Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104127787 |
KHANGDATAN COMPANY LIMITED |
1.305.873.000 VND | 1.305.873.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phòng KHTN 2 (Hóa học) Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dụng cụ lều trại |
2 | bộ | Việt Nam | 6,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ đựng thiết bị |
3 | chiếc | Việt Nam | 3,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây HDMI 20 m |
1 | cái | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giá để thiết bị |
2 | chiếc | Việt Nam | 5,473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ đựng hóa chất |
1 | chiếc | Việt Nam | 10,137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nam châm |
300 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phòng Công nghệ (Vật lý) Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nẹp treo tranh |
20 | cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giá treo tranh |
2 | chiếc | Việt Nam | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây HDMI 20 m |
1 | cái | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị thu phát âm thanh |
1 | bộ | Trung Quốc | 3,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị GDPT 2018 1. Môn Âm nhạc. Trống nhỏ |
3 | cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đài đĩa |
1 | cái | Trung Quốc | 3,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Song loan |
5 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Loa cầm tay |
1 | cái | Indonesia | 2,049,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thanh phách |
10 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | bộ | Hàn Quốc | 9,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Triangle |
3 | cái | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cân |
1 | cái | Trung Quốc | 577,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tambourine |
1 | cái | Việt Nam | 448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhiệt kế điện tử |
2 | cái | Trung Quốc | 531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bells Instrument |
3 | cái | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Maracas |
3 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Woodblock |
1 | cái | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kèn phím |
3 | cái | Việt Nam | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Recorder |
10 | cái | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xylophone |
1 | cái | Việt Nam | 531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ukulele |
2 | cái | Việt Nam | 744,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
1 | cái | Trung Quốc | 22,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | 2. Môn Công Nghệ. Bộ vật liệu cơ khí |
2 | bộ | Việt Nam | 1,504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ cơ khí |
2 | bộ | Việt Nam | 1,824,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | bộ | Việt Nam | 11,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ vật liệu điện |
2 | bộ | Việt Nam | 1,976,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ dụng cụ điện |
2 | bộ | Việt Nam | 1,489,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
1 | bộ | Hàn Quốc | 75,271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | bộ | Việt Nam | 3,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy tính để bàn |
1 | bộ | Việt Nam | 12,869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Găng tay bảo hộ lao động |
45 | đôi | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kính bảo hộ |
20 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hộp mẫu các loại vải |
2 | hộp | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Nồi cơm điện |
1 | cái | Việt Nam | 607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bóng đèn các loại |
1 | cái | Việt Nam | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Quạt điện |
4 | cái | Việt Nam | 493,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khối hình học cơ bản. |
1 | bộ | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
1 | bộ | Việt Nam | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
1 | bộ | Việt Nam | 759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
1 | bộ | Việt Nam | 698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
2 | bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ giâm cành |
2 | bộ | Việt Nam | 356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
2 | bộ | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
2 | cái | Việt Nam | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
2 | bộ | Việt Nam | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
1 | bộ | Việt Nam | 911,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
2 | bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ngôi nhà thông minh |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình. |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Trang phục và thời trang |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | An toàn điện trong gia đình. |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | An toàn điện |
1 | tệp | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | 3. Môn Địa lí. Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | cái | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
2 | tờ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | 4. Môn KHTN. Biến áp nguồn |
2 | cái | Việt Nam | 1,109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | chiếc | Việt Nam | 1,292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đồng hồ đo điện đa năng |
4 | chiếc | Trung Quốc | 379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dây điện trở |
4 | dây | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Giá quang học |
1 | cái | Việt Nam | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy phát âm tần |
1 | cái | Việt Nam | 1,124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cổng quang |
1 | cái | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | bộ | Hàn Quốc | 3,101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cảm biến điện thế |
1 | cái | Hàn Quốc | 1,839,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cảm biến nhiệt độ |
1 | cái | Hàn Quốc | 3,253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nguồn sáng |
2 | bộ | Việt Nam | 987,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nhiệt kế (lỏng) |
3 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thấu kính hội tụ |
4 | cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thấu kính phân kì |
4 | cái | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lưới thép tản nhiệt |
4 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Găng tay cao su |
25 | đôi | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kính bảo hộ |
25 | chiếc | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chổi rửa ống nghiệm |
4 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chậu thủy tinh |
2 | cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bình tam giác 100ml |
4 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
1 | bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
2 | bộ | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
2 | bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thìa xúc hóa chất |
4 | cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
2 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cân điện tử |
1 | cái | Việt Nam | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nhiệt kế y tế |
3 | cái | Trung Quốc | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên. (6.7.8.9) |
1 | bộ | Việt Nam | 50,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bột lưu huỳnh (S) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | iodine (I2) |
1 | lọ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 | lọ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đồng phoi bào (Cu) |
1 | lọ | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bột sắt |
1 | lọ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đinh sắt (Fe) |
1 | lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Zn (viên) |
1 | lọ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sodium (Na) |
1 | lọ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
1 | lọ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cuper (II) oxide (CuO), |
1 | lọ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đá vôi cục |
1 | lọ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
1 | lọ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sodium hydroxide (NaOH) |
1 | lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Copper sulfate (CuSO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
1 | lọ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dung dich ammonia (NH3) đặc |
1 | lọ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Barichloride (BaCl2) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Sodium chloride (NaCl) |
1 | lọ | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
1 | lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Silve nitrate (AgNO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
1 | lọ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 | lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Nến (Parafin) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giấy phenolphthalein |
1 | hộp | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Dung dịch phenolphthalein |
1 | lọ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Nước oxi già y tế (3%) |
1 | lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cồn đốt |
1 | lọ | Việt Nam | 197,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Nước cất |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Al (Bột) |
1 | lọ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Kali permanganat (KMnO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Kali chlorrat (KClO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Calcium oxide (CaO) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
3 | bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
3 | bộ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
2 | bộ | Việt Nam | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | bộ | Việt Nam | 911,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
2 | bộ | Việt Nam | 288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | bộ | Việt Nam | 326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
2 | bộ | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
2 | bộ | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
1 | bộ | Việt Nam | 1,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
3 | bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
1 | bộ | Việt Nam | 1,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
2 | bộ | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thiết bị đo tốc độ |
2 | bộ | Việt Nam | 311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
2 | bộ | Việt Nam | 2,812,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
2 | bộ | Việt Nam | 478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
2 | bộ | Việt Nam | 204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
2 | bộ | Việt Nam | 227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
2 | bộ | Việt Nam | 737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
2 | bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
2 | bộ | Việt Nam | 379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
2 | bộ | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
2 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Rutherford- Bohr |
1 | bộ | Việt Nam | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất |
1 | bộ | Việt Nam | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
4 | bộ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
4 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
4 | bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ dụng cụ thí nghiệm so sánh tốc độ của một phản ứng hóa học |
4 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về tốc độ của phản ứng hóa học |
4 | bộ | Việt Nam | 227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
4 | bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
4 | bộ | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
4 | bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
4 | bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
4 | bộ | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
4 | bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
4 | bộ | Việt Nam | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
4 | bộ | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
4 | bộ | Việt Nam | 919,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
4 | bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
4 | bộ | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
4 | bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
4 | bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
4 | bộ | Việt Nam | 972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
4 | bộ | Việt Nam | 1,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
4 | bộ | Việt Nam | 204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dụng cụ đo huyết áp |
1 | bộ | Nhật Bản | 607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dụng cụ đo thân nhiệt |
4 | bộ | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
4 | bộ | Việt Nam | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
1 | bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
1 | bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ tuần hoàn ở người |
1 | bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ hô hấp ở người |
1 | bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
1 | bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | 5. Môn Lịch Sử. Thời gian trong lịch sử |
4 | tờ | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Nguồn gốc loài người |
1 | tờ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Xã hội nguyên thuỷ |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Xã hội cổ đại |
1 | bộ | Việt Nam | 227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Khái lược về Đông Nam Á và các nhà nước sơ kì ở Đông Nam Á |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giao lưu thương mại và văn hóa ở Đông Nam Á từ đầu Công nguyên đến thế kỉ X |
1 | bộ | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Nhà nước Văn Lang, Âu Lạc |
1 | bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Thời kì Bắc thuộc và chống Bắc thuộc từ thế kỉ II trước Công nguyên đến năm 938 |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phim thể hiện một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đằng năm 938. |
1 | bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Các vương quốc Champa và Phù Nam |
1 | bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Các cuộc phát kiến địa lí |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
1 | bộ | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XVI |
1 | bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Phim tài liệu thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới thứ I |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | tờ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | tờ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV (Dùng chung cho tất cả các lớp cấp THCS) |
1 | bộ | Việt Nam | 11,176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | 6. Môn Mỹ Thuật. Bút lông |
25 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bảng pha màu |
25 | cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Ống rửa bút |
25 | cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Lô đồ họa (tranh in) |
25 | cái | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Màn Goát |
25 | hộp | Việt Nam | 531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Đất nặn |
1 | hộp | Việt Nam | 2,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | bộ | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | bộ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | 7. Môn Tin Học Thiết bị lưu trữ ngoài |
1 | cái | Trung Quốc | 3,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bộ lưu điện |
1 | bộ | Trung Quốc | 15,129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | 8. Môn Toán Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | bộ | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
2 | bộ | Việt Nam | 432,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Phòng Mỹ thuật. Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | 10. Môn Tiếng AnhĐài đĩa CD |
1 | cái | Trung Quốc | 3,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Đầu đĩa |
1 | cái | Thái Lan | 2,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Dây HDMI 20 m |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | bộ | Hàn Quốc | 9,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Tủ đựng thiết bị |
1 | chiếc | Việt Nam | 3,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bộ học liệu điện tử |
1 | bộ | Việt Nam | 6,082,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bàn ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 2,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | 12. Môn Thể dục. Đồng hồ bấm giây |
1 | chiếc | Trung Quốc | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bàn ghế học sinh đơn |
42 | bộ | Việt Nam | 1,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Cờ lệnh thể thao |
1 | cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Phòng âm nhạc. Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Biển lật số |
1 | bộ | Việt Nam | 463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Dây nhảy cá nhân |
20 | cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Dây HDMI 20 m |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Dây nhảy tập thể |
1 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tủ đựng thiết bị |
1 | chiếc | Việt Nam | 3,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bóng nhồi |
2 | quả | Việt Nam | 379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Trống nhỏ |
1 | cái | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Dây kéo co |
1 | dây | Việt Nam | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Tam giác chuông |
1 | cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Xà đơn |
1 | bộ | Việt Nam | 5,169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Trống lục lạc |
1 | cái | Việt Nam | 373,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Xà kép |
1 | bộ | Việt Nam | 10,643,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Kèn phím |
1 | cái | Việt Nam | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bàn đạp xuất phát |
3 | bộ | Việt Nam | 463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Sáo recorder |
1 | cái | Việt Nam | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Dây đích |
1 | dây | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Thanh phách |
1 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Cột nhảy cao |
1 | bộ | Việt Nam | 2,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Phòng học đa chức năng. Máy chiếu |
1 | chiếc | Trung Quốc | 10,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Xà nhảy cao |
1 | chiếc | Việt Nam | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Màn chiếu |
1 | chiếc | Trung Quốc | 1,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Đệm nhảy cao (2 tấm/bộ) |
1 | chiếc | Việt Nam | 16,726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Phụ kiện lắp đặt máy chiếu |
1 | chiếc | Việt Nam | 1,149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Cầu môn |
1 | bộ | Việt Nam | 11,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Dây HDMI 20 m |
1 | chiếc | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Quả bóng rổ |
5 | quả | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Máy tăng âm Amply |
1 | cái | Trung Quốc | 6,249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Cột, bảng bóng rổ |
1 | bộ | Việt Nam | 19,767,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Micro |
1 | cái | Trung Quốc | 3,879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Cột và lưới (bóng chuyền) |
1 | bộ | Việt Nam | 3,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Phòng học Ngoại ngữ Bàn ghế giáo viên |
1 | cái | Việt Nam | 2,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Quả bóng bàn |
30 | quả | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bàn ghế học sinh đôi |
20 | cái | Việt Nam | 1,393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Bàn, lưới (bóng bàn) |
2 | bộ | Việt Nam | 7,298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Máy tính xách tay |
1 | cái | Trung Quốc | 15,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Quả cầu lông |
50 | quả | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Phòng học Tin học. Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Cột, lưới (cầu lông) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Quả cầu đá |
30 | quả | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Dây HDMI 20 m |
1 | cái | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Cột, lưới (đá cầu) |
1 | bộ | Việt Nam | 2,356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Máy tính để bàn |
20 | bộ | Việt Nam | 12,869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
10 | cái | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Phòng KHTN 1 (Sinh học). Màn hình tương tác thông minh |
1 | chiếc | Trung Quốc | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Thiết bị bảo hộ |
2 | bộ | Việt Nam | 2,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Giá treo màn hình di động |
1 | cái | Trung Quốc | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | 13. Môn HĐTN, HN. Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 11,328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Dây HDMI 20 m |
1 | cái | Trung Quốc | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bộ dụng cụ lao động sân trường |
2 | bộ | Việt Nam | 851,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |