Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109106 | 0100109106 |
VIETTEL GROUP |
11.644.536.009 VND | 11.644.536.009 VND | 120 day | 26/07/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình Led P2 trong nhà |
4.608 | M2 | Q2-PRO. Hãng SX: Qiangli/Trung Quốc. Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp Plycom HDCI cho HDX 600 |
1 | Sợi | HCDI/Polycom/Trung Quốc. Năm SX: 2023 | 3,234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp HDMI |
1 | Sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2023 | 808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ chia 1 ra 8 cổng HDMI 1.4 |
1 | Bộ | Ugreen 40203/Hongkong. Năm SX: 2023 | 1,837,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ốp gỗ (bịt cửa sổ) |
6 | M2 | Việt Nam. Năm SX: 2023 | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Màn hình Led P2 trong nhà |
7.48 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp HDMI 1.4 |
1 | Sợi | Ugreen 50217/Hongkong. Năm SX: 2022- 2023 | 1,719,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp mạng |
50 | m | 1427254-6/ COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ chia 1 ra 8 cổng HDMI 1.4 |
1 | Bộ | Ugreen 40203/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 1,837,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ghen |
5 | m | SP18x39/Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ rack âm thanh |
1 | cái | 15U NET-CS-1506-B/Việt Nam. Năm SX: 2022- 2023 | 2,727,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ốp gỗ |
25 | M2 | Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Màn hình Led P2 trong nhà |
7.6 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp mạng |
30 | m | 1427254-6/ COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp HDMI 1.4 |
1 | sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 699,622 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ chia 1 ra 8 cổng HDMI 1.4 |
1 | Bộ | Ugreen 40203/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 1,837,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghen |
25 | m | SP 60x22/Sino/Việt Nam/2022-2023 | 65,542.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam/2022-2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Màn hình Led P2 trong nhà |
5.4 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp mạng |
200 | m | 1427254-6/ COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghen |
50 | m | SP 18x39/Sino/Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cáp HDMI |
1 | sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt nam. Năm SX: 2022 -2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Màn hình Led P2 trong nhà |
7.2 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp HDMI |
1 | sợi | Ugreen 10107/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 161,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp mạng |
150 | m | 1427254-6/ COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghen |
25 | m | SP 18x39/Sino/Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Màn hình Led P2 trong nhà |
4.48 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp mạng |
35 | m | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cáp HDMI 2.0 |
1 | sợi | Ugreen 40416/Hongkong/2022-2023 | 1,837,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghen |
5 | m | SP 18x39/Sino/Việt Nam/2022-2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam/2022-2023 | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Màn hình Led P2 trong nhà |
8.8 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cáp mạng APM/COMSCOPE Cat 6A SFTP |
160 | m | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cáp HDMI Loại 5 mét |
1 | Sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghen SINO SP 60 x 22mm |
20 | m | SP 60x22/Sino/Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 65,542.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vật tư phụ (dây điện: 35 mét day 2 x 15; ổ cắm: 02 ổ Lioa; vít nở, lạt nhựa: 0,5kg) |
1 | gói | Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Màn hình Led P2 trong nhà |
4.48 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cáp mạng |
88 | m | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022-2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cáp HDMI |
1 | Sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ghen |
22 | m | SP 18x39/Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam/Năm SX: 2022-2023 | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màn hình Led P2 trong nhà |
12.65 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2022-2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp mạng |
100 | m | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp HDMI 1.4 |
1 | Sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022 - 2023 | 699,622 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ghen |
10 | m | SP 60x22/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 65,542.4 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Màn hình Led UBKT Tỉnh uỷ |
4.94 | M2 | Q2-PRO/Qiangli/Trung Quốc Năm SX: 2022 - 2023 | 48,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cáp mạng |
120 | m | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung quốc. Năm SX: 2022 -2023 | 14,553 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cáp HDMI |
1 | sợi | Ugreen 50717/Hongkong. Năm SX: 2022-2023 | 808,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghen |
25 | m | SP 18x39/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vật tư phụ |
1 | gói | Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy tính để bàn |
85 | Bộ | Dell Optiplex 3000SFF/Malaysia/2023 | 18,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy tính xách tay + túi |
48 | Bộ | Dell latitude 5520/Trung Quốc/2023 | 19,619,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy in A4 |
59 | Cái | HP LaserJet Pro 4003dw(2Z610A)/Philippines/2023 | 8,013,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy in mầu + bộ tiếp mực ngoài kèm IC |
1 | Cái | Canon PIXMA iP 8770/Trung Quốc/2023 | 9,702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy scan A4 |
10 | Cái | HP ScanJet Pro N4600 fnw(20G07A)/Trung Quốc/2023 | 21,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy Scan A4 chất lượng cao |
1 | Cái | HP ScanJet Enterprise Flow N6600 fnw1 (20G08A)/Trung Quốc/2023 | 38,538,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy Scan A3 Máy quét Tài liệu |
1 | Cái | HP ScanJet Enterprise Flow N9120 fn2-L2763A/Trung Quốc/2023 | 99,244,992 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chủ toạ (có cần Micro và cáp kèm theo) |
1 | cái | TS-D1000-CU, TS-D1000-M1/TOA; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022-2023 | 8,624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đại biểu (có cần Micro và cáp kèm theo) |
25 | Cái | TS-D1000-DU, TS-D1000-M1; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 7,546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Âm ly |
1 | Cái | TOA A-3248DM-AS; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 21,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ xử lý trung tâm |
1 | Bộ | TS-D1000-MU; Xuất xứ: Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 28,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bàn Mixer |
1 | cái | Dynacord DC-CMS600- 3-MIG; Xuất xứ: Đức. Năm SX: 2022 -2023 | 37,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Loa hộp |
3 | cặp | Electrovoice - Bosch EVID-s5.2XB/Trung Quốc. Năm SX: 2022-2023 | 16,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ rack âm thanh |
1 | cái | NET-CS-1506-B/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,727,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp Mic loại 2 m |
6 | sợi | TOA/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 1,509,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cáp Mic loại 5m |
3 | sợi | TOA/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cáp Mic loại 10m |
2 | sợi | TOA/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,479,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cáp Mic loại 20m |
1 | sợi | TOA/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 4,958,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ chống phản hồi âm |
1 | Bộ | DBX/AFS2/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 19,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cáp loa |
80 | m | LY-215/Klotz/Đức. Năm SX: 2022-2023 | 59,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống ghen tròn |
80 | m | SINO SP 9016/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 9,702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Âm ly |
1 | cái | A-3248DM-AS/TOA; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 21,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chủ toạ (có cần Micro và cáp kèm theo) |
1 | cái | TS-D1000-CU, TS-D1000-M1/TOA; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 8,624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đại biểu (có cần Micro và cáp kèm theo) |
3 | cái | TS-D1000-DU, TS-D1000-M1; Xuất xứ: Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 7,546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cáp Micro 10m |
3 | sợi | TOA/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,479,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Loa hộp |
1 | Cặp | Electrovoice-Bosch EVID-s5.2XB/ Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 16,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cáp loa |
25 | m | LY-215/Klotz/Đức. Năm SX: 2022 - 2023 | 59,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ lưu điện |
1 | Bộ | PROLiNK PRO902-ERS/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 21,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | BỘ LƯU ĐIỆN UPS |
1 | HT | PROLiNK PRO910-ERS/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 81,408,404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy chủ |
2 | Bộ | Primergy RX2540 M6/Fujitsu/Nhật Bản. Năm SX: 2022 - 2023 | 704,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Màn hình |
2 | cái | Samsung LS24C310EAEXXV. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Phần mềm thương mại cho máy chủ: Phần mềm Windows server 2022, SQL cho máy chủ (Máy chủ sử dụng 02 chíp; 24 core) |
2 | Bộ | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 79,128,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Windows Server 2022 Standard - 2 Core License Pack |
12 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Windows Server 2022 - 1 User CAL |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | SQL Server 2019 Standard Edition |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | SQL Server 2019 - 1 User CAL |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thiết bị tường lửa bảo vệ ứng dụng Web |
1 | Bộ | FWB-400E/Fortinet/Mỹ/Năm 2023 | 1,177,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy chủ quản lý định danh và xác thực người dùng |
1 | Bộ | Primergy RX2530 M6/Fujitsu/Nhật Bản/Năm SX: 2022 - 2023 | 540,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Màn hình |
1 | Cái | Samsung LS24C310EAEXXV | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phần mềm thương mại cho máy chủ: Phần mềm Windows server 2022, SQL cho máy chủ (Máy chủ sử dụng 02 chíp; 24 core) |
1 | Bộ | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 79,128,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Windows Server 2022 Standard - 2 Core License Pack |
12 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Windows Server 2022 - 1 User CAL |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | SQL Server 2019 Standard Edition |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | SQL Server 2019 - 1 User CAL |
1 | License | Microsoft/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lắp đặt, cài đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị và phần mềm hệ thống CNTT- Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ - Cài đặt cấu hình Firewall . - Dịch vụ cài đặt quản lý định danh và xác thực người dùng |
1 | Gói | Dịch vụ máy chủ, firewal/Việt Nam/2023 | 53,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Gói bản quyền phần mềm VMware vSphere 8 Enterprise Plus for 1 processor |
8 | Bộ | VS8-EPL-C-VS8-EPL-P-SSS-C/Vmware. Năm SX: 2022 - 2023 | 76,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Gói bản quyền phần mềm VMware vCenter Server 8 Standard for vSphere 8 (Per Instance) |
1 | Bộ | VCS8-STD-C-VCS8-STD-PSSSC/Vmware. Năm SX: 2022 - 2023 | 137,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ổ cắm có 24 chân cắm |
1 | cái | CPD3-112311/ROSENBERGER/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Switch 24 Port |
3 | bộ | SG250-26-K9-EU/Cisco/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 8,624,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ phát Router Wifi |
12 | bộ | LAPAC1200C/Linksys/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 4,312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cáp mạng |
1 | Thùng | 1427254-6/COMMSCOPE/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 5,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Hạt mạng |
1 | Hộp | 6-2111989-3/COMMSCOPE/Mỹ. Năm SX: 2022 - 2023 | 1,293,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dây điện |
200 | m | VCm 2x0.75/Trần Phú. Năm SX: 2022 - 2023 | 6,468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ổ cắm chịu tải |
1 | Cái | OC-O-48T/Ominsu/Việt Nam. Năm SX: 2022 - 2023 | 646,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ chuyển mạch HDMI matrix 4 x 2 |
10 | Bộ | Ugreen CM288 10070435/Hongkong. Năm SX: 2022 - 2023 | 2,156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ổ cứng di động |
2 | Chiếc | WDBVBZ0160JCH-SESN/ WesternDigital/Trung Quốc. Năm SX: 2022 - 2023 | 19,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |