Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101141141 | CÔNG TY TNHH THÀNH AN - HÀ NỘI |
12.456.500.000 VND | 9 month |
| 1 | Khớp háng bán phần nhân tạo ML Multipolar không xi măng |
|
30 | Cuống xương đùi (Stem); Chỏm xương đùi (femoral head); Vỏ đầu chỏm (Shell); Lớp đệm (Liner); Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 53,500,000 |
53500000 |
|
| 2 | Khớp háng toàn phần nhân tạo Versys FMT& Trilogy không xi măng |
|
30 | Ổ cối Trilogy; Lót ổ cối Trilogy; Cuống khớp Versys FMT; Chỏm khớp; Vít ổ cối; Dẫn lưu kín vết mổ Hemo vac | Zimmer/Mỹ | 52,000,000 |
52000000 |
|
| 3 | Khớp háng toàn phần nhân tạo ML & Trilogy không xi măng |
|
60 | ổ cối Trilogy; Lót ổ cối Trilogy ; Cuống khớp ML; Chỏm khớp; Vít ổ cối; Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 62,500,000 |
62500000 |
|
| 4 | Khớp háng toàn phần nhân tạo Trilogy - M/L Ceramic/PE. Crosslinked không xi măng |
|
40 | Ổ cối Trilogy; Lót ổ cối Crosslinked dùng chỏm đk 32mm; Cuống khớp M/L Taper; Đầu chỏm Ceramic đk 32mm; Vít ổ cối; Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 71,800,000 |
71800000 |
|
| 5 | Khớp háng toàn phần nhân tạo Trilogy IT - M/L không xi măng |
|
10 | Ổ cối Trilogy IT; Lót ổ cối BIOLOX - Ceramic; Cuống khớp M/L taper; Đầu chỏm BIOLOX - Ceramic ; Vít ổ cối; Vít đáy ổ cối; Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 92,000,000 |
92000000 |
|
| 6 | Khớp háng toàn phần nhân tạo Wagner không xi măng |
|
10 | Ổ cối; Lót ổ cối; Chuôi khớp; Chỏm khớp; Vít ổ cối; Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 77,500,000 |
77500000 |
|
| 7 | Khớp háng toàn phần nhân tạo TM không xi măng |
|
5 | Ổ cối; Lót ổ cối; Chuôi khớp; Chỏm khớp; Vít ổ cối; Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 102,500,000 |
102500000 |
|
| 8 | Khớp vai nhân tạo có xi măng |
|
5 | Cuống khớp vai B/F; Chỏm khớp; Ổ chảo;Xi măng ngoại khoa;Ống dẫn lưu kín vết mổ Hemo VAC | Zimmer/Mỹ | 46,000,000 |
46000000 |
|
| 9 | Miếng áp (opsite Incise) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật |
|
200 | Kích cỡ 30 x 28 cm. Tiêu chuẩn ISO, CE hoặc tương đương. | Smith & Nephew/Mỹ | 110,000 |
110000 |
|
| 10 | Ống dẫn lưu vết mổ Hemo VAC |
|
600 | Dẫn lưu kín vết mổ với hút áp lực âm, dung tích 400ml, vật liệu Polyvinyl Chloride(PVC)/Stainless Steel. Tiêu chuẩn ISO, CE hoặc tương đương. | Zimmer/Mỹ | 350,000 |
350000 |