Package 01: Buying construction materials

Tender ID
Views
56
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 01: Buying construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
241.511.000 VND
Estimated price
241.511.000 VND
Completion date
10:08 29/08/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
5 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0104743828 0104743828

Nguyễn Thị Năm

236.513.026 VND 236.513.026 VND 5 day 5 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chớp thép cửa chính
Chớp thép cửa Hòa phát
480
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,489
2
Chớp thép cửa sổ
Chớp thép cửa Hòa phát
640
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,489
3
Khuôn bao cửa chính V50x50x5
Khuôn bao cửa Thép hình V50x50x5 Thái nguyên dày 5mm.
545
Kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,964
4
Khuôn bao cửa sổ V50x50x3,5
Khuôn bao cửa Thép hình V50x50x5 Thái nguyên, dày 3,5mm.
155
Kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
17,964
5
Que hàn
Que hàn KOBELCO
10
Kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật bản
26,946
6
Giá để quân cụ
Giá để quân cụ
6
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
773,450
7
Bàn bảo quản súng BB
Bàn bảo quản súng BB
12
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,197,600
8
Cải tạo tủ súng (khóa cứng vòng cò)
Cải tạo tủ súng (khóa cứng vòng cò)
12
bộ
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
933,130
9
Sơn tủ súng
Sơn Đại Bàng Màu Xanh
12
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
179,640
10
Giá để tài liệu
Giá để tài liệu Hòa phát
6
cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
364,270
11
Bàn làm việc HR120SHL Hòa Phát
Bàn làm việc Hòa Phát Kích thước: Rộng 1600 x Sâu 800 x cao 750
6
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,746,500
12
Ghế gấp G30 Hòa Phát
Ghế gấp Hòa Phát Kích thước: W460 x D445 x H830 mm
6
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
349,300
13
Bảng biểu chính quy
Bảng biểu chính quy
6
Bộ
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
299,400
14
Bình chữa cháy khí MT3 3KG Trung Quốc
Bình chữa cháy Ecosafe
12
Bình
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
467,064
15
Khóa cầu ngang Việt Tiệp
Khóa cầu ngang Việt Tiệp
60
Cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
94,810
16
Aptomat 1 pha <=50Ampe
Aptomat Panasonic
12
cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật bản
364,270
17
Bật sắt d= 10mm
Bật sắt
37
cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
18,962
18
Bật sắt f6
Bật sắt
420
cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
16,966
19
Bột bả
Bột bả Jotun
290
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nauy
12,475
20
Cát mịn ML=1,5-2,0
Cát mịn
15
m3
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
384,230
21
Cát vàng
Cát vàng
1.5
m3
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
452,094
22
Công tắc 1 hạt
Công tắc hạt Panasonic
12
cái
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật bản
13,972
23
Chao chụp
Chao chụp Cleanipedia
12
bộ
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
94,810
24
Dây dẫn điện 2 x2,5
Dây dẫn điện Trần phú 2 x 2.5
92
m
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
19,461
25
Dung dịch chống thấm
Dung dịch chống thấm NEOMAX
478
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
64,371
26
Đá mài
Đá mài Moutain
6
viên
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
15,469
27
Đèn chống nổ (BCD 250 Paragon)
Đèn chống nổ Paragon
12
bộ
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,806,376
28
Gạch lát kích thước <= 0,25m2
Gạch lát nền Viglacera
110
m2
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
109,281
29
Giấy ráp
Giấy ráp Thành Phát
8.5
m2
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
77,844
30
Que hàn
Que hàn KISWEL KST-308
17
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
HÀN QUỐC
25,948
31
Sơn lót
Sơn lót Dulux
10
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Hà lan
43,413
32
Sơn lót nội thất
Sơn lót Dulux nội thất
52
lít
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Hà lan
99,800
33
Sơn phủ
Sơn phủ Jotun
19
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nauy
53,892
34
Sơn phủ nội thất
Sơn phủ nội thất Jotun
90
lít
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Nauy
54,890
35
Thép các loại
Thép Thái nguyên
1.830
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
18,463
36
Xi măng PC 30
Xi măng PC 30 Hoàng thạch
80
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,497
37
Xi măng PCB30
Xi măng PCB 30 Hoàng thạch
5.845
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,497
38
Xi măng trắng
Xi măng trắng Hoàng thạch
15
kg
Chi tiết tại mục 2.2 – Mục 2 – Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,994
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second