Package 02: Shopping for goods

Tender ID
Views
183
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 02: Shopping for goods
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.365.480.000 VND
Estimated price
6.365.480.000 VND
Completion date
17:46 03/08/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 1801347887

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHAN NGÔ

5.165.000.000 VND 5.165.000.000 VND 90 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
HẠNG MỤC: BÀN GHẾ + DỤNG CỤ HỌC TẬP + TRANG BỊ BẾP ĂN
0
*
*
0
2
Trang bị cho 30 phòng học
0
*
*
0
3
Bàn và ghế giáo viên
phanngo
30
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
4
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi
phanngo
540
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,320,000
5
Ghế học sinh
phanngo
1.080
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
6
Bảng phấn từ đa năng
phanngo
60
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
7
Tủ lưu trữ hồ sơ
phanngo
30
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
8
Bảng tuyên dương, xếp loại
phanngo
30
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
9
Phòng ngoại ngữ
0
*
*
0
10
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi
phanngo
18
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,320,000
11
Ghế học sinh
phanngo
36
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
12
Bảng từ trắng di động
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,200,000
13
Bàn và ghế giáo viên
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
14
Kệ sách
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
15
Bảng tuyên dương, xếp loại
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
16
Bộ thẻ chữ tiếng Anh (224 thẻ)
phanngo
2
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
300,000
17
Bộ thẻ luyện tập tiếng Anh (224 thẻ)
phanngo
2
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
300,000
18
Bộ rối tay các nhân vật tiếng Anh
phanngo
2
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
120,000
19
Bộ tranh tiếng Anh
phanngo
2
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
360,000
20
Phòng mỹ thuật
0
*
*
0
21
Ghế học sinh
phanngo
36
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
22
Bàn và ghế giáo viên
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
23
Kệ sách
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
24
Bảng tuyên dương, xếp loại
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
25
Bảng từ trắng di động
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,200,000
26
Bộ tranh ảnh mỹ thuật
phanngo
2
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
420,000
27
Bút vẽ
phanngo
36
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
120,000
28
Bộ giá + bảng vẽ
phanngo
36
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
240,000
29
Phòng âm nhạc
0
*
*
0
30
Bàn và ghế giáo viên
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
31
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi
phanngo
18
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,320,000
32
Ghế học sinh
phanngo
36
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
33
Bảng phấn từ đa năng
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
34
Phòng tin học
0
*
*
0
35
Bảng phấn từ đa năng
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
36
Bàn máy tính học sinh
phanngo
35
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,800,000
37
Bàn máy tính giáo viên
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,800,000
38
Ghế xếp
Xuân Hòa
36
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
360,000
39
Phòng y tế
0
*
*
0
40
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
41
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
42
Bộ khám răng
SAONAM
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
360,000
43
Giường inox
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,200,000
44
Tủ chứa hồ sơ
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
45
Tủ thuốc
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
46
Cân sức khỏe
Beurer
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,440,000
47
Bộ dụng cụ sơ cứu y tế
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,800,000
48
Thư viện
0
*
*
0
49
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
50
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
51
Bàn đọc sách
phanngo
10
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
52
Ghế đọc sách
phanngo
80
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
960,000
53
Kệ đựng sách
phanngo
6
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
54
Kệ trưng bày sách
phanngo
4
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
55
Tủ phích
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,880,000
56
Tủ thư viện
phanngo
10
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,600,000
57
Giá để báo, tạp chí
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,200,000
58
Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật
0
*
*
0
59
Bàn và ghế giáo viên
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
60
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi
phanngo
4
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,320,000
61
Ghế học sinh
phanngo
8
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
480,000
62
Bảng phấn từ đa năng
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
63
Kho dụng cụ học phẩm
0
*
*
0
64
Kệ đựng sách
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
65
Tủ đứng
phanngo
4
