Package 01: Supply of construction materials

        Watching
Tender ID
Views
74
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 01: Supply of construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.244.864.000 VND
Estimated price
1.244.864.000 VND
Completion date
13:26 28/09/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104776118

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH

1.242.566.215,27 VND 1.242.566.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đế cống D400
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
371
cái
Chương V
Việt Nam
65,000
2
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
309
m
Chương V
Việt Nam
260,000
3
Cát đen
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
219.3364
m3
Chương V
Việt Nam
86,000
4
Cát mịn ML=1,5-2,0
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
40.2617
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
5
Cát vàng
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
519.4805
m3
Chương V
Việt Nam
260,000
6
Cấp phối đá dăm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
840.0326
m3
Chương V
Việt Nam
200,000
7
Dây thép
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
63.0282
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
8
Đá 1x2
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
55.6812
m3
Chương V
Việt Nam
241,000
9
Đá 2x4
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
788.1753
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
10
Đá cấp phối D<=6cm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
9.828
m3
Chương V
Việt Nam
220,000
11
Đinh
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
72.6649
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
12
Gạch không nung 6,5x10,5x22
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
53961.18
viên
Chương V
Việt Nam
1,250
13
Gỗ chèn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
2.3485
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
14
Gỗ chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.3787
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
15
Gỗ đà nẹp
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.7338
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
16
Gỗ làm khe co dãn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
12.1986
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
17
Gỗ nẹp, chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.5412
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
18
Gỗ ván
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
4.0174
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
19
Gỗ ván (cả nẹp)
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.0501
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
20
Giấy dầu
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
5990.391
m2
Chương V
Việt Nam
4,200
21
Gioăng cao su D400mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
163.0037
cái
Chương V
Việt Nam
15,000
22
Nhựa đường
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3049.655
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
23
Que hàn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
338.184
kg
Chương V
Việt Nam
15,000
24
Thép tròn D<=10mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
3941.7105
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
25
Xi măng PCB30
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
350721.4262
kg
Chương V
Việt Nam
1,100
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second