Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104743828 | Nguyễn Thị Năm |
236.513.026 VND | 236.513.026 VND | 5 day |
1 |
Chớp thép cửa chính |
Chớp thép cửa Hòa phát
|
480 |
lá |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,489 |
|
2 |
Chớp thép cửa sổ |
Chớp thép cửa Hòa phát
|
640 |
lá |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,489 |
|
3 |
Khuôn bao cửa chính V50x50x5 |
Khuôn bao cửa Thép hình V50x50x5 Thái nguyên dày 5mm.
|
545 |
Kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,964 |
|
4 |
Khuôn bao cửa sổ V50x50x3,5 |
Khuôn bao cửa Thép hình V50x50x5 Thái nguyên, dày 3,5mm.
|
155 |
Kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,964 |
|
5 |
Que hàn |
Que hàn KOBELCO
|
10 |
Kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật bản
|
26,946 |
|
6 |
Giá để quân cụ |
Giá để quân cụ
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
773,450 |
|
7 |
Bàn bảo quản súng BB |
Bàn bảo quản súng BB
|
12 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,197,600 |
|
8 |
Cải tạo tủ súng (khóa cứng vòng cò) |
Cải tạo tủ súng (khóa cứng vòng cò)
|
12 |
bộ |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
933,130 |
|
9 |
Sơn tủ súng |
Sơn Đại Bàng Màu Xanh
|
12 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
179,640 |
|
10 |
Giá để tài liệu |
Giá để tài liệu Hòa phát
|
6 |
cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
364,270 |
|
11 |
Bàn làm việc HR120SHL Hòa Phát |
Bàn làm việc Hòa Phát Kích thước: Rộng 1600 x Sâu 800 x cao 750
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,746,500 |
|
12 |
Ghế gấp G30 Hòa Phát |
Ghế gấp Hòa Phát Kích thước: W460 x D445 x H830 mm
|
6 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
349,300 |
|
13 |
Bảng biểu chính quy |
Bảng biểu chính quy
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
299,400 |
|
14 |
Bình chữa cháy khí MT3 3KG Trung Quốc |
Bình chữa cháy Ecosafe
|
12 |
Bình |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
467,064 |
|
15 |
Khóa cầu ngang Việt Tiệp |
Khóa cầu ngang Việt Tiệp
|
60 |
Cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
94,810 |
|
16 |
Aptomat 1 pha <=50Ampe |
Aptomat Panasonic
|
12 |
cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật bản
|
364,270 |
|
17 |
Bật sắt d= 10mm |
Bật sắt
|
37 |
cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
18,962 |
|
18 |
Bật sắt f6 |
Bật sắt
|
420 |
cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,966 |
|
19 |
Bột bả |
Bột bả Jotun
|
290 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nauy
|
12,475 |
|
20 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Cát mịn
|
15 |
m3 |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
384,230 |
|
21 |
Cát vàng |
Cát vàng
|
1.5 |
m3 |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
452,094 |
|
22 |
Công tắc 1 hạt |
Công tắc hạt Panasonic
|
12 |
cái |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật bản
|
13,972 |
|
23 |
Chao chụp |
Chao chụp Cleanipedia
|
12 |
bộ |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
94,810 |
|
24 |
Dây dẫn điện 2 x2,5 |
Dây dẫn điện Trần phú 2 x 2.5
|
92 |
m |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
19,461 |
|
25 |
Dung dịch chống thấm |
Dung dịch chống thấm NEOMAX
|
478 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
64,371 |
|
26 |
Đá mài |
Đá mài Moutain
|
6 |
viên |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
15,469 |
|
27 |
Đèn chống nổ (BCD 250 Paragon) |
Đèn chống nổ Paragon
|
12 |
bộ |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,806,376 |
|
28 |
Gạch lát kích thước <= 0,25m2 |
Gạch lát nền Viglacera
|
110 |
m2 |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
109,281 |
|
29 |
Giấy ráp |
Giấy ráp Thành Phát
|
8.5 |
m2 |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
77,844 |
|
30 |
Que hàn |
Que hàn KISWEL KST-308
|
17 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
HÀN QUỐC
|
25,948 |
|
31 |
Sơn lót |
Sơn lót Dulux
|
10 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Hà lan
|
43,413 |
|
32 |
Sơn lót nội thất |
Sơn lót Dulux nội thất
|
52 |
lít |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Hà lan
|
99,800 |
|
33 |
Sơn phủ |
Sơn phủ Jotun
|
19 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nauy
|
53,892 |
|
34 |
Sơn phủ nội thất |
Sơn phủ nội thất Jotun
|
90 |
lít |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Nauy
|
54,890 |
|
35 |
Thép các loại |
Thép Thái nguyên
|
1.830 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
18,463 |
|
36 |
Xi măng PC 30 |
Xi măng PC 30 Hoàng thạch
|
80 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,497 |
|
37 |
Xi măng PCB30 |
Xi măng PCB 30 Hoàng thạch
|
5.845 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,497 |
|
38 |
Xi măng trắng |
Xi măng trắng Hoàng thạch
|
15 |
kg |
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,994 |