Ф80x550 |
3 | Cái | VN | 7,250,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |