Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107807639 | 0107807639 | Công ty TNHH TM Đức Thanh |
1.143.722.000 VND | 85 day | 85 Ngày |
| 1 | Bục để tượng bác |
|
1 | - Gỗ công nghiệp sơn PU- Kích thước: W800xD600xH1200 | Việt Nam | 3,100,000 |
3100000 |
|
| 2 | Bàn không hộc rộng thoáng |
|
2 | - Chân gấp sơn tĩnh điện, mặt gỗ- Vân gỗ sồi | Việt Nam | 1,050,000 |
1050000 |
|
| 3 | Chân ghế quỳ sắt |
|
1 | - Khung thép sơn tĩnh điện- Tựa ghế làm bằng nhựa bọc vải lưới- Tay nhựa, đệm mút đc bọc lớp xốp bên ngoài | Việt Nam | 1,075,000 |
1075000 |
|
| 4 | Tủ sắt đựng tài liệu |
|
1 | - Bằng thép sơn tĩnh điện- Kích thước: W1000xD450xH1830 | Việt Nam | 3,235,000 |
3235000 |
|
| 5 | Ghế gấp |
|
6 | - Simili giả da - Kích thướ'c: W470xD460xH860 | Việt Nam | 418,000 |
418000 |
|
| 6 | Công suất loa siêu trầm |
|
2 | - 8 ohms: 2x1550 W4 ohms: 2x2550WChế độ bridge:8 ohms: 4000WTần số đáp ứng: 20 Hz- 20kHz | kA36KoralViệt Nam | 41,655,000 |
41655000 |
|
| 7 | Công suất cho loa toàn giải và loa kiểm tra |
|
2 | 8 ohms: 4x1000 W4 ohms: 4x1650WTần số đáp ứng: 20 Hz- 20kHz | kA39KoralViệt Nam | 41,650,000 |
41650000 |
|
| 8 | Bàn trộn tín hiệu |
|
1 | - 16 đường vào- 10 đường mic- Hiệu ứng effect: 1- Đường AUX: 4Đường group: 4Phatom: 48V | MG 16XUYamahaNhật/ Malaysia | 32,870,000 |
32870000 |
|
| 9 | Loa toàn giải aray |
|
6 | - Gồm 2 bass SN12II, treble SD44BN- Trở kháng 4 ohms | Thùng VNP.audio -Thái Lan | 36,585,000 |
36585000 |
|
| 10 | Loa siêu trầm tần số đáp ứng: 30 - 500 Hz |
|
4 | Gồm 2 bass C18-650 ELV3Trở kháng: 4 ohmsĐộ nhạy:97dN | Thùng VNP.audio -Thái Lan | 37,100,000 |
37100000 |
|
| 11 | Loa toàn giải kiểm tra công suất: 1050WGồm 1 bass P150/2226, 1 treble BMD450iTrở kháng: 8 ohmsĐộ nhạy: 97dB |
|
2 | Gồm 1 bass P150/2226, 1 treble BMD450iTrở kháng: 8 ohmsĐộ nhạy: 97dB | Thùng VNP.audio -Thái Lan | 29,820,000 |
29820000 |
|
| 12 | Thiết bị xuất nhập dữ liệu điều khiển nội dung |
|
1 | - Intel Core i5 - 7.200U (2,5GHz - 3Mb)RAM- 4GB/HDD -1TBLAN, WiFi, USB 3.1, USB 2.0VGA onboard Intel ®HD Graphics 62015.6''(1366x768) và phụ kiện | Dell/ Trung Quốc | 18,820,000 |
18820000 |
|
| 13 | Máy ảnh + phụ kiện đi kèm |
|
4 | - Cảm biến CMOS 24.2 megapixal- Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 6Hệ thống lấy nét lạiTốc độ màn trập 1/4000 - 30 giây - Tốc độ chụp liên tục tối đa 5.0 hình/ giây- Hỗ trợ Wifi và NFC- Đèn flash tự động- Phụ kiện: pin, sạc pin, dây đeo, cáp USB, đĩa CD đi kèm | Canon Nhật Bản | 18,646,000 |
18646000 |
|
| 14 | Bộ lọc tần số chống hú |
|
1 | 2 x31 bandTần số đáp ứng 10Hz – 30.000Hz ±3dB.Nguồn 110/220V | FBQ 3102HD BehringerSản xuất tiêu chuẩn Đức, xuất xứ Trung Quốc | 15,440,000 |
15440000 |
|
| 15 | Bộ chia tần kỹ thuật số |
|
1 | Gồm 3 đường tín hiệu vào và 6 đường tín hiệu ra với đường AD/DA 24 bit/96 Khz | DCX2496 BehringerSản xuất tiêu chuẩn Đức, xuất xứ Trung Quốc | 19,900,000 |
19900000 |
|
| 16 | Bộ tạo vang |
|
1 | Bộ xử lý AD/DA 24 bit/96Khz với 11 hiệu ứngDynamic Range: A/D: 100dB; D/A: 104dBHệ thống đèn led báo hiệu để căn chỉnh tín hiệu | FX 2000 BehringerSản xuất tiêu chuẩn Đức, xuất xứ Trung Quốc | 12,940,000 |
12940000 |
|
| 17 | Bộ cấp nguồn điện 8 cổng |
|
1 | 8 cổng | Trung Quốc | 5,480,000 |
5480000 |
|
| 18 | Tủ đựng mixer- Có ngăn đựng Mixer riêng biệt- Khóa bảo vệ; bánh xe kéo di chuyển tiện lợi- Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền |
|
1 | Có ngăn đựng Mixer riêng biệtKhóa bảo vệ; bánh xe kéo di chuyển tiện lợiChân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền | Trung Quốc | 6,929,000 |
6929000 |
|
| 19 | Kèm Trumpet |
|
6 | Chất liệu : bằng đồngKích thước chuông: 120mm | Trung Quốc | 3,385,000 |
3385000 |
|
| 20 | Micro không dây cầm tay |
|
3 | Dải tần số RF: 516-865 MHzTruyền / nhận tần số: 1680Chuyển đổi băng thông: 42 MHzTần số đáp ứng (micro): 80-18.000 HzTỉ lệ tín hiệu trên nhiễu:> 110 dBKết nối ăng-ten: 2 BNC, 50 OhmCông suất đầu ra RF: 30 mWThời gian hoạt động (transmitter):> 8 giờđộ nhậy AF: 2,1 mV / PaMức độ âm thanh áp (SPL): 154 dB (SPL) tối đa. | EW 135 G3Sennheiser/ Germany/USA | 26,335,000 |
26335000 |
|
| 21 | D©y loa 2x 1.5 |
|
200 | Vá lµm b»ng nhùa PVC | KabeltronickĐức | 65,500 |
65500 |
|
| 22 | Dây tín hiệu |
|
60 | Diện tích dây dẫn: 0.22 mm2Kết cấu dây dẫn : 28 x 0.10mm Lõi đồngĐiện trở dây dẫn : 85 Ohm/kmĐường kính :6.4± 0.2mmVỏ làm bằng nhựa PVC | Sound King Trung Quốc | 44,600 |
44600 |
|
| 23 | Jack loa |
|
24 | đấu nối | Trung Quốc | 113,000 |
113000 |
|
| 24 | Jack canon |
|
22 | đấu nối | Trung Quốc | 48,000 |
48000 |
|
| 25 | Jack 6 ly |
|
12 | đấu nối | Trung Quốc | 47,000 |
47000 |
|
| 26 | Jack 3.5 ly |
|
4 | đấu nối | Trung Quốc | 55,000 |
55000 |
|
| 27 | Đèn par led full màu |
|
24 | 54 bóng x 3W led: 12 màu đỏ, 16 màu xanh lá cây, 14 màu xanh, 12 màu trắngĐiều khiển qua DMX 512, kiểm soát chế độ tự độngTuổi thọ trung bình của đèn: 50.000 giờ đến 80.000 giờ Màu sắc: RGBW hệ thống màu tiêu chuẩn Góc ống kính tán xạ: 15 độ | Trung Quốc | 2,560,000 |
2560000 |
|
| 28 | Đèn par led ánh sáng vàng |
|
8 | Góc chiếu sáng: từ 10 tới 45 độCó 3 chế độ chạy chính: chạy theo nhạc, chạy tự động, chạy qua bàn DMXTuổi thọ led > 100 nghìn giờMàu sắc của led: màu vàng | Trung Quốc | 2,520,000 |
2520000 |
|
| 29 | Đèn moving- Nguồn điện : 110V-245V, 50/60Hz. |
|
4 | Thiết lập DMX 16 kênh có sẵnChuyển động góc: Pan = 540° Nghiêng = 250°Làm mát: lọc thông gió cường bức, tiếng ồn thấp Màu sắc: 14 màuGobo: 17 GoboThời gian nhấp nháy: 0-10 giây | Beam 230 Trung Quốc | 18,615,000 |
18615000 |
|
| 30 | Card phần mềm điều khiển ánh sáng tích hợp với máy tính |
|
1 | Dùng hệ điều khiển DMX512Có cổng kết nối USBCó thể sử dụng tối đa 512 kênh cho mọi line DMXCó thể gắn từ 0 đến 250 cho mỗi line DMXMỗi chanel 1 màu, 1 gobos, 1 chương trình khác nhau… | SunlightTrung Quốc | 21,370,000 |
21370000 |
|
| 31 | Thiết bị xuất nhập dữ liệu điều khiển ánh sáng |
|
1 | Intel Core i5 - 7.200U (2.5GHz-3Mb)RAM -4Gb HDD-1TBVGA: onboard Intel?HD Graphics 620DVD, LAN, WiFiUSB 3.1, USB 2.0Windows 10 Homepin 4 Cell | Dell/ Trung Quốc | 16,188,000 |
16188000 |
|
| 32 | Bộ chia tín hiệu |
|
1 | chia tín hiệu | Trung Quốc | 11,940,000 |
11940000 |
|
| 33 | Chân đèn |
|
2 | Loại cao 4m -> 4,5m, có tay quay nâng hạ | Trung Quốc | 5,520,000 |
5520000 |
|
| 34 | Dây tín hiệu |
|
300 | Diện tích dây dẫn: 0.22 mm2Kết cấu dây dẫn : 28 x 0.10mm Lõi đồngĐiện trở dây dẫn : 85 Ohm/kmĐường kính :6.4± 0.2mmVỏ làm bằng nhựa PVC | Sound King Trung Quốc | 44,600 |
44600 |
|
| 35 | Jack canon |
|
20 | đấu nối | Trung Quốc | 48,000 |
48000 |