Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000048168 | 001071002091 | Hộ kinh doanh cửa hàng Vật tư hóa chất thiết bị khoa học kỹ thuật |
348.220.000 VND | 12 month |
| 1 | Giấy lọc (băng xanh 15) |
CHI61092
|
27 | hộp 100 tờ | Giấy lọc định tính số 1, lọc trung bình – nhanh Kích thước lỗ lọc 11µm, đường kính 240mm | Whatman/Anh | 220,000 |
|
| 2 | HCl |
1003181000
|
13 | lọ 1 lít | Dạng lỏng Hàm lượng ≥ 30% Quy cách: 1000ml | Merck | 1,250,000 |
|
| 3 | H2O2 |
18304-1L
|
3 | lọ 1 lít | Dạng lỏng không màu Hàm lượng 34,5 - 36,5% Quy cách: 1000ml | Sigma Aldrich | 1,650,000 |
|
| 4 | NaOH |
221465-1KG
|
2 | lọ 1 kg | Dạng viên Hàm lượng ≥ 97% Quy cách: 1kg | Sigma Aldrich | 950,000 |
|
| 5 | Na(PO3)6 |
28352200
|
1 | kg | Dạng bột, màu trắng Hàm lượng P2O5: 68.0% pH: 5,8-6,5 % | Merk | 900,000 |
|
| 6 | Nước cất 1 lần |
7732-18-5
|
3.624 | lít | pH: 5,5-6,5 Độ dẫn điện riêng, MS/cm ≤ 5 Hàm lượng cặn, SiO2 µg/l ≤ 1 Tổng chất rắn hoàn tan (TDS) ≤ 3. | Việt Đức | 13,000 |
|
| 7 | Nước cất 2 lần |
28530909
|
546 | lít | pH: 5,5-6,5 Độ dẫn điện riêng, MS/cm ≤1 Hàm lượng cặn, SiO2 µg/l ≤ 0,02 Tổng chất rắn hoàn tan (TDS) ≤ 0,5 | Việt Đức | 17,000 |
|
| 8 | Nước deion |
HI70436
|
380 | lít | Độ dẫn điện µS/cm < 5.0 pH (25ºC) 5.0 – 8.0 | Romania | 17,000 |
|
| 9 | Dung dịch chuẩn pH 4,01 |
HI-7004L
|
1 | Lọ 500ml | pH value 3,99 – 4,01 ± 0.02 (20°C) | Romania | 650,000 |
|
| 10 | Dung dịch chuẩn pH 7,01 |
HI7007L
|
1 | Lọ 500ml | pH value 6.99 – 7.01 ± 0.02 (20°C) | Romania | 650,000 |
|
| 11 | Dung dịch chuẩn pH 10,01 |
HI7010L
|
1 | Lọ 500ml | pH value 9.98 – 10.02 ± 0.03 (25°C) | Romania | 650,000 |
|
| 12 | H2SO4 |
258105-1L-PC
|
4 | lọ 1 lít | Chất lỏng, không màu Nồng độ: ≥ 97.0 % | Sigma Aldrich | 1,200,000 |
|
| 13 | H3PO4 |
1005731000
|
1 | lọ 1 lít | Dung dịch trong suốt, không mùi và có vị chua Hàm lượng >=85% | Phosphoric axit | 2,100,000 |
|
| 14 | K2SO4 |
1051531000
|
8 | kg | Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Tổng nito(N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % | Merck | 1,650,000 |
|
| 15 | H3BO3 |
1001650500
|
25 | Lọ 500g | Hàm lượng: min 99,5% Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005% Ca (Calcium) ≤ 0.002% Fe (Iron) ≤ 0.0001% Pb (Lead) ≤ 0.001% | Merck | 1,100,000 |
|
| 16 | Cồn lau dụng cụ |
C90TP.20L
|
1 | Lít | Nồng độ: 90 độ | Thuận Phát | 46,000 |
|
| 17 | KH2PO4 |
1048739050
|
2 | kg | Độ tinh khiết: ≥ 99.9 % | Merck | 1,540,000 |
|
| 18 | (NH4)6Mo7O24.4H2O |
1011820250
|
4 | Lọ 250g | Hàm lượng ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrate (NO₃) passes test Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % | Merck | 3,550,000 |
|
| 19 | Kali antimoantartrat |
1080921000
|
6 | lọ 250g | Độ tinh khiết: 99.0 - 103.0 % Giá trị pH: 4.0 (50 g/l, H2O, 20°C) Hao hụt khối lượng khi sấy: <=2,7% | Merck | 1,771,000 |
|
| 20 | NH4COOCH3 (>=90%) |
1011160500
|
1 | kg | Hàm lượng: ≥ 90 % Heavy metals (as Pb) ≤ 10 ppm Ignition residue (SO4) ≤ 0.05 % Fe (Iron) ≤ 10 ppm | Merck | 1,200,000 |
|
| 21 | CH3COONH4 |
5330040050
|
12 | lọ 500g | Độ tinh khiết >=98.0% pH 6,7-7,3 Chloride (Cl)<0,0005 Nitrate (NO₃)%<0,001 Sunfate(SO₄)%<0,001 | Merck | 954,000 |
|
| 22 | Lantan Clorua |
112219
|
12 | gói 100g | Hàm lượng: min 99,9% | Merk | 1,178,000 |
|
| 23 | HNO3 |
1004431000
|
6 | lit | Hàm lượng min 65% Chloride (Cl) ≤ 0,2 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0,2 ppm Heavy metals (as Pb) ≤ 0,2 ppm Sunfate(SO₄) ≤ 0,5 ppm | Merck | 1,500,000 |
|
| 24 | Khí Acetylen (99%)(1 chai/200mẫu) |
G1301002
|
6 | Bình 10 lít | Áp suất thử :52 Bar Áp suất làm việc :25 Bar Cao 1,1 m, dày 3,3 mm, đường kính: 24 cm Van tiêu chuẩn QF-15A Kiểm định an toàn tại trung tâm kiểm định. Độ tinh khiết >99,8 % | Mỹ | 1,540,000 |
|
| 25 | Agar |
1104260500
|
9 | kg | Dạng bột Nguồn gốc: Tảo biển | Việt Nam | 900,000 |
|
| 26 | Trypton |
1122980101
|
16 | kg | Dạng bột Không vón cục | Đức | 2,100,000 |
|
| 27 | Yeast extract |
1037500500
|
16 | lọ 500g | Amino Nitrogen (AN) ≥4,5 % Tổng Nitrogen (TN ) ≥10 % Bay hơi ≤5 % Ash ≤15 % pH: 6,5-7,5 | Merck | 1,350,000 |
|
| 28 | Glycerol |
1040940500
|
16 | lít | Dạng bột amino-nitrogen, 3.5-4.5% total nitrogen (N), 11.5-12.5% | Merck | 1,350,000 |
|
| 29 | Meat Extract |
RM003
|
16 | lọ 500g | Dạng bột Nitrogen > 8 % Loss on Drying < 7 % Sodium Chloride < 9 % Total Ash < 15 % | Himedia | 1,350,000 |
|
| 30 | Beef Extract |
RM027-500g
|
16 | lọ 250g | Dạng bột Nguồn gốc: Tảo biển | Sigma | 1,650,000 |
|