Pack 1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack 1: Generics
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
34.066.197.000 VND
Publication date
20:57 26/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500111524_2505262010
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Lung central hospital
Approval date
26/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 1.323.268.000 1.323.268.000 3 See details
2 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.488.000.000 1.724.760.000 4 See details
3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 50.000.000 50.000.000 1 See details
4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 3.474.578.000 3.474.578.000 2 See details
5 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 208.500.000 210.000.000 1 See details
6 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.612.376.000 4.100.376.000 3 See details
7 vn0101630600 VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY 4.485.000.000 4.485.000.000 1 See details
8 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 1.419.400.000 1.435.000.000 2 See details
9 vn0315345209 LE GIA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 225.351.000 237.000.000 1 See details
10 vn0107530578 QUANG MINH MEDICAL PHARMA COMPANY LIMITED 85.350.000 88.500.000 1 See details
11 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 207.000.000 207.000.000 1 See details
12 vn0106785340 VILOGI JOINT STOCK COMPANY 4.000.000.000 4.495.000.000 1 See details
13 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 3.665.025.000 3.650.700.000 3 See details
14 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 3.920.000.000 4.344.000.000 2 See details
15 vn0101253409 AMERICA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 500.000.000 500.000.000 1 See details
16 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 71.400.000 71.400.000 1 See details
17 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 26.460.000 26.775.000 1 See details
18 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 214.240.000 365.950.000 3 See details
19 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 35.000.000 35.000.000 1 See details
20 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 446.250.000 446.250.000 2 See details
21 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 655.500.000 1.260.000.000 1 See details
Total: 21 contractors 30.098.373.000 32.530.557.000 36
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500151592
GE.20
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
chai
500
3,400,000
1,700,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
2
PP2500151585
GE.13
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16 (QĐ 302/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024) kèm theo hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công, thẻ kho
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15,000
13,800
207,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
3
PP2500151575
GE.03
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin
50mg/ml,10ml
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho, cam kết)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10 ml
Lọ
50
65,360
3,268,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
4
PP2500151605
GE.33
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
2,000
17,500
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
5
PP2500151584
GE.12
Novelcin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-34914-20 (Hiệu lực SĐK đến 21/12/2025)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
3,000
28,450
85,350,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
6
PP2500151580
GE.08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
400mg/200ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 200ml
Túi
40,000
35,800
1,432,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
7
PP2500151600
GE.28
Maltagit
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
15,000
1,764
26,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
8
PP2500151611
GE.39
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
150,000
4,370
655,500,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
9
PP2500151577
GE.05
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg/ml, 1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1 ml, ống thủy tinh
Ống
50,000
20,100
1,005,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
10
PP2500151612
GE.40
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30,000
6,493
194,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
11
PP2500151604
GE.32
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/truyền
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia;Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
10,000
44,500
445,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
12
PP2500151586
GE.14
Voriole IV
Voriconazol
200mg
VN-21912-19 (QĐ số 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024) kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
MSN Laboratories Private Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
5,000
800,000
4,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
13
PP2500151606
GE.34
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/2,5ml
893115025424
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
40,000
8,400
336,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
14
PP2500151578
GE.06
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14 (QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
15
PP2500151595
GE.23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylate
250mg/2ml
VN-21709-19 (Có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 5ống 2ml
Ống
20,000
25,000
500,000,000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
16
PP2500151597
GE.25
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1,000
125,000
125,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
17
PP2500151589
GE.17
Afatinib Tablets 20mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg)
20mg
890110193823
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
399,000
399,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
18
PP2500151591
GE.19
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
400110524424
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
2,000
351,289
702,578,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
19
PP2500151613
GE.41
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3,000
780
2,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
20
PP2500151587
GE.15
Vinfend 200
Voriconazol
200mg
893110085825
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
290,000
1,450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
21
PP2500151602
GE.30
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/12/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
8,000
1,020
8,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
22
PP2500151593
GE.21
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19 (QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027)
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
2,000
1,027,688
2,055,376,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
23
PP2500151608
GE.36
Amiparen 10%
Acid amin
10%, 200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
5,000
63,000
315,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
24
PP2500151579
GE.07
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
2,772,000
2,772,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
25
PP2500151583
GE.11
Vecmid 1 gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20 (Hiệu lực SĐK đến 31/12/2025)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3,000
75,117
225,351,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
26
PP2500151603
GE.31
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13 (QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), kèm thẻ kho
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
15,000
3,980
59,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
27
PP2500151582
GE.10
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
5,000
194,880
974,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
28
PP2500151609
GE.37
Glucose 20%
Dextrose
50g/250ml
893110606724
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1,000
13,650
13,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
29
PP2500151590
GE.18
Afatinib Tablets 40mg
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg)
40mg
890110193923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
399,000
3,192,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
30
PP2500151581
GE.09
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (Tương đương với Colistin base 33,33mg)
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15,000
299,000
4,485,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
31
PP2500151599
GE.27
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml
893100325024 (VD-31314-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10,000
7,140
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
32
PP2500151610
GE.38
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/09/2027)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2,000
2,900
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
33
PP2500151576
GE.04
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
50,000
550
27,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
34
PP2500151598
GE.26
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus)
17,5mg/5ml
VN-18665-15 (có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công kèm thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Huons Co. Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 5ml
Ống
3,000
69,500
208,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
35
PP2500151596
GE.24
Human Albumin 20% Octapharma
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g
10g/50ml
"900410108824 (SP3-1195-20)"
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
3,000
740,000
2,220,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
36
PP2500151607
GE.35
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
25,000
4,410
110,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
KQ2500111524_2505262010
26/05/2025
Lung central hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second