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,600,000
66
Phòng hội đồng giáo viên
0
*
*
0
67
Bảng formica
phanngo
2
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
68
Bàn họp lớn
phanngo
3
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
18,000,000
69
Tủ lưu trữ hồ sơ
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
70
02 Phòng phó hiệu trưởng
0
*
*
0
71
Bảng formica
phanngo
2
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
72
Bàn làm việc
phanngo
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
73
Tủ lưu trữ hồ sơ
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
74
Phòng hiệu trưởng
0
*
*
0
75
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
76
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
77
Bàn tiếp khách
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
8,400,000
78
Tủ lưu trữ hồ sơ
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
79
01 phòng tiếp khách
0
*
*
0
80
Bàn tiếp khách
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
8,400,000
81
Phòng truyền thống và hoạt động đoàn đội
0
*
*
0
82
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
83
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
84
Bộ trống Đội
Lazer 5
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
2,400,000
85
Tủ trưng bày
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
86
Văn phòng
0
*
*
0
87
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
88
Bàn họp
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
89
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
90
Tủ lưu trữ hồ sơ
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
91
Phòng nghỉ giáo viên
0
*
*
0
92
Tủ lưu trữ
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,600,000
93
Giường tầng
Xuân Hòa
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
2,400,000
94
Phòng thiết bị giáo dục
0
*
*
0
95
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
96
Bàn làm việc
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
97
Kệ trưng bày
phanngo
2
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
98
Tủ thiết bị
phanngo
4
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
99
Giá treo tranh
phanngo
8
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
660,000
100
Bếp, nhà ăn
0
*
*
0
101
Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
26,400,000
102
Tủ lạnh
Hitachi
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Thái Lan
36,000,000
103
Hệ thống bếp ga tập thể
phanngo
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
60,000,000
104
Bảng formica
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,440,000
105
Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày)
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
720,000
106
Bàn chia thức ăn có hộc
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
5,400,000
107
Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,200,000
108
Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
18,000,000
109
Cối xay thịt loại lớn
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
4,800,000
110
Nồi nấu món mặn
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
111
Nồi nấu canh
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
112
Nồi nấu nước
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
113
Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
114
Nồi chia thức ăn các lớp lớn
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
115
Cân
Nhơn Hòa
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
116
Giá để dao
phanngo
2
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
240,000
117
Kệ phơi nồi 3 tầng
phanngo
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,800,000
118
Hệ thống nước nóng
Ariston
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
12,000,000
119
Máy xay sinh tố
Toshiba
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
120
Kệ để thực phẩm
phanngo
2
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,480,000
121
Bộ bàn ghế ăn inox 06 ghế
phanngo
52
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
2,400,000
122
Hội trường
0
*
*
0
123
Ghế xếp
Xuân Hòa
354
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
360,000
124
Phong màn
phanngo
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
9,600,000
125
Bục để tượng Bác
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
126
Tượng Bác
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
720,000
127
Bục nói chuyện
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
4,200,000
128
Bảng có chân (1,2x2,4)
phanngo
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
129
Thiết bị chung
0
*
*
0
130
Máy lọc nước nóng lạnh
KAROFI
10
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
7,200,000
131
HẠNG MỤC: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN + CAMERA AN NINH
0
*
*
0
132
Trang bị cho 30 phòng học
0
*
*
0
133
Ti-vi tối thiểu 65”
Samsung
30
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
134
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
30
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
135
Khung kính cường lực bảo vệ màn hình ti vi
phanngo
30
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
2,400,000
136
Phòng ngoại ngữ
0
*
*
0
137
Hệ thống bảng tương tác
Intelligent TE-78
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
72,000,000
138
Máy chiếu siêu gần
Acer S5201
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
30,000,000
139
Máy tính giáo viên
FPT Elead T6400is
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
140
Phầm mềm
Microsoft
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
USA
840,000
141
Máy thu chiếu vật thể
AverVision V355
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
48,000,000
142
Bộ lưu điện (UPS)
SANTAK BLAZER-2000EH
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
5,400,000
143
Bộ loa ngoài có amplifie gắn trong
SOUNDMAX
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
144
Micro không dây
TOA WM-4210
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Taiwan
3,600,000
145
Máy cassette
Sony
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
2,400,000
146
Phòng mỹ thuật
0
*
*
0
147
Phòng âm nhạc
0
*
*
0
148
Ti-vi tối thiểu 65”
Samsung
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
149
Bộ loa ngoài có amplifie gắn trong
SOUNDMAX
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
150
Đàn organ
Yamaha PSR-VN-300
2
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
5,400,000
151
Micro không dây
TOA WM-4210
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,600,000
152
Phòng tin học
0
*
*
0
153
Máy chiếu siêu gần
Acer S5201
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
30,000,000
154
Bộ lưu điện (UPS)
SANTAK BLAZER-2000EH
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
5,400,000
155
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
3,000,000
156
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
35
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
157
Máy chủ
FPT Elead T1070DL
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
158
Phầm mềm
Microsoft
36
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
USA
840,000
159
Phòng y tế
0
*
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
0
160
Thư viện
0
*
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
0
161
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
162
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,000,000
163
Ti-vi tối thiểu 65”
Samsung
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
164
Điện thoại bàn - máy fax
PANASONIC KX-FP701
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
165
Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật
0
*
*
0
166
Ti-vi tối thiểu 65”
Samsung
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
167
Kho dụng cụ học phẩm
0
*
*
0
168
Phòng hội đồng giáo viên
0
*
*
0
169
Ti-vi tối thiểu 65”
Samsung
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
170
02 Phòng phó hiệu trưởng
0
*
*
0
171
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
172
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,000,000
173
Điện thoại bàn - máy fax
PANASONIC KX-FP701
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
174
Phòng hiệu trưởng
0
*
*
0
175
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
176
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,000,000
177
Điện thoại bàn - máy fax
PANASONIC KX-FP701
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
178
01 phòng tiếp khách
0
*
*
0
179
Phòng truyền thống và hoạt động đoàn đội
0
*
*
0
180
Văn phòng
0
*
*
0
181
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
182
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,000,000
183
Điện thoại bàn - máy fax
PANASONIC KX-FP701
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
184
Phòng nghỉ giáo viên
0
*
*
0
185
Phòng thiết bị giáo dục
0
*
*
0
186
Máy tính để bàn
FPT Elead T6400is
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
10,800,000
187
Máy in laser
Canon Laser LBP 6200D
1
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
3,000,000
188
Máy chiếu siêu gần
Acer S5201
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
30,000,000
189
Màn chiếu di động
DALITE
2
bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
960,000
190
Bếp, nhà ăn
0
*
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
0
191
Điện thoại bàn - máy fax
PANASONIC KX-FP701
1
cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,800,000
192
Hội trường
0
*
*
0
193
Hệ thống âm thanh, as chuyên dụng
Đôrêmi
1
HT
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
24,000,000
194
Thiết bị chung
0
*
*
0
195
Camera an minh + phí lắp đặt
Kbvision KX-C2121S5
18
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
1,200,000
196
Thiết bị lắp đặt khác
0
*
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
0
197
HP 1920-16G Switch
HP
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
8,400,000
198
HP 1920-48G Switch
HP
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
16,800,000
199
DrayTek VigorAP 910C
DrayTek VigorAP 910C
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
3,600,000
200
DINTEK CAT.5e UTP 305m
DINTEK
50
Thùng
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
3,000,000
201
Đầu mạng RJ45 Cat 5 Dintek (100 đầu)
RJ45 Cat 5 Dintek
1
100 đầu
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
500,000
202
Đầu mạng RJ11 Dintek (100 đầu)
RJ11 Dintek
1
100 đầu
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
500,000
203
Giắc F5-RG6 loại nén dọc
F5-RG6
40
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
6,000
204
DINTEK CAT.5e F/UTP 305m
DINTEK
1
Thùng
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
China
3,000,000
205
Âm thanh thông báo
0
*
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
0
206
AMPLI
Tiến Đạt DIGITAL 2000B2
1
Cái
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,200,000
207
Micro ARIRANG AR-301 III
ARIRANG AR-301 III
1
Bộ
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
1,000,000
208
Cáp âm thanh (500m)
SAONAM
1
500m
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second