Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102399432 |
VIETCLEANING |
1.398.094.600 VND | 1.398.094.600 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106696115 | HOAN MY INVESTMENT TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY | The second ranked contractor |
1 |
Cửa sổ phòng làm việc Nhà C |
|
23.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
2 |
Mặt ngoài cửa phòng làm việc Nhà C |
|
34.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
3 |
Cầu thang bộ Nhà C |
|
23.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
4 |
Khu vực hành lang Nhà D |
|
294.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
5 |
Khu vực nhà vệ sinh Nhà D |
|
86.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
6 |
Cửa sổ hành lang Nhà D |
|
86.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
7 |
Mặt ngoài cửa phòng làm việc Nhà D |
|
74.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
8 |
Cầu thang bộ Nhà D |
|
34 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
9 |
Thang máy Nhà D |
|
3.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
10 |
Khu vực hành lang Nhà G |
|
333.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
11 |
Khu vực nhà vệ sinh Nhà G |
|
54.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
12 |
Mặt ngoài cửa phòng làm việc Nhà G |
|
68.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
13 |
Cửa đi 1 cánh Nhà G |
|
35.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
14 |
Cửa đi 4 cánh Nhà G |
|
4.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
15 |
Cầu thang bộ Nhà G |
|
99.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
16 |
Hầm |
|
1.000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
17 |
Sân vườn |
|
6.000 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
18 |
Giấy lau tay |
|
500 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
19 |
Giấy vệ sinh |
|
4.500 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
20,000 |
||
20 |
Giấy vệ sinh cuộn to |
|
500 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
21 |
Nước rửa tay |
|
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
22 |
Tổng vệ sinh cơ quan vào cuối tuần (tương đương 4 lần/tháng) |
|
400 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
392,000 |
||
23 |
Khu vực hành lang Nhà A |
|
2848.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
24 |
Khu vực nhà vệ sinh Nhà A |
|
528 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
25 |
Cửa sổ hành lang Nhà A |
|
1.384 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
26 |
Cửa sổ phòng làm việc Nhà A |
|
480 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
27 |
Mặt ngoài cửa phòng làm việc Nhà A |
|
1.042 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
28 |
Cầu thang bộ Nhà A |
|
280 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
29 |
Thang máy Nhà A |
|
8.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
30 |
Khu vực hành lang Nhà B |
|
1.165 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
31 |
Khu vực nhà vệ sinh Nhà B |
|
400 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
32 |
Cửa sổ hành lang Nhà B |
|
228 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
33 |
Mặt ngoài cửa phòng làm việc Nhà B |
|
261 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
34 |
Cầu thang bộ Nhà B |
|
141 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
35 |
Thang máy Nhà B |
|
5.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
36 |
Khu vực hành lang Nhà C |
|
76.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
37 |
Khu vực nhà vệ sinh Nhà C |
|
32.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |