Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310319290 |
HOAN THANH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
1.860.870.000 VND | 1.860.870.000 VND | 45 day |
1 |
Bản lề tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
2 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
3 |
Van nút ấn |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
4 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 560 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,103,000 |
||
5 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
6 |
Điện cực đánh lửa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
7 |
Béc phun dầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
8 |
Van từ cấp 1 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,222,000 |
||
9 |
Van từ cấp 2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
10 |
Van từ cấp 3 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
11 |
Dây đánh lửa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
12 |
Dây dẫn dầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
13 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,479,000 |
||
14 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
15 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
16 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
17 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
18 |
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ) |
|
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,489,000 |
||
19 |
Công tắc 3 chế độ |
|
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
20 |
Hộp điều khiển động cơ |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,674,000 |
||
21 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
22 |
Điện cực đánh lửa |
|
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
23 |
Béc phun dầu |
|
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
24 |
Van từ cấp 1 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
25 |
Van từ cấp 2 |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
26 |
Van từ cấp 3 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
27 |
Họng đốt |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,915,000 |
||
28 |
Tán gió |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,760,000 |
||
29 |
Dây đánh lửa |
|
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
30 |
Dây dẫn dầu |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
31 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,392,000 |
||
32 |
Bệ bếp chảo |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51,161,000 |
||
33 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
12,331,000 |
||
34 |
Đồng hồ chân cạnh |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
35 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
36 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
37 |
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử) |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,145,000 |
||
38 |
Khởi động từ |
|
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
39 |
Bình Acquy |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,069,000 |
||
40 |
Bộ xạc bình acquy |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
41 |
Bộ kích nguồn |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,049,000 |
||
42 |
Ống thoát khói |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,950,000 |
||
43 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
7 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
44 |
Tay khóa tay cài tủ cơm |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
45 |
Đồng hồ chân chân sau |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
46 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
|
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
495,000 |
||
47 |
Bản lề tủ cơm |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
48 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
49 |
Van nút ấn |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
50 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F1000 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,614,000 |
||
51 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,018,000 |
||
52 |
Khay Inox tủ cơm |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,078,000 |
||
53 |
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,489,000 |
||
54 |
Công tắc 3 chế độ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
55 |
Hộp điều khiển động cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,674,000 |
||
56 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
57 |
Điện cực đánh lửa |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
58 |
Béc phun dầu |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
59 |
Van từ cấp 1 |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
60 |
Van từ cấp 2 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
61 |
Van từ cấp 3 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
62 |
Họng đốt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,915,000 |
||
63 |
Tán gió |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,760,000 |
||
64 |
Dây đánh lửa |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
65 |
Dây dẫn dầu |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
66 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,392,000 |
||
67 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
11,242,000 |
||
68 |
Đồng hồ chân cạnh |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
69 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
70 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
71 |
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,145,000 |
||
72 |
Khởi động từ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
73 |
Bình Acquy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,069,000 |
||
74 |
Bộ xạc bình acquy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
75 |
Bộ kích nguồn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,049,000 |
||
76 |
Ống thoát khói |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,950,000 |
||
77 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
2 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
78 |
Tay khóa tay cài tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
79 |
Đồng hồ chân chân sau |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
80 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
495,000 |
||
81 |
Bản lề tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
82 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
83 |
Van nút ấn |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
84 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 970 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,480,000 |
||
85 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,018,000 |
||
86 |
Bộ đầu đốt 3 cấp (3 tốc độ) |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
26,477,000 |
||
87 |
Công tắc 3 chế độ |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
88 |
Hộp điều khiển động cơ |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,674,000 |
||
89 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
90 |
Điện cực đánh lửa |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
91 |
Béc phun dầu |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
92 |
Van từ cấp 1 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
93 |
Van từ cấp 2 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
94 |
Van từ cấp 3 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
95 |
Họng đốt |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,915,000 |
||
96 |
Tán gió |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,760,000 |
||
97 |
Dây đánh lửa |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
98 |
Dây dẫn dầu |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
99 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,392,000 |
||
100 |
Bệ bếp chảo |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,690,000 |
||
101 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
11,242,000 |
||
102 |
Đồng hồ chân cạnh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
103 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
104 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
105 |
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,915,000 |
||
106 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
107 |
Đồng hồ chân chân sau |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
108 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
495,000 |
||
109 |
Bản lề tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
110 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
111 |
Van nút ấn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
112 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 850 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,018,000 |
||
113 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 750 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,490,000 |
||
114 |
Công tắc 3 chế độ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
115 |
Hộp điều khiển động cơ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,674,000 |
||
116 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
117 |
Điện cực đánh lửa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
118 |
Béc phun dầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
119 |
Van từ cấp 1 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
120 |
Van từ cấp 2 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
121 |
Van từ cấp 3 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
122 |
Dây đánh lửa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
123 |
Dây dẫn dầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
124 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,392,000 |
||
125 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,746,000 |
||
126 |
Đồng hồ chân cạnh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
127 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
128 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
129 |
Khởi động từ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
130 |
Bình Acquy |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,069,000 |
||
131 |
Bộ xạc bình acquy |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
132 |
Bộ kích nguồn |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,049,000 |
||
133 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
134 |
Tay khóa tay cài tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
135 |
Đồng hồ chân chân sau |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
136 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
495,000 |
||
137 |
Đinh rút Inox 5x12 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500 |
||
138 |
Van nút ấn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
139 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 800 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,018,000 |
||
140 |
Chảo nhôm đúc đáy cầu F 560 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,103,000 |
||
141 |
Bộ đầu đốt 3 cấp 40G3 (3 tốc độ) |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
23,771,000 |
||
142 |
Công tắc 3 chế độ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
242,000 |
||
143 |
Hộp điều khiển động cơ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,674,000 |
||
144 |
Cảm biến quang (Mắt thần) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,045,000 |
||
145 |
Điện cực đánh lửa |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,782,000 |
||
146 |
Béc phun dầu |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
147 |
Van từ cấp 1 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,221,000 |
||
148 |
Van từ cấp 2 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
149 |
Van từ cấp 3 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,000 |
||
150 |
Dây đánh lửa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
151 |
Dây dẫn dầu |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
792,000 |
||
152 |
Moter động cơ (đầu đốt) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,271,000 |
||
153 |
Bệ bếp chảo |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
30,998,000 |
||
154 |
Bình nước hóa hơi tận dụng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,284,000 |
||
155 |
Đồng hồ chân cạnh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
156 |
Van an toàn đối trọng 145g inox |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
572,000 |
||
157 |
Kính thuỷ theo dõi mực nước |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
462,000 |
||
158 |
Đồng hồ đo nhiệt độ (điện tử) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,145,000 |
||
159 |
Khởi động từ |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
160 |
Bình Acquy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,069,000 |
||
161 |
Bộ xạc bình acquy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
946,000 |
||
162 |
Bộ kích nguồn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,049,000 |
||
163 |
Ống thoát khói |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,950,000 |
||
164 |
Zoăng cửa tủ cơm |
|
1 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
308,000 |
||
165 |
Tay khóa tay cài tủ cơm |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
166 |
Đồng hồ chân chân sau |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
363,000 |
||
167 |
Van an toàn đổi trọng 45g inox |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
495,000 |