Package 02 "Kitchen Repair"

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 02 "Kitchen Repair"
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.955.378.600 VND
Publication date
09:53 18/11/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
5055/QĐ-HCKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Logistics - Military Region 9
Approval date
18/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0310319290

HOAN THANH INDUSTRY COMPANY LIMITED

1.860.870.000 VND 1.860.870.000 VND 45 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bản lề tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
2
Đinh rút Inox 5x12
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
3
Van nút ấn
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
572,000
4
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 560
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,103,000
5
Cảm biến quang (Mắt thần)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
6
Điện cực đánh lửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
7
Béc phun dầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
8
Van từ cấp 1
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,222,000
9
Van từ cấp 2
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
10
Van từ cấp 3
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
11
Dây đánh lửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
12
Dây dẫn dầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
13
Moter động cơ (đầu đốt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,479,000
14
Van an toàn đối trọng 145g inox
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
15
Kính thuỷ theo dõi mực nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
16
Zoăng cửa tủ cơm
1
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
17
Đinh rút Inox 5x12
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
18
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ)
24
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,489,000
19
Công tắc 3 chế độ
26
Cái
Theo quy định tại Chương V
242,000
20
Hộp điều khiển động cơ
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,674,000
21
Cảm biến quang (Mắt thần)
23
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
22
Điện cực đánh lửa
19
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
23
Béc phun dầu
23
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
24
Van từ cấp 1
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
25
Van từ cấp 2
7
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
26
Van từ cấp 3
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
27
Họng đốt
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,915,000
28
Tán gió
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
29
Dây đánh lửa
17
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
30
Dây dẫn dầu
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
31
Moter động cơ (đầu đốt)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,392,000
32
Bệ bếp chảo
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
51,161,000
33
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
12,331,000
34
Đồng hồ chân cạnh
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
35
Van an toàn đối trọng 145g inox
29
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
36
Kính thuỷ theo dõi mực nước
26
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
37
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử)
9
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,145,000
38
Khởi động từ
16
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
39
Bình Acquy
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,069,000
40
Bộ xạc bình acquy
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
41
Bộ kích nguồn
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,049,000
42
Ống thoát khói
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,950,000
43
Zoăng cửa tủ cơm
7
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
44
Tay khóa tay cài tủ cơm
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
45
Đồng hồ chân chân sau
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
46
Van an toàn đổi trọng 45g inox
18
Cái
Theo quy định tại Chương V
495,000
47
Bản lề tủ cơm
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
48
Đinh rút Inox 5x12
25
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
49
Van nút ấn
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
572,000
50
Chảo nhôm đúc đáy cầu F1000
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,614,000
51
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,018,000
52
Khay Inox tủ cơm
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,078,000
53
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ)
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,489,000
54
Công tắc 3 chế độ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
242,000
55
Hộp điều khiển động cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,674,000
56
Cảm biến quang (Mắt thần)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
57
Điện cực đánh lửa
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
58
Béc phun dầu
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
59
Van từ cấp 1
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
60
Van từ cấp 2
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
61
Van từ cấp 3
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
62
Họng đốt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,915,000
63
Tán gió
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
64
Dây đánh lửa
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
65
Dây dẫn dầu
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
66
Moter động cơ (đầu đốt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,392,000
67
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
11,242,000
68
Đồng hồ chân cạnh
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
69
Van an toàn đối trọng 145g inox
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
70
Kính thuỷ theo dõi mực nước
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
71
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,145,000
72
Khởi động từ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
73
Bình Acquy
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,069,000
74
Bộ xạc bình acquy
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
75
Bộ kích nguồn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,049,000
76
Ống thoát khói
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,950,000
77
Zoăng cửa tủ cơm
2
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
78
Tay khóa tay cài tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
79
Đồng hồ chân chân sau
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
80
Van an toàn đổi trọng 45g inox
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
495,000
81
Bản lề tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
82
Đinh rút Inox 5x12
7
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
83
Van nút ấn
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
572,000
84
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 970
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,480,000
85
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,018,000
86
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ)
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
26,477,000
87
Công tắc 3 chế độ
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
242,000
88
Hộp điều khiển động cơ
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,674,000
89
Cảm biến quang (Mắt thần)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
90
Điện cực đánh lửa
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
91
Béc phun dầu
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
92
Van từ cấp 1
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
93
Van từ cấp 2
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
94
Van từ cấp 3
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
95
Họng đốt
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,915,000
96
Tán gió
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
97
Dây đánh lửa
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
98
Dây dẫn dầu
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
99
Moter động cơ (đầu đốt)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,392,000
100
Bệ bếp chảo
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
41,690,000
101
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
11,242,000
102
Đồng hồ chân cạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
103
Van an toàn đối trọng 145g inox
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
104
Kính thuỷ theo dõi mực nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
105
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,915,000
106
Zoăng cửa tủ cơm
1
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
107
Đồng hồ chân chân sau
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
108
Van an toàn đổi trọng 45g inox
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
495,000
109
Bản lề tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
110
Đinh rút Inox 5x12
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
111
Van nút ấn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
572,000
112
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,018,000
113
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 750
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,490,000
114
Công tắc 3 chế độ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
242,000
115
Hộp điều khiển động cơ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,674,000
116
Cảm biến quang (Mắt thần)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
117
Điện cực đánh lửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
118
Béc phun dầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
119
Van từ cấp 1
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
120
Van từ cấp 2
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
121
Van từ cấp 3
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
122
Dây đánh lửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
123
Dây dẫn dầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
124
Moter động cơ (đầu đốt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,392,000
125
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,746,000
126
Đồng hồ chân cạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
127
Van an toàn đối trọng 145g inox
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
128
Kính thuỷ theo dõi mực nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
129
Khởi động từ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
130
Bình Acquy
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,069,000
131
Bộ xạc bình acquy
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
132
Bộ kích nguồn
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,049,000
133
Zoăng cửa tủ cơm
1
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
134
Tay khóa tay cài tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
135
Đồng hồ chân chân sau
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
136
Van an toàn đổi trọng 45g inox
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
495,000
137
Đinh rút Inox 5x12
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,500
138
Van nút ấn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
572,000
139
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 800
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,018,000
140
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 560
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,103,000
141
Bộ đầu đốt 3 cấp 40G3 (3 tốc độ)
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
23,771,000
142
Công tắc 3 chế độ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
242,000
143
Hộp điều khiển động cơ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,674,000
144
Cảm biến quang (Mắt thần)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,045,000
145
Điện cực đánh lửa
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,782,000
146
Béc phun dầu
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
147
Van từ cấp 1
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,221,000
148
Van từ cấp 2
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
149
Van từ cấp 3
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,551,000
150
Dây đánh lửa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
151
Dây dẫn dầu
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
792,000
152
Moter động cơ (đầu đốt)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,271,000
153
Bệ bếp chảo
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
30,998,000
154
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,284,000
155
Đồng hồ chân cạnh
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
156
Van an toàn đối trọng 145g inox
7
Bộ
Theo quy định tại Chương V
572,000
157
Kính thuỷ theo dõi mực nước
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
462,000
158
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,145,000
159
Khởi động từ
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
160
Bình Acquy
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,069,000
161
Bộ xạc bình acquy
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
946,000
162
Bộ kích nguồn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,049,000
163
Ống thoát khói
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,950,000
164
Zoăng cửa tủ cơm
1
Mét
Theo quy định tại Chương V
308,000
165
Tay khóa tay cài tủ cơm
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
550,000
166
Đồng hồ chân chân sau
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
363,000
167
Van an toàn đổi trọng 45g inox
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
495,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second