Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 1.323.268.000 | 1.323.268.000 | 3 | See details |
| 2 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.488.000.000 | 1.724.760.000 | 4 | See details |
| 3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 50.000.000 | 50.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 3.474.578.000 | 3.474.578.000 | 2 | See details |
| 5 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 208.500.000 | 210.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 3.612.376.000 | 4.100.376.000 | 3 | See details |
| 7 | vn0101630600 | VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY | 4.485.000.000 | 4.485.000.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0107742614 | DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY | 1.419.400.000 | 1.435.000.000 | 2 | See details |
| 9 | vn0315345209 | LE GIA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 225.351.000 | 237.000.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0107530578 | QUANG MINH MEDICAL PHARMA COMPANY LIMITED | 85.350.000 | 88.500.000 | 1 | See details |
| 11 | vn0101599887 | HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 207.000.000 | 207.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0106785340 | VILOGI JOINT STOCK COMPANY | 4.000.000.000 | 4.495.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 3.665.025.000 | 3.650.700.000 | 3 | See details |
| 14 | vn0303114528 | BINH VIET DUC CO.,LTD | 3.920.000.000 | 4.344.000.000 | 2 | See details |
| 15 | vn0101253409 | AMERICA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 500.000.000 | 500.000.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0302533156 | MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 71.400.000 | 71.400.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 26.460.000 | 26.775.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 214.240.000 | 365.950.000 | 3 | See details |
| 19 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 35.000.000 | 35.000.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0106004068 | EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 446.250.000 | 446.250.000 | 2 | See details |
| 21 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 655.500.000 | 1.260.000.000 | 1 | See details |
| Total: 21 contractors | 30.098.373.000 | 32.530.557.000 | 36 | |||
1 |
PP2500151592 |
GE.20 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
chai |
500 |
3,400,000 |
1,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
2 |
PP2500151585 |
GE.13 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16
(QĐ 302/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024) kèm theo hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công, thẻ kho |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
13,800 |
207,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
3 |
PP2500151575 |
GE.03 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
50mg/ml,10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
50 |
65,360 |
3,268,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
4 |
PP2500151605 |
GE.33 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,000 |
17,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
5 |
PP2500151584 |
GE.12 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-34914-20
(Hiệu lực SĐK đến 21/12/2025) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
28,450 |
85,350,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
6 |
PP2500151580 |
GE.08 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
40,000 |
35,800 |
1,432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
7 |
PP2500151600 |
GE.28 |
Maltagit |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15,000 |
1,764 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
8 |
PP2500151611 |
GE.39 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
150,000 |
4,370 |
655,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
9 |
PP2500151577 |
GE.05 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg/ml, 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml, ống thủy tinh |
Ống |
50,000 |
20,100 |
1,005,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
10 |
PP2500151612 |
GE.40 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
6,493 |
194,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
11 |
PP2500151604 |
GE.32 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia;Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
44,500 |
445,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
12 |
PP2500151586 |
GE.14 |
Voriole IV |
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
(QĐ số 199/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024) kèm hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
800,000 |
4,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
13 |
PP2500151606 |
GE.34 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
40,000 |
8,400 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
14 |
PP2500151578 |
GE.06 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
15 |
PP2500151595 |
GE.23 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylate |
250mg/2ml |
VN-21709-19
(Có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5ống 2ml |
Ống |
20,000 |
25,000 |
500,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
16 |
PP2500151597 |
GE.25 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
17 |
PP2500151589 |
GE.17 |
Afatinib Tablets 20mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) |
20mg |
890110193823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
399,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
18 |
PP2500151591 |
GE.19 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2,000 |
351,289 |
702,578,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
19 |
PP2500151613 |
GE.41 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
780 |
2,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
20 |
PP2500151587 |
GE.15 |
Vinfend 200 |
Voriconazol |
200mg |
893110085825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
290,000 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
21 |
PP2500151602 |
GE.30 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14
(QĐ 833/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 21/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
1,020 |
8,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
22 |
PP2500151593 |
GE.21 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
2,000 |
1,027,688 |
2,055,376,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
23 |
PP2500151608 |
GE.36 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
5,000 |
63,000 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
24 |
PP2500151579 |
GE.07 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
2,772,000 |
2,772,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
25 |
PP2500151583 |
GE.11 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20
(Hiệu lực SĐK đến 31/12/2025) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
75,117 |
225,351,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
26 |
PP2500151603 |
GE.31 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13
(QĐ 62/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 31/12/2024), kèm thẻ kho |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
15,000 |
3,980 |
59,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
27 |
PP2500151582 |
GE.10 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
5,000 |
194,880 |
974,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
28 |
PP2500151609 |
GE.37 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,000 |
13,650 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
29 |
PP2500151590 |
GE.18 |
Afatinib Tablets 40mg |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
399,000 |
3,192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
30 |
PP2500151581 |
GE.09 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (Tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
299,000 |
4,485,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
31 |
PP2500151599 |
GE.27 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
893100325024 (VD-31314-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
7,140 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
32 |
PP2500151610 |
GE.38 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/09/2027) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
2,900 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
33 |
PP2500151576 |
GE.04 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
50,000 |
550 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
34 |
PP2500151598 |
GE.26 |
Huginko |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) |
17,5mg/5ml |
VN-18665-15 (có hồ sơ gia hạn trên dịch vụ công kèm thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Huons Co. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
69,500 |
208,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
35 |
PP2500151596 |
GE.24 |
Human Albumin 20% Octapharma |
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g |
10g/50ml |
"900410108824
(SP3-1195-20)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3,000 |
740,000 |
2,220,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |
|
36 |
PP2500151607 |
GE.35 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
25,000 |
4,410 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
KQ2500111524_2505262010 |
26/05/2025 |
Lung central hospital |