Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng E-HSMT và đạt thương thảo hợp đồng
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105296393 | 0105296393 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ ALPHA |
1.050.387.000 VND | 1.055.323.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Bàn ghế giáo viên (*) |
AP-BGV-TN120, ALPHA
|
10 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
2 |
Bảng viết chống lóa (*) |
AP-BP320, ALPHA
|
10 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
3,159,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
3 |
Bàn ghế giáo viên |
AP-VT120, ALPHA
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
3,159,000 |
Mới 100% |
4 |
Bảng viết chống lóa |
AP-BP320, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
3,159,000 |
Mới 100%. |
5 |
Tủ tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
6 |
Bàn ghế giáo viên |
AP-BGV-TN120, ALPHA
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100% |
7 |
Tủ thiết bị dạy học (*) |
TU984-2L, Hòa Phát
|
3 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
8 |
Bàn phòng đọc (*) |
AP-BTV04, ALPHA
|
3 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
3,949,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
9 |
Tủ sách (*) |
TU07, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
10 |
Bộ bàn ghế máy vi tính (*) |
AP-VT120, ALPHA
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
3,159,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
11 |
Thiết bị cho môn bóng bàn |
BB, ALPHA
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
9,872,000 |
Mới 100% |
12 |
Thiết bị cho môn cầu lông |
CL, ALPHA
|
2 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
13 |
Tủ đựng đồ dùng thể thao |
TU985-4K, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
14 |
Xà đơn |
XĐNT, ALPHA
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
11,846,000 |
Mới 100% |
15 |
Xà kép |
XKNT, ALPHA
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
14,808,000 |
Mới 100% |
16 |
Bàn hội trường (02 chỗ) (*) |
AP-BHT, ALPHA
|
50 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
2,962,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
17 |
Ghế hội trường (*) |
AP-GHT, ALPHA
|
100 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
722,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
18 |
Bảng công tác |
AP-BF200, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100% |
19 |
Bộ âm thanh (loa, âm ly, mic) (*) |
TOA BS-1030B; TOA A-2120
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam Á
|
29,615,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
20 |
Tủ tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
3 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100%. |
21 |
Bảng công tác |
AP-BF200, ALPHA
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100% |
22 |
Bàn làm việc |
AP-BLV140, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
2,468,000 |
Mới 100% |
23 |
Ghế làm việc |
G01S, Hòa Phát
|
4 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
592,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
24 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
25 |
Bộ loa, âm ly, mic (dùng cho trường) (*) |
Martin F215; EFX 12; Yamaha P7000S;
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam Á
|
78,973,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
26 |
Bàn ghế làm việc |
AP-BLV140, ALPHA
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
2,468,000 |
Mới 100%. |
27 |
Ghế làm việc |
G01S, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
592,000 |
Mới 100% |
28 |
Bộ đo chiều cao, cân nặng |
TZ-120
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Trung Quốc
|
6,257,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
29 |
Thiết bị đo thị lực (bảng, kính) |
D266; Yu Yue
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Trung Quốc
|
18,460,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
30 |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
MED-KIT III; Rudolf Riester GmbH
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đức
|
9,872,000 |
Mới 100%. Yêu cầu nhà thầu nộp hàng mẫu trước thời điểm đóng thầu |
31 |
Bộ cáng, nẹp sơ cứu |
AP-YTCN
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
32 |
Bàn hội trường (02 chỗ) |
AP-BHT, ALPHA
|
50 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
2,962,000 |
Mới 100% |
33 |
Ghế hội trường |
AP-GHT, ALPHA
|
100 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
722,000 |
Mới 100% |
34 |
Bảng công tác |
AP-BF200
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100%. |
35 |
Bộ âm thanh (loa, âm ly, mic) |
TOA BS-1030B; TOA A-2120
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam Á
|
29,615,000 |
Mới 100%. |
36 |
Bộ phông trang trí |
AP-FR; ALPHA
|
50 |
m2 |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
395,000 |
Mới 100%. |
37 |
Ổn áp lioa |
SH-10000, LIOA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
6,500,000 |
Mới 100%. |
38 |
Bảng công tác |
AP-BF200, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100% |
39 |
Bộ âm thanh (loa, âm ly, mic) |
TOA BS-1030B; TOA A-2120
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam Á
|
29,615,000 |
Mới 100%. |
40 |
Đầu đĩa |
DVP-SR760, SONY
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam Á
|
2,962,000 |
Mới 100% |
41 |
Bộ phông trang trí |
AP-FR; ALPHA
|
50 |
m2 |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
395,000 |
Mới 100% |
42 |
Ổn áp lioa |
SH-10000, LIOA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
6,500,000 |
Mới 100% |
43 |
Tủ tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100% |
44 |
Két sắt |
KT88, Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
9,077,000 |
Mới 100% |
45 |
Tủ tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100%. |
46 |
Bảng công tác |
AP-BF200, ALPHA
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100% |
47 |
Tủ tài liệu |
TU09K2, Hòa Phát
|
3 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
4,936,000 |
Mới 100%. |
48 |
Bàn làm việc |
AP-BLV140, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
2,468,000 |
Mới 100% |
49 |
Ghế làm việc |
G01S, Hòa Phát
|
2 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
592,000 |
Mới 100%. |
50 |
Bảng công tác |
AP-BF200, ALPHA
|
1 |
Chiếc |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Việt Nam
|
1,974,000 |
Mới 100%. |
51 |
Bộ loa, âm ly, mic (dùng cho trường) |
Martin F215; EFX 12; Yamaha P7000S;
|
1 |
Bộ |
Theo Bảng thông số kỹ thuật của Chương V. E-HSMT này. |
Đông Nam A
|
78,973,000 |
Mới 100%. |