Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đap ứng yêu cầu của HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301925087 | 0301925087 | Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dây và Cáp Điện Đại Long |
4.621.581.140 VND | 4.621.581.140 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 |
CuWBCC 50 - 12,7/24kV
|
560 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
127,666 |
|
2 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 95 mm2 |
CuWBCC 95 - 12,7/24kV
|
30 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
230,681 |
|
3 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 95 mm2 |
CX/WB 95 - 12,7/22(24)kV
|
20 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
242,715 |
|
4 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 185 mm2 |
CX/WB 185 - 12,7/22(24)kV
|
20 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
450,868 |
|
5 |
Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-S chống nhiễu 14x1,5 |
CVV-Sc 14x1,5 - 0,6/1kV
|
110 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
79,805 |
|
6 |
Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-S chống nhiễu 14x2,5 |
CVV-Sc 14x2,5 - 0,6/1kV
|
110 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
109,813 |
|
7 |
Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-S chống nhiễu 2x2,5mm2 |
CVV-Sc 2x2,5 - 0,6/1kV
|
110 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
23,881 |
|
8 |
Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC-S chống nhiễu 2x4 |
CVV-Sc 2x4 - 0,6/1kV
|
405 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
33,418 |
|
9 |
Cáp đồng bọc chống nhiễu cách điện 1kV-1x1,5mm2 |
CVV 1,5 - 0,6/1kV
|
500 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
5,467 |
|
10 |
Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2 |
CVV 2x6 - 0,6/1kV
|
1.300 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
35,651 |
|
11 |
Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x10 mm2 |
CVV 2x10 - 0,6/1kV
|
39.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
55,022 |
|
12 |
Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x16 mm2 |
CVV 2x16 - 0,6/1kV
|
1.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
81,873 |
|
13 |
Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x35 mm2 |
CVV 2x35 - 0,6/1kV
|
520 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
169,136 |
|
14 |
Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 50 mm2 |
Cu/XLPE/PVC-W 50 - 0,6/1kV
|
500 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
109,549 |
|
15 |
Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 70 mm2 |
Cu/XLPE/PVC-W 70 - 0,6/1kV
|
350 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
149,248 |
|
16 |
Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 |
Cu/XLPE/PVC-W 95 - 0,6/1kV
|
180 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
203,247 |
|
17 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x16+1x10 |
Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 - 0,6/1kV
|
6.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
139,073 |
|
18 |
Cáp đồng bọc XLPE/PVC 0,6kV M 3x25+1x16 |
Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 - 0,6/1kV
|
1.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
210,012 |
|
19 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x35+1x16 |
Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 - 0,6/1kV
|
250 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
277,189 |
|
20 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x50+1x35 |
Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 - 0,6/1kV
|
180 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
416,416 |
|
21 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x70+1x50 |
Cu/XLPE/PVC-W 3x70+1x50 - 0,6/1kV
|
280 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
563,596 |
|
22 |
Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x95+1x70 |
Cu/XLPE/PVC-W 3x95+1x70 - 0,6/1kV
|
80 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
783,079 |
|
23 |
Cáp đồng trần M50 |
M 50
|
130 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
93,170 |
|
24 |
Cáp đồng trần M95 |
M 95
|
560 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
179,047 |
|
25 |
Cáp hàn ruột đồng bọc cao su M50 mm2 |
CV 50 - 0,6/1kV
|
2.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
114,818 |
|
26 |
Cáp thép TK 70 mm2 |
TK 70
|
8.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
23,562 |
|
27 |
Dây đồng mềm bọc nhiều lõi 1x6 mm2 |
CV 6 - 0,6/1kV
|
2.000 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
13,365 |
|
28 |
Dây đồng cứng bọc 1 ruột 0.6/1kv VC 7,0 mm2 |
CV 7 - 0,6/1kV
|
610 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
14,608 |
|
29 |
Dây nhôm cứng bọc 1 ruột 0.6/1kv AV 20/10 |
AV 20/10 - 0,6/1kV
|
5.400 |
Mét |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
1,595 |