Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801347887 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHAN NGÔ |
5.165.000.000 VND | 5.165.000.000 VND | 90 day |
1 |
HẠNG MỤC: BÀN GHẾ + DỤNG CỤ HỌC TẬP + TRANG BỊ BẾP ĂN |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
2 |
Trang bị cho 30 phòng học |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
3 |
Bàn và ghế giáo viên |
phanngo
|
30 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
4 |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
phanngo
|
540 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,320,000 |
|
5 |
Ghế học sinh |
phanngo
|
1.080 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
6 |
Bảng phấn từ đa năng |
phanngo
|
60 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
7 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
phanngo
|
30 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
8 |
Bảng tuyên dương, xếp loại |
phanngo
|
30 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
9 |
Phòng ngoại ngữ |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
10 |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
phanngo
|
18 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,320,000 |
|
11 |
Ghế học sinh |
phanngo
|
36 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
12 |
Bảng từ trắng di động |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
13 |
Bàn và ghế giáo viên |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
14 |
Kệ sách |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
15 |
Bảng tuyên dương, xếp loại |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
16 |
Bộ thẻ chữ tiếng Anh (224 thẻ) |
phanngo
|
2 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
300,000 |
|
17 |
Bộ thẻ luyện tập tiếng Anh (224 thẻ) |
phanngo
|
2 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
300,000 |
|
18 |
Bộ rối tay các nhân vật tiếng Anh |
phanngo
|
2 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
120,000 |
|
19 |
Bộ tranh tiếng Anh |
phanngo
|
2 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
360,000 |
|
20 |
Phòng mỹ thuật |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
21 |
Ghế học sinh |
phanngo
|
36 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
22 |
Bàn và ghế giáo viên |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
23 |
Kệ sách |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
24 |
Bảng tuyên dương, xếp loại |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
25 |
Bảng từ trắng di động |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
26 |
Bộ tranh ảnh mỹ thuật |
phanngo
|
2 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
420,000 |
|
27 |
Bút vẽ |
phanngo
|
36 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
120,000 |
|
28 |
Bộ giá + bảng vẽ |
phanngo
|
36 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
240,000 |
|
29 |
Phòng âm nhạc |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
30 |
Bàn và ghế giáo viên |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
31 |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
phanngo
|
18 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,320,000 |
|
32 |
Ghế học sinh |
phanngo
|
36 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
33 |
Bảng phấn từ đa năng |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
34 |
Phòng tin học |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
35 |
Bảng phấn từ đa năng |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
36 |
Bàn máy tính học sinh |
phanngo
|
35 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
37 |
Bàn máy tính giáo viên |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
38 |
Ghế xếp |
Xuân Hòa
|
36 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
360,000 |
|
39 |
Phòng y tế |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
40 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
41 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
42 |
Bộ khám răng |
SAONAM
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
360,000 |
|
43 |
Giường inox |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
44 |
Tủ chứa hồ sơ |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
45 |
Tủ thuốc |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
46 |
Cân sức khỏe |
Beurer
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,440,000 |
|
47 |
Bộ dụng cụ sơ cứu y tế |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,800,000 |
|
48 |
Thư viện |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
49 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
50 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
51 |
Bàn đọc sách |
phanngo
|
10 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
52 |
Ghế đọc sách |
phanngo
|
80 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
960,000 |
|
53 |
Kệ đựng sách |
phanngo
|
6 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
54 |
Kệ trưng bày sách |
phanngo
|
4 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
55 |
Tủ phích |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,880,000 |
|
56 |
Tủ thư viện |
phanngo
|
10 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
57 |
Giá để báo, tạp chí |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
58 |
Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
59 |
Bàn và ghế giáo viên |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
60 |
Bàn học sinh 2 chỗ ngồi |
phanngo
|
4 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,320,000 |
|
61 |
Ghế học sinh |
phanngo
|
8 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
480,000 |
|
62 |
Bảng phấn từ đa năng |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
63 |
Kho dụng cụ học phẩm |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
64 |
Kệ đựng sách |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
65 |
Tủ đứng |
phanngo
|
4 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
66 |
Phòng hội đồng giáo viên |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
67 |
Bảng formica |
phanngo
|
2 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
68 |
Bàn họp lớn |
phanngo
|
3 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
18,000,000 |
|
69 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
70 |
02 Phòng phó hiệu trưởng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
71 |
Bảng formica |
phanngo
|
2 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
72 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
73 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
74 |
Phòng hiệu trưởng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
75 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
76 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
77 |
Bàn tiếp khách |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
78 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
79 |
01 phòng tiếp khách |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
80 |
Bàn tiếp khách |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,400,000 |
|
81 |
Phòng truyền thống và hoạt động đoàn đội |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
82 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
83 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
84 |
Bộ trống Đội |
Lazer 5
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,400,000 |
|
85 |
Tủ trưng bày |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
86 |
Văn phòng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
87 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
88 |
Bàn họp |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
89 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
90 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
91 |
Phòng nghỉ giáo viên |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
92 |
Tủ lưu trữ |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,600,000 |
|
93 |
Giường tầng |
Xuân Hòa
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
94 |
Phòng thiết bị giáo dục |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
95 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
96 |
Bàn làm việc |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
97 |
Kệ trưng bày |
phanngo
|
2 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
98 |
Tủ thiết bị |
phanngo
|
4 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
99 |
Giá treo tranh |
phanngo
|
8 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
660,000 |
|
100 |
Bếp, nhà ăn |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
101 |
Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
26,400,000 |
|
102 |
Tủ lạnh |
Hitachi
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
36,000,000 |
|
103 |
Hệ thống bếp ga tập thể |
phanngo
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
60,000,000 |
|
104 |
Bảng formica |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
105 |
Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) |
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
720,000 |
||
106 |
Bàn chia thức ăn có hộc |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5,400,000 |
|
107 |
Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,200,000 |
|
108 |
Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím - sấy 400 chén |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
18,000,000 |
|
109 |
Cối xay thịt loại lớn |
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
4,800,000 |
||
110 |
Nồi nấu món mặn |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
111 |
Nồi nấu canh |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
112 |
Nồi nấu nước |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
113 |
Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
114 |
Nồi chia thức ăn các lớp lớn |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
115 |
Cân |
Nhơn Hòa
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
116 |
Giá để dao |
phanngo
|
2 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
240,000 |
|
117 |
Kệ phơi nồi 3 tầng |
phanngo
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
118 |
Hệ thống nước nóng |
Ariston
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12,000,000 |
|
119 |
Máy xay sinh tố |
Toshiba
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
120 |
Kệ để thực phẩm |
phanngo
|
2 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,480,000 |
|
121 |
Bộ bàn ghế ăn inox 06 ghế |
phanngo
|
52 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
122 |
Hội trường |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
123 |
Ghế xếp |
Xuân Hòa
|
354 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
360,000 |
|
124 |
Phong màn |
phanngo
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
9,600,000 |
|
125 |
Bục để tượng Bác |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
126 |
Tượng Bác |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
720,000 |
|
127 |
Bục nói chuyện |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4,200,000 |
|
128 |
Bảng có chân (1,2x2,4) |
phanngo
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,000,000 |
|
129 |
Thiết bị chung |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
130 |
Máy lọc nước nóng lạnh |
KAROFI
|
10 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
131 |
HẠNG MỤC: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN + CAMERA AN NINH |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
132 |
Trang bị cho 30 phòng học |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
133 |
Ti-vi tối thiểu 65” |
Samsung
|
30 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
134 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
30 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
135 |
Khung kính cường lực bảo vệ màn hình ti vi |
phanngo
|
30 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
136 |
Phòng ngoại ngữ |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
137 |
Hệ thống bảng tương tác |
Intelligent TE-78
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
72,000,000 |
|
138 |
Máy chiếu siêu gần |
Acer S5201
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
30,000,000 |
|
139 |
Máy tính giáo viên |
FPT Elead T6400is
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
140 |
Phầm mềm |
Microsoft
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
USA
|
840,000 |
|
141 |
Máy thu chiếu vật thể |
AverVision V355
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
48,000,000 |
|
142 |
Bộ lưu điện (UPS) |
SANTAK BLAZER-2000EH
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
5,400,000 |
|
143 |
Bộ loa ngoài có amplifie gắn trong |
SOUNDMAX
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
144 |
Micro không dây |
TOA WM-4210
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Taiwan
|
3,600,000 |
|
145 |
Máy cassette |
Sony
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
2,400,000 |
|
146 |
Phòng mỹ thuật |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
147 |
Phòng âm nhạc |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
148 |
Ti-vi tối thiểu 65” |
Samsung
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
149 |
Bộ loa ngoài có amplifie gắn trong |
SOUNDMAX
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
150 |
Đàn organ |
Yamaha PSR-VN-300
|
2 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
5,400,000 |
|
151 |
Micro không dây |
TOA WM-4210
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,600,000 |
|
152 |
Phòng tin học |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
153 |
Máy chiếu siêu gần |
Acer S5201
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
30,000,000 |
|
154 |
Bộ lưu điện (UPS) |
SANTAK BLAZER-2000EH
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
5,400,000 |
|
155 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
3,000,000 |
|
156 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
35 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
157 |
Máy chủ |
FPT Elead T1070DL
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
158 |
Phầm mềm |
Microsoft
|
36 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
USA
|
840,000 |
|
159 |
Phòng y tế |
|
0 |
* |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
0 |
||
160 |
Thư viện |
|
0 |
* |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
0 |
||
161 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
162 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
163 |
Ti-vi tối thiểu 65” |
Samsung
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
164 |
Điện thoại bàn - máy fax |
PANASONIC KX-FP701
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
165 |
Phòng hỗ trợ học sinh khuyết tật |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
166 |
Ti-vi tối thiểu 65” |
Samsung
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
167 |
Kho dụng cụ học phẩm |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
168 |
Phòng hội đồng giáo viên |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
169 |
Ti-vi tối thiểu 65” |
Samsung
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
170 |
02 Phòng phó hiệu trưởng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
171 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
172 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
173 |
Điện thoại bàn - máy fax |
PANASONIC KX-FP701
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
174 |
Phòng hiệu trưởng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
175 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
176 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
177 |
Điện thoại bàn - máy fax |
PANASONIC KX-FP701
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
178 |
01 phòng tiếp khách |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
179 |
Phòng truyền thống và hoạt động đoàn đội |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
180 |
Văn phòng |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
181 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
182 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
183 |
Điện thoại bàn - máy fax |
PANASONIC KX-FP701
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
184 |
Phòng nghỉ giáo viên |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
185 |
Phòng thiết bị giáo dục |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
186 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T6400is
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
10,800,000 |
|
187 |
Máy in laser |
Canon Laser LBP 6200D
|
1 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
188 |
Máy chiếu siêu gần |
Acer S5201
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
30,000,000 |
|
189 |
Màn chiếu di động |
DALITE
|
2 |
bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
960,000 |
|
190 |
Bếp, nhà ăn |
|
0 |
* |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
0 |
||
191 |
Điện thoại bàn - máy fax |
PANASONIC KX-FP701
|
1 |
cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,800,000 |
|
192 |
Hội trường |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
193 |
Hệ thống âm thanh, as chuyên dụng |
Đôrêmi
|
1 |
HT |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
194 |
Thiết bị chung |
|
0 |
* |
* |
0 |
||
195 |
Camera an minh + phí lắp đặt |
Kbvision KX-C2121S5
|
18 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
1,200,000 |
|
196 |
Thiết bị lắp đặt khác |
|
0 |
* |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
0 |
||
197 |
HP 1920-16G Switch |
HP
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
8,400,000 |
|
198 |
HP 1920-48G Switch |
HP
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
16,800,000 |
|
199 |
DrayTek VigorAP 910C |
DrayTek VigorAP 910C
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
3,600,000 |
|
200 |
DINTEK CAT.5e UTP 305m |
DINTEK
|
50 |
Thùng |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
3,000,000 |
|
201 |
Đầu mạng RJ45 Cat 5 Dintek (100 đầu) |
RJ45 Cat 5 Dintek
|
1 |
100 đầu |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
500,000 |
|
202 |
Đầu mạng RJ11 Dintek (100 đầu) |
RJ11 Dintek
|
1 |
100 đầu |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
500,000 |
|
203 |
Giắc F5-RG6 loại nén dọc |
F5-RG6
|
40 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
6,000 |
|
204 |
DINTEK CAT.5e F/UTP 305m |
DINTEK
|
1 |
Thùng |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
China
|
3,000,000 |
|
205 |
Âm thanh thông báo |
|
0 |
* |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
0 |
||
206 |
AMPLI |
Tiến Đạt DIGITAL 2000B2
|
1 |
Cái |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
207 |
Micro ARIRANG AR-301 III |
ARIRANG AR-301 III
|
1 |
Bộ |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,000,000 |
|
208 |
Cáp âm thanh (500m) |
SAONAM
|
1 |
500m |
Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,000,000 |