Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104776118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
1.242.566.215,27 VND | 1.242.566.000 VND | 60 day |
1 |
Đế cống D400 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
371 |
cái |
Chương V |
Việt Nam
|
65,000 |
|
2 |
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
309 |
m |
Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
3 |
Cát đen |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
219.3364 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
86,000 |
|
4 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
40.2617 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
5 |
Cát vàng |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
519.4805 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
260,000 |
|
6 |
Cấp phối đá dăm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
840.0326 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
7 |
Dây thép |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
63.0282 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
8 |
Đá 1x2 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
55.6812 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
9 |
Đá 2x4 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
788.1753 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
10 |
Đá cấp phối D<=6cm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
9.828 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
220,000 |
|
11 |
Đinh |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
72.6649 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
12 |
Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
53961.18 |
viên |
Chương V |
Việt Nam
|
1,250 |
|
13 |
Gỗ chèn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
2.3485 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
14 |
Gỗ chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.3787 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
15 |
Gỗ đà nẹp |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.7338 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
16 |
Gỗ làm khe co dãn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
12.1986 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
17 |
Gỗ nẹp, chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.5412 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
18 |
Gỗ ván |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
4.0174 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
19 |
Gỗ ván (cả nẹp) |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.0501 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
20 |
Giấy dầu |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
5990.391 |
m2 |
Chương V |
Việt Nam
|
4,200 |
|
21 |
Gioăng cao su D400mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
163.0037 |
cái |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
22 |
Nhựa đường |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3049.655 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
23 |
Que hàn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
338.184 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
24 |
Thép tròn D<=10mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
3941.7105 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
25 |
Xi măng PCB30 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
350721.4262 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
1,100 |