Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303258897 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI E.E |
1.221.493.900 VND | 1.221.493.900 VND | 349 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600850734 | SAMETEL CORPORATION | Rated 2 | |
| 2 | vn0301413755 | SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION | Rated 3 | |
| 3 | vn0302441057 | NAM VIET ELECTRIC COMPANY LIMITED | Rated 5 | |
| 4 | vn0316012643 | PHASETIMES COMPANY LIMITED | Rated 4 | |
| 5 | vn0305815529 | TUAN AN DESIGN CONSULTING & TRADING COMPANY LIMITED | Rated 7 | |
| 6 | vn0106265461 | Liên danh WIN-HP | WIN VIETNAM COMPANY LIMITED | Rated 6 |
| 7 | vn0314291871 | Liên danh WIN-HP | HOA PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | Rated 6 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCCB 3 cực 75(80)A-400/690V |
75 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | MCCB 3 cực 120(125)A-400/690V |
200 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | MCCB 3 cực 160A-400/690V |
50 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | MCCB 3 cực 200A-400/690V |
110 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | MCCB 3 cực 250A-400/690V |
290 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | MCCB 3 cực 320(350)A-400/690V |
5 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 5,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | MCCB 3 cực 400A-400/690V |
37 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 4,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | MCCB 3 cực 600(630)A-400/690V |
18 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | MCCB 3 cực 800A-400/690V |
5 | Cái | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 6,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chì trung thế 24kV - 3K |
300 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 34,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chì trung thế 24kV - 6K |
500 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 34,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chì trung thế 24kV - 8K |
329 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 34,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chì trung thế 24kV - 10K |
150 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chì trung thế 24kV -12K |
300 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chì trung thế 24kV - 15K |
400 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chì trung thế 24kV - 20K |
250 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chì trung thế 24kV - 40K |
200 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chì trung thế 24kV - 50K |
100 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chì trung thế 24kV - 65K |
200 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chì trung thế 24kV - 80K |
100 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 85,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chì trung thế 24kV - 100K |
90 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 85,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chì trung thế 24kV - 140K |
60 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chì trung thế 24kV - 160K |
28 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chì trung thế 24kV - 200K |
40 | Sợi | Theo phạm vi cung cấp đính kèm | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |