Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn5000220420 |
5000220420 |
100.605.675 |
102.594.108 |
15 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.674.840 |
1.755.600 |
1 |
||
3 |
vn0101048047 |
0101048047 |
16.111.200 |
16.111.200 |
1 |
||
Total: 3 contractors |
118.391.715 |
120.460.908 |
17 |
||||
1 |
PP2500007880 |
GE10294.19 |
Hadumedrol |
Diphenhydram in |
Diphenhydramin dạng muối 10mg/ ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
630 |
63,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
2 |
PP2500007885 |
GE10294.24 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
2,740 |
5,880 |
16,111,200 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N2 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
3 |
PP2500007888 |
GE10294.27 |
Povidon-Iod HD |
Povidon iodin |
10% - 90ml |
VD-18443-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
735 |
9,800 |
7,203,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
4 |
PP2500007889 |
GE10294.28 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%,5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
511 |
8,525 |
4,356,275 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
5 |
PP2500007873 |
GE10294.12 |
Lomedium |
Loperamid |
2mg |
893100082624 (VD-28265-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
300 |
1,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
6 |
PP2500007874 |
GE10294.13 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%
x 10ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,370 |
1,320 |
4,448,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
7 |
PP2500007862 |
GE10294.01 |
Paracold Fort |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
500mg + 2mg + 10mg |
893100214224 (VD-21718-14) |
Uống |
Viên nén uống |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
viên |
33,700 |
1,180 |
39,766,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
8 |
PP2500007881 |
GE10294.20 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
60 |
700 |
42,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
9 |
PP2500007875 |
GE10294.14 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-34813-20 |
Súc miệng,Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500 ml |
Chai |
1,500 |
9,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
10 |
PP2500007863 |
GE10294.02 |
Amoxycilin 500mg |
Amoxicilin 500mg |
500mg |
893110823324 (VD-20472-14) |
Uống |
Viên nang, uống |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
11 |
PP2500007886 |
GE10294.25 |
Berberine 100mg |
Berberin Clohydrit |
100mg |
893100402824 (VD-32129-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100v |
Viên |
2,740 |
650 |
1,781,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
48 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
12 |
PP2500007865 |
GE10294.04 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-34949-21 |
Uống |
Viên nén uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
250 |
1,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
13 |
PP2500007872 |
GE10294.11 |
Agi-Neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
16,700 |
330 |
5,511,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
14 |
PP2500007867 |
GE10294.06 |
Sirô ho Antituss Plus |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-23191-15 |
Uống |
Siro |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml Siro |
Lọ |
500 |
20,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
15 |
PP2500007864 |
GE10294.03 |
Cephalexin 500mg |
Cephalexin 500mg |
500mg |
893110823924 (VD-22534-15) |
Uống |
Viên nang, uống |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
820 |
4,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
36 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
16 |
PP2500007882 |
GE10294.21 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
40 |
41,871 |
1,674,840 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |
|
17 |
PP2500007879 |
GE10294.18 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110151100 |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
3,850 |
385,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DŨNG BÍCH |
N4 |
24 tháng |
30 ngày |
KQ2500009184_2501231617 |
23/01/2025 |
Tuyen Quang Provincial Police Hospital